tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vera Bradley Inc

VRA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.410USD
-0.080-2.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
96.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VRA

Theo dõi tình hình tài chính của Vera Bradley Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vera Bradley Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/-0.33
Doanh thu / Dự báo
55.70M/49.12M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
269.65M
-15.42%
EPS(YoY)
-1.71
20.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.76%-0.17
105.67%0.10
2.93%-0.44
-185.85%-0.17
-354.85%-1.20
-2715.50%-1.69
-374.51%-0.46
-34.95%0.19
-74.31%-0.26
93.41%-0.06
-0.16%0.17
--0.30
---0.15
---0.91
--0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.84%55.70M
-15.08%84.89M
-22.74%62.25M
-36.06%70.86M
-35.92%51.65M
-24.99%99.96M
-29.92%80.58M
-13.54%110.82M
-14.58%80.60M
-9.40%133.26M
-7.30%114.99M
-1.69%128.17M
-4.16%94.36M
-1.66%147.09M
-7.94%124.04M
-11.34%130.37M
-9.75%98.46M
5.06%149.58M
7.92%134.74M
11.59%147.05M
Lợi nhuận ròng
85.58%-4.83M
105.66%2.66M
3.40%-12.37M
-181.88%-4.67M
-312.02%-33.46M
-2432.24%-46.97M
-350.10%-12.80M
-38.34%5.71M
-73.56%-8.12M
93.41%-1.85M
-0.95%5.12M
131.09%9.25M
32.91%-4.68M
-646.29%-28.16M
-10.57%5.17M
-428.92%-29.77M
-225.13%-6.97M
-34.98%5.16M
-34.89%5.78M
-35.43%9.05M
Biên lợi nhuận ròng
75.50%-8.66%
106.66%3.13%
-25.04%-19.86%
-229.07%-6.65%
-215.90%-35.35%
-3275.81%-46.99%
-456.90%-15.89%
-28.69%5.15%
-125.69%-11.19%
94.96%-1.39%
14.33%4.45%
--7.22%
---4.96%
---27.60%
--3.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.43%51.76%
6.31%47.81%
-22.28%42.06%
-1.50%50.10%
-12.02%44.08%
-13.93%44.98%
-1.23%54.12%
-9.49%50.86%
-8.65%50.10%
28.03%52.26%
3.18%54.79%
--56.19%
--54.84%
--40.82%
--53.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--4.10%
--3.76%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.84%55.70M
-15.08%84.89M
-22.74%62.25M
-36.06%70.86M
-35.92%51.65M
-24.99%99.96M
-29.92%80.58M
-13.54%110.82M
-14.58%80.60M
-9.40%133.26M
-7.30%114.99M
-1.69%128.17M
-4.16%94.36M
-1.66%147.09M
-7.94%124.04M
-11.34%130.37M
-9.75%98.46M
5.06%149.58M
7.92%134.74M
11.59%147.05M
Lợi nhuận hoạt động
79.05%-3.53M
116.25%2.71M
-47.14%-12.17M
-259.89%-4.59M
-47.48%-16.86M
-631.26%-16.69M
-216.70%-8.27M
-77.82%2.87M
-166.31%-11.43M
146.49%3.14M
-6.19%7.09M
376.53%12.95M
47.87%-4.29M
-181.70%-6.76M
-4.95%7.56M
-137.03%-4.68M
-320.27%-8.23M
-34.24%8.27M
-34.63%7.95M
-27.72%12.65M
Lợi nhuận ròng
85.58%-4.83M
105.66%2.66M
3.40%-12.37M
-181.88%-4.67M
-312.02%-33.46M
-2432.24%-46.97M
-350.10%-12.80M
-38.34%5.71M
-73.56%-8.12M
93.41%-1.85M
-0.95%5.12M
131.09%9.25M
32.91%-4.68M
-646.29%-28.16M
-10.57%5.17M
-428.92%-29.77M
-225.13%-6.97M
-34.98%5.16M
-34.89%5.78M
-35.43%9.05M
Tài sản ngắn hạn
-17.76%111.47M
-27.39%119.72M
-33.80%122.34M
-37.14%140.45M
-37.95%135.55M
-27.03%164.87M
-16.54%184.78M
-2.24%223.46M
5.22%218.43M
-0.27%225.96M
-10.59%221.41M
-13.91%228.57M
-22.19%207.60M
-18.89%226.56M
-10.71%247.62M
-3.92%265.50M
5.79%266.81M
7.56%279.32M
2.01%277.31M
5.89%276.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-24.38%44.99M
-13.01%50.45M
-18.65%48.62M
-26.31%57.72M
-5.55%59.50M
-0.46%57.99M
4.91%59.77M
14.89%78.33M
3.30%63.00M
-13.89%58.26M
-27.33%56.97M
-32.77%68.18M
-25.45%60.99M
-13.34%67.66M
-0.19%78.39M
20.99%101.41M
16.49%81.81M
0.84%78.08M
-0.83%78.54M
1.92%83.82M
Tổng tài sản
-18.17%219.24M
-23.70%234.00M
-32.12%243.68M
-29.81%266.18M
-27.33%267.94M
-19.46%306.69M
-6.23%358.98M
-3.14%379.21M
-2.96%368.69M
-5.86%380.79M
-17.02%382.83M
-18.98%391.50M
-24.57%379.93M
-21.84%404.50M
-11.41%461.34M
-7.97%483.22M
0.49%503.70M
0.73%517.55M
-3.78%520.74M
-3.14%525.06M
Tổng các khoản nợ
-24.37%92.19M
-19.86%102.37M
-13.57%115.62M
-8.04%125.69M
-0.71%121.91M
5.69%127.73M
10.60%133.78M
1.26%136.68M
-7.65%122.77M
-15.14%120.86M
-23.73%120.95M
-27.27%134.98M
-18.69%132.94M
-10.51%142.41M
-2.47%158.59M
7.98%185.58M
3.12%163.49M
-5.88%159.13M
-21.53%162.59M
-21.40%171.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.00%127.05M
-26.44%131.64M
-43.13%128.06M
-42.08%140.49M
-40.62%146.03M
-31.15%178.96M
-14.01%225.20M
-5.45%242.53M
-0.44%245.92M
-0.82%259.93M
-13.50%261.88M
-13.82%256.52M
-27.40%246.99M
-26.88%262.09M
-15.47%302.75M
-15.73%297.64M
-0.73%340.21M
3.97%358.41M
7.24%358.15M
9.20%353.19M
Thu nhập hoạt động ròng
70.67%-5.25M
-19.97%17.33M
82.29%-4.00M
-485.98%-5.40M
-23.05%-17.90M
-19.60%21.66M
-544.74%-22.61M
-94.35%1.40M
-66.18%-14.55M
15.42%26.93M
152.73%5.08M
254.22%24.73M
21.00%-8.76M
13.01%23.34M
-453.89%-9.64M
-160.45%-16.04M
-10.38%-11.08M
8.27%20.65M
59.58%2.72M
7.53%26.53M
Đầu tư ròng
65.60%-333.00K
111.38%492.00K
81.17%-452.00K
78.18%-608.00K
-12.17%-968.00K
-253.19%-4.32M
-193.16%-2.40M
-206.49%-2.79M
92.02%-863.00K
3.70%-1.22M
68.22%-819.00K
65.65%-909.00K
-519.94%-10.82M
-29.56%-1.27M
-71.57%-2.58M
-118.14%-2.65M
-281.00%-1.75M
-211.43%-981.00K
-65.78%-1.50M
-53.35%-1.21M
Tài chính thuần
-140.94%-412.00K
-1455.28%-10.02M
99.69%-17.00K
203.31%9.97M
97.45%-171.00K
4.73%-644.00K
-970.87%-5.51M
-1313.18%-9.65M
-300.48%-6.70M
13.78%-676.00K
37.27%-515.00K
90.11%-683.00K
85.56%-1.67M
86.93%-784.00K
62.44%-821.00K
-643.70%-6.91M
-403.96%-11.59M
80.24%-6.00M
-255.45%-2.19M
96.96%-929.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tổng doanh thu đạt 269.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 318.80M.

Tài sản ngắn hạn của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tài sản ngắn hạn là 119.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.39.

Tổng tài sản của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vera Bradley Inc là 234.00M, bao gồm 119.72M tài sản ngắn hạn và 114.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tổng nghĩa vụ của Vera Bradley Inc là 102.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vera Bradley Inc là 131.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vera Bradley Inc là -30.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.44.

Giá trị đầu tư ròng của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, giá trị đầu tư ròng của Vera Bradley Inc là -1.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vera Bradley Inc là -233.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.22.

Thu nhập ròng của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, lợi nhuận ròng là -47.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.07.

Biên lợi nhuận ròng của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.74.

Biên lợi nhuận gộp của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vera Bradley Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vera Bradley Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -30.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.