tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VEON Ltd

VEON
Thêm vào danh sách theo dõi
52.290USD
-0.500-0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.62BVốn hóa
6.94P/E TTM

Tình hình tài chính của VEON

Theo dõi tình hình tài chính của VEON Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VEON Ltd

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/1.46
Doanh thu / Dự báo
--/1.22B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.40B
9.87%
EPS(YoY)
7.62
29.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.73%1.42
--7.74
-166.67%-2.00
750.00%8.50
74.03%1.41
----
-53.85%3.00
-71.43%1.00
-83.45%0.81
----
189.66%6.50
--3.50
--4.90
----
---7.25
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.06%1.20B
17.33%1.17B
7.52%1.11B
5.84%1.09B
8.92%1.03B
4.72%998.00M
9.74%1.04B
12.12%1.03B
6.56%942.00M
--953.00M
6.06%945.00M
-4.28%916.00M
-8.68%884.00M
----
-55.56%891.00M
-49.68%957.00M
-47.10%968.00M
12.19%2.05B
10.23%2.00B
0.53%1.90B
-12.73%1.83B
----
Lợi nhuận ròng
0.00%99.00M
-138.27%-31.00M
-162.68%-131.00M
775.00%595.00M
73.68%99.00M
102.27%81.00M
-53.35%209.00M
-72.80%68.00M
-83.38%57.00M
---3.57B
187.50%448.00M
83.82%250.00M
343.26%343.00M
----
-453.10%-512.00M
36.00%136.00M
-208.46%-141.00M
4171.43%299.00M
123.39%145.00M
-35.90%100.00M
20.37%130.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
-10.95%10.24%
--13.43%
-152.03%-11.39%
545.44%55.93%
38.90%11.50%
----
57.91%21.89%
-46.36%8.67%
463.06%8.28%
----
-36.33%13.86%
--16.16%
--1.47%
----
--21.77%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.78%70.02%
--69.81%
1.63%69.78%
2.42%72.40%
0.43%68.13%
----
-0.33%68.66%
4.10%70.69%
2.33%67.83%
----
4.74%68.89%
--67.90%
--66.29%
----
--65.77%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.97%56.48%
--55.83%
0.96%58.36%
-1.94%58.05%
-0.57%57.03%
----
50.10%57.80%
36.09%59.20%
29.39%57.36%
----
-49.57%38.51%
--43.50%
--44.33%
----
--76.37%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.06%1.20B
17.33%1.17B
7.52%1.11B
5.84%1.09B
8.92%1.03B
4.72%998.00M
9.74%1.04B
12.12%1.03B
6.56%942.00M
--953.00M
6.06%945.00M
-4.28%916.00M
-8.68%884.00M
----
-55.56%891.00M
-49.68%957.00M
-47.10%968.00M
12.19%2.05B
10.23%2.00B
0.53%1.90B
-12.73%1.83B
----
Lợi nhuận hoạt động
27.80%308.00M
43.56%323.00M
-38.28%158.00M
15.71%324.00M
19.31%241.00M
22.28%225.00M
-0.78%256.00M
21.21%280.00M
-0.98%202.00M
--184.00M
33.68%258.00M
-14.13%231.00M
-19.05%204.00M
----
-53.72%193.00M
-24.86%269.00M
-30.96%252.00M
3.98%340.00M
6.38%417.00M
7.19%358.00M
-11.62%365.00M
----
Lợi nhuận ròng
0.00%99.00M
-138.27%-31.00M
-162.68%-131.00M
775.00%595.00M
73.68%99.00M
102.27%81.00M
-53.35%209.00M
-72.80%68.00M
-83.38%57.00M
---3.57B
187.50%448.00M
83.82%250.00M
343.26%343.00M
----
-453.10%-512.00M
36.00%136.00M
-208.46%-141.00M
4171.43%299.00M
123.39%145.00M
-35.90%100.00M
20.37%130.00M
----
Tài sản ngắn hạn
4.91%3.12B
10.08%3.11B
17.29%2.88B
14.67%2.57B
39.89%2.97B
--2.83B
-21.17%2.46B
-32.55%2.24B
-45.35%2.13B
----
-34.14%3.12B
-12.39%3.32B
20.73%3.89B
----
77.70%4.73B
51.82%3.79B
25.42%3.22B
24.67%3.55B
17.77%2.66B
5.62%2.50B
-6.10%2.57B
14.05%2.85B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.97%3.63B
-5.35%3.43B
-2.16%3.04B
-2.60%2.99B
50.71%3.74B
--3.63B
-2.91%3.10B
-12.63%3.07B
-34.02%2.48B
----
-47.04%3.20B
-42.70%3.52B
-17.90%3.76B
----
41.34%6.04B
37.06%6.14B
6.54%4.58B
-0.61%4.38B
-13.99%4.27B
-18.20%4.48B
-24.83%4.29B
-23.54%4.41B
Tổng tài sản
16.44%9.60B
14.67%9.21B
17.57%8.81B
15.47%8.46B
13.46%8.25B
--8.04B
-40.43%7.50B
-43.67%7.33B
-48.91%7.27B
----
-20.61%12.58B
-26.47%13.01B
-2.03%14.23B
----
5.52%15.85B
19.93%17.69B
1.51%14.52B
9.42%15.92B
14.58%15.02B
0.12%14.75B
-0.82%14.31B
-9.39%14.55B
Tổng các khoản nợ
12.85%7.74B
11.83%7.58B
15.17%7.17B
12.30%6.97B
11.91%6.86B
--6.78B
-45.00%6.22B
-48.40%6.20B
-53.96%6.13B
----
-25.44%11.31B
-25.47%12.02B
-0.47%13.31B
----
10.39%15.17B
19.25%16.13B
1.62%13.37B
6.49%14.42B
11.95%13.74B
3.79%13.53B
1.76%13.16B
-2.18%13.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
34.22%1.86B
29.99%1.63B
29.28%1.65B
32.98%1.50B
21.75%1.39B
--1.26B
0.24%1.27B
13.87%1.13B
24.18%1.14B
----
87.46%1.27B
-36.79%988.00M
-20.17%918.00M
----
-46.91%678.00M
27.49%1.56B
0.26%1.15B
48.57%1.50B
53.49%1.28B
-27.97%1.23B
-23.12%1.15B
-54.37%1.01B
Thu nhập hoạt động ròng
-8.55%396.00M
27.35%461.00M
1.89%323.00M
-34.62%136.00M
65.27%433.00M
-7.18%362.00M
-8.38%317.00M
15.56%208.00M
7.38%262.00M
--390.00M
-58.06%346.00M
-67.63%180.00M
17.87%244.00M
----
38.89%825.00M
5.10%556.00M
-62.50%207.00M
11.69%583.00M
-1.66%594.00M
10.44%529.00M
-11.82%552.00M
----
Đầu tư ròng
-40.48%-295.00M
-1140.00%-310.00M
20.49%-163.00M
68.70%-108.00M
-4.48%-210.00M
92.75%-25.00M
7.24%-205.00M
-86.49%-345.00M
25.28%-201.00M
---345.00M
-268.70%-221.00M
74.86%-185.00M
-7.17%-269.00M
----
149.25%131.00M
-64.65%-736.00M
54.03%-251.00M
170.70%333.00M
-8.57%-266.00M
19.17%-447.00M
-10.30%-546.00M
----
Tài chính thuần
42.38%-87.00M
-126.98%-92.00M
744.00%211.00M
-361.93%-516.00M
86.43%-151.00M
3688.89%341.00M
107.76%25.00M
133.97%197.00M
-4180.77%-1.11B
--9.00M
-161.79%-322.00M
-216.70%-580.00M
82.07%-26.00M
----
-1125.00%-123.00M
524.79%497.00M
65.39%-145.00M
-123.66%-141.00M
102.11%12.00M
36.76%-117.00M
-437.90%-419.00M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tổng doanh thu đạt 4.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00B.

Tài sản ngắn hạn của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.66.

Tổng tài sản của VEON Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VEON Ltd là 9.21B, bao gồm 3.11B tài sản ngắn hạn và 6.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tổng nghĩa vụ của VEON Ltd là 7.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của VEON Ltd là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.99.

Thu nhập hoạt động thuần của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VEON Ltd là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.44.

Giá trị đầu tư ròng của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, giá trị đầu tư ròng của VEON Ltd là -791.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.67.

Giá trị huy động vốn ròng của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, giá trị huy động vốn ròng của VEON Ltd là -548.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.63.

Thu nhập ròng của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, lợi nhuận ròng là 532.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.19.

Biên lợi nhuận ròng của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, biên lợi nhuận ròng là 13.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.46.

Biên lợi nhuận gộp của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, biên lợi nhuận gộp là 69.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 43.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VEON Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VEON Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.