tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valley National Bancorp

VLY
Thêm vào danh sách theo dõi
14.290USD
-0.030-0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.90BVốn hóa
12.74P/E TTM

Tình hình tài chính của VLY

Theo dõi tình hình tài chính của Valley National Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Valley National Bancorp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.30/0.31
Doanh thu / Dự báo
551.08M/556.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.98B
10.03%
EPS(YoY)
1.02
46.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.13%0.30
59.21%0.28
66.19%0.34
54.21%0.28
72.94%0.23
-2.32%0.18
52.44%0.20
-33.35%0.18
-51.03%0.13
-35.56%0.18
-61.29%0.13
--0.27
--0.27
--0.28
--0.34
--0.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.37%551.08M
13.39%531.15M
13.57%528.88M
10.55%500.68M
9.01%486.08M
6.77%468.44M
6.26%465.67M
0.36%452.91M
-4.76%445.89M
-7.73%438.74M
-19.99%438.23M
-6.65%451.28M
4.18%468.19M
41.69%475.52M
61.36%547.69M
49.32%483.43M
36.90%449.39M
7.82%335.61M
6.08%339.43M
5.63%323.75M
----
Lợi nhuận ròng
29.59%163.57M
58.11%156.70M
72.95%187.97M
69.73%155.71M
90.33%126.22M
7.53%99.10M
61.14%108.69M
-33.14%91.74M
-50.89%66.32M
-35.41%92.16M
-61.23%67.45M
-21.57%137.22M
44.82%135.03M
25.64%142.68M
55.51%173.96M
46.51%174.95M
-20.54%93.24M
0.90%113.56M
9.47%111.87M
20.37%119.41M
----
Biên lợi nhuận ròng
13.19%31.01%
36.30%30.86%
48.69%36.95%
51.01%32.63%
73.46%27.40%
3.17%22.64%
52.18%24.85%
-31.02%21.61%
-46.82%15.79%
-28.80%21.94%
-49.64%16.33%
--31.32%
--29.70%
--30.82%
--32.43%
--30.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.18%4.67%
-14.79%4.16%
-9.83%4.77%
-12.38%4.78%
-8.71%4.98%
-12.25%4.88%
-2.46%5.29%
35.50%5.46%
-6.22%5.46%
-58.71%5.57%
79.18%5.42%
--4.03%
--5.82%
--13.48%
--3.03%
--4.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.37%551.08M
13.39%531.15M
13.57%528.88M
10.55%500.68M
9.01%486.08M
6.77%468.44M
6.26%465.67M
0.36%452.91M
-4.76%445.89M
-7.73%438.74M
-19.99%438.23M
-6.65%451.28M
4.18%468.19M
41.69%475.52M
61.36%547.69M
49.32%483.43M
36.90%449.39M
7.82%335.61M
6.08%339.43M
5.63%323.75M
----
Lợi nhuận hoạt động
30.12%239.35M
56.43%232.14M
155.03%231.62M
75.13%219.15M
83.06%183.95M
6.50%148.40M
-3.01%90.82M
-34.95%125.14M
-48.69%100.49M
-33.00%139.34M
-62.29%93.64M
-22.94%192.37M
43.83%195.84M
27.97%207.97M
51.07%248.35M
46.45%249.63M
-21.99%136.16M
2.88%162.52M
3.03%164.40M
17.16%170.45M
----
Lợi nhuận ròng
29.59%163.57M
58.11%156.70M
72.95%187.97M
69.73%155.71M
90.33%126.22M
7.53%99.10M
61.14%108.69M
-33.14%91.74M
-50.89%66.32M
-35.41%92.16M
-61.23%67.45M
-21.57%137.22M
44.82%135.03M
25.64%142.68M
55.51%173.96M
46.51%174.95M
-20.54%93.24M
0.90%113.56M
9.47%111.87M
20.37%119.41M
----
Tổng tài sản
5.76%66.32B
4.20%64.47B
2.63%64.13B
1.49%63.02B
1.04%62.71B
1.42%61.87B
2.55%62.49B
1.49%62.09B
0.58%62.06B
-5.15%61.00B
6.04%60.93B
9.40%61.18B
13.35%61.70B
47.66%64.31B
32.26%57.46B
35.49%55.93B
31.90%54.44B
5.76%43.55B
6.78%43.45B
1.30%41.28B
----
Tổng các khoản nợ
5.93%58.40B
4.18%56.64B
2.30%56.33B
0.37%55.32B
-0.35%55.13B
0.17%54.37B
1.52%55.06B
1.03%55.12B
0.35%55.32B
-6.10%54.27B
6.21%54.23B
9.87%54.56B
14.29%55.13B
50.30%57.80B
33.10%51.06B
36.20%49.65B
32.02%48.23B
5.30%38.46B
6.28%38.36B
0.67%36.46B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.51%7.92B
4.38%7.83B
5.01%7.81B
10.37%7.70B
12.43%7.58B
11.49%7.50B
10.95%7.44B
5.21%6.97B
2.47%6.74B
3.31%6.73B
4.70%6.70B
5.63%6.63B
5.97%6.58B
27.77%6.51B
25.90%6.40B
30.10%6.27B
30.97%6.20B
9.37%5.10B
10.71%5.08B
6.37%4.82B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
790.21%887.96M
1429.22%1.20B
287.99%455.97M
-26.41%918.62M
-96.80%-128.65M
108.55%78.77M
-81.63%117.52M
-51.64%1.25B
79.29%-65.37M
-136.46%-921.07M
-65.48%639.59M
70.58%2.58B
-161.79%-315.68M
131.33%2.53B
227.00%1.85B
101.65%1.51B
-46.94%510.93M
18.86%1.09B
327.04%566.62M
-69.46%750.42M
Đầu tư ròng
----
-359.45%-805.47M
-294.95%-915.20M
43.33%-92.65M
11.37%-981.28M
-290.59%-175.31M
555.16%469.44M
38.54%-163.48M
7.41%-1.11B
105.15%91.98M
94.44%-103.14M
83.45%-265.99M
31.30%-1.20B
-12.57%-1.78B
-446.61%-1.85B
-368.28%-1.61B
-1817.06%-1.74B
-217.29%-1.59B
-191.70%-339.22M
-1529.16%-343.30M
106.13%101.38M
Tài chính thuần
----
-39.77%-506.62M
-125.23%-76.18M
-333.48%-179.30M
134.89%25.39M
-1676.29%-362.47M
-60.86%302.01M
106.48%76.79M
98.58%-72.76M
-99.66%23.00M
191.63%771.61M
-129.84%-1.18B
-680.54%-5.14B
2903.36%6.86B
-314.97%-842.13M
9.28%-515.23M
238.06%884.81M
-54.11%-244.63M
77.20%-202.94M
24.69%-567.93M
-1662.97%-640.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tổng doanh thu đạt 1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80B.

Tổng nghĩa vụ của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tổng nghĩa vụ của Valley National Bancorp là 56.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của Valley National Bancorp là 7.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Valley National Bancorp là 783.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.06.

Giá trị đầu tư ròng của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, giá trị đầu tư ròng của Valley National Bancorp là -2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của Valley National Bancorp là -592.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -280.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.11.

Thu nhập ròng của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, lợi nhuận ròng là 569.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.54.

Biên lợi nhuận ròng của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, biên lợi nhuận ròng là 30.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Valley National Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valley National Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 783.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.