tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wayfair Inc

W
Thêm vào danh sách theo dõi
93.128USD
-1.402-1.48%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của W

Theo dõi tình hình tài chính của Wayfair Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wayfair Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.88
Doanh thu / Dự báo
--/3.46B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.46B
5.11%
EPS(YoY)
-2.45
38.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.92%-0.80
10.79%-0.91
-26.58%-0.76
134.04%0.12
56.95%-0.89
31.69%-1.02
57.18%-0.60
16.18%-0.34
35.96%-2.07
55.09%-1.49
---1.41
---0.41
---3.23
---3.31
---9.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%2.93B
6.92%3.34B
8.08%3.12B
5.00%3.27B
0.04%2.73B
0.22%3.12B
-2.04%2.88B
-1.70%3.12B
-1.62%2.73B
0.42%3.11B
3.66%2.94B
-3.44%3.17B
-7.32%2.77B
-4.64%3.10B
-9.01%2.84B
-14.87%3.28B
-13.93%2.99B
-11.42%3.25B
-18.71%3.12B
-10.39%3.86B
Lợi nhuận ròng
7.08%-105.00M
9.38%-116.00M
-33.78%-99.00M
135.71%15.00M
54.44%-113.00M
26.44%-128.00M
54.60%-74.00M
8.70%-42.00M
30.14%-248.00M
50.43%-174.00M
42.40%-163.00M
87.83%-46.00M
-11.29%-355.00M
-74.07%-351.00M
-262.72%-283.00M
-389.82%-378.00M
-1849.48%-319.00M
-946.59%-201.64M
-145.06%-78.02M
-52.38%130.43M
Biên lợi nhuận ròng
13.45%-3.58%
15.24%-3.48%
-23.78%-3.18%
134.01%0.46%
54.45%-4.14%
26.60%-4.10%
53.66%-2.57%
7.11%-1.35%
28.99%-9.09%
50.63%-5.59%
---5.54%
---1.45%
---12.80%
---11.32%
---10.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.07%30.02%
0.39%30.27%
-1.01%29.96%
-0.41%30.06%
2.16%30.66%
-0.54%30.15%
-2.82%30.27%
-2.81%30.19%
1.40%30.01%
5.27%30.31%
--31.15%
--31.06%
--29.60%
--28.80%
--27.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.34%103.48%
14.16%95.12%
5.38%94.48%
4.20%92.77%
-0.92%94.65%
-6.39%83.32%
-6.06%89.66%
-6.06%89.03%
-2.22%95.52%
1.57%89.00%
--95.45%
--94.77%
--97.70%
--87.63%
--85.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%2.93B
6.92%3.34B
8.08%3.12B
5.00%3.27B
0.04%2.73B
0.22%3.12B
-2.04%2.88B
-1.70%3.12B
-1.62%2.73B
0.42%3.11B
3.66%2.94B
-3.44%3.17B
-7.32%2.77B
-4.64%3.10B
-9.01%2.84B
-14.87%3.28B
-13.93%2.99B
-11.42%3.25B
-18.71%3.12B
-10.39%3.86B
Lợi nhuận hoạt động
130.23%13.00M
184.15%69.00M
156.16%41.00M
176.47%26.00M
72.44%-43.00M
52.33%-82.00M
51.97%-73.00M
75.89%-34.00M
42.01%-156.00M
47.88%-172.00M
55.43%-152.00M
57.53%-141.00M
13.23%-269.00M
-71.91%-330.00M
-388.55%-341.00M
-328.64%-332.00M
-904.07%-310.00M
-290.88%-191.96M
-131.46%-69.80M
-51.60%145.21M
Lợi nhuận ròng
7.08%-105.00M
9.38%-116.00M
-33.78%-99.00M
135.71%15.00M
54.44%-113.00M
26.44%-128.00M
54.60%-74.00M
8.70%-42.00M
30.14%-248.00M
50.43%-174.00M
42.40%-163.00M
87.83%-46.00M
-11.29%-355.00M
-74.07%-351.00M
-262.72%-283.00M
-389.82%-378.00M
-1849.48%-319.00M
-946.59%-201.64M
-145.06%-78.02M
-52.38%130.43M
Tài sản ngắn hạn
-17.17%1.57B
6.61%2.00B
-7.40%1.68B
-0.66%1.81B
19.21%1.89B
1.19%1.88B
1.57%1.81B
2.71%1.82B
-1.18%1.59B
-4.04%1.85B
-10.98%1.78B
-27.89%1.77B
-40.04%1.61B
-35.82%1.93B
-32.19%2.00B
-21.50%2.46B
-16.69%2.68B
-1.11%3.01B
-2.90%2.96B
8.85%3.13B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.99%2.06B
-10.17%2.13B
3.92%2.25B
0.36%2.21B
12.74%2.28B
8.57%2.37B
8.67%2.17B
11.80%2.21B
6.08%2.02B
5.36%2.18B
1.78%2.00B
-11.00%1.97B
-13.19%1.91B
-6.54%2.07B
-3.42%1.96B
-0.34%2.22B
-0.95%2.20B
2.37%2.22B
-8.43%2.03B
-2.53%2.23B
Tổng tài sản
-16.06%2.87B
-0.55%3.44B
-8.73%3.12B
-4.60%3.28B
5.52%3.42B
-0.43%3.46B
1.61%3.41B
1.60%3.44B
0.87%3.24B
-2.96%3.47B
-8.02%3.36B
-17.47%3.38B
-24.53%3.21B
-21.66%3.58B
-18.21%3.65B
-12.46%4.10B
-10.87%4.26B
0.00%4.57B
-2.02%4.47B
6.89%4.68B
Tổng các khoản nợ
-8.29%5.71B
0.13%6.22B
-4.28%5.88B
-3.21%6.00B
2.69%6.23B
0.53%6.21B
1.30%6.15B
1.91%6.20B
1.81%6.07B
0.83%6.18B
0.61%6.07B
-2.61%6.08B
-3.30%5.96B
-0.95%6.13B
0.58%6.03B
0.32%6.24B
-1.36%6.16B
7.41%6.19B
-0.36%6.00B
20.44%6.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.17%-2.84B
-0.98%-2.78B
-1.28%-2.77B
1.49%-2.72B
0.57%-2.81B
-1.77%-2.75B
-0.92%-2.73B
-2.30%-2.76B
-2.91%-2.83B
-6.16%-2.71B
-13.88%-2.71B
-25.78%-2.70B
-44.17%-2.75B
-57.50%-2.55B
-55.42%-2.38B
-39.12%-2.15B
-29.55%-1.90B
-35.83%-1.62B
-4.83%-1.53B
-95.82%-1.54B
Thu nhập hoạt động ròng
45.83%-52.00M
24.69%202.00M
216.33%155.00M
11.43%273.00M
30.94%-96.00M
2.53%162.00M
-59.50%49.00M
12.90%245.00M
5.44%-139.00M
61.22%158.00M
128.07%121.00M
288.70%217.00M
34.96%-147.00M
10.34%98.00M
-229.39%-431.00M
-141.75%-115.00M
-227.98%-226.00M
-57.04%88.81M
-139.53%-130.85M
-75.74%275.44M
Đầu tư ròng
-170.59%-46.00M
17.86%-69.00M
-31.37%-67.00M
-26.92%-66.00M
77.33%-17.00M
31.15%-84.00M
35.44%-51.00M
-246.67%-52.00M
-217.19%-75.00M
-157.55%-122.00M
-259.09%-79.00M
-225.00%-15.00M
131.84%64.00M
188.20%212.00M
71.88%-22.00M
-24.66%12.00M
5.34%-201.00M
43.62%-240.36M
-3998.36%-78.24M
295.45%15.93M
Tài chính thuần
-370.00%-378.00M
341.67%174.00M
---243.00M
-6766.67%-200.00M
--140.00M
---72.00M
--0.00
-96.10%3.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--77.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
3734.19%91.00M
100.00%0.00
-52347.55%-75.00M
99.66%-344.00K
96.67%-2.50M
-170.17%-300.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tổng doanh thu đạt 12.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.85B.

Tài sản ngắn hạn của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tài sản ngắn hạn là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.61.

Tổng tài sản của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wayfair Inc là 3.44B, bao gồm 2.00B tài sản ngắn hạn và 1.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tổng nghĩa vụ của Wayfair Inc là 6.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Wayfair Inc là -2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wayfair Inc là 93.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.96.

Giá trị đầu tư ròng của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, giá trị đầu tư ròng của Wayfair Inc là -219.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, giá trị huy động vốn ròng của Wayfair Inc là -129.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.87.

Thu nhập ròng của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, lợi nhuận ròng là -313.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.38.

Biên lợi nhuận ròng của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.48.

Biên lợi nhuận gộp của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 95.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wayfair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wayfair Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 93.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.