tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Varonis Systems Inc

VRNS
Thêm vào danh sách theo dõi
39.950USD
+0.020+0.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.59BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VRNS

Theo dõi tình hình tài chính của Varonis Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Varonis Systems Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.41/0.01
Doanh thu / Dự báo
180.02M/176.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
623.53M
13.17%
EPS(YoY)
-1.13
-31.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-27.52%-0.41
-0.20%-0.32
-103.97%-0.24
-59.47%-0.26
-49.36%-0.32
13.71%-0.32
-1301.82%-0.12
22.36%-0.16
39.30%-0.21
-4.17%-0.37
91.63%-0.01
---0.21
---0.35
---0.35
---0.10
---1.04
----
----
----
----
Doanh thu
18.31%180.02M
26.90%173.13M
9.37%173.37M
9.12%161.58M
16.74%152.16M
19.65%136.42M
2.87%158.51M
21.06%148.07M
12.93%130.35M
6.23%114.02M
8.05%154.10M
-0.81%122.31M
3.56%115.42M
11.50%107.33M
12.67%142.62M
22.87%123.31M
26.05%111.45M
28.72%96.26M
32.96%126.58M
30.75%100.35M
Lợi nhuận ròng
-30.66%-46.81M
-2.99%-36.85M
-113.75%-27.77M
-63.32%-29.94M
-49.59%-35.82M
11.63%-35.78M
-1346.99%-12.99M
20.35%-18.33M
38.11%-23.95M
-5.71%-40.49M
91.64%-898.00K
19.85%-23.02M
-6.63%-38.70M
21.45%-38.30M
56.91%-10.75M
-23.17%-28.72M
-10.14%-36.29M
-36.76%-48.76M
-31.06%-24.94M
-21.27%-23.31M
Biên lợi nhuận ròng
-10.44%-26.00%
18.84%-21.29%
-95.44%-16.02%
-49.67%-18.53%
-28.14%-23.54%
26.14%-26.23%
-1306.70%-8.20%
34.21%-12.38%
45.20%-18.37%
0.49%-35.51%
92.27%-0.58%
---18.82%
---33.53%
---35.69%
---7.54%
---34.37%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.27%75.27%
-3.48%75.99%
-5.56%78.91%
-6.61%78.25%
-4.01%79.46%
-3.13%78.73%
-4.44%83.56%
-2.33%83.79%
-2.53%82.79%
-2.74%81.28%
-0.70%87.45%
--85.79%
--84.94%
--83.57%
--88.06%
--84.05%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.00%27.40%
-37.74%27.70%
-40.05%25.24%
-41.16%27.13%
89.52%43.49%
86.87%44.49%
85.57%42.11%
88.18%46.11%
-4.71%22.95%
-3.43%23.81%
-4.88%22.69%
--24.50%
--24.08%
--24.65%
--23.85%
--23.48%
----
----
----
----
Doanh thu
18.31%180.02M
26.90%173.13M
9.37%173.37M
9.12%161.58M
16.74%152.16M
19.65%136.42M
2.87%158.51M
21.06%148.07M
12.93%130.35M
6.23%114.02M
8.05%154.10M
-0.81%122.31M
3.56%115.42M
11.50%107.33M
12.67%142.62M
22.87%123.31M
26.05%111.45M
28.72%96.26M
32.96%126.58M
30.75%100.35M
Lợi nhuận hoạt động
-11.16%-40.63M
-1.63%-44.48M
-72.41%-30.26M
-52.01%-35.93M
-26.80%-36.55M
8.12%-43.77M
-234.71%-17.55M
18.89%-23.64M
27.42%-28.83M
-10.48%-47.63M
47.52%-5.24M
-13.94%-29.15M
-5.72%-39.72M
10.33%-43.12M
43.96%-9.99M
-37.87%-25.58M
-33.07%-37.57M
-41.12%-48.09M
-147.71%-17.83M
-12.78%-18.55M
Lợi nhuận ròng
-30.66%-46.81M
-2.99%-36.85M
-113.75%-27.77M
-63.32%-29.94M
-49.59%-35.82M
11.63%-35.78M
-1346.99%-12.99M
20.35%-18.33M
38.11%-23.95M
-5.71%-40.49M
91.64%-898.00K
19.85%-23.02M
-6.63%-38.70M
21.45%-38.30M
56.91%-10.75M
-23.17%-28.72M
-10.14%-36.29M
-36.76%-48.76M
-31.06%-24.94M
-21.27%-23.31M
Tài sản ngắn hạn
-6.68%996.95M
32.14%1.08B
47.89%1.30B
-10.52%961.39M
30.90%1.07B
15.59%818.09M
14.46%878.07M
56.59%1.07B
-9.85%816.14M
-19.21%707.76M
-15.29%767.16M
-25.15%686.08M
-0.14%905.32M
-3.04%876.04M
-5.58%905.66M
0.55%916.59M
1.07%906.59M
0.41%903.51M
128.47%959.21M
127.24%911.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.45%605.94M
-10.07%638.61M
-7.17%658.96M
-10.45%531.91M
130.64%771.40M
138.94%710.11M
131.40%709.88M
122.83%593.98M
31.29%334.45M
36.74%297.19M
34.11%306.78M
27.28%266.56M
21.94%254.75M
10.84%217.34M
8.01%228.74M
15.31%209.43M
15.06%208.91M
9.39%196.09M
15.95%211.77M
22.35%181.62M
Tổng tài sản
2.44%1.65B
3.64%1.63B
7.65%1.79B
9.46%1.67B
47.51%1.62B
49.68%1.58B
50.76%1.66B
49.03%1.52B
5.59%1.09B
4.19%1.05B
5.77%1.10B
-3.57%1.02B
-1.46%1.04B
-3.83%1.01B
-5.85%1.04B
0.00%1.06B
1.93%1.05B
1.33%1.05B
99.56%1.11B
110.64%1.06B
Tổng các khoản nợ
-4.99%1.21B
-2.34%1.18B
-1.30%1.19B
-2.97%1.06B
100.17%1.27B
101.12%1.21B
96.76%1.21B
89.64%1.09B
12.37%636.21M
13.44%601.30M
13.41%614.26M
9.49%576.14M
7.67%566.18M
2.76%530.04M
5.79%541.61M
9.28%526.20M
13.83%525.86M
12.32%515.78M
10.95%511.94M
14.76%481.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.16%444.49M
23.32%453.51M
31.38%598.66M
41.13%604.84M
-25.54%341.50M
-18.70%367.74M
-6.94%455.66M
-3.60%428.56M
-2.57%458.61M
-6.01%452.35M
-2.48%489.65M
-16.48%444.57M
-10.59%470.71M
-10.17%481.28M
-15.83%502.13M
-7.74%532.31M
-7.71%526.43M
-7.40%535.78M
534.19%596.59M
595.82%576.97M
Thu nhập hoạt động ròng
17.48%25.08M
-19.06%55.04M
1.69%24.68M
48.57%33.40M
82.10%21.35M
19.88%68.00M
132.35%24.27M
254.95%22.48M
101.93%11.72M
54.01%56.72M
204.22%10.45M
486.63%6.33M
140.13%5.81M
50.07%36.83M
915.98%3.43M
61.95%-1.64M
-56.60%-14.47M
20.40%24.54M
-95.58%338.00K
-59.92%-4.30M
Đầu tư ròng
-48.27%36.19M
353.15%63.33M
130.08%35.92M
72.39%-81.69M
1498.44%69.95M
77.66%-25.02M
-208.21%-119.41M
-12.36%-295.88M
-103.28%-5.00M
21.44%-111.97M
133.21%110.35M
-12942.84%-263.33M
1986.67%152.42M
-347.18%-142.51M
-15504.87%-332.28M
-110.07%-2.02M
-121.83%-8.08M
-557.79%-31.87M
141.55%2.16M
288.50%20.05M
Tài chính thuần
84.59%-6.96M
-87.54%-141.52M
-935.38%-15.48M
-98.40%6.42M
-2871.47%-45.17M
-165.28%-75.46M
-19.31%-1.50M
1391.09%400.21M
121.39%1.63M
-110.24%-28.45M
97.82%-1.25M
-755.35%-31.00M
-761800.00%-7.62M
40.43%-13.53M
-47309.84%-57.60M
-21.70%4.73M
96.30%-1.00K
-104.51%-22.71M
-28.65%122.00K
25.64%6.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tổng doanh thu đạt 623.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 550.95M.

Tài sản ngắn hạn của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.89.

Tổng tài sản của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Varonis Systems Inc là 1.79B, bao gồm 1.30B tài sản ngắn hạn và 493.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Varonis Systems Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Varonis Systems Inc là 598.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Varonis Systems Inc là -146.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.53.

Giá trị đầu tư ròng của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Varonis Systems Inc là -837.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Varonis Systems Inc là -129.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.80.

Thu nhập ròng của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, lợi nhuận ròng là -129.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.04.

Biên lợi nhuận ròng của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -20.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.32.

Biên lợi nhuận gộp của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Varonis Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Varonis Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -146.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.