tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Virtus Investment Partners Inc

VRTS
Thêm vào danh sách theo dõi
159.350USD
-0.860-0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.06BVốn hóa
9.26P/E TTM

Tình hình tài chính của VRTS

Theo dõi tình hình tài chính của Virtus Investment Partners Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Virtus Investment Partners Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
6.79/6.09
Doanh thu / Dự báo
220.28M/184.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
830.59M
-7.34%
EPS(YoY)
20.27
17.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.85%6.79
-74.14%1.07
10.56%5.25
-18.47%4.72
150.11%6.18
-1.79%4.12
10.55%4.75
36.10%5.80
-40.31%2.47
-21.33%4.19
-11.90%4.29
--4.26
--4.14
--5.33
--4.87
--11.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.25%220.28M
-11.11%186.04M
-10.64%208.27M
-10.03%203.73M
-0.29%209.29M
-7.80%209.29M
6.38%233.06M
4.67%226.45M
-0.44%209.90M
11.74%226.99M
6.33%219.09M
8.53%216.34M
9.17%210.82M
-13.97%203.14M
-23.76%206.05M
-19.87%199.33M
-22.53%193.10M
10.80%236.11M
44.15%270.27M
55.51%248.76M
----
Lợi nhuận ròng
----
-75.13%7.13M
6.48%35.45M
-22.09%31.93M
140.56%42.37M
-4.06%28.65M
7.98%33.29M
32.60%40.98M
-41.79%17.61M
-22.70%29.86M
-12.90%30.83M
-2.44%30.91M
73.87%30.26M
16.83%38.62M
-28.97%35.40M
-46.06%31.68M
-72.36%17.40M
-9.65%33.06M
15.06%49.84M
98.11%58.74M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-75.33%3.31%
-4.00%16.25%
-29.06%15.38%
64.73%20.42%
-19.65%13.40%
-3.65%16.93%
22.95%21.68%
-13.40%12.40%
-2.18%16.68%
40.15%17.57%
--17.64%
--14.32%
--17.05%
--12.54%
--12.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-1.94%60.34%
6.47%64.08%
2.52%61.98%
-0.66%60.95%
0.38%61.53%
1.76%60.18%
2.65%60.46%
1.40%61.35%
-1.91%61.30%
-0.02%59.14%
--58.90%
--60.51%
--62.49%
--59.15%
--59.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.25%220.28M
-11.11%186.04M
-10.64%208.27M
-10.03%203.73M
-0.29%209.29M
-7.80%209.29M
6.38%233.06M
4.67%226.45M
-0.44%209.90M
11.74%226.99M
6.33%219.09M
8.53%216.34M
9.17%210.82M
-13.97%203.14M
-23.76%206.05M
-19.87%199.33M
-22.53%193.10M
10.80%236.11M
44.15%270.27M
55.51%248.76M
----
Lợi nhuận hoạt động
4.14%42.66M
-61.26%10.83M
-21.39%40.86M
-30.75%35.10M
51.12%40.96M
-26.54%27.95M
15.81%51.98M
18.80%50.68M
-8.20%27.11M
12.44%38.05M
1.97%44.88M
15.00%42.66M
7.89%29.53M
-31.25%33.84M
-56.01%44.02M
-58.77%37.10M
-70.14%27.37M
-15.63%49.23M
49.86%100.06M
91.76%89.98M
----
Lợi nhuận ròng
----
-75.13%7.13M
6.48%35.45M
-22.09%31.93M
140.56%42.37M
-4.06%28.65M
7.98%33.29M
32.60%40.98M
-41.79%17.61M
-22.70%29.86M
-12.90%30.83M
-2.44%30.91M
73.87%30.26M
16.83%38.62M
-28.97%35.40M
-46.06%31.68M
-72.36%17.40M
-9.65%33.06M
15.06%49.84M
98.11%58.74M
----
Tổng tài sản
----
23.71%4.56B
7.43%4.29B
8.46%3.91B
1.33%3.70B
3.93%3.69B
8.59%3.99B
-4.35%3.60B
0.06%3.65B
-4.05%3.55B
-6.94%3.68B
6.18%3.77B
2.87%3.65B
-0.10%3.70B
0.48%3.95B
-6.14%3.55B
-4.03%3.54B
-0.01%3.70B
13.48%3.93B
11.42%3.78B
10.56%3.69B
Tổng các khoản nợ
----
30.53%3.64B
8.52%3.36B
10.25%2.99B
0.80%2.80B
4.47%2.79B
10.05%3.09B
-6.51%2.71B
-0.48%2.78B
-6.36%2.67B
-10.21%2.81B
5.75%2.90B
1.33%2.79B
-0.83%2.85B
1.05%3.13B
-7.33%2.74B
-5.19%2.75B
-2.90%2.88B
12.80%3.10B
9.40%2.96B
8.58%2.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
2.76%918.41M
3.68%934.85M
3.03%919.78M
3.01%898.33M
2.02%893.70M
3.84%901.64M
2.90%892.72M
1.80%872.12M
3.76%876.00M
5.51%868.29M
7.64%867.55M
8.21%856.71M
2.43%844.30M
-1.64%822.94M
-1.85%805.94M
0.24%791.71M
11.58%824.23M
16.05%836.63M
19.35%821.11M
18.50%789.84M
Thu nhập hoạt động ròng
----
1048.01%35.90M
-140.69%-247.44M
56.61%108.28M
8.29%75.76M
89.03%-3.79M
-1505.04%-102.81M
-45.88%69.14M
-51.77%69.95M
19.63%-34.53M
132.99%7.32M
8.97%127.75M
21.49%145.05M
47.47%-42.96M
-109.16%-22.18M
-36.46%117.24M
34.10%119.39M
-154.46%-81.78M
57.01%242.05M
165.68%184.50M
145.10%89.03M
Đầu tư ròng
----
-6551.14%-198.47M
-245.41%-41.91M
-38.98%-1.41M
23.28%-1.03M
-21.30%-2.98M
-409.23%-12.13M
75.25%-1.02M
98.78%-1.34M
81.29%-2.46M
-38.55%-2.38M
-214.56%-4.11M
-5797.11%-110.10M
41.77%-13.14M
98.91%-1.72M
88.13%-1.30M
36.04%-1.87M
-765.61%-22.57M
-62304.72%-158.51M
-3402.55%-11.00M
-2394.87%-2.92M
Tài chính thuần
----
76.56%-40.90M
49.31%305.27M
204.29%112.28M
-251.78%-52.06M
-210.73%-174.46M
390.65%204.45M
-43.47%-107.66M
135.86%34.30M
51.21%-56.15M
-132.43%-70.34M
4.76%-75.04M
-1.32%-95.65M
21.06%-115.08M
338.66%216.91M
-657.54%-78.79M
-18.04%-94.40M
-66.27%-145.78M
-28.90%-90.89M
121.83%14.13M
-242.97%-79.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tổng doanh thu đạt 830.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 896.40M.

Tổng nghĩa vụ của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tổng nghĩa vụ của Virtus Investment Partners Inc là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Virtus Investment Partners Inc là 934.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Virtus Investment Partners Inc là 144.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Giá trị đầu tư ròng của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, giá trị đầu tư ròng của Virtus Investment Partners Inc là -47.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, giá trị huy động vốn ròng của Virtus Investment Partners Inc là 191.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 20.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.89.

Thu nhập ròng của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, lợi nhuận ròng là 138.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.68.

Biên lợi nhuận ròng của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Virtus Investment Partners Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtus Investment Partners Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 144.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.