tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veritone Inc

VERI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.090USD
+0.040+3.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
100.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VERI

Theo dõi tình hình tài chính của Veritone Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Veritone Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/28.29M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
92.19M
-0.48%
EPS(YoY)
-1.76
-79.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.92%-0.21
-315.82%-1.76
27.51%-0.41
8.15%-0.54
39.06%-0.41
149.88%0.82
13.94%-0.57
7.01%-0.59
-7.49%-0.67
152.56%0.33
---0.66
---0.63
---0.63
--0.13
---0.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.81%20.26M
-26.01%16.60M
32.40%29.12M
-22.52%24.01M
-7.00%22.46M
-17.23%22.43M
-21.36%21.99M
10.82%30.99M
-20.19%24.15M
-38.25%27.10M
-24.81%27.97M
-18.31%27.97M
-12.04%30.26M
-20.42%43.89M
64.18%37.20M
78.25%34.23M
88.07%34.41M
227.92%55.15M
44.13%22.66M
44.75%19.21M
Lợi nhuận ròng
1.85%-19.51M
-220.09%-38.18M
-23.61%-26.88M
-20.54%-26.80M
21.12%-19.88M
161.12%31.79M
11.39%-21.75M
4.57%-22.23M
-9.73%-25.20M
158.44%12.18M
-402.27%-24.54M
-616.14%-23.30M
-3.77%-22.96M
147.59%4.71M
57.48%-4.89M
74.42%-3.25M
27.60%-22.13M
20.08%-9.90M
-4.34%-11.49M
-7.82%-12.71M
Biên lợi nhuận ròng
-8.83%-96.29%
-12.07%-121.19%
9.81%-92.31%
-14.85%-111.60%
18.43%-88.48%
-384.59%-108.14%
-7.09%-102.36%
-16.65%-97.17%
-42.96%-108.48%
254.02%38.00%
---95.58%
---83.30%
---75.88%
--10.73%
---28.60%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.49%39.15%
13.87%39.27%
3.24%45.27%
-13.46%38.99%
-15.56%34.19%
-36.72%34.49%
-15.36%43.85%
-13.03%45.05%
-32.01%40.50%
-24.62%54.50%
--51.80%
--51.80%
--59.56%
--72.30%
--65.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-50.71%29.25%
-58.69%24.86%
38.34%58.04%
42.27%62.55%
50.42%59.34%
62.41%60.18%
8.95%41.96%
13.23%43.97%
3.66%39.45%
14.25%37.06%
--38.51%
--38.83%
--38.06%
--32.43%
--41.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.81%20.26M
-26.01%16.60M
32.40%29.12M
-22.52%24.01M
-7.00%22.46M
-17.23%22.43M
-21.36%21.99M
10.82%30.99M
-20.19%24.15M
-38.25%27.10M
-24.81%27.97M
-18.31%27.97M
-12.04%30.26M
-20.42%43.89M
64.18%37.20M
78.25%34.23M
88.07%34.41M
227.92%55.15M
44.13%22.66M
44.75%19.21M
Lợi nhuận hoạt động
10.22%-19.42M
-16.45%-24.50M
22.34%-15.80M
-21.18%-19.32M
11.23%-21.63M
-6.27%-21.04M
0.44%-20.35M
43.43%-15.94M
-3.31%-24.37M
-98.94%-19.80M
-465.99%-20.44M
-676.52%-28.18M
-13.38%-23.59M
-39.98%-9.95M
67.41%-3.61M
71.31%-3.63M
31.87%-20.80M
42.35%-7.11M
-0.98%-11.08M
-9.44%-12.65M
Lợi nhuận ròng
1.85%-19.51M
-220.09%-38.18M
-23.61%-26.88M
-20.54%-26.80M
21.12%-19.88M
161.12%31.79M
11.39%-21.75M
4.57%-22.23M
-9.73%-25.20M
158.44%12.18M
-402.27%-24.54M
-616.14%-23.30M
-3.77%-22.96M
147.59%4.71M
57.48%-4.89M
74.42%-3.25M
27.60%-22.13M
20.08%-9.90M
-4.34%-11.49M
-7.82%-12.71M
Tài sản ngắn hạn
-17.68%50.45M
24.42%73.91M
-48.79%84.71M
-59.17%57.94M
-64.44%61.29M
-68.03%59.41M
2.50%165.41M
-6.90%141.91M
-21.79%172.37M
-33.16%185.81M
-50.00%161.39M
-49.69%152.42M
-34.55%220.40M
-26.66%278.00M
93.89%322.77M
78.33%302.94M
94.75%336.74M
142.12%379.08M
71.60%166.47M
104.49%169.87M
Tổng nợ ngắn hạn
55.12%96.26M
70.25%103.78M
-74.06%64.66M
-64.31%64.84M
-68.61%62.06M
-68.23%60.96M
33.85%249.29M
12.59%181.66M
29.92%197.67M
-0.75%191.87M
0.23%186.24M
-5.32%161.34M
-8.22%152.15M
1.04%193.32M
7.33%185.81M
62.74%170.40M
60.87%165.77M
116.82%191.34M
106.32%173.11M
58.85%104.71M
Tổng tài sản
-22.26%155.20M
-7.97%182.28M
-40.49%200.22M
-41.95%186.81M
-44.49%199.65M
-47.72%198.06M
-6.40%336.43M
-9.59%321.80M
-0.81%359.64M
-10.80%378.86M
-23.49%359.42M
-21.25%355.92M
-24.82%362.57M
-18.06%424.75M
61.33%469.79M
141.78%451.95M
152.57%482.28M
191.77%518.35M
143.51%291.20M
74.23%186.93M
Tổng các khoản nợ
-42.56%106.20M
-38.16%114.16M
-49.06%184.20M
-43.33%185.59M
-46.37%184.89M
-45.82%184.61M
6.12%361.59M
3.35%327.50M
14.22%344.78M
-1.21%340.71M
-14.61%340.72M
-16.99%316.87M
-27.10%301.85M
-20.13%344.90M
117.41%399.02M
257.76%381.73M
293.75%414.05M
382.81%431.85M
115.52%183.53M
58.76%106.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
232.11%49.00M
406.42%68.12M
163.66%16.02M
121.39%1.22M
-0.75%14.75M
-64.74%13.45M
-234.53%-25.16M
-114.58%-5.69M
-75.52%14.87M
-52.23%38.15M
-73.57%18.70M
-44.39%39.05M
-11.01%60.72M
-7.69%79.85M
-34.27%70.77M
-12.47%70.22M
-20.47%68.23M
-1.94%86.50M
212.74%107.67M
100.17%80.23M
Thu nhập hoạt động ròng
32.56%-11.49M
65.68%-12.04M
-545.24%-15.89M
81.17%-8.23M
-7.21%-17.04M
-23.93%-35.08M
-65.76%3.57M
-76.67%-43.72M
52.94%-15.90M
-199.80%-28.31M
151.23%10.42M
-71.63%-24.75M
-433.38%-33.78M
163.58%28.37M
-701.93%-20.34M
-100.26%-14.42M
63.21%10.13M
7027.15%10.76M
-162.50%-2.54M
-68.22%-7.20M
Đầu tư ròng
60.53%-534.00K
-176.62%-1.45M
29.57%-1.22M
-417.22%-958.00K
26.39%-1.35M
265.58%1.89M
-230.16%-1.73M
100.58%302.00K
37.63%-1.84M
-15.28%-1.14M
131.39%1.33M
-1751.24%-52.13M
27.31%-2.95M
82.94%-988.00K
91.11%-4.25M
-1537.21%-2.82M
-3954.00%-4.05M
-4981.58%-5.79M
-154022.58%-47.78M
-591.43%-172.00K
Tài chính thuần
-102.72%-486.00K
116.18%4.55M
2146.23%39.62M
675.72%7.40M
1166.97%17.86M
-176.37%-28.12M
17.79%-1.94M
-750.99%-1.28M
79.03%-1.67M
194.34%36.82M
-1277.50%-2.35M
-204.14%-151.00K
65.67%-7.98M
-122.03%-39.02M
-91.43%200.00K
-73.15%145.00K
-455.85%-23.25M
192.91%177.11M
1032.52%2.33M
-89.54%540.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tổng doanh thu đạt 92.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.64M.

Tài sản ngắn hạn của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tài sản ngắn hạn là 73.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.42.

Tổng tài sản của Veritone Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Veritone Inc là 182.28M, bao gồm 73.91M tài sản ngắn hạn và 108.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tổng nghĩa vụ của Veritone Inc là 114.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Veritone Inc là 68.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 406.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Veritone Inc là -81.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.88.

Giá trị đầu tư ròng của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, giá trị đầu tư ròng của Veritone Inc là -4.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, giá trị huy động vốn ròng của Veritone Inc là 69.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 304.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.54.

Thu nhập ròng của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, lợi nhuận ròng là -111.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.88.

Biên lợi nhuận ròng của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, biên lợi nhuận ròng là -121.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.55.

Biên lợi nhuận gộp của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -273.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Veritone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veritone Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -81.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.