8.295USD+8.295Sau giờ giao dịch 08/03, 20:00 (ET)
Tình hình tài chính của VYX
Theo dõi tình hình tài chính của NCR Voyix Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của NCR Voyix Corp
Mới phát hành
Th08 5, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/515.87M
Doanh thu(YoY)
2.69B
-4.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng doanh thu đạt 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.
Tài sản ngắn hạn của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.99.
Tổng tài sản của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NCR Voyix Corp là 3.92B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 2.82B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng nghĩa vụ của NCR Voyix Corp là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.76.
Tổng vốn chủ sở hữu của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NCR Voyix Corp là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.31.
Thu nhập hoạt động thuần của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NCR Voyix Corp là 145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.51.
Giá trị đầu tư ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, giá trị đầu tư ròng của NCR Voyix Corp là -134.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.12.
Giá trị huy động vốn ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, giá trị huy động vốn ròng của NCR Voyix Corp là -175.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.78.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.35.
Thu nhập ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận ròng là 42.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.54.
Biên lợi nhuận ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.91.
Biên lợi nhuận gộp của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, biên lợi nhuận gộp là 23.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.24.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.26.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.16.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.56.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.51.