tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VeriSign, Inc

VRSN
Thêm vào danh sách theo dõi
307.210USD
+1.260+0.41%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
27.56BVốn hóa
33.88P/E TTM

Tình hình tài chính của VRSN

Theo dõi tình hình tài chính của VeriSign, Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
27.56B
Cổ tức TTM
3.12
P/E TTM
33.88
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.06
Doanh thu
1.66B
Lợi nhuận ròng
785.70M
ROE
0.00%
ROA
61.27%
Ngày công bố lợi nhuận của VeriSign, Inc
Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
2.36/2.41
Doanh thu / Dự báo
443.00M/440.57M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.45%2.36
7.84%2.38
11.15%2.34
11.18%2.23
10.24%2.28
10.00%2.21
9.41%2.11
-22.72%2.01
12.94%2.07
12.47%2.01
13.04%1.93
52.67%2.60
--1.83
--1.79
--1.70
--1.70
--4.55
----
----
----
Doanh thu
5.70%443.00M
6.03%434.60M
6.61%428.90M
7.56%425.30M
7.30%419.10M
5.89%409.90M
4.68%402.30M
3.94%395.40M
3.80%390.60M
4.06%387.10M
5.46%384.30M
3.03%380.40M
5.44%376.30M
5.71%372.00M
5.04%364.40M
8.49%369.20M
6.78%356.90M
6.83%351.90M
7.19%346.90M
6.25%340.31M
Lợi nhuận ròng
-0.09%212.60M
4.39%216.50M
7.63%214.50M
7.57%206.00M
5.71%212.80M
4.33%207.40M
2.68%199.30M
-27.65%191.50M
6.79%201.30M
7.05%198.80M
8.62%194.10M
47.47%264.70M
11.21%188.50M
11.00%185.70M
13.46%178.70M
-45.62%179.50M
8.22%169.50M
13.21%167.30M
4.75%157.50M
109.82%330.08M
Biên lợi nhuận ròng
-5.48%47.99%
-1.55%49.82%
0.95%50.01%
0.11%48.48%
-1.48%50.78%
-1.48%50.60%
-1.92%49.54%
-30.40%48.43%
2.88%51.54%
2.88%51.36%
2.99%50.51%
43.12%69.58%
--50.09%
--49.92%
--49.04%
--48.62%
--46.82%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.46%88.76%
0.54%88.50%
0.92%88.53%
0.82%88.48%
0.38%88.36%
0.22%88.02%
0.57%87.72%
0.58%87.76%
1.07%88.02%
1.57%87.83%
1.06%87.22%
1.08%87.25%
--87.08%
--86.48%
--86.31%
--86.32%
--85.77%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.55%139.51%
2.02%129.49%
11.76%137.90%
5.84%134.87%
3.90%127.35%
6.65%126.93%
19.05%123.39%
24.50%127.43%
16.15%122.56%
11.58%119.02%
1.82%103.64%
-0.76%102.36%
--105.53%
--106.67%
--101.79%
--103.14%
--102.47%
----
----
----
Doanh thu
5.70%443.00M
6.03%434.60M
6.61%428.90M
7.56%425.30M
7.30%419.10M
5.89%409.90M
4.68%402.30M
3.94%395.40M
3.80%390.60M
4.06%387.10M
5.46%384.30M
3.03%380.40M
5.44%376.30M
5.71%372.00M
5.04%364.40M
8.49%369.20M
6.78%356.90M
6.83%351.90M
7.19%346.90M
6.25%340.31M
Lợi nhuận hoạt động
4.29%296.50M
5.56%296.30M
8.26%293.60M
7.96%284.80M
5.57%284.30M
5.45%280.70M
4.75%271.20M
2.93%263.80M
5.90%269.30M
7.04%266.20M
7.29%258.90M
4.40%256.30M
7.39%254.30M
5.38%248.70M
7.34%241.30M
10.53%245.50M
7.00%236.80M
10.81%236.00M
6.84%224.80M
8.61%222.11M
Lợi nhuận ròng
-0.09%212.60M
4.39%216.50M
7.63%214.50M
7.57%206.00M
5.71%212.80M
4.33%207.40M
2.68%199.30M
-27.65%191.50M
6.79%201.30M
7.05%198.80M
8.62%194.10M
47.47%264.70M
11.21%188.50M
11.00%185.70M
13.46%178.70M
-45.62%179.50M
8.22%169.50M
13.21%167.30M
4.75%157.50M
109.82%330.08M
Tài sản ngắn hạn
-16.69%573.50M
64.49%1.12B
-12.34%626.00M
-1.70%652.50M
-4.04%688.40M
-10.37%682.30M
-27.74%714.10M
-32.83%663.80M
-28.76%717.40M
-23.68%761.20M
-7.90%988.30M
-4.85%988.30M
-3.96%1.01B
-6.10%997.40M
-15.35%1.07B
-18.13%1.04B
-17.08%1.05B
-10.67%1.06B
2.60%1.27B
4.17%1.27B
Tổng nợ ngắn hạn
5.67%1.38B
50.77%1.90B
5.32%1.36B
-12.93%1.33B
-14.36%1.31B
5.73%1.26B
5.99%1.29B
28.83%1.53B
30.04%1.53B
4.34%1.19B
3.63%1.21B
6.41%1.19B
7.17%1.17B
6.98%1.14B
7.62%1.17B
4.00%1.12B
4.48%1.10B
6.90%1.07B
7.75%1.09B
8.63%1.07B
Tổng tài sản
-8.81%1.28B
28.06%1.80B
-10.40%1.30B
-5.73%1.33B
-3.99%1.40B
-6.46%1.41B
-16.21%1.45B
-19.58%1.41B
-13.79%1.46B
-10.26%1.51B
-1.66%1.73B
0.90%1.75B
-2.78%1.70B
-4.84%1.68B
-10.96%1.76B
-12.62%1.73B
-3.87%1.74B
1.21%1.76B
10.67%1.97B
12.27%1.98B
Tổng các khoản nợ
3.20%3.56B
19.26%4.06B
2.51%3.51B
3.44%3.48B
2.72%3.45B
2.41%3.40B
1.82%3.42B
1.03%3.36B
1.00%3.36B
0.80%3.32B
0.38%3.36B
1.04%3.33B
1.29%3.33B
2.41%3.30B
2.84%3.35B
1.58%3.30B
1.69%3.29B
1.85%3.22B
2.25%3.26B
2.76%3.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.42%-2.28B
-13.06%-2.25B
-11.96%-2.21B
-10.03%-2.15B
-7.89%-2.05B
-9.77%-1.99B
-20.87%-1.98B
-23.84%-1.96B
-16.36%-1.90B
-12.27%-1.82B
-2.63%-1.64B
-1.20%-1.58B
-5.90%-1.63B
-11.20%-1.62B
-24.02%-1.59B
-23.93%-1.56B
-8.81%-1.54B
-2.62%-1.46B
8.45%-1.29B
9.33%-1.26B
Thu nhập hoạt động ròng
-12.80%268.30M
14.37%231.60M
-6.49%272.40M
25.10%289.60M
21.43%307.70M
26.25%202.50M
13.21%291.30M
13.37%231.50M
3.30%253.40M
10.39%160.40M
-0.66%257.30M
-5.86%204.20M
-6.45%245.30M
0.28%145.30M
25.06%259.00M
5.17%216.90M
0.82%262.20M
1.68%144.90M
4.42%207.10M
5.65%206.24M
Đầu tư ròng
14.52%-88.90M
38.40%-131.20M
-41.06%187.20M
624.15%108.50M
-271.90%-104.00M
14.77%-213.00M
-36.02%317.60M
-119.88%-20.70M
128.40%60.50M
37.26%-249.90M
21.13%496.40M
154.70%104.10M
-537.72%-213.00M
-825.50%-398.30M
-21.87%409.80M
-251.41%-190.30M
33.48%-33.40M
431.98%54.90M
399.37%524.50M
-123.19%-54.15M
Tài chính thuần
-184.11%-813.40M
204.94%263.50M
-21.34%-291.10M
-20.33%-325.50M
4.28%-286.30M
35.66%-251.10M
8.30%-239.90M
-19.53%-270.50M
-37.14%-299.10M
-75.10%-390.30M
-17.57%-261.60M
-5.70%-226.30M
20.34%-218.10M
36.59%-222.90M
-13.29%-222.50M
-15.22%-214.10M
-58.68%-273.80M
-91.60%-351.50M
-10.76%-196.40M
-6.94%-185.81M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, tổng doanh thu đạt 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56B.

Tài sản ngắn hạn của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, tài sản ngắn hạn là 573.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.11.

Tổng tài sản của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VeriSign, Inc là 1.28B, bao gồm 573.50M tài sản ngắn hạn và 706.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, tổng nghĩa vụ của VeriSign, Inc là 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, tổng vốn chủ sở hữu của VeriSign, Inc là -2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Thu nhập hoạt động thuần của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VeriSign, Inc là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.93.

Giá trị đầu tư ròng của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, giá trị đầu tư ròng của VeriSign, Inc là 109.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.89.

Giá trị huy động vốn ròng của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, giá trị huy động vốn ròng của VeriSign, Inc là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.72.

Thu nhập ròng của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, lợi nhuận ròng là 825.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 139.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VeriSign, Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VeriSign, Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.