tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vertex Inc

VERX
Thêm vào danh sách theo dõi
13.235USD
+0.595+4.71%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.13BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VERX

Theo dõi tình hình tài chính của Vertex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vertex Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.19
Doanh thu / Dự báo
--/202.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
748.44M
12.25%
EPS(YoY)
0.05
113.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-122.18%-0.02
89.89%-0.04
-45.32%0.03
-118.17%-0.01
305.46%0.07
-533.49%-0.43
307.61%0.05
173.13%0.03
114.46%0.02
383.06%0.10
---0.02
---0.05
---0.12
---0.04
---0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.06%196.65M
9.11%194.71M
12.72%192.11M
14.56%184.56M
12.94%177.06M
15.20%178.46M
17.52%170.44M
15.33%161.10M
18.10%156.78M
18.14%154.91M
14.88%145.03M
17.12%139.69M
15.45%132.75M
17.44%131.13M
14.02%126.24M
13.66%119.28M
17.05%114.98M
12.17%111.66M
17.03%110.72M
14.97%104.94M
Lợi nhuận ròng
-122.55%-2.51M
89.67%-7.00M
-43.98%4.04M
-118.61%-961.00K
314.68%11.13M
-542.14%-67.80M
312.44%7.22M
174.88%5.16M
114.80%2.68M
388.83%15.33M
-197.90%-3.40M
-24.93%-6.90M
-5328.74%-18.13M
-746.73%-5.31M
71.10%-1.14M
-783.17%-5.52M
-114.60%-334.00K
-372.61%-627.00K
77.01%-3.95M
102.78%808.00K
Biên lợi nhuận ròng
-120.31%-1.28%
90.53%-3.60%
-50.30%2.11%
-116.24%-0.52%
267.18%6.29%
-483.81%-37.99%
280.77%4.24%
164.93%3.21%
112.53%1.71%
344.48%9.90%
---2.34%
---4.94%
---13.66%
---4.05%
---1.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.45%60.22%
-1.68%61.48%
-3.17%59.83%
3.00%62.32%
4.47%60.50%
7.88%62.54%
6.21%61.79%
3.15%60.51%
-0.51%57.91%
-2.96%57.97%
--58.18%
--58.65%
--58.20%
--59.73%
--57.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.32%27.84%
-7.56%26.56%
-1.87%27.58%
-13.99%28.08%
377.52%29.10%
367.79%28.74%
326.04%28.11%
392.73%32.64%
-9.15%6.09%
-9.85%6.14%
--6.60%
--6.63%
--6.71%
--6.81%
--7.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.06%196.65M
9.11%194.71M
12.72%192.11M
14.56%184.56M
12.94%177.06M
15.20%178.46M
17.52%170.44M
15.33%161.10M
18.10%156.78M
18.14%154.91M
14.88%145.03M
17.12%139.69M
15.45%132.75M
17.44%131.13M
14.02%126.24M
13.66%119.28M
17.05%114.98M
12.17%111.66M
17.03%110.72M
14.97%104.94M
Lợi nhuận hoạt động
8.41%-8.94M
-59.99%1.64M
-69.60%1.52M
-117.54%-1.05M
-540.64%-9.76M
278.79%4.10M
546.87%5.00M
256.16%5.97M
82.55%-1.52M
25.69%-2.29M
-360.61%-1.12M
11.01%-3.82M
-847.35%-8.73M
-21921.43%-3.08M
111.87%429.00K
-194.65%-4.30M
-45.52%1.17M
-100.56%-14.00K
92.77%-3.61M
94.97%-1.46M
Lợi nhuận ròng
-122.55%-2.51M
89.67%-7.00M
-43.98%4.04M
-118.61%-961.00K
314.68%11.13M
-542.14%-67.80M
312.44%7.22M
174.88%5.16M
114.80%2.68M
388.83%15.33M
-197.90%-3.40M
-24.93%-6.90M
-5328.74%-18.13M
-746.73%-5.31M
71.10%-1.14M
-783.17%-5.52M
-114.60%-334.00K
-372.61%-627.00K
77.01%-3.95M
102.78%808.00K
Tài sản ngắn hạn
-3.26%488.51M
4.54%560.71M
8.86%518.83M
-2.35%502.73M
89.24%504.96M
101.16%536.33M
100.17%476.62M
119.68%514.81M
15.30%266.84M
9.65%266.62M
8.54%238.10M
4.45%234.34M
4.93%231.44M
24.26%243.15M
31.56%219.36M
0.44%224.35M
-41.48%220.56M
-51.41%195.67M
-53.91%166.74M
66.24%223.38M
Tổng nợ ngắn hạn
10.42%566.58M
6.94%574.66M
12.67%515.94M
15.32%506.32M
15.96%513.11M
21.92%537.38M
5.73%457.92M
1.90%439.07M
4.87%442.50M
9.32%440.78M
15.81%433.11M
16.81%430.90M
18.34%421.95M
9.23%403.21M
8.18%373.97M
12.90%368.88M
29.57%356.56M
26.43%369.13M
31.19%345.69M
17.31%326.73M
Tổng tài sản
5.22%1.21B
8.92%1.27B
2.60%1.22B
17.03%1.20B
52.70%1.15B
53.54%1.17B
65.38%1.19B
41.20%1.02B
4.17%755.80M
5.66%759.93M
6.31%720.07M
5.12%725.07M
4.02%725.52M
7.31%719.19M
4.87%677.31M
13.16%689.75M
24.93%697.51M
19.94%670.21M
25.42%645.84M
135.80%609.53M
Tổng các khoản nợ
1.49%967.86M
2.48%1.01B
2.74%957.39M
20.17%950.15M
88.59%953.65M
94.78%987.44M
86.40%931.81M
58.34%790.70M
0.72%505.67M
3.57%506.95M
7.91%499.90M
6.45%499.36M
8.04%502.04M
11.21%489.47M
9.88%463.27M
22.91%469.12M
40.06%464.68M
33.60%440.12M
42.26%421.63M
-31.78%381.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.95%246.50M
44.36%258.92M
2.10%264.47M
6.40%248.04M
-19.85%200.49M
-29.10%179.35M
17.65%259.03M
3.29%233.13M
11.93%250.13M
10.12%252.98M
2.86%220.17M
2.30%225.72M
-4.02%223.47M
-0.16%229.72M
-4.54%214.04M
-3.16%220.63M
2.76%232.83M
0.32%230.08M
2.59%224.21M
175.70%227.84M
Thu nhập hoạt động ròng
156.50%37.98M
2.76%42.27M
50.90%62.47M
-20.31%46.00M
-39.73%14.80M
-13.65%41.13M
50.02%41.40M
854.29%57.73M
603.70%24.57M
18.35%47.64M
83.83%27.59M
-227.70%-7.65M
34.53%3.49M
6.99%40.25M
-42.71%15.01M
-79.64%5.99M
187.52%2.59M
-4.75%37.62M
3780.20%26.20M
8.31%29.43M
Đầu tư ròng
-192.97%-52.28M
-29.28%-32.17M
62.17%-32.31M
-46.34%-41.42M
8.65%-17.85M
-25.00%-24.88M
-449.89%-85.43M
-114.95%-28.30M
-36.64%-19.54M
7.89%-19.91M
-1.86%-15.54M
26.54%-13.17M
17.16%-14.30M
-86.88%-21.61M
77.77%-15.25M
91.04%-17.92M
-18.90%-17.26M
-47.72%-11.56M
-972.18%-68.61M
-2256.47%-200.09M
Tài chính thuần
-158.21%-53.33M
-268.59%-10.54M
84.11%-2.08M
-99.79%496.00K
-1691.24%-20.65M
130.53%6.25M
-420.26%-13.12M
12370.72%239.28M
24.69%-1.15M
-130.54%-20.48M
70.37%-2.52M
63.14%-1.95M
-103.85%-1.53M
-182.36%-8.88M
42.07%-8.51M
-131.34%-5.29M
588.70%39.78M
-362.82%-3.15M
-106.41%-14.69M
114.03%16.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tổng doanh thu đạt 748.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 666.78M.

Tài sản ngắn hạn của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tài sản ngắn hạn là 560.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Tổng tài sản của Vertex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vertex Inc là 1.27B, bao gồm 560.71M tài sản ngắn hạn và 710.13M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tổng nghĩa vụ của Vertex Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vertex Inc là 258.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vertex Inc là -7.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.22.

Giá trị đầu tư ròng của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, giá trị đầu tư ròng của Vertex Inc là -123.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vertex Inc là -32.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.36.

Thu nhập ròng của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, lợi nhuận ròng là 7.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.68.

Biên lợi nhuận ròng của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.18.

Biên lợi nhuận gộp của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vertex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.