tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VF Corp

VFC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.170USD
+0.550+4.36%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.18BVốn hóa
20.19P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)13.170USD+0.005+0.04%

Tình hình tài chính của VFC

Theo dõi tình hình tài chính của VF Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.18B
Cổ tức TTM
0.36
P/E TTM
20.19
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.65
Doanh thu
9.61B
Lợi nhuận ròng
-189.72M
ROE
15.28%
ROA
2.73%

Ngày công bố lợi nhuận của VF Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.22
Doanh thu / Dự báo
1.67B/1.64B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.98%-0.25
21.25%-0.30
78.53%0.77
262.19%0.49
55.18%-0.30
64.05%-0.39
494.39%0.43
111.56%0.13
-350.16%-0.67
-94.41%-1.08
-108.34%-0.11
---1.16
---0.15
---0.55
--1.31
---0.45
----
----
----
----
Doanh thu
-5.18%1.67B
1.04%2.17B
1.48%2.88B
1.62%2.80B
-7.69%1.76B
-4.61%2.14B
1.93%2.83B
-5.55%2.76B
-8.58%1.91B
1.39%2.25B
-21.26%2.78B
-5.21%2.92B
-7.75%2.09B
-21.53%2.22B
-2.59%3.53B
-3.68%3.08B
3.05%2.26B
9.37%2.82B
21.97%3.62B
22.62%3.20B
Lợi nhuận ròng
16.54%-97.15M
20.89%-119.28M
79.31%300.85M
263.69%189.76M
55.04%-116.41M
63.95%-150.79M
495.22%167.78M
111.58%52.18M
-350.82%-258.89M
-94.66%-418.31M
-108.36%-42.45M
-280.55%-450.70M
-2.62%-57.42M
-365.82%-214.89M
-1.92%507.87M
-125.52%-118.43M
-117.26%-55.96M
-9.69%80.84M
49.12%517.80M
80.76%464.05M
Biên lợi nhuận ròng
11.98%-5.82%
21.44%-5.51%
75.31%10.46%
-7.79%6.77%
51.29%-6.61%
61.78%-7.01%
280.85%5.97%
147.48%7.34%
-393.14%-13.57%
-196.26%-18.34%
-128.21%-3.30%
---15.47%
---2.75%
--19.05%
--11.70%
---3.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.47%54.94%
6.28%56.71%
0.59%56.62%
-0.11%52.18%
4.09%54.14%
11.53%53.36%
2.74%56.29%
2.37%52.23%
-1.45%52.01%
0.26%47.85%
-0.20%54.79%
--51.02%
--52.78%
--47.72%
--54.90%
--52.50%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.02%37.11%
-10.43%38.00%
-9.54%39.84%
-14.84%43.50%
-13.30%44.73%
-17.44%42.42%
-10.50%44.04%
0.48%51.08%
7.98%51.59%
8.15%51.38%
9.54%49.21%
--50.84%
--47.78%
--47.51%
--44.92%
--43.90%
----
----
----
----
Doanh thu
-5.18%1.67B
1.04%2.17B
1.48%2.88B
1.62%2.80B
-7.69%1.76B
-4.61%2.14B
1.93%2.83B
-5.55%2.76B
-8.58%1.91B
1.39%2.25B
-21.26%2.78B
-5.21%2.92B
-7.75%2.09B
-21.53%2.22B
-2.59%3.53B
-3.68%3.08B
3.05%2.26B
9.37%2.82B
21.97%3.62B
22.62%3.20B
Lợi nhuận hoạt động
-33.90%-91.87M
773.90%82.14M
7.48%315.79M
11.07%317.51M
15.15%-68.61M
80.98%-12.19M
35.62%293.80M
-18.55%285.85M
-875.18%-80.86M
-174.46%-64.10M
-58.90%216.63M
-6.88%350.97M
-111.94%-8.29M
-57.17%86.08M
-22.71%527.13M
-32.93%376.90M
-66.47%69.46M
-11.85%200.99M
37.44%682.04M
54.01%561.99M
Lợi nhuận ròng
16.54%-97.15M
20.89%-119.28M
79.31%300.85M
263.69%189.76M
55.04%-116.41M
63.95%-150.79M
495.22%167.78M
111.58%52.18M
-350.82%-258.89M
-94.66%-418.31M
-108.36%-42.45M
-280.55%-450.70M
-2.62%-57.42M
-365.82%-214.89M
-1.92%507.87M
-125.52%-118.43M
-117.26%-55.96M
-9.69%80.84M
49.12%517.80M
80.76%464.05M
Tài sản ngắn hạn
-3.95%4.20B
5.90%4.01B
-0.78%4.98B
-20.75%5.12B
0.61%4.38B
-10.43%3.79B
1.73%5.02B
23.18%6.46B
-16.58%4.35B
-17.97%4.23B
-5.87%4.94B
-7.82%5.24B
13.05%5.21B
12.31%5.15B
13.98%5.24B
14.45%5.69B
1.04%4.61B
-4.13%4.59B
-36.85%4.60B
-25.60%4.97B
Tổng nợ ngắn hạn
-14.28%2.95B
-19.15%2.18B
-0.30%3.22B
-24.56%3.76B
-21.99%3.44B
-21.96%2.70B
-19.27%3.23B
40.55%4.98B
15.53%4.41B
-2.50%3.46B
-12.07%4.00B
-33.69%3.54B
10.17%3.82B
6.95%3.55B
41.02%4.55B
57.96%5.35B
12.78%3.46B
49.99%3.32B
29.06%3.22B
62.36%3.38B
Tổng tài sản
-6.76%9.46B
-0.93%9.29B
-1.16%10.43B
-12.89%10.64B
-12.05%10.15B
-19.25%9.38B
-16.35%10.55B
-7.02%12.22B
-17.82%11.54B
-16.99%11.61B
-11.85%12.62B
-4.66%13.14B
6.30%14.04B
4.86%13.99B
5.74%14.31B
-0.76%13.78B
-2.50%13.21B
-2.99%13.34B
-1.51%13.54B
7.32%13.89B
Tổng các khoản nợ
-13.08%7.70B
-5.70%7.44B
-2.56%8.65B
-15.23%9.17B
-12.76%8.86B
-20.74%7.89B
-15.54%8.87B
-1.09%10.81B
-10.36%10.15B
-10.16%9.95B
-4.42%10.51B
2.19%10.93B
14.89%11.33B
12.92%11.08B
11.24%10.99B
3.96%10.70B
-4.06%9.86B
-8.28%9.81B
-6.82%9.88B
2.95%10.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
36.55%1.76B
24.37%1.85B
6.20%1.78B
5.08%1.48B
-6.89%1.29B
-10.31%1.49B
-20.34%1.68B
-36.36%1.41B
-48.91%1.39B
-43.03%1.66B
-36.46%2.11B
-28.38%2.21B
-18.96%2.72B
-17.55%2.91B
-9.14%3.32B
-14.25%3.09B
2.40%3.35B
15.52%3.53B
16.42%3.65B
22.18%3.60B
Thu nhập hoạt động ròng
57.04%-62.50M
119.47%33.31M
10.87%1.01B
29.42%-227.01M
-833.54%-145.46M
-87.63%-171.06M
-18.99%911.37M
-75.92%-321.65M
-87.88%19.83M
-151.31%-91.17M
1297.79%1.13B
67.09%-182.84M
145.65%163.57M
165.55%177.68M
-91.69%80.48M
-120.36%-555.64M
-578.28%-358.32M
-55.09%66.91M
-7.30%968.52M
-604.65%-252.15M
Đầu tư ròng
9.62%-44.30M
-181.23%-50.57M
-62.66%547.73M
-665.90%-41.05M
-343.12%-49.01M
-191.11%-17.98M
3570.90%1.47B
90.94%-5.36M
87.79%-11.06M
5.09%19.74M
43.75%-42.26M
4.85%-59.17M
-30.27%-90.56M
137.80%18.78M
24.07%-75.13M
-111.44%-62.19M
-113.65%-69.52M
97.61%-49.68M
-170.10%-98.95M
417.03%543.53M
Tài chính thuần
-112.07%-40.92M
22.18%-611.93M
64.48%-527.69M
-61.52%62.88M
1005.23%338.95M
-251.28%-786.35M
-143.60%-1.49B
402.54%163.42M
47.91%-37.44M
-595.38%-223.85M
-6226.22%-609.87M
-108.06%-54.02M
72.48%-71.89M
504.07%45.19M
101.11%9.96M
461.36%669.99M
-49.74%-261.22M
97.63%-11.18M
-706.91%-897.81M
-0.11%-185.41M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tổng doanh thu đạt 9.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50B.

Tài sản ngắn hạn của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tài sản ngắn hạn là 4.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng tài sản của VF Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VF Corp là 9.29B, bao gồm 4.01B tài sản ngắn hạn và 5.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tổng nghĩa vụ của VF Corp là 7.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tổng vốn chủ sở hữu của VF Corp là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.37.

Thu nhập hoạt động thuần của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VF Corp là 653.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.38.

Giá trị đầu tư ròng của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, giá trị đầu tư ròng của VF Corp là 407.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.58.

Giá trị huy động vốn ròng của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, giá trị huy động vốn ròng của VF Corp là -737.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.82.

Thu nhập ròng của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, lợi nhuận ròng là 254.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.37.

Biên lợi nhuận ròng của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.87.

Biên lợi nhuận gộp của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, biên lợi nhuận gộp là 54.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 313.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VF Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của VF Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 653.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.