tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VirnetX Holding Corp

VHC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.000USD
-0.150-1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VHC

Theo dõi tình hình tài chính của VirnetX Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VirnetX Holding Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-1.16/--
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
162.00K
3140.00%
EPS(YoY)
-5.00
1.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.34%-1.16
-6.18%-1.84
-11.10%-1.18
7.19%-0.99
14.52%-1.01
13.19%-1.73
96.08%-1.07
66.53%-1.07
5.13%-1.19
70.55%-2.00
---27.20
---3.18
---1.25
---6.78
---3.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--56.00K
2800.00%58.00K
4700.00%48.00K
-100.00%0.00
--0.00
-33.33%2.00K
-50.00%1.00K
0.00%2.00K
-100.00%0.00
-25.00%3.00K
-94.12%2.00K
-60.00%2.00K
-54.55%5.00K
0.00%4.00K
126.67%34.00K
0.00%5.00K
-31.25%11.00K
-84.62%4.00K
-16.67%15.00K
Lợi nhuận ròng
-18.35%-4.35M
-5.82%-6.58M
-13.26%-4.35M
5.46%-3.62M
14.26%-3.68M
12.55%-6.21M
21.94%-3.84M
66.34%-3.83M
3.94%-4.29M
70.66%-7.11M
-14.91%-4.92M
-156.46%-11.38M
-34.55%-4.47M
-151.69%-24.22M
-28.49%-4.28M
35.24%-4.44M
87.44%-3.32M
-29.16%-9.62M
17.24%-3.33M
14.79%-6.85M
Biên lợi nhuận ròng
----
---11744.64%
96.09%-7496.55%
98.03%-7543.75%
----
----
-17.09%-191950.00%
32.68%-383000.00%
3.94%-214550.00%
----
---163933.33%
---568950.00%
---223350.00%
---484460.00%
---27993.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--109.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--56.00K
2800.00%58.00K
4700.00%48.00K
-100.00%0.00
--0.00
-33.33%2.00K
-50.00%1.00K
0.00%2.00K
-100.00%0.00
-25.00%3.00K
-94.12%2.00K
-60.00%2.00K
-54.55%5.00K
0.00%4.00K
126.67%34.00K
0.00%5.00K
-31.25%11.00K
-84.62%4.00K
-16.67%15.00K
Lợi nhuận hoạt động
-11.39%-4.51M
-2.04%-6.80M
5.54%-4.14M
10.67%-3.94M
17.84%-4.05M
14.26%-6.67M
22.15%-4.39M
63.57%-4.42M
16.71%-4.93M
3.39%-7.78M
-5.23%-5.63M
-184.02%-12.12M
-34.32%-5.91M
-12.70%-8.05M
-26.42%-5.36M
-3.02%-4.27M
86.92%-4.40M
24.64%-7.14M
20.60%-4.24M
60.50%-4.14M
Lợi nhuận ròng
-18.35%-4.35M
-5.82%-6.58M
-13.26%-4.35M
5.46%-3.62M
14.26%-3.68M
12.55%-6.21M
21.94%-3.84M
66.34%-3.83M
3.94%-4.29M
70.66%-7.11M
-14.91%-4.92M
-156.46%-11.38M
-34.55%-4.47M
-151.69%-24.22M
-28.49%-4.28M
35.24%-4.44M
87.44%-3.32M
-29.16%-9.62M
17.24%-3.33M
14.79%-6.85M
Tài sản ngắn hạn
-49.21%17.56M
-43.29%21.67M
-35.40%28.43M
-33.20%31.54M
-31.36%34.58M
-29.03%38.20M
-28.39%44.02M
-29.24%47.21M
-66.43%50.37M
-64.65%53.83M
-61.43%61.47M
-58.87%66.71M
-9.51%150.03M
-10.17%152.26M
-9.30%159.39M
-9.34%162.19M
-24.81%165.81M
-24.48%169.49M
-29.25%175.73M
-34.56%178.91M
Tổng nợ ngắn hạn
5.54%2.06M
-71.86%2.02M
-70.96%2.07M
-72.31%1.94M
-72.24%1.95M
473.76%7.20M
345.66%7.13M
761.87%7.01M
-90.44%7.03M
71.55%1.25M
-15.74%1.60M
10.16%813.00K
6989.97%73.52M
-28.40%731.00K
233.33%1.90M
-4.03%738.00K
-97.35%1.04M
-90.14%1.02M
-97.95%570.00K
-98.45%769.00K
Tổng tài sản
-40.83%26.69M
-37.39%31.06M
-31.67%37.98M
-29.06%41.82M
-27.56%45.11M
-17.88%49.61M
-13.03%55.59M
-12.34%58.95M
-58.66%62.27M
-60.51%60.41M
-63.96%63.91M
-62.58%67.25M
-18.03%150.66M
-17.98%152.97M
-8.85%177.32M
-8.72%179.72M
-22.77%183.80M
-20.56%186.52M
-24.76%194.54M
-30.53%196.90M
Tổng các khoản nợ
-10.38%7.84M
-14.00%8.59M
-13.89%8.69M
-14.70%8.65M
-13.31%8.75M
127.01%9.99M
530.48%10.09M
1147.11%10.14M
-86.28%10.09M
501.78%4.40M
-15.91%1.60M
7.54%813.00K
6784.18%73.52M
-31.49%731.00K
234.04%1.90M
-1.69%756.00K
-97.27%1.07M
-89.70%1.07M
-97.95%570.00K
-98.45%769.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.15%18.85M
-43.28%22.47M
-35.61%29.29M
-32.04%33.17M
-30.32%36.36M
-29.26%39.62M
-26.99%45.49M
-26.53%48.81M
-32.35%52.18M
-63.21%56.01M
-64.48%62.31M
-62.88%66.43M
-57.79%77.14M
-17.91%152.24M
-9.57%175.41M
-8.75%178.97M
-8.12%182.73M
-17.37%185.45M
-15.94%193.97M
-16.08%196.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.35%-4.30M
-5.41%-5.81M
6.74%-3.00M
4.61%-2.94M
-10.75%-3.89M
21.47%-5.51M
2.13%-3.22M
73.80%-3.08M
-29.69%-3.52M
0.99%-7.02M
-31.06%-3.29M
-252.58%-11.76M
31.57%-2.71M
-123.60%-7.09M
17.24%-2.51M
91.93%-3.33M
6.22%-3.96M
88.14%-3.17M
87.77%-3.03M
55.80%-41.29M
Đầu tư ròng
-7.75%3.52M
33.85%5.08M
37.64%2.85M
-268.40%-2.98M
-20.80%3.82M
-30.48%3.80M
-59.94%2.07M
-85.37%1.77M
-63.46%4.82M
144.91%5.46M
127.42%5.17M
306.39%12.11M
900.97%13.20M
-325.85%-12.16M
-637.95%-18.86M
-182.61%-5.87M
-119.35%-1.65M
54.48%-2.85M
86.86%-2.56M
-61.31%-2.08M
Tài chính thuần
---1.00K
-611.67%-854.00K
-100.00%-12.00K
---7.00K
100.00%0.00
---120.00K
0.00%-6.00K
100.00%0.00
---3.00K
--0.00
---6.00K
-246224.14%-71.43M
----
--0.00
--0.00
85.20%-29.00K
----
--0.00
--0.00
99.72%-196.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tổng doanh thu đạt 162.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.00K.

Tài sản ngắn hạn của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 21.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.29.

Tổng tài sản của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VirnetX Holding Corp là 31.06M, bao gồm 21.67M tài sản ngắn hạn và 9.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tổng nghĩa vụ của VirnetX Holding Corp là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của VirnetX Holding Corp là 22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.28.

Thu nhập hoạt động thuần của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VirnetX Holding Corp là -18.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.14.

Giá trị đầu tư ròng của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của VirnetX Holding Corp là 8.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.64.

Giá trị huy động vốn ròng của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của VirnetX Holding Corp là -873.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -576.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Thu nhập ròng của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, lợi nhuận ròng là -18.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Biên lợi nhuận ròng của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là -11250.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -58.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -45.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VirnetX Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirnetX Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.