tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Verra Mobility Corp

VRRM
Thêm vào danh sách theo dõi
3.630USD
+0.080+2.25%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
550.17MVốn hóa
4.35P/E TTM

Tình hình tài chính của VRRM

Theo dõi tình hình tài chính của Verra Mobility Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
550.17M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
4.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.83
Doanh thu
979.08M
Lợi nhuận ròng
31.45M
ROE
45.85%
ROA
7.94%

Ngày công bố lợi nhuận của Verra Mobility Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/0.33
Doanh thu / Dự báo
263.59M/254.90M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-231.09%-0.32
-13.11%0.18
129.39%0.12
39.24%0.29
17.37%0.24
15.60%0.20
-2348.48%-0.41
16.93%0.21
63.00%0.21
471.51%0.18
-90.40%0.02
--0.18
--0.13
--0.03
--0.19
--0.42
----
----
----
----
Doanh thu
11.68%263.59M
0.14%223.57M
16.42%257.86M
16.13%261.94M
6.11%236.03M
6.45%223.25M
4.97%221.50M
7.44%225.55M
8.79%222.43M
9.29%209.73M
13.41%211.01M
6.21%209.93M
9.05%204.46M
12.63%191.90M
9.47%186.07M
21.94%197.66M
45.73%187.49M
89.62%170.38M
69.70%169.98M
67.27%162.09M
Lợi nhuận ròng
-224.89%-48.18M
-17.30%26.74M
128.32%18.88M
34.86%46.84M
12.72%38.58M
10.94%32.34M
-2305.69%-66.66M
14.60%34.73M
79.10%34.22M
536.86%29.15M
-89.29%3.02M
23.32%30.31M
-35.54%19.11M
-54.41%4.58M
48.00%28.22M
-10.00%24.58M
642.51%29.64M
212.62%10.04M
847.98%19.07M
308.41%27.31M
Biên lợi nhuận ròng
-211.83%-18.28%
-17.42%11.96%
124.33%7.32%
16.12%17.88%
6.22%16.34%
4.22%14.49%
-2201.26%-30.09%
6.66%15.40%
64.64%15.39%
482.73%13.90%
-90.56%1.43%
--14.44%
--9.35%
--2.39%
--15.17%
--11.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.33%78.22%
-2.34%79.88%
-4.57%77.84%
-3.45%80.40%
-0.31%81.76%
-0.93%81.80%
-0.68%81.57%
2.65%83.28%
1.58%82.01%
4.27%82.57%
7.78%82.13%
--81.13%
--80.74%
--79.18%
--76.20%
--74.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.23%64.02%
1.41%63.75%
-2.48%62.47%
3.34%57.92%
4.08%60.84%
7.21%62.86%
10.45%64.06%
-5.31%56.05%
-2.15%58.45%
-12.75%58.63%
-15.96%58.00%
--59.19%
--59.74%
--67.20%
--69.01%
--70.59%
----
----
----
----
Doanh thu
11.68%263.59M
0.14%223.57M
16.42%257.86M
16.13%261.94M
6.11%236.03M
6.45%223.25M
4.97%221.50M
7.44%225.55M
8.79%222.43M
9.29%209.73M
13.41%211.01M
6.21%209.93M
9.05%204.46M
12.63%191.90M
9.47%186.07M
21.94%197.66M
45.73%187.49M
89.62%170.38M
69.70%169.98M
67.27%162.09M
Lợi nhuận hoạt động
13.32%71.61M
-9.73%51.80M
-19.86%43.03M
17.09%74.81M
3.31%63.19M
5.58%57.38M
130.13%53.69M
7.97%63.89M
8.82%61.17M
8.49%54.35M
-44.51%23.33M
30.06%59.17M
24.47%56.21M
56.54%50.10M
14.44%42.04M
8.65%45.50M
43.34%45.16M
1727.87%32.01M
264.25%36.73M
174.26%41.87M
Lợi nhuận ròng
-224.89%-48.18M
-17.30%26.74M
128.32%18.88M
34.86%46.84M
12.72%38.58M
10.94%32.34M
-2305.69%-66.66M
14.60%34.73M
79.10%34.22M
536.86%29.15M
-89.29%3.02M
23.32%30.31M
-35.54%19.11M
-54.41%4.58M
48.00%28.22M
-10.00%24.58M
642.51%29.64M
212.62%10.04M
847.98%19.07M
308.41%27.31M
Tài sản ngắn hạn
3.28%490.70M
3.01%438.87M
11.90%440.90M
5.45%557.83M
5.67%475.13M
-2.86%426.05M
-10.36%394.00M
28.62%529.01M
-17.13%449.64M
31.93%438.58M
21.22%439.54M
29.56%411.29M
55.75%542.59M
-8.42%332.43M
4.17%362.59M
-14.70%317.44M
-17.36%348.37M
-24.82%362.98M
6.11%348.07M
19.43%372.13M
Tổng nợ ngắn hạn
14.63%238.43M
19.05%231.94M
5.37%210.46M
12.54%227.89M
18.66%208.00M
22.19%194.83M
-7.00%199.74M
2.49%202.49M
-3.05%175.30M
-5.45%159.44M
14.97%214.77M
22.65%197.57M
9.25%180.81M
9.40%168.64M
6.63%186.81M
37.76%161.09M
55.05%165.50M
118.86%154.15M
173.56%175.19M
62.37%116.93M
Tổng tài sản
-4.67%1.62B
0.78%1.66B
1.93%1.65B
-3.90%1.78B
-4.37%1.70B
-7.16%1.64B
-9.80%1.61B
5.38%1.85B
-6.99%1.77B
3.45%1.77B
1.92%1.79B
2.20%1.76B
7.10%1.91B
-6.23%1.71B
-4.40%1.76B
15.95%1.72B
14.15%1.78B
21.86%1.82B
34.35%1.84B
8.01%1.48B
Tổng các khoản nợ
3.67%1.39B
3.01%1.38B
0.25%1.35B
0.82%1.38B
0.67%1.34B
1.72%1.34B
-1.40%1.35B
0.89%1.36B
-7.39%1.33B
-10.38%1.32B
-10.27%1.37B
-11.25%1.35B
-6.17%1.44B
-4.84%1.47B
-3.29%1.53B
23.03%1.52B
23.57%1.54B
30.28%1.55B
49.95%1.58B
20.45%1.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.49%223.62M
-9.20%272.00M
10.50%292.96M
-17.14%403.15M
-19.73%352.10M
-33.28%299.57M
-37.09%265.13M
20.42%486.55M
-5.73%438.63M
89.36%449.00M
82.40%421.47M
107.32%404.06M
90.52%465.30M
-14.03%237.11M
-11.11%231.07M
-20.02%194.89M
-22.82%244.22M
-10.60%275.81M
-17.62%259.96M
-29.15%243.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.94%56.41M
-35.14%40.84M
-1.27%39.97M
-28.56%77.72M
87.70%75.15M
83.40%62.97M
13.31%40.49M
74.22%108.79M
-36.16%40.04M
-24.07%34.33M
-48.64%35.73M
19.17%62.44M
-3.71%62.71M
44.71%45.22M
8.88%69.56M
-42.92%52.40M
128.80%65.13M
246.69%31.25M
2396.56%63.89M
320.99%91.81M
Đầu tư ròng
31.75%-23.75M
-46.51%-31.09M
-82.65%-34.14M
-22.61%-28.63M
-153.28%-34.80M
-52.25%-21.22M
-12.60%-18.69M
-129.68%-23.35M
-15.07%-13.74M
28.83%-13.94M
-36.51%-16.60M
22.59%-10.17M
-4.43%-11.94M
-65.06%-19.58M
96.56%-12.16M
-79.69%-13.13M
89.74%-11.43M
-225.25%-11.87M
-5889.46%-353.56M
-82.84%-7.31M
Tài chính thuần
-1245.20%-29.41M
-227.24%-28.58M
9.35%-137.65M
-278.70%-2.40M
96.00%-2.19M
-39.05%-8.73M
-23213.09%-151.85M
100.92%1.34M
-157.79%-54.64M
90.57%-6.28M
112.15%657.00K
-100.47%-146.36M
263.37%94.53M
-132.54%-66.63M
-102.05%-5.41M
28.21%-73.01M
-242.70%-57.87M
-123.12%-28.65M
4449.91%263.39M
-4054.21%-101.69M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tổng doanh thu đạt 979.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 879.21M.

Tài sản ngắn hạn của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tài sản ngắn hạn là 440.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng tài sản của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Verra Mobility Corp là 1.65B, bao gồm 440.90M tài sản ngắn hạn và 1.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tổng nghĩa vụ của Verra Mobility Corp là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Verra Mobility Corp là 292.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Verra Mobility Corp là 238.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.

Giá trị đầu tư ròng của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, giá trị đầu tư ròng của Verra Mobility Corp là -118.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, giá trị huy động vốn ròng của Verra Mobility Corp là -150.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.12.

Thu nhập ròng của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, lợi nhuận ròng là 136.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 334.47.

Biên lợi nhuận ròng của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.15.

Biên lợi nhuận gộp của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, biên lợi nhuận gộp là 80.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 48.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Verra Mobility Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verra Mobility Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 238.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.