tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NCR Voyix Corp

VYX
Thêm vào danh sách theo dõi
8.270USD
+0.115+1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.14BVốn hóa
20.91P/E TTM

Tình hình tài chính của VYX

Theo dõi tình hình tài chính của NCR Voyix Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NCR Voyix Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/515.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.69B
-4.65%
EPS(YoY)
0.30
-95.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.66%-0.06
765.09%0.64
-102.15%-0.16
94.54%-0.03
52.13%-0.15
95.78%-0.10
897.43%7.41
-597.03%-0.53
-975.46%-0.31
-1475.34%-2.29
---0.93
--0.11
--0.04
---0.15
--0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.78%606.00M
5.57%720.00M
-3.80%684.00M
-23.97%666.00M
-13.10%617.00M
-14.32%682.00M
-12.11%711.00M
-55.89%876.00M
-62.45%710.00M
-60.38%796.00M
-58.98%809.00M
-0.55%1.99B
1.34%1.89B
-1.23%2.01B
3.73%1.97B
19.08%2.00B
20.85%1.87B
24.71%2.03B
19.63%1.90B
13.01%1.68B
Lợi nhuận ròng
61.90%-8.00M
735.71%89.00M
-102.04%-22.00M
94.81%-4.00M
53.33%-21.00M
95.68%-14.00M
922.90%1.08B
-613.33%-77.00M
-1000.00%-45.00M
-1520.00%-324.00M
-301.54%-131.00M
-59.46%15.00M
113.16%5.00M
-133.33%-20.00M
712.50%65.00M
384.62%37.00M
-246.15%-38.00M
128.71%60.00M
-68.00%8.00M
-122.81%-13.00M
Biên lợi nhuận ròng
89.82%-0.33%
920.92%10.83%
43.00%-2.49%
101.20%0.15%
67.59%-3.24%
96.14%-1.32%
86.74%-4.36%
-1402.95%-12.47%
-1991.00%-10.00%
-7527.76%-34.17%
---32.88%
--0.96%
--0.53%
---0.45%
--1.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.96%21.45%
14.43%25.00%
3.95%24.27%
31.64%22.97%
12.57%21.88%
56.67%21.85%
-3.14%23.35%
-35.58%17.45%
-21.13%19.44%
-42.24%13.94%
--24.10%
--27.09%
--24.64%
--24.14%
--23.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.63%28.04%
13.75%28.05%
16.87%27.45%
-49.45%27.59%
-52.52%25.35%
-52.54%24.66%
-58.74%23.49%
13.54%54.57%
10.84%53.39%
5.55%51.96%
--56.94%
--48.06%
--48.16%
--49.23%
--48.52%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.78%606.00M
5.57%720.00M
-3.80%684.00M
-23.97%666.00M
-13.10%617.00M
-14.32%682.00M
-12.11%711.00M
-55.89%876.00M
-62.45%710.00M
-60.38%796.00M
-58.98%809.00M
-0.55%1.99B
1.34%1.89B
-1.23%2.01B
3.73%1.97B
19.08%2.00B
20.85%1.87B
24.71%2.03B
19.63%1.90B
13.01%1.68B
Lợi nhuận hoạt động
-290.00%-19.00M
85.71%52.00M
89.66%55.00M
21.74%28.00M
--10.00M
127.18%28.00M
-27.50%29.00M
-88.78%23.00M
-100.00%0.00
-157.54%-103.00M
-79.70%40.00M
46.43%205.00M
106.25%132.00M
22.60%179.00M
17.96%197.00M
-2.78%140.00M
-47.54%64.00M
2820.00%146.00M
35.77%167.00M
51.58%144.00M
Lợi nhuận ròng
61.90%-8.00M
735.71%89.00M
-102.04%-22.00M
94.81%-4.00M
53.33%-21.00M
95.68%-14.00M
922.90%1.08B
-613.33%-77.00M
-1000.00%-45.00M
-1520.00%-324.00M
-301.54%-131.00M
-59.46%15.00M
113.16%5.00M
-133.33%-20.00M
712.50%65.00M
384.62%37.00M
-246.15%-38.00M
128.71%60.00M
-68.00%8.00M
-122.81%-13.00M
Tài sản ngắn hạn
-25.18%1.17B
-33.99%1.10B
-30.79%1.26B
14.85%1.22B
26.74%1.57B
38.56%1.67B
-41.00%1.82B
-63.98%1.06B
-59.67%1.24B
-60.87%1.21B
-3.07%3.09B
-3.27%2.95B
3.16%3.07B
7.16%3.08B
14.87%3.19B
-1.67%3.05B
13.94%2.98B
16.06%2.88B
-30.50%2.78B
-24.90%3.11B
Tổng nợ ngắn hạn
-21.05%1.11B
-25.00%1.06B
-27.11%1.11B
-15.95%1.05B
5.32%1.41B
6.53%1.42B
-43.02%1.53B
-52.80%1.25B
-52.59%1.33B
-50.87%1.33B
-3.25%2.68B
-6.21%2.66B
-0.49%2.82B
-3.38%2.71B
1.32%2.77B
-4.52%2.83B
27.59%2.83B
34.48%2.81B
20.02%2.73B
29.34%2.97B
Tổng tài sản
-9.52%3.92B
-11.93%3.92B
-14.36%4.00B
-16.70%3.98B
-13.40%4.34B
-10.78%4.45B
-64.65%4.67B
-57.59%4.78B
-56.24%5.01B
-56.64%4.99B
12.22%13.22B
-4.06%11.28B
-2.33%11.44B
-1.15%11.51B
1.67%11.78B
-2.54%11.76B
34.62%11.71B
38.35%11.64B
17.92%11.59B
21.25%12.06B
Tổng các khoản nợ
-12.96%2.79B
-14.76%2.77B
-15.00%2.88B
-38.16%2.84B
-32.81%3.20B
-30.80%3.25B
-70.74%3.39B
-51.39%4.59B
-50.75%4.77B
-51.92%4.69B
15.05%11.58B
-6.51%9.45B
-4.32%9.68B
-3.51%9.75B
-0.64%10.06B
-4.93%10.11B
38.03%10.12B
42.57%10.11B
23.18%10.13B
26.21%10.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.18%1.14B
-4.31%1.16B
-12.67%1.12B
504.76%1.14B
372.08%1.13B
301.00%1.21B
-21.86%1.29B
-89.67%189.00M
-86.39%240.00M
-82.84%301.00M
-4.30%1.65B
10.98%1.83B
10.26%1.76B
14.42%1.75B
17.72%1.72B
15.16%1.65B
16.46%1.60B
15.79%1.53B
-9.02%1.46B
-6.16%1.43B
Thu nhập hoạt động ròng
200.00%42.00M
135.29%60.00M
27.27%14.00M
-490.32%-242.00M
-20.00%-42.00M
-400.00%-170.00M
-94.02%11.00M
-72.69%62.00M
-111.25%-35.00M
-118.68%-34.00M
44.88%184.00M
183.75%227.00M
718.42%311.00M
-9.90%182.00M
-74.45%127.00M
-48.39%80.00M
-75.48%38.00M
38.36%202.00M
134.43%497.00M
-30.18%155.00M
Đầu tư ròng
40.00%-21.00M
-113.95%-24.00M
-101.67%-35.00M
-48.15%-40.00M
35.19%-35.00M
1046.67%172.00M
1990.09%2.10B
75.00%-27.00M
37.21%-54.00M
116.85%15.00M
8.26%-111.00M
-18.68%-108.00M
0.00%-86.00M
21.93%-89.00M
-17.48%-121.00M
96.19%-91.00M
60.55%-86.00M
-83.87%-114.00M
-68.85%-103.00M
-4169.64%-2.39B
Tài chính thuần
75.68%-18.00M
-32.81%-85.00M
99.74%-4.00M
81.54%-12.00M
-192.50%-74.00M
97.65%-64.00M
-170.44%-1.51B
28.57%-65.00M
145.71%80.00M
-2854.35%-2.72B
2045.00%2.15B
-1037.50%-91.00M
-17600.00%-175.00M
-411.11%-92.00M
122.47%100.00M
-100.31%-8.00M
-98.98%1.00M
98.66%-18.00M
-93.48%-445.00M
770.89%2.54B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng doanh thu đạt 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.

Tài sản ngắn hạn của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.99.

Tổng tài sản của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NCR Voyix Corp là 3.92B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 2.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng nghĩa vụ của NCR Voyix Corp là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NCR Voyix Corp là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.31.

Thu nhập hoạt động thuần của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NCR Voyix Corp là 145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.51.

Giá trị đầu tư ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, giá trị đầu tư ròng của NCR Voyix Corp là -134.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.12.

Giá trị huy động vốn ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, giá trị huy động vốn ròng của NCR Voyix Corp là -175.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.35.

Thu nhập ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận ròng là 42.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.54.

Biên lợi nhuận ròng của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.91.

Biên lợi nhuận gộp của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, biên lợi nhuận gộp là 23.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NCR Voyix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCR Voyix Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.