tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vital Farms Inc

VITL
Thêm vào danh sách theo dõi
13.020USD
+0.270+2.12%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
572.59MVốn hóa
12.16P/E TTM

Tình hình tài chính của VITL

Theo dõi tình hình tài chính của Vital Farms Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vital Farms Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.45
Doanh thu / Dự báo
--/163.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
759.44M
25.26%
EPS(YoY)
1.49
19.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-108.94%-0.03
51.06%0.36
113.26%0.37
-2.94%0.37
-16.09%0.38
39.41%0.24
57.48%0.17
135.55%0.38
159.51%0.46
278.07%0.17
--0.11
--0.16
--0.18
--0.05
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.39%187.16M
28.65%213.55M
37.20%198.94M
25.36%184.77M
9.64%162.19M
22.22%165.99M
31.31%145.00M
38.46%147.39M
24.13%147.93M
23.37%135.81M
19.98%110.43M
28.45%106.44M
54.65%119.17M
42.21%110.08M
42.42%92.04M
37.37%82.87M
31.62%77.06M
43.36%77.41M
21.10%64.63M
1.66%60.32M
Lợi nhuận ròng
-109.01%-1.52M
54.29%16.32M
120.51%16.42M
1.83%16.64M
-11.15%16.90M
46.74%10.58M
64.63%7.45M
144.49%16.34M
166.06%19.02M
286.60%7.21M
525.59%4.52M
3258.29%6.68M
565.49%7.15M
151.11%1.86M
154.73%723.00K
-94.91%199.00K
-144.00%-1.54M
-364.84%-3.65M
-178.77%-1.32M
-34.49%3.91M
Biên lợi nhuận ròng
-107.80%-0.81%
19.93%7.64%
60.73%8.25%
-18.77%9.00%
-18.97%10.42%
20.06%6.37%
25.37%5.14%
76.57%11.09%
114.34%12.86%
213.35%5.31%
--4.10%
--6.28%
--6.00%
--1.69%
---0.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-26.51%28.32%
-0.79%35.79%
2.17%37.68%
-0.72%38.85%
-3.19%38.54%
8.40%36.07%
11.08%36.88%
10.20%39.13%
10.89%39.81%
9.96%33.28%
--33.20%
--35.51%
--35.90%
--30.26%
--30.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.24%1.91%
-37.54%2.08%
-37.59%2.33%
-38.85%2.52%
-31.79%3.14%
-33.42%3.32%
-34.40%3.74%
24.54%4.12%
26.95%4.60%
24.70%4.99%
--5.69%
--3.31%
--3.62%
--4.00%
--0.01%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.39%187.16M
28.65%213.55M
37.20%198.94M
25.36%184.77M
9.64%162.19M
22.22%165.99M
31.31%145.00M
38.46%147.39M
24.13%147.93M
23.37%135.81M
19.98%110.43M
28.45%106.44M
54.65%119.17M
42.21%110.08M
42.42%92.04M
37.37%82.87M
31.62%77.06M
43.36%77.41M
21.10%64.63M
1.66%60.32M
Lợi nhuận hoạt động
-110.71%-2.33M
64.64%21.41M
131.59%21.40M
38.84%23.80M
-9.93%21.77M
43.06%13.00M
76.71%9.24M
113.20%17.14M
119.42%24.17M
163.86%9.09M
158.35%5.23M
996.73%8.04M
645.57%11.02M
181.40%3.44M
213.01%2.02M
-75.80%733.00K
-165.34%-2.02M
-97.66%-4.23M
-173.98%-1.79M
-65.24%3.03M
Lợi nhuận ròng
-109.01%-1.52M
54.29%16.32M
120.51%16.42M
1.83%16.64M
-11.15%16.90M
46.74%10.58M
64.63%7.45M
144.49%16.34M
166.06%19.02M
286.60%7.21M
525.59%4.52M
3258.29%6.68M
565.49%7.15M
151.11%1.86M
154.73%723.00K
-94.91%199.00K
-144.00%-1.54M
-364.84%-3.65M
-178.77%-1.32M
-34.49%3.91M
Tài sản ngắn hạn
-19.50%209.18M
6.71%262.55M
8.10%271.97M
17.50%275.21M
19.10%259.83M
25.84%246.04M
42.33%251.59M
36.27%234.21M
34.21%218.17M
30.69%195.52M
17.00%176.76M
19.90%171.88M
21.25%162.55M
5.95%149.61M
7.42%151.09M
1.32%143.35M
-2.08%134.06M
2.88%141.21M
-3.60%140.65M
206.02%141.47M
Tổng nợ ngắn hạn
52.78%118.42M
54.82%121.58M
31.96%102.59M
65.47%110.85M
10.15%77.51M
20.40%78.53M
46.81%77.75M
29.57%66.99M
39.29%70.37M
36.87%65.22M
4.22%52.96M
12.33%51.70M
31.82%50.52M
25.43%47.65M
57.24%50.81M
71.14%46.03M
62.94%38.33M
46.60%37.99M
24.02%32.31M
6.05%26.89M
Tổng tài sản
30.71%492.64M
44.36%518.74M
39.70%481.50M
34.40%430.75M
25.56%376.89M
30.58%359.33M
37.85%344.67M
35.62%320.49M
32.36%300.16M
28.19%275.18M
21.03%250.04M
18.05%236.32M
18.57%226.78M
13.02%214.67M
10.52%206.59M
10.17%200.18M
10.03%191.26M
10.83%189.94M
5.26%186.94M
133.15%181.71M
Tổng các khoản nợ
83.82%161.74M
86.02%167.48M
64.59%150.29M
47.41%120.97M
1.30%87.98M
9.13%90.03M
35.95%91.31M
36.15%82.07M
46.59%86.85M
46.45%82.50M
29.08%67.16M
26.59%60.28M
47.12%59.25M
47.54%56.33M
56.00%52.03M
67.01%47.62M
51.39%40.27M
31.72%38.18M
-6.24%33.35M
-22.99%28.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.54%330.91M
30.43%351.26M
30.73%331.22M
29.93%309.78M
35.44%288.90M
39.77%269.30M
38.54%253.36M
35.43%238.42M
27.32%213.30M
21.69%192.68M
18.32%182.88M
15.39%176.04M
10.96%167.53M
4.33%158.33M
0.64%154.56M
-0.41%152.56M
2.56%150.99M
6.58%151.76M
8.14%153.58M
274.43%153.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-451.82%-18.55M
-60.90%5.78M
135.14%23.42M
-104.72%-761.00K
-77.98%5.27M
-37.71%14.78M
20.51%9.96M
19.43%16.13M
343.25%23.95M
601.67%23.73M
2377.13%8.27M
598.45%13.51M
209.39%5.40M
-216.59%-4.73M
86.79%-363.00K
-74.64%1.93M
-161.43%-4.94M
221.43%4.06M
-2.31%-2.75M
-54.82%7.63M
Đầu tư ròng
1729.81%29.28M
-224.53%-49.92M
-1576.90%-38.43M
-3628.96%-47.51M
-77.23%1.60M
-481.10%-15.38M
94.91%2.60M
-115.00%-1.27M
-17.51%7.03M
469.60%4.04M
144.98%1.33M
283.75%8.49M
728.71%8.52M
29.87%-1.09M
58.32%-2.97M
25.52%-4.62M
52.46%-1.35M
97.84%-1.56M
-1341.50%-7.12M
-454.60%-6.21M
Tài chính thuần
-1859.66%-22.93M
-149.73%-829.00K
-84.76%579.00K
-95.84%187.00K
10.34%-1.17M
491.31%1.67M
918.53%3.80M
2807.23%4.49M
-30.76%-1.30M
-317.65%-426.00K
-633.33%-464.00K
-4050.00%-166.00K
-1078.43%-998.00K
-116.40%-102.00K
-76.03%87.00K
-100.48%-4.00K
-72.21%102.00K
108.00%622.00K
-99.63%363.00K
318.47%828.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tổng doanh thu đạt 759.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 606.31M.

Tài sản ngắn hạn của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tài sản ngắn hạn là 262.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Tổng tài sản của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vital Farms Inc là 518.74M, bao gồm 262.55M tài sản ngắn hạn và 256.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tổng nghĩa vụ của Vital Farms Inc là 167.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vital Farms Inc là 351.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vital Farms Inc là 88.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.06.

Giá trị đầu tư ròng của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, giá trị đầu tư ròng của Vital Farms Inc là -134.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1810.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vital Farms Inc là -1.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.31.

Thu nhập ròng của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, lợi nhuận ròng là 66.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.15.

Biên lợi nhuận ròng của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.88.

Biên lợi nhuận gộp của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vital Farms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vital Farms Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 88.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.