tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veeva Systems Inc

VEEV
Thêm vào danh sách theo dõi
261.000USD
+0.790+0.30%
Giờ giao dịch 09/21, 09:38ET
42.24BVốn hóa
47.00P/E TTM

Tình hình tài chính của VEEV

Theo dõi tình hình tài chính của Veeva Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
42.24B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
47.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.55
Doanh thu
3.20B
Lợi nhuận ròng
714.14M
ROE
13.93%
ROA
11.14%

Ngày công bố lợi nhuận của Veeva Systems Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
1.68/2.22
Doanh thu / Dự báo
927.96M/905.28M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.47%1.68
13.93%1.60
23.88%1.49
25.52%1.44
15.83%1.23
40.00%1.40
31.20%1.20
36.44%1.15
65.72%1.06
21.72%1.00
-23.70%0.92
20.45%0.84
--0.64
--0.82
--1.20
--0.70
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%927.96M
16.32%882.95M
15.96%835.95M
16.02%811.24M
16.70%789.08M
16.71%759.04M
14.31%720.89M
13.41%699.21M
14.56%676.18M
23.56%650.35M
11.93%630.62M
11.61%616.50M
10.48%590.23M
4.20%526.33M
16.04%563.39M
16.01%552.35M
17.26%534.22M
16.50%505.10M
22.37%485.50M
26.12%476.11M
Lợi nhuận ròng
36.50%273.43M
14.35%260.94M
24.83%244.20M
27.12%236.20M
17.11%200.31M
41.15%228.19M
32.72%195.63M
37.47%185.81M
53.22%171.04M
22.92%161.66M
-21.82%147.40M
24.62%135.16M
23.21%111.63M
31.37%131.52M
94.17%188.53M
2.44%108.46M
-16.77%90.60M
-13.37%100.11M
-5.66%97.10M
9.19%105.87M
Biên lợi nhuận ròng
16.07%29.47%
-1.70%29.55%
7.65%29.21%
9.57%29.12%
0.36%25.39%
20.94%30.06%
16.10%27.14%
21.21%26.57%
33.75%25.30%
-0.52%24.86%
-30.15%23.37%
11.65%21.92%
--18.91%
--24.99%
--33.46%
--19.64%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.34%75.00%
-2.75%74.98%
-0.57%74.46%
0.47%75.41%
0.60%75.26%
5.24%77.10%
3.42%74.89%
3.10%75.06%
4.82%74.80%
7.21%73.26%
2.24%72.42%
0.92%72.80%
--71.36%
--68.33%
--70.83%
--72.14%
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%927.96M
16.32%882.95M
15.96%835.95M
16.02%811.24M
16.70%789.08M
16.71%759.04M
14.31%720.89M
13.41%699.21M
14.56%676.18M
23.56%650.35M
11.93%630.62M
11.61%616.50M
10.48%590.23M
4.20%526.33M
16.04%563.39M
16.01%552.35M
17.26%534.22M
16.50%505.10M
22.37%485.50M
26.12%476.11M
Lợi nhuận hoạt động
21.40%275.02M
16.85%273.11M
30.49%245.88M
32.81%240.85M
36.07%226.53M
45.93%233.73M
39.30%188.42M
41.14%181.35M
60.01%166.49M
160.32%160.17M
24.18%135.26M
5.84%128.49M
2.93%104.05M
-51.81%61.53M
-9.02%108.92M
-8.52%121.40M
-18.88%101.09M
-0.60%127.67M
21.12%119.72M
31.00%132.71M
Lợi nhuận ròng
36.50%273.43M
14.35%260.94M
24.83%244.20M
27.12%236.20M
17.11%200.31M
41.15%228.19M
32.72%195.63M
37.47%185.81M
53.22%171.04M
22.92%161.66M
-21.82%147.40M
24.62%135.16M
23.21%111.63M
31.37%131.52M
94.17%188.53M
2.44%108.46M
-16.77%90.60M
-13.37%100.11M
-5.66%97.10M
9.19%105.87M
Tài sản ngắn hạn
13.61%7.95B
20.21%8.06B
26.77%8.00B
30.56%7.11B
30.31%6.99B
27.89%6.71B
26.10%6.31B
25.63%5.45B
23.07%5.37B
25.23%5.24B
26.05%5.00B
28.03%4.34B
29.96%4.36B
27.87%4.19B
27.75%3.97B
27.32%3.39B
27.52%3.36B
31.27%3.28B
34.46%3.11B
43.54%2.66B
Tổng nợ ngắn hạn
16.01%1.46B
16.83%1.70B
17.07%1.64B
10.25%944.88M
17.25%1.26B
19.07%1.46B
18.62%1.40B
11.55%857.00M
6.84%1.07B
21.56%1.22B
17.09%1.18B
11.30%768.25M
25.34%1.00B
14.50%1.01B
19.75%1.01B
28.57%690.28M
20.60%799.39M
23.86%878.86M
17.44%840.78M
28.63%536.89M
Tổng tài sản
13.26%9.06B
17.57%9.13B
22.34%8.98B
25.48%8.10B
26.36%8.00B
25.50%7.77B
24.17%7.34B
23.48%6.45B
21.09%6.33B
23.18%6.19B
23.03%5.91B
24.94%5.23B
27.00%5.23B
25.23%5.02B
25.88%4.80B
24.21%4.18B
22.83%4.12B
24.49%4.01B
25.29%3.82B
30.34%3.37B
Tổng các khoản nợ
19.68%1.63B
17.45%1.83B
17.06%1.76B
11.04%1.06B
18.74%1.36B
19.70%1.55B
19.06%1.51B
12.46%951.45M
6.57%1.15B
20.17%1.30B
16.36%1.27B
10.74%846.00M
23.25%1.08B
14.57%1.08B
20.25%1.09B
27.72%763.92M
19.33%872.65M
21.33%942.95M
16.04%904.83M
25.32%598.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.94%7.43B
17.60%7.30B
23.70%7.21B
27.98%7.04B
28.04%6.64B
27.03%6.21B
25.57%5.83B
25.61%5.50B
24.85%5.18B
24.00%4.89B
24.99%4.64B
28.11%4.38B
28.01%4.15B
28.51%3.94B
27.63%3.72B
23.45%3.42B
23.81%3.24B
25.49%3.07B
28.47%2.91B
31.47%2.77B
Thu nhập hoạt động ròng
0.12%238.71M
28.50%1.13B
53.64%106.85M
17.47%192.79M
156.73%238.43M
14.88%877.16M
20.38%69.54M
98.69%164.12M
-64.96%92.87M
50.91%763.52M
-8.88%57.77M
-42.10%82.60M
183.81%265.04M
5.18%505.94M
17.28%63.40M
26.29%142.66M
-21.57%93.39M
0.55%481.03M
-20.92%54.05M
18.40%112.96M
Đầu tư ròng
83.68%-63.54M
-645.99%-388.71M
-969.02%-167.75M
-66.06%-495.23M
-241.94%-389.27M
80.87%-52.11M
81.90%-15.69M
-306.72%-298.23M
81.61%-113.84M
8.41%-272.38M
-120.83%-86.70M
81.93%-73.32M
-236.00%-618.93M
21.43%-297.39M
28.82%-39.26M
-3866.46%-405.73M
24.14%-184.21M
-897.36%-378.49M
-361.51%-55.16M
96.10%-10.23M
Tài chính thuần
-324.14%-259.31M
-1388.16%-262.53M
-955.55%-178.05M
151.90%32.65M
1107.39%115.69M
432.39%20.38M
298.50%20.81M
288.13%12.96M
-545.63%-11.48M
375.00%3.83M
-367.83%-10.48M
34.66%-6.89M
132.69%2.58M
-207.74%-1.39M
78.77%-2.24M
34.30%-10.54M
-239.37%-7.88M
-92.31%1.29M
-217.38%-10.56M
-356.12%-16.05M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tổng doanh thu đạt 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75B.

Tài sản ngắn hạn của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 8.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.77.

Tổng tài sản của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Veeva Systems Inc là 8.98B, bao gồm 8.00B tài sản ngắn hạn và 981.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Veeva Systems Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Veeva Systems Inc là 7.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Veeva Systems Inc là 947.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.98.

Giá trị đầu tư ròng của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Veeva Systems Inc là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Veeva Systems Inc là -9.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.88.

Thu nhập ròng của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, lợi nhuận ròng là 908.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.27.

Biên lợi nhuận ròng của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.40.

Biên lợi nhuận gộp của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Veeva Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Veeva Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 947.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.