tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Virtu Financial Inc

VIRT
Thêm vào danh sách theo dõi
58.730USD
-0.430-0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.11BVốn hóa
9.72P/E TTM

Tình hình tài chính của VIRT

Theo dõi tình hình tài chính của Virtu Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Virtu Financial Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.72/1.72
Doanh thu / Dự báo
1.19B/651.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.57B
23.92%
EPS(YoY)
5.14
72.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.39%1.72
83.13%1.99
49.22%1.54
32.27%0.86
131.48%1.65
83.76%1.09
2039.44%1.03
2.81%0.65
336.03%0.71
4.99%0.59
-81.89%0.05
--0.63
--0.16
--0.56
--0.27
--2.17
----
----
----
----
Doanh thu
19.05%1.19B
30.73%1.10B
16.25%969.89M
16.69%824.79M
44.24%999.57M
30.34%837.87M
55.66%834.28M
12.17%706.84M
36.72%692.99M
3.62%642.84M
7.68%535.98M
12.32%630.16M
-16.19%506.85M
-11.53%620.38M
-29.46%497.77M
3.07%561.04M
10.16%604.74M
-30.74%701.26M
4.27%705.60M
-17.03%544.34M
Lợi nhuận ròng
6.97%150.90M
84.02%171.71M
47.93%130.79M
28.69%72.60M
124.53%141.06M
76.91%93.31M
1932.04%88.41M
-4.07%56.41M
304.65%62.83M
-4.46%52.74M
-83.59%4.35M
52.96%58.80M
-81.03%15.53M
-49.07%55.20M
-73.68%26.51M
-43.70%38.45M
33.96%81.86M
-53.50%108.40M
-7.69%100.72M
-39.73%68.28M
Biên lợi nhuận ròng
-18.31%23.94%
39.81%31.64%
37.07%28.93%
7.32%18.07%
58.54%29.31%
30.71%22.63%
1588.18%21.11%
-9.76%16.84%
217.17%18.49%
-2.42%17.32%
-84.30%1.25%
--18.66%
--5.83%
--17.74%
--7.96%
--22.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.93%78.24%
18.78%87.33%
10.04%82.73%
4.52%78.39%
1.97%79.78%
-6.05%73.52%
-3.80%75.18%
-6.77%75.00%
3.17%78.24%
2.23%78.25%
9.63%78.15%
--80.44%
--75.84%
--76.54%
--71.29%
--74.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-58.74%33.08%
-60.19%32.39%
-55.62%34.52%
0.12%79.16%
3.87%80.18%
3.41%81.37%
2.71%77.77%
-5.08%79.07%
1.81%77.20%
2.88%78.69%
4.07%75.72%
--83.30%
--75.83%
--76.48%
--72.76%
--69.32%
----
----
----
----
Doanh thu
19.05%1.19B
30.73%1.10B
16.25%969.89M
16.69%824.79M
44.24%999.57M
30.34%837.87M
55.66%834.28M
12.17%706.84M
36.72%692.99M
3.62%642.84M
7.68%535.98M
12.32%630.16M
-16.19%506.85M
-11.53%620.38M
-29.46%497.77M
3.07%561.04M
10.16%604.74M
-30.74%701.26M
4.27%705.60M
-17.03%544.34M
Lợi nhuận hoạt động
6.42%584.96M
61.13%626.52M
45.03%572.61M
26.73%393.11M
67.44%549.65M
33.03%388.82M
92.22%394.83M
3.48%310.20M
86.84%328.28M
11.74%292.28M
33.97%205.41M
57.70%299.77M
-29.00%175.70M
-21.68%261.57M
-54.57%153.33M
-2.45%190.09M
32.50%247.46M
-37.96%333.97M
5.99%337.48M
-37.18%194.88M
Lợi nhuận ròng
6.97%150.90M
84.02%171.71M
47.93%130.79M
28.69%72.60M
124.53%141.06M
76.91%93.31M
1932.04%88.41M
-4.07%56.41M
304.65%62.83M
-4.46%52.74M
-83.59%4.35M
52.96%58.80M
-81.03%15.53M
-49.07%55.20M
-73.68%26.51M
-43.70%38.45M
33.96%81.86M
-53.50%108.40M
-7.69%100.72M
-39.73%68.28M
Tổng tài sản
42.48%27.48B
43.12%25.12B
31.17%20.15B
47.72%21.27B
38.44%19.28B
37.21%17.55B
6.19%15.36B
-18.26%14.40B
4.03%13.93B
7.83%12.79B
36.69%14.47B
60.57%17.62B
17.29%13.39B
-5.25%11.86B
2.55%10.58B
5.20%10.97B
10.39%11.42B
14.95%12.52B
3.55%10.32B
10.45%10.43B
Tổng các khoản nợ
42.50%25.15B
43.36%22.92B
31.01%18.18B
50.76%19.57B
41.20%17.65B
40.66%15.99B
6.23%13.87B
-19.41%12.98B
5.60%12.50B
11.15%11.37B
46.23%13.06B
73.21%16.11B
22.35%11.84B
-5.49%10.23B
5.62%8.93B
7.77%9.30B
14.93%9.68B
22.31%10.82B
4.26%8.46B
13.00%8.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
42.35%2.33B
40.65%2.20B
32.68%1.97B
19.83%1.70B
14.31%1.63B
9.66%1.56B
5.84%1.49B
-6.04%1.42B
-7.95%1.43B
-12.92%1.42B
-14.90%1.41B
-9.70%1.51B
-10.81%1.55B
-3.73%1.64B
-11.39%1.65B
-7.10%1.67B
-9.49%1.74B
-16.89%1.70B
0.46%1.86B
-0.34%1.80B
Thu nhập hoạt động ròng
86.58%117.11M
-101.00%-149.00K
30.12%509.38M
-161.31%-68.73M
-87.21%62.77M
103.78%14.96M
12.47%391.48M
-34.09%112.10M
302.32%490.82M
-166.48%-395.41M
-16.39%348.09M
-26.96%170.07M
-61.00%122.00M
41.85%-148.38M
-47.77%416.34M
1120.27%232.84M
41.19%312.81M
-290.59%-255.19M
38.08%797.10M
221.70%19.08M
Đầu tư ròng
-322.22%-43.62M
-16.34%-36.08M
54.12%-2.84M
-37.40%-26.40M
318.86%19.63M
-12.85%-31.01M
74.24%-6.19M
-25.37%-19.21M
53.66%-8.97M
23.21%-27.48M
-29.49%-24.02M
-2.30%-15.33M
-149.58%-19.35M
-2.15%-35.78M
15.33%-18.55M
34.00%-14.98M
328.32%39.03M
-36.61%-35.03M
-264.97%-21.91M
-156.56%-22.70M
Tài chính thuần
140.45%30.80M
57.02%-56.60M
30.53%-136.68M
181.18%63.45M
60.96%-76.14M
-36473.76%-131.67M
1.51%-196.74M
54.08%-78.16M
-15.71%-195.03M
100.78%362.00K
25.81%-199.75M
-7.26%-170.19M
-77.51%-168.55M
78.14%-46.54M
33.93%-269.25M
-6.15%-158.67M
69.48%-94.95M
-137.21%-212.88M
-68.61%-407.54M
-30.75%-149.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tổng doanh thu đạt 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88B.

Tổng nghĩa vụ của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Virtu Financial Inc là 18.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Virtu Financial Inc là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Virtu Financial Inc là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.60.

Giá trị đầu tư ròng của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Virtu Financial Inc là -40.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Virtu Financial Inc là -281.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.59.

Thu nhập ròng của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, lợi nhuận ròng là 437.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.11.

Biên lợi nhuận ròng của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.72.

Biên lợi nhuận gộp của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Virtu Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virtu Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.