tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VerifyMe Inc

VRME
Thêm vào danh sách theo dõi
0.721USD
+0.022+3.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VRME

Theo dõi tình hình tài chính của VerifyMe Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VerifyMe Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.05
Doanh thu / Dự báo
1.77M/2.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.40M
-32.26%
EPS(YoY)
-0.39
-5.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.47%-0.05
-729.45%-0.39
-15.76%-0.26
31.87%-0.02
15.39%-0.05
-23530.00%-0.05
-142.83%-0.23
62.59%-0.03
67.57%-0.05
-98.29%0.00
---0.09
---0.09
---0.17
--0.01
---1.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.22%1.77M
-68.80%2.39M
-7.40%5.03M
-15.55%4.52M
-22.64%4.46M
-12.07%7.66M
-3.02%5.43M
0.32%5.35M
1.73%5.76M
-10.20%8.71M
7.46%5.60M
18.63%5.33M
3416.15%5.66M
3705.10%9.70M
1638.33%5.21M
3526.61%4.50M
-14.36%161.00K
239.09%255.00K
197.92%300.00K
64.77%124.00K
Lợi nhuận ròng
-18.91%-679.00K
-37.13%-687.00K
-38.45%-3.36M
15.90%-291.00K
-3.25%-571.00K
-25150.00%-501.00K
-160.65%-2.42M
60.77%-346.00K
65.00%-553.00K
-98.15%2.00K
-66.97%-930.00K
92.97%-882.00K
-13.34%-1.58M
110.76%108.00K
-107.75%-557.00K
-824.52%-12.55M
-14.73%-1.39M
14.48%-1.00M
831.46%7.19M
48.81%-1.36M
Biên lợi nhuận ròng
-198.96%-38.32%
-357.40%-29.91%
-49.51%-66.68%
0.41%-6.44%
-33.48%-12.82%
-28595.08%-6.54%
-168.75%-44.60%
60.90%-6.46%
65.60%-9.60%
-97.94%0.02%
---16.60%
---16.53%
---27.91%
--1.11%
---146.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
61.98%54.18%
22.18%38.55%
18.13%41.19%
-9.86%35.20%
-14.77%33.45%
-4.32%31.55%
-4.50%34.87%
31.36%39.05%
26.66%39.24%
13.25%32.97%
--36.51%
--29.73%
--30.98%
--29.11%
--37.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
41.09%6.19%
-53.13%5.76%
-60.07%5.65%
-65.57%4.37%
-66.60%4.39%
2.83%12.29%
-14.09%14.16%
-3.58%12.69%
13.31%13.13%
32.30%11.95%
--16.48%
--13.16%
--11.59%
--9.04%
--11.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.22%1.77M
-68.80%2.39M
-7.40%5.03M
-15.55%4.52M
-22.64%4.46M
-12.07%7.66M
-3.02%5.43M
0.32%5.35M
1.73%5.76M
-10.20%8.71M
7.46%5.60M
18.63%5.33M
3416.15%5.66M
3705.10%9.70M
1638.33%5.21M
3526.61%4.50M
-14.36%161.00K
239.09%255.00K
197.92%300.00K
64.77%124.00K
Lợi nhuận hoạt động
-29.34%-767.00K
-151.92%-723.00K
167.64%418.00K
39.93%-322.00K
8.35%-593.00K
-329.60%-287.00K
27.72%-618.00K
48.36%-536.00K
56.98%-647.00K
25.00%125.00K
2.29%-855.00K
21.48%-1.04M
8.85%-1.50M
109.18%100.00K
7.99%-875.00K
1.34%-1.32M
-51.52%-1.65M
-6.16%-1.09M
-5.99%-951.00K
-94.63%-1.34M
Lợi nhuận ròng
-18.91%-679.00K
-37.13%-687.00K
-38.45%-3.36M
15.90%-291.00K
-3.25%-571.00K
-25150.00%-501.00K
-160.65%-2.42M
60.77%-346.00K
65.00%-553.00K
-98.15%2.00K
-66.97%-930.00K
92.97%-882.00K
-13.34%-1.58M
110.76%108.00K
-107.75%-557.00K
-824.52%-12.55M
-14.73%-1.39M
14.48%-1.00M
831.46%7.19M
48.81%-1.36M
Tài sản ngắn hạn
-10.73%6.85M
21.46%7.73M
63.36%7.87M
54.32%7.87M
46.86%7.67M
-17.23%6.36M
-14.16%4.82M
0.51%5.10M
-11.55%5.22M
-18.74%7.69M
-6.43%5.62M
-21.95%5.07M
-34.77%5.91M
-5.52%9.46M
-45.98%6.00M
-55.59%6.50M
-42.74%9.05M
22.07%10.01M
20.62%11.11M
50.48%14.63M
Tổng nợ ngắn hạn
5.52%1.74M
-52.23%2.02M
-23.07%2.13M
-33.82%1.94M
-40.97%1.65M
-17.55%4.24M
-23.91%2.77M
-21.30%2.93M
-26.70%2.79M
-5.30%5.14M
56.50%3.63M
43.65%3.72M
525.45%3.81M
1106.44%5.43M
435.02%2.32M
512.06%2.59M
40.65%609.00K
17.49%450.00K
-20.04%434.00K
9.94%423.00K
Tổng tài sản
-29.13%12.12M
-18.98%13.02M
-10.56%13.26M
-2.09%17.17M
-4.46%17.09M
-22.40%16.07M
-21.15%14.83M
-4.84%17.53M
-7.82%17.89M
-0.23%20.70M
7.94%18.81M
1.82%18.42M
-7.20%19.41M
-4.32%20.75M
-22.91%17.42M
17.97%18.09M
26.82%20.92M
147.18%21.69M
131.53%22.60M
49.29%15.34M
Tổng các khoản nợ
-29.08%1.74M
-65.40%2.02M
-52.54%2.16M
-48.26%2.73M
-55.43%2.45M
-28.39%5.85M
-34.14%4.55M
-13.02%5.28M
-14.68%5.50M
14.07%8.17M
64.10%6.91M
34.65%6.07M
777.41%6.45M
1275.43%7.17M
850.11%4.21M
965.01%4.50M
45.54%735.00K
14.51%521.00K
-27.99%443.00K
-7.47%423.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.13%10.38M
7.63%10.99M
8.02%11.10M
17.78%14.44M
18.17%14.64M
-18.49%10.21M
-13.61%10.28M
-0.82%12.26M
-4.41%12.39M
-7.77%12.53M
-9.94%11.90M
-9.07%12.36M
-35.78%12.96M
-35.82%13.59M
-40.37%13.21M
-8.88%13.59M
26.23%20.18M
154.44%21.17M
142.26%22.16M
51.93%14.91M
Thu nhập hoạt động ròng
-75.99%-711.00K
-90.51%54.00K
2530.00%243.00K
90.86%710.00K
-573.33%-404.00K
-32.50%569.00K
92.65%-10.00K
210.39%372.00K
52.38%-60.00K
620.51%843.00K
-216.28%-136.00K
79.25%-337.00K
87.41%-126.00K
113.21%117.00K
93.86%-43.00K
-112.57%-1.62M
-10.73%-1.00M
10.12%-886.00K
-17.49%-700.00K
-109.77%-764.00K
Đầu tư ròng
30.13%-109.00K
24.77%-167.00K
-1279.01%-2.23M
-117.28%-176.00K
-41.82%-156.00K
-93.04%-222.00K
27.03%-162.00K
65.82%-81.00K
82.29%-110.00K
16.06%-115.00K
-91.38%-222.00K
96.88%-237.00K
-2487.50%-621.00K
-124.59%-137.00K
-134.63%-116.00K
-154.07%-7.61M
81.68%-24.00K
-20.95%-61.00K
1511.48%335.00K
-13685.80%-2.99M
Tài chính thuần
-100.41%-14.00K
357.87%459.00K
44.80%-69.00K
15.94%-174.00K
3349.06%3.44M
72.32%-178.00K
-118.68%-125.00K
-211.89%-207.00K
-125.06%-106.00K
-144.49%-643.00K
555.88%669.00K
-95.93%185.00K
1075.00%423.00K
-0.77%-263.00K
127.79%102.00K
2069.26%4.55M
-99.57%36.00K
-40115.72%-261.00K
---367.00K
-102.54%-231.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tổng doanh thu đạt 16.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.21M.

Tài sản ngắn hạn của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tài sản ngắn hạn là 7.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.46.

Tổng tài sản của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VerifyMe Inc là 13.02M, bao gồm 7.73M tài sản ngắn hạn và 5.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tổng nghĩa vụ của VerifyMe Inc là 2.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tổng vốn chủ sở hữu của VerifyMe Inc là 10.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.63.

Thu nhập hoạt động thuần của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VerifyMe Inc là -1.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.20.

Giá trị đầu tư ròng của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, giá trị đầu tư ròng của VerifyMe Inc là -2.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -375.30.

Giá trị huy động vốn ròng của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, giá trị huy động vốn ròng của VerifyMe Inc là 3.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 694.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.73.

Thu nhập ròng của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, lợi nhuận ròng là -4.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.27.

Biên lợi nhuận ròng của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, biên lợi nhuận ròng là -29.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.35.

Biên lợi nhuận gộp của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -33.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VerifyMe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VerifyMe Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.