tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Versus Systems Inc

VS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.260USD
-0.020-1.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VS

Theo dõi tình hình tài chính của Versus Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Versus Systems Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/--
Doanh thu / Dự báo
17.30K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.18M
3711.30%
EPS(YoY)
-0.37
76.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.96%-0.14
-15.16%-0.20
48.02%-0.11
122.92%0.14
67.26%-0.20
---0.17
90.80%-0.21
82.66%-0.60
76.73%-0.60
----
---2.29
---3.45
---2.57
----
---113.54
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-91.32%17.30K
--4.07K
-100.00%0.00
7250.48%1.98M
652.17%199.35K
--0.00
-83.23%3.85K
-51.94%26.94K
-83.22%26.50K
----
-92.76%22.95K
-77.64%56.05K
-51.21%157.95K
----
3.98%316.82K
256.23%250.66K
96543.58%323.76K
6.41%393.27K
-45.96%304.68K
-84.07%70.36K
72.88%335.00
4501.38%369.57K
----
Lợi nhuận ròng
28.96%-683.20K
-88.48%-964.94K
-1.68%-537.82K
144.83%672.34K
35.96%-961.75K
---511.96K
65.56%-528.95K
35.09%-1.50M
-13.17%-1.50M
----
56.25%-1.54M
15.69%-2.31M
48.61%-1.33M
----
-512.63%-3.51M
-143.47%-2.74M
76.91%-2.58M
-36.05%-1.68M
43.79%-572.95K
39.15%-1.13M
-774.04%-11.18M
44.76%-1.24M
----
Biên lợi nhuận ròng
-715.73%-4732.34%
---28835.01%
----
100.85%47.60%
89.76%-580.13%
----
-105.41%-13746.13%
-35.06%-5567.59%
-574.48%-5666.09%
----
---6691.88%
---4122.27%
---840.07%
----
---1132.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.30%100.00%
--100.00%
----
150.56%99.58%
934.18%95.88%
----
3801.61%100.00%
-31.42%39.74%
-88.34%9.27%
----
---2.70%
--57.95%
--79.51%
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
----
----
----
--33.92%
--15.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-91.32%17.30K
--4.07K
-100.00%0.00
7250.48%1.98M
652.17%199.35K
--0.00
-83.23%3.85K
-51.94%26.94K
-83.22%26.50K
----
-92.76%22.95K
-77.64%56.05K
-51.21%157.95K
----
3.98%316.82K
256.23%250.66K
96543.58%323.76K
6.41%393.27K
-45.96%304.68K
-84.07%70.36K
72.88%335.00
4501.38%369.57K
----
Lợi nhuận hoạt động
30.19%-818.70K
-16.04%-1.17M
-42.98%-756.40K
162.60%938.80K
21.89%-1.17M
---1.01M
72.01%-529.02K
35.10%-1.50M
-13.15%-1.50M
----
42.68%-1.89M
33.31%-2.31M
61.13%-1.33M
----
10.52%-3.30M
26.57%-3.46M
-28.70%-3.41M
-81.57%-3.17M
-284.40%-3.68M
-195.67%-4.72M
-61.82%-2.65M
-33.71%-1.75M
----
Lợi nhuận ròng
28.96%-683.20K
-88.48%-964.94K
-1.68%-537.82K
144.83%672.34K
35.96%-961.75K
---511.96K
65.56%-528.95K
35.09%-1.50M
-13.17%-1.50M
----
56.25%-1.54M
15.69%-2.31M
48.61%-1.33M
----
-512.63%-3.51M
-143.47%-2.74M
76.91%-2.58M
-36.05%-1.68M
43.79%-572.95K
39.15%-1.13M
-774.04%-11.18M
44.76%-1.24M
----
Tài sản ngắn hạn
-73.50%722.95K
-58.93%1.45M
123.07%2.77M
109.98%3.84M
-18.44%2.73M
-27.37%3.54M
--1.24M
--1.83M
--3.35M
232.76%4.87M
----
----
----
-37.87%1.46M
-70.37%1.45M
-63.43%2.50M
-48.32%5.97M
-25.60%2.35M
9574.49%4.91M
2843.60%6.83M
35128.70%11.56M
2294.70%3.16M
-90.94%50.70K
Tổng nợ ngắn hạn
22176.43%459.34K
443.06%142.76K
-90.79%2.48K
3.80%34.19K
-98.85%2.06K
-91.82%26.29K
--26.95K
--32.94K
--179.03K
-90.33%321.48K
----
----
----
-1.43%3.32M
23.10%3.59M
-18.81%2.93M
27.49%3.29M
-14.82%3.37M
-14.73%2.92M
74.31%3.60M
91.60%2.58M
294.39%3.96M
282.08%3.42M
Tổng tài sản
-39.20%1.66M
-41.70%2.06M
147.21%3.07M
109.88%3.84M
-18.68%2.73M
-27.53%3.54M
--1.24M
--1.83M
--3.36M
-39.46%4.88M
----
----
----
-56.54%8.06M
-15.61%17.74M
-17.00%18.84M
60.86%22.26M
237.70%18.54M
744.51%21.02M
695.78%22.70M
410.50%13.84M
76.40%5.49M
-28.86%2.49M
Tổng các khoản nợ
22176.43%459.34K
443.06%142.76K
-90.79%2.48K
3.80%34.19K
-98.85%2.06K
-91.82%26.29K
--26.95K
--32.94K
--179.03K
-90.33%321.48K
----
----
----
-26.79%3.32M
-33.91%3.60M
-57.91%3.56M
-66.29%4.13M
-31.50%4.54M
-19.54%5.45M
21.25%8.46M
117.05%12.26M
24.54%6.63M
39.03%6.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
-56.00%1.20M
-45.34%1.92M
152.48%3.07M
111.82%3.81M
-14.16%2.73M
-22.99%3.51M
--1.22M
--1.80M
--3.18M
-3.74%4.56M
----
----
----
-66.19%4.73M
-9.21%14.14M
7.33%15.28M
1045.73%18.13M
1330.08%14.00M
463.79%15.58M
444.95%14.24M
153.89%1.58M
48.50%-1.14M
-212.30%-4.28M
Thu nhập hoạt động ròng
122.45%143.99K
20.65%-568.60K
105.23%24.70K
56.33%-867.53K
64.30%-641.45K
---716.60K
43.89%-472.25K
-58.15%-1.99M
20.43%-1.80M
----
49.43%-841.72K
56.08%-1.26M
11.33%-2.26M
----
45.18%-1.66M
48.66%-2.86M
18.42%-2.55M
32.35%-1.16M
-114.56%-3.04M
-1352.44%-5.57M
-332.59%-3.12M
-173.35%-1.72M
----
Đầu tư ròng
---327.00K
---309.00K
---300.00K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
99.45%-4.44K
99.79%-1.12K
98.92%-8.55K
----
-159.32%-800.63K
-114.93%-541.45K
-169.26%-795.11K
-334.00%-1.66M
-183.81%-308.74K
-212.77%-251.91K
22.04%-295.30K
-16.54%-381.54K
----
Tài chính thuần
----
-100.00%0.00
----
----
----
--3.28M
----
----
-100.00%0.00
----
-110.97%-175.68K
-1184.29%-828.42K
-9.33%6.37M
----
5.13%1.60M
-106.60%-64.50K
-42.49%7.02M
-97.97%88.76K
5.81%1.52M
78.03%977.79K
1077.06%12.21M
756.63%4.37M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tổng doanh thu đạt 2.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.29K.

Tài sản ngắn hạn của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 1.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.93.

Tổng tài sản của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Versus Systems Inc là 2.06M, bao gồm 1.45M tài sản ngắn hạn và 609.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Versus Systems Inc là 142.76K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 443.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Versus Systems Inc là 1.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Versus Systems Inc là -2.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.23.

Thu nhập ròng của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, lợi nhuận ròng là -1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.67.

Biên lợi nhuận ròng của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -98.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.77.

Biên lợi nhuận gộp của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -76.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Versus Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Versus Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.