tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viavi Solutions Inc

VIAV
Thêm vào danh sách theo dõi
42.330USD
+0.530+1.27%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.91BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VIAV

Theo dõi tình hình tài chính của Viavi Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Viavi Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.30
Doanh thu / Dự báo
--/432.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.08B
8.39%
EPS(YoY)
0.16
234.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.50%0.03
-624.10%-0.21
-1083.85%-0.10
136.78%0.04
179.41%0.09
-14.76%0.04
-118.37%-0.01
-21533.33%-0.10
-60.52%-0.11
29.34%0.05
--0.04
--0.00
---0.07
--0.04
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.84%406.80M
36.37%369.30M
25.57%299.10M
15.28%290.50M
15.77%284.80M
6.40%270.80M
-3.91%238.20M
-4.40%252.00M
-0.73%246.00M
-10.54%254.50M
-20.08%247.90M
-21.38%263.60M
-21.46%247.80M
-9.63%284.50M
-5.08%310.20M
7.85%335.30M
3.99%315.50M
4.97%314.80M
14.79%326.80M
16.62%310.90M
Lợi nhuận ròng
-67.18%6.40M
-628.57%-48.10M
-1088.89%-21.40M
136.87%8.00M
179.27%19.50M
-14.95%9.10M
-118.37%-1.80M
-21600.00%-21.70M
-59.74%-24.60M
27.38%10.70M
-69.94%9.80M
-100.61%-100.00K
-180.21%-15.40M
-75.72%8.40M
159.49%32.60M
400.00%16.50M
11.63%19.20M
26.74%34.60M
-378.17%-54.80M
-92.98%3.30M
Biên lợi nhuận ròng
-77.02%1.57%
-487.59%-13.02%
-846.82%-7.15%
131.98%2.75%
168.47%6.85%
-20.07%3.36%
-119.12%-0.76%
-22596.65%-8.61%
-60.91%-10.00%
42.40%4.20%
--3.95%
---0.04%
---6.21%
--2.95%
--10.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.49%55.73%
-6.25%55.32%
-1.19%56.00%
-2.61%55.77%
1.00%56.00%
2.44%59.01%
-1.27%56.68%
4.97%57.26%
-1.08%55.45%
-0.56%57.60%
--57.40%
--54.55%
--56.05%
--57.93%
--58.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
27.49%43.29%
22.39%46.46%
3.10%38.76%
-12.09%33.00%
-8.90%33.96%
-5.40%37.96%
-8.81%37.60%
-6.34%37.54%
-11.53%37.28%
4.63%40.13%
--41.23%
--40.08%
--42.14%
--38.35%
--39.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.84%406.80M
36.37%369.30M
25.57%299.10M
15.28%290.50M
15.77%284.80M
6.40%270.80M
-3.91%238.20M
-4.40%252.00M
-0.73%246.00M
-10.54%254.50M
-20.08%247.90M
-21.38%263.60M
-21.46%247.80M
-9.63%284.50M
-5.08%310.20M
7.85%335.30M
3.99%315.50M
4.97%314.80M
14.79%326.80M
16.62%310.90M
Lợi nhuận hoạt động
104.47%50.30M
61.16%36.10M
233.82%22.70M
84.00%18.40M
373.08%24.60M
36.59%22.40M
-51.43%6.80M
-23.66%10.00M
-40.23%5.20M
-20.77%16.40M
-74.31%14.00M
-73.48%13.10M
-80.79%8.70M
-58.60%20.70M
9.44%54.50M
42.77%49.40M
25.48%45.30M
19.33%50.00M
58.60%49.80M
-29.39%34.60M
Lợi nhuận ròng
-67.18%6.40M
-628.57%-48.10M
-1088.89%-21.40M
136.87%8.00M
179.27%19.50M
-14.95%9.10M
-118.37%-1.80M
-21600.00%-21.70M
-59.74%-24.60M
27.38%10.70M
-69.94%9.80M
-100.61%-100.00K
-180.21%-15.40M
-75.72%8.40M
159.49%32.60M
400.00%16.50M
11.63%19.20M
26.74%34.60M
-378.17%-54.80M
-92.98%3.30M
Tài sản ngắn hạn
26.13%1.05B
45.23%1.28B
14.62%990.30M
0.99%885.20M
-3.71%835.40M
-8.80%880.40M
-5.69%864.00M
-7.25%876.50M
-13.50%867.60M
5.86%965.30M
-3.65%916.10M
-5.98%945.00M
-3.93%1.00B
-22.76%911.90M
-28.65%950.80M
-9.62%1.01B
-3.33%1.04B
12.82%1.18B
38.58%1.33B
21.73%1.11B
Tổng nợ ngắn hạn
19.79%652.50M
97.42%489.60M
113.70%497.50M
138.65%589.70M
139.11%544.70M
-20.54%248.00M
-25.12%232.80M
-28.06%247.10M
-44.79%227.80M
-5.05%312.10M
-6.69%310.90M
-6.99%343.50M
58.88%412.60M
15.29%328.70M
13.91%333.20M
-50.59%369.30M
-4.91%259.70M
8.16%285.10M
28.57%292.50M
221.05%747.40M
Tổng tài sản
30.76%2.53B
61.02%2.78B
19.83%2.08B
14.83%1.99B
10.85%1.93B
-7.06%1.73B
-3.58%1.74B
-6.17%1.74B
-9.04%1.74B
1.54%1.86B
2.10%1.80B
1.24%1.85B
2.10%1.92B
-9.49%1.83B
-18.64%1.77B
-6.81%1.83B
-2.53%1.88B
5.45%2.02B
18.92%2.17B
10.42%1.96B
Tổng các khoản nợ
39.60%1.68B
86.46%1.94B
31.16%1.36B
15.07%1.21B
15.93%1.20B
-7.61%1.04B
-8.11%1.04B
-9.05%1.05B
-15.89%1.04B
-1.05%1.13B
0.91%1.13B
0.30%1.16B
5.74%1.24B
-8.40%1.14B
-14.81%1.12B
-3.45%1.16B
4.76%1.17B
11.72%1.24B
22.45%1.31B
12.45%1.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.15%846.50M
22.19%834.30M
3.10%723.90M
14.47%780.20M
3.36%728.80M
-6.21%682.80M
3.98%702.10M
-1.33%681.60M
3.34%705.10M
5.84%728.00M
4.13%675.20M
2.84%690.80M
-3.89%682.30M
-11.23%687.80M
-24.48%648.40M
-12.07%671.70M
-12.55%709.90M
-3.27%774.80M
13.90%858.60M
7.38%763.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-437.18%-26.30M
-4.92%42.50M
129.63%31.00M
-9.16%23.80M
-60.00%7.80M
119.12%44.70M
-73.16%13.50M
11.49%26.20M
9.55%19.50M
-55.84%20.40M
89.10%50.30M
-68.07%23.50M
-38.41%17.80M
108.11%46.20M
-50.19%26.60M
17.57%73.60M
-39.92%28.90M
-67.69%22.20M
-16.43%53.40M
130.15%62.60M
Đầu tư ròng
96.24%-4.70M
-9302.33%-404.30M
27.83%-8.30M
119.64%12.30M
-1710.14%-124.90M
44.16%-4.30M
8.73%-11.50M
125.69%5.60M
26.60%-6.90M
88.37%-7.70M
57.58%-12.60M
-10.10%-21.80M
49.73%-9.40M
-274.01%-66.20M
-100.68%-29.70M
17.15%-19.80M
-175.00%-18.70M
-68.57%-17.70M
-97.33%-14.80M
-146.39%-23.90M
Tài chính thuần
-14362.50%-231.40M
64866.67%582.90M
565.24%97.70M
99.04%-100.00K
98.35%-1.60M
59.09%-900.00K
-30.43%-21.00M
86.89%-10.40M
-218.29%-97.00M
91.51%-2.20M
39.93%-16.10M
-34.18%-79.30M
155.26%82.00M
86.05%-25.90M
-114.66%-26.80M
-278.85%-59.10M
-1852.63%-148.40M
-837.88%-185.70M
1256.96%182.80M
-20.93%-15.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00B.

Tài sản ngắn hạn của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 885.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.99.

Tổng tài sản của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viavi Solutions Inc là 1.99B, bao gồm 885.20M tài sản ngắn hạn và 1.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Viavi Solutions Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Viavi Solutions Inc là 780.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viavi Solutions Inc là 72.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.68.

Giá trị đầu tư ròng của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Viavi Solutions Inc là -128.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -494.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Viavi Solutions Inc là -23.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.94.

Thu nhập ròng của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 34.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.88.

Biên lợi nhuận ròng của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 224.45.

Biên lợi nhuận gộp của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viavi Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viavi Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 72.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.