tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viper Energy Inc

VNOM
Thêm vào danh sách theo dõi
42.340USD
0.0000.00%
Đóng cửa 08-04 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.09BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VNOM

Theo dõi tình hình tài chính của Viper Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Viper Energy Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.40B
62.14%
EPS(YoY)
-0.48
-112.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/04
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
159.73%0.73
-13.74%0.54
-130.25%-0.62
-199.31%-0.52
-54.56%0.28
25.37%0.62
190.68%2.04
-52.92%0.52
46.17%0.62
6.15%0.49
133.45%0.70
--1.11
--0.42
--0.47
--0.30
--1.70
----
----
----
----
Doanh thu
127.95%677.00M
108.57%511.00M
90.21%435.00M
99.44%418.00M
37.05%297.00M
19.28%245.00M
11.72%228.70M
-28.53%209.59M
34.78%216.71M
21.56%205.39M
0.53%204.71M
32.32%293.24M
-32.82%160.79M
-16.32%168.96M
22.82%203.63M
73.13%221.62M
109.66%239.32M
108.20%201.90M
117.22%165.79M
103.37%128.00M
Lợi nhuận ròng
283.78%142.00M
29.33%97.00M
-149.58%-104.00M
-257.81%-77.00M
-34.84%37.00M
73.19%75.00M
268.45%209.78M
-37.80%48.79M
86.20%56.78M
27.76%43.30M
158.62%56.94M
-0.90%78.45M
-10.07%30.49M
104.92%33.90M
-44.22%22.02M
370.34%79.17M
636.03%33.91M
643.40%16.54M
242.89%39.47M
2303.14%16.83M
Biên lợi nhuận ròng
72.87%48.89%
-32.63%42.07%
-147.41%-56.55%
-190.58%-47.13%
-49.85%28.28%
28.81%62.45%
93.91%119.28%
-26.37%52.03%
13.46%56.40%
-7.20%48.48%
-13.76%61.52%
--70.66%
--49.71%
--52.24%
--71.33%
--76.91%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
26.70%64.84%
-19.60%52.84%
-38.88%39.54%
-25.12%50.00%
-27.58%51.18%
-6.30%65.71%
-10.11%64.69%
-19.97%66.77%
-0.42%70.67%
-5.26%70.14%
-9.30%71.96%
--83.44%
--70.96%
--74.03%
--79.34%
--79.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
24.08%13.92%
0.97%13.31%
-19.25%17.25%
-1.96%19.15%
-56.16%11.22%
-51.65%13.18%
-21.61%21.36%
-9.14%19.53%
16.90%25.59%
18.39%27.25%
37.96%27.25%
--21.50%
--21.89%
--23.02%
--19.75%
--22.43%
----
----
----
----
Doanh thu
127.95%677.00M
108.57%511.00M
90.21%435.00M
99.44%418.00M
37.05%297.00M
19.28%245.00M
11.72%228.70M
-28.53%209.59M
34.78%216.71M
21.56%205.39M
0.53%204.71M
32.32%293.24M
-32.82%160.79M
-16.32%168.96M
22.82%203.63M
73.13%221.62M
109.66%239.32M
108.20%201.90M
117.22%165.79M
103.37%128.00M
Lợi nhuận hoạt động
195.17%428.00M
63.23%253.00M
7.43%154.00M
46.79%199.00M
-2.39%145.00M
11.57%155.00M
0.24%143.35M
-44.16%135.57M
32.53%148.55M
13.58%138.93M
-10.05%143.01M
40.04%242.79M
-40.83%112.09M
-22.91%122.32M
25.97%158.99M
87.89%173.38M
137.22%189.44M
150.98%158.67M
211.78%126.22M
194.80%92.28M
Lợi nhuận ròng
283.78%142.00M
29.33%97.00M
-149.58%-104.00M
-257.81%-77.00M
-34.84%37.00M
73.19%75.00M
268.45%209.78M
-37.80%48.79M
86.20%56.78M
27.76%43.30M
158.62%56.94M
-0.90%78.45M
-10.07%30.49M
104.92%33.90M
-44.22%22.02M
370.34%79.17M
636.03%33.91M
643.40%16.54M
242.89%39.47M
2303.14%16.83M
Tài sản ngắn hạn
30.93%580.00M
-40.78%469.00M
73.50%413.00M
177.03%887.00M
115.69%443.00M
317.24%792.00M
65.86%238.04M
22.15%320.18M
94.14%205.38M
42.43%189.82M
20.99%143.52M
110.90%262.13M
-24.36%105.79M
-2.51%133.27M
6.72%118.62M
11.65%124.29M
57.55%139.86M
129.58%136.70M
105.85%111.15M
103.28%111.32M
Tổng nợ ngắn hạn
26.39%91.00M
-16.48%76.00M
127.95%111.00M
967.68%472.00M
147.50%72.00M
65.80%91.00M
46.42%48.69M
-6.91%44.21M
3.60%29.09M
84.36%54.88M
51.54%33.26M
89.35%47.49M
4.61%28.08M
-19.76%29.77M
-10.30%21.95M
-59.26%25.08M
-61.08%26.84M
-40.97%37.10M
-45.51%24.47M
39.32%61.56M
Tổng tài sản
23.16%12.05B
93.14%12.05B
149.97%12.67B
225.44%13.69B
150.95%9.79B
55.46%6.24B
27.55%5.07B
33.81%4.21B
31.46%3.90B
32.88%4.01B
36.08%3.97B
5.28%3.14B
-0.17%2.97B
0.62%3.02B
-3.75%2.92B
20.27%2.99B
21.30%2.97B
22.90%3.00B
23.27%3.03B
-4.55%2.48B
Tổng các khoản nợ
50.64%1.77B
83.93%1.68B
98.65%2.31B
215.57%2.75B
14.59%1.18B
-20.33%915.00M
4.06%1.16B
20.10%870.50M
50.85%1.03B
57.90%1.15B
86.45%1.12B
4.31%724.79M
-2.90%680.87M
-4.06%727.31M
-25.26%598.85M
10.87%694.84M
16.26%701.23M
28.11%758.11M
33.41%801.19M
-3.22%626.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.41%10.28B
94.72%10.37B
165.23%10.36B
228.02%10.94B
199.69%8.61B
85.85%5.32B
36.73%3.91B
37.91%3.34B
25.68%2.87B
24.94%2.86B
23.09%2.86B
5.57%2.42B
0.68%2.29B
2.20%2.29B
3.97%2.32B
23.45%2.29B
22.94%2.27B
21.24%2.24B
19.99%2.23B
-4.99%1.86B
Thu nhập hoạt động ròng
183.14%487.00M
63.18%328.00M
152.68%399.00M
38.44%281.00M
20.04%172.00M
74.11%201.00M
8.31%157.91M
-15.33%202.97M
-1.47%143.28M
7.65%115.44M
-21.85%145.79M
11.91%239.73M
-10.88%145.43M
-21.05%107.24M
73.63%186.56M
206.06%214.22M
117.52%163.18M
148.52%135.84M
101.39%107.44M
155.98%69.99M
Đầu tư ròng
86.69%-103.00M
219.55%581.00M
84.24%-67.00M
-348.04%-1.10B
-1046.08%-774.00M
-2288.79%-486.00M
41.88%-425.19M
-368.22%-244.84M
1139.00%81.81M
82.55%-20.34M
-2716.65%-731.62M
-351.30%-52.29M
-937.42%-7.87M
-464.81%-116.58M
110.19%27.96M
-96.09%-11.59M
-1.88%-759.00K
43285.14%31.96M
-771.60%-274.45M
-172.74%-5.91M
Tài chính thuần
-578.57%-335.00M
-209.29%-894.00M
-707.22%-762.00M
602.19%1.23B
133.35%70.00M
910.21%818.00M
-73.01%125.49M
426.45%175.31M
-57.13%-209.89M
-37913.11%-100.96M
323.55%464.88M
72.51%-53.70M
30.13%-133.58M
100.15%267.00K
-254.14%-207.95M
-458.64%-195.33M
-338.67%-191.18M
-181.03%-174.18M
263.60%134.91M
7.39%-34.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 860.39M.

Tài sản ngắn hạn của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 413.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.50.

Tổng tài sản của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viper Energy Inc là 12.67B, bao gồm 413.00M tài sản ngắn hạn và 12.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Viper Energy Inc là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Viper Energy Inc là 10.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viper Energy Inc là 628.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.88.

Giá trị đầu tư ròng của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Viper Energy Inc là -2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -298.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Viper Energy Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13598.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.68.

Thu nhập ròng của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, lợi nhuận ròng là -69.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.24.

Biên lợi nhuận ròng của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -14.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.05.

Biên lợi nhuận gộp của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viper Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viper Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 628.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.