tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Victory Capital Holdings Inc

VCTR
Thêm vào danh sách theo dõi
99.030USD
+0.550+0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.35BVốn hóa
22.01P/E TTM

Tình hình tài chính của VCTR

Theo dõi tình hình tài chính của Victory Capital Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Victory Capital Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.79
Doanh thu / Dự báo
--/386.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.31B
46.19%
EPS(YoY)
4.13
-7.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.16%1.34
14.36%1.37
-11.17%1.12
-40.26%0.69
12.47%0.97
41.25%1.19
59.82%1.26
34.53%1.15
18.11%0.86
10.07%0.85
--0.79
--0.85
--0.73
--0.77
--3.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
76.68%387.99M
61.00%374.12M
60.08%361.19M
59.92%351.21M
1.73%219.60M
11.98%232.37M
5.04%225.63M
5.13%219.62M
5.03%215.86M
1.40%207.52M
2.91%214.80M
-3.26%208.91M
-10.32%205.53M
-10.31%204.64M
-7.38%208.72M
-2.30%215.95M
8.03%229.17M
14.34%228.16M
19.91%225.34M
21.18%221.03M
Lợi nhuận ròng
38.00%85.53M
14.61%88.18M
-9.35%74.32M
-37.95%46.08M
11.28%61.98M
39.37%76.94M
57.64%81.98M
31.02%74.25M
13.03%55.69M
5.62%55.21M
-28.53%52.01M
-28.45%56.67M
-30.87%49.27M
-25.05%52.27M
-1.90%72.76M
14.34%79.20M
9.31%71.27M
27.05%69.74M
33.07%74.17M
54.90%69.27M
Biên lợi nhuận ròng
2.41%28.90%
-8.93%30.15%
-26.44%26.73%
-50.54%16.72%
9.39%28.22%
24.46%33.11%
50.08%36.34%
24.63%33.81%
7.62%25.80%
4.16%26.60%
--24.21%
--27.13%
--23.97%
--25.54%
--34.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.45%82.63%
-2.82%81.74%
-2.38%81.68%
-1.27%82.34%
0.77%83.84%
2.02%84.11%
1.75%83.68%
1.54%83.39%
1.86%83.20%
1.02%82.44%
--82.23%
--82.12%
--81.68%
--81.61%
--81.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.41%23.37%
-39.64%22.84%
-38.66%23.07%
-41.18%22.72%
-5.48%37.34%
-2.76%37.83%
-1.35%37.62%
-0.68%38.63%
1.27%39.51%
0.31%38.91%
--38.13%
--38.90%
--39.02%
--38.79%
--38.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
76.68%387.99M
61.00%374.12M
60.08%361.19M
59.92%351.21M
1.73%219.60M
11.98%232.37M
5.04%225.63M
5.13%219.62M
5.03%215.86M
1.40%207.52M
2.91%214.80M
-3.26%208.91M
-10.32%205.53M
-10.31%204.64M
-7.38%208.72M
-2.30%215.95M
8.03%229.17M
14.34%228.16M
19.91%225.34M
21.18%221.03M
Lợi nhuận hoạt động
67.45%177.88M
46.87%168.61M
46.56%159.53M
39.71%148.21M
6.75%106.23M
24.19%114.81M
13.55%108.85M
13.18%106.08M
15.44%99.51M
10.55%92.44M
6.70%95.86M
0.97%93.72M
-11.42%86.20M
-18.13%83.62M
-15.62%89.84M
-8.04%92.83M
4.27%97.32M
14.39%102.14M
26.30%106.47M
36.01%100.94M
Lợi nhuận ròng
38.00%85.53M
14.61%88.18M
-9.35%74.32M
-37.95%46.08M
11.28%61.98M
39.37%76.94M
57.64%81.98M
31.02%74.25M
13.03%55.69M
5.62%55.21M
-28.53%52.01M
-28.45%56.67M
-30.87%49.27M
-25.05%52.27M
-1.90%72.76M
14.34%79.20M
9.31%71.27M
27.05%69.74M
33.07%74.17M
54.90%69.27M
Tổng tài sản
60.31%4.14B
66.74%4.25B
61.27%4.21B
67.22%4.25B
3.08%2.58B
0.20%2.55B
0.78%2.61B
0.11%2.54B
-0.87%2.51B
0.07%2.54B
0.10%2.59B
-1.14%2.54B
-1.72%2.53B
-1.51%2.54B
44.56%2.59B
46.21%2.57B
47.03%2.57B
49.06%2.58B
2.11%1.79B
0.47%1.76B
Tổng các khoản nợ
23.82%1.78B
27.85%1.82B
26.15%1.81B
25.79%1.78B
0.69%1.44B
-4.27%1.43B
-5.16%1.44B
-4.95%1.42B
-3.42%1.43B
0.96%1.49B
-0.42%1.52B
-2.42%1.49B
-6.72%1.48B
-10.57%1.48B
64.84%1.52B
62.71%1.53B
61.16%1.59B
61.24%1.65B
-15.63%923.36M
-17.04%939.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
106.18%2.36B
116.18%2.42B
104.24%2.40B
119.55%2.47B
6.26%1.14B
6.52%1.12B
9.16%1.17B
7.33%1.12B
2.73%1.08B
-1.16%1.05B
0.86%1.08B
0.76%1.05B
6.31%1.05B
14.57%1.07B
22.97%1.07B
27.20%1.04B
28.86%986.27M
31.43%929.93M
31.55%867.67M
32.74%816.16M
Thu nhập hoạt động ròng
49.15%120.95M
58.02%145.08M
66.27%165.91M
-108.27%-6.59M
18.07%81.09M
-5.45%91.81M
8.90%99.78M
2.97%79.70M
7.06%68.68M
44.73%97.10M
-11.10%91.63M
-14.22%77.41M
-14.24%64.16M
-40.17%67.09M
3.18%103.06M
6.75%90.24M
-6.05%74.81M
65.16%112.14M
61.61%99.89M
22.54%84.54M
Đầu tư ròng
1090.14%16.67M
54.84%-1.08M
-573.53%-458.00K
13290.08%79.80M
-85.05%-1.68M
-52.61%-2.40M
97.11%-68.00K
74.54%-605.00K
41.14%-910.00K
-217.16%-1.57M
-365.15%-2.35M
21.66%-2.38M
62.47%-1.55M
100.25%1.34M
86.41%-505.00K
50.90%-3.03M
-261.32%-4.12M
-29875.60%-545.56M
-3.51%-3.71M
-31.51%-6.18M
Tài chính thuần
-633.88%-225.40M
36.30%-96.03M
-414.60%-157.47M
-252.57%-141.27M
72.42%-30.71M
-88.35%-150.75M
-22.12%-30.60M
42.40%-40.07M
-78.24%-111.34M
17.58%-80.04M
68.08%-25.06M
16.13%-69.56M
38.54%-62.47M
-122.16%-97.11M
-24.56%-78.49M
-7.52%-82.94M
-43.50%-101.64M
539.57%438.20M
-10.21%-63.02M
-66.75%-77.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 893.48M.

Tổng nghĩa vụ của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Victory Capital Holdings Inc là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Victory Capital Holdings Inc là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Victory Capital Holdings Inc là 582.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.72.

Giá trị đầu tư ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Victory Capital Holdings Inc là 76.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2024.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Victory Capital Holdings Inc là -425.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.67.

Thu nhập ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 270.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.48.

Biên lợi nhuận ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.84.

Biên lợi nhuận gộp của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 582.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.