tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vroom Inc

VRM
Thêm vào danh sách theo dõi
9.730USD
+0.529+5.75%
Đóng cửa 08-10 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VRM

Theo dõi tình hình tài chính của Vroom Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vroom Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
112.27M
3.65%
EPS(YoY)
-1.54
98.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---3.77
---2.19
---5.15
---1.65
--7.50
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.70%24.99M
12.69%28.37M
-50.69%11.14M
-16.81%35.06M
104.90%37.70M
122.79%25.18M
25.82%22.59M
26.18%42.15M
-39.74%18.40M
-94.60%11.30M
-94.73%17.95M
-92.97%33.41M
-96.69%30.53M
-77.60%209.35M
-62.00%340.80M
-37.60%475.44M
56.28%923.77M
130.27%934.49M
177.63%896.76M
201.03%761.89M
Lợi nhuận ròng
-150.68%-19.63M
68.82%-11.40M
32.63%-26.78M
59.79%-8.52M
157.29%38.73M
74.08%-36.57M
51.96%-39.74M
67.92%-21.19M
9.53%-67.62M
-669.77%-141.10M
-61.81%-82.73M
42.62%-66.04M
75.93%-74.74M
119.08%24.77M
47.89%-51.13M
-74.89%-115.09M
-302.21%-310.46M
-113.96%-129.79M
-159.24%-98.12M
-4.08%-65.81M
Biên lợi nhuận ròng
---76.21%
---40.61%
---243.69%
---25.47%
--102.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--51.75%
--54.44%
---19.55%
--62.52%
--64.56%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--80.61%
--81.11%
--80.27%
--78.54%
--77.74%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.70%24.99M
12.69%28.37M
-50.69%11.14M
-16.81%35.06M
104.90%37.70M
122.79%25.18M
25.82%22.59M
26.18%42.15M
-39.74%18.40M
-94.60%11.30M
-94.73%17.95M
-92.97%33.41M
-96.69%30.53M
-77.60%209.35M
-62.00%340.80M
-37.60%475.44M
56.28%923.77M
130.27%934.49M
177.63%896.76M
201.03%761.89M
Lợi nhuận hoạt động
-137.47%-17.64M
64.71%-10.28M
19.96%-26.29M
49.02%-8.18M
81.47%-7.43M
33.77%-29.11M
0.54%-32.85M
3.30%-16.04M
-75.99%-40.10M
38.83%-43.96M
57.19%-33.03M
82.85%-16.58M
79.00%-22.78M
42.62%-71.86M
17.94%-77.14M
-51.46%-96.67M
-43.66%-108.51M
-110.93%-125.25M
-154.94%-94.00M
-54.22%-63.83M
Lợi nhuận ròng
-150.68%-19.63M
68.82%-11.40M
32.63%-26.78M
59.79%-8.52M
157.29%38.73M
74.08%-36.57M
51.96%-39.74M
67.92%-21.19M
9.53%-67.62M
-669.77%-141.10M
-61.81%-82.73M
42.62%-66.04M
75.93%-74.74M
119.08%24.77M
47.89%-51.13M
-74.89%-115.09M
-302.21%-310.46M
-113.96%-129.79M
-159.24%-98.12M
-4.08%-65.81M
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-26.14%1.01B
-46.63%889.57M
-52.73%878.97M
-41.96%1.22B
-36.17%1.37B
-23.22%1.67B
30.72%1.86B
31.57%2.10B
39.73%2.15B
156.32%2.17B
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
14.37%823.18M
-29.46%667.36M
-35.31%658.08M
-14.98%703.32M
-3.20%719.72M
43.57%946.11M
123.52%1.02B
71.38%827.26M
103.97%743.55M
222.95%659.00M
Tổng tài sản
-5.27%937.82M
-12.12%937.38M
-15.53%949.19M
-17.02%979.75M
-19.01%989.96M
-27.70%1.07B
-31.76%1.12B
-25.83%1.18B
-26.00%1.22B
-8.87%1.48B
-8.97%1.65B
-25.69%1.59B
-29.38%1.65B
-31.59%1.62B
-24.93%1.81B
-11.50%2.14B
40.32%2.34B
37.28%2.37B
45.60%2.41B
151.31%2.42B
Tổng các khoản nợ
-1.58%818.19M
-25.22%820.77M
-26.49%822.58M
-27.23%827.81M
-28.38%831.33M
-18.56%1.10B
-19.40%1.12B
-9.26%1.14B
-7.09%1.16B
17.83%1.35B
1.80%1.39B
-23.90%1.25B
-27.80%1.25B
-21.20%1.14B
-0.37%1.36B
28.30%1.65B
267.30%1.73B
192.09%1.45B
263.01%1.37B
489.56%1.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.58%119.64M
476.86%116.62M
2603.65%126.61M
252.20%151.94M
157.98%158.63M
-124.24%-30.95M
-98.19%4.68M
-87.25%43.14M
-84.71%61.49M
-73.14%127.67M
-41.98%258.27M
-31.68%338.24M
-33.88%402.24M
-48.07%475.24M
-57.23%445.13M
-56.45%495.05M
-49.12%608.36M
-25.42%915.19M
-18.56%1.04B
52.49%1.14B
Thu nhập hoạt động ròng
59.12%18.27M
198.31%21.24M
174.97%21.11M
135.24%17.96M
115.30%11.48M
80.01%-21.60M
85.45%-28.16M
65.36%-50.95M
11.74%-75.04M
-25.70%-108.05M
-269.12%-193.51M
-20.14%-147.10M
-463.87%-85.02M
64.66%-85.96M
165.91%114.42M
32.50%-122.44M
-151.02%-15.08M
-41.10%-243.23M
5.07%-173.61M
-821.32%-181.41M
Đầu tư ròng
35.95%-29.05M
-205.21%-24.01M
-168.62%-17.87M
-160.58%-18.59M
-228.39%-45.35M
-36.09%22.82M
-39.08%26.04M
-35.89%30.69M
-24.55%35.32M
109.36%35.71M
-5.64%42.75M
427.69%47.88M
122.09%46.82M
277.18%17.06M
573.25%45.30M
-156.14%-14.61M
-167.01%-211.96M
-53.49%-9.63M
-396.27%-9.57M
-299.16%-5.70M
Tài chính thuần
-21.86%18.04M
107.31%1.63M
90.28%-1.25M
-68.42%509.00K
23.67%23.09M
-181.13%-22.26M
-109.46%-12.83M
-89.07%1.61M
141.40%18.67M
87.44%-7.92M
156.00%135.61M
-43.06%14.75M
76.29%-45.10M
-188.16%-63.05M
-408.03%-242.14M
-96.41%25.90M
-159.23%-190.20M
-9.90%71.51M
-88.79%78.61M
61.35%720.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tổng doanh thu đạt 112.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.32M.

Tổng nghĩa vụ của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tổng nghĩa vụ của Vroom Inc là 820.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vroom Inc là 116.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vroom Inc là -52.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.82.

Giá trị đầu tư ròng của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, giá trị đầu tư ròng của Vroom Inc là -105.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vroom Inc là 23.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.31.

Thu nhập ròng của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, lợi nhuận ròng là -7.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.18.

Biên lợi nhuận ròng của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.75.

Biên lợi nhuận gộp của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vroom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vroom Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -52.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.