tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VNET Group Inc

VNET
Thêm vào danh sách theo dõi
7.170USD
-0.150-2.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VNET

Theo dõi tình hình tài chính của VNET Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VNET Group Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
-1.18/-0.03
Doanh thu / Dự báo
396.57M/395.41M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.44B
26.43%
EPS(YoY)
-0.14
-244.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.08%-1.18
484.52%0.16
-113.49%-0.16
-102.60%-0.01
-23.83%-0.89
99.73%-0.04
449.12%1.19
115.24%0.24
-228.73%-0.72
-3492.53%-15.62
88.14%-0.34
---1.57
--0.56
---0.43
---2.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
-82.34%396.57M
-82.65%389.69M
-82.89%362.81M
-83.00%339.02M
18.34%2.25B
18.33%2.25B
12.39%2.12B
9.44%1.99B
5.11%1.90B
0.95%1.90B
4.01%1.89B
5.62%1.82B
9.74%1.81B
7.75%1.88B
16.26%1.81B
15.22%1.72B
18.64%1.65B
29.45%1.75B
25.26%1.56B
30.85%1.50B
Lợi nhuận ròng
-38.30%-328.54M
491.88%43.48M
-113.59%-43.15M
-102.62%-1.67M
-27.03%-237.56M
99.55%-11.10M
729.44%317.63M
127.34%63.67M
-327.24%-187.00M
-3702.36%-2.44B
88.13%-50.46M
38.26%-232.88M
-9.28%82.29M
-94.04%-64.24M
-372.25%-425.21M
-182.75%-377.20M
207.14%90.71M
93.92%-33.11M
60.77%156.18M
121.47%455.85M
Biên lợi nhuận ròng
-68.62%-16.53%
8268.21%12.85%
-168.09%-10.66%
-80.88%0.69%
-17.02%-9.80%
100.12%0.15%
840.97%15.66%
127.63%3.60%
-246.07%-8.38%
-4079.46%-127.64%
90.96%-2.11%
---13.04%
--5.74%
---3.05%
---23.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.07%22.89%
-10.52%20.11%
-9.94%20.88%
5.59%22.50%
16.32%25.17%
46.68%22.47%
42.74%23.18%
13.27%21.31%
10.89%21.64%
-12.25%15.32%
-6.92%16.24%
--18.81%
--19.51%
--17.46%
--17.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.11%50.74%
18.73%49.23%
23.83%49.75%
23.98%48.37%
26.91%47.82%
-3.99%41.46%
-3.91%40.18%
-4.45%39.01%
-7.88%37.68%
4.04%43.18%
1.61%41.81%
--40.83%
--40.90%
--41.50%
--41.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-82.34%396.57M
-82.65%389.69M
-82.89%362.81M
-83.00%339.02M
18.34%2.25B
18.33%2.25B
12.39%2.12B
9.44%1.99B
5.11%1.90B
0.95%1.90B
4.01%1.89B
5.62%1.82B
9.74%1.81B
7.75%1.88B
16.26%1.81B
15.22%1.72B
18.64%1.65B
29.45%1.75B
25.26%1.56B
30.85%1.50B
Lợi nhuận hoạt động
-85.36%36.39M
-90.64%22.19M
-84.89%28.91M
-87.62%24.10M
435.44%248.53M
169.56%237.00M
494.68%191.41M
108.67%194.62M
-59.72%46.42M
-1861.38%-340.71M
402.06%32.19M
158.66%93.27M
19.96%115.23M
89.18%-17.37M
-94.37%6.41M
-62.84%36.06M
19.87%96.06M
-2460.25%-160.50M
50.13%113.90M
23.06%97.04M
Lợi nhuận ròng
-38.30%-328.54M
491.88%43.48M
-113.59%-43.15M
-102.62%-1.67M
-27.03%-237.56M
99.55%-11.10M
729.44%317.63M
127.34%63.67M
-327.24%-187.00M
-3702.36%-2.44B
88.13%-50.46M
38.26%-232.88M
-9.28%82.29M
-94.04%-64.24M
-372.25%-425.21M
-182.75%-377.20M
207.14%90.71M
93.92%-33.11M
60.77%156.18M
121.47%455.85M
Tài sản ngắn hạn
-80.83%2.14B
-75.65%1.66B
-77.81%1.54B
-79.88%1.42B
62.96%11.14B
-30.57%6.82B
-12.41%6.94B
-6.77%7.04B
-15.22%6.84B
39.30%9.82B
4.32%7.93B
1.49%7.56B
8.74%8.06B
32.46%7.05B
2.01%7.60B
-7.39%7.45B
-28.91%7.42B
-12.08%5.32B
-4.54%7.45B
4.07%8.04B
Tổng nợ ngắn hạn
-78.65%2.16B
-80.68%1.81B
-79.55%1.71B
-82.13%1.45B
25.11%10.11B
-18.31%9.34B
-25.44%8.36B
-27.30%8.14B
-25.14%8.08B
80.62%11.44B
86.08%11.22B
111.63%11.20B
103.27%10.80B
22.24%6.33B
-11.28%6.03B
-10.11%5.29B
-12.04%5.31B
-15.39%5.18B
94.86%6.79B
11.37%5.89B
Tổng tài sản
-81.36%7.24B
-80.01%6.47B
-79.64%6.09B
-81.01%5.53B
37.95%38.83B
6.49%32.36B
0.02%29.93B
1.05%29.12B
-1.81%28.15B
12.76%30.39B
8.25%29.92B
13.11%28.82B
12.36%28.67B
16.68%26.95B
16.87%27.64B
16.42%25.48B
7.35%25.52B
19.21%23.10B
25.47%23.65B
22.22%21.88B
Tổng các khoản nợ
-81.54%5.77B
-79.46%5.23B
-78.21%5.03B
-80.20%4.47B
44.01%31.23B
6.55%25.44B
0.09%23.06B
3.04%22.57B
0.99%21.69B
19.56%23.87B
11.85%23.04B
21.28%21.91B
20.52%21.47B
28.87%19.97B
27.01%20.60B
23.72%18.06B
16.01%17.82B
24.19%15.49B
45.47%16.22B
9.21%14.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
-80.63%1.47B
-82.05%1.24B
-84.45%1.07B
-83.78%1.06B
17.63%7.60B
6.24%6.92B
-0.25%6.86B
-5.25%6.54B
-10.17%6.46B
-6.70%6.51B
-2.28%6.88B
-6.82%6.91B
-6.53%7.19B
-8.15%6.98B
-5.27%7.04B
1.78%7.41B
-8.46%7.70B
10.20%7.60B
-3.50%7.43B
60.57%7.28B
Thu nhập hoạt động ròng
-86.92%25.59M
-86.15%79.24M
-85.03%113.80M
-87.40%51.06M
-26.86%195.71M
-21.68%572.24M
67.37%760.37M
-4.31%405.20M
-41.19%267.59M
79.31%730.68M
-25.21%454.31M
-55.08%423.48M
-5.72%455.01M
-38.63%407.49M
351.03%607.42M
199.46%942.71M
75.84%482.60M
133.94%663.99M
-35.86%134.67M
94.58%314.81M
Đầu tư ròng
82.65%-326.96M
94.14%-80.58M
75.93%-321.69M
55.50%-457.11M
-189.55%-1.88B
1.84%-1.38B
-78.17%-1.34B
2.32%-1.03B
7.21%-650.94M
-5.14%-1.40B
-22.08%-750.15M
-81.72%-1.05B
32.07%-701.52M
-17.29%-1.33B
58.83%-614.48M
-10.78%-578.63M
-66.36%-1.03B
50.83%-1.14B
-63.22%-1.49B
-25.72%-522.34M
Tài chính thuần
-89.16%581.76M
-60.66%308.94M
-43.04%300.91M
-87.79%81.15M
305.96%5.37B
-71.53%785.25M
-26.17%528.33M
1451.76%664.43M
-603.94%-2.61B
1493.20%2.76B
883.38%715.55M
69.60%-49.15M
-76.64%517.06M
109.93%173.09M
-71.62%72.77M
91.44%-161.68M
-49.01%2.21B
-956.73%-1.74B
-82.26%256.40M
-204.50%-1.89B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14B.

Tài sản ngắn hạn của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.23.

Tổng tài sản của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VNET Group Inc là 6.47B, bao gồm 1.66B tài sản ngắn hạn và 4.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tổng nghĩa vụ của VNET Group Inc là 5.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của VNET Group Inc là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.88.

Thu nhập hoạt động thuần của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VNET Group Inc là 113.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.33.

Giá trị đầu tư ròng của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, giá trị đầu tư ròng của VNET Group Inc là -1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.51.

Giá trị huy động vốn ròng của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của VNET Group Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1809.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.60.

Thu nhập ròng của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, lợi nhuận ròng là -37.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -247.10.

Biên lợi nhuận ròng của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.58.

Biên lợi nhuận gộp của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -237.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VNET Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VNET Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 113.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.