tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Virginia National Bankshares Corp

VABK
Thêm vào danh sách theo dõi
45.795USD
-0.205-0.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.41MVốn hóa
12.34P/E TTM

Tình hình tài chính của VABK

Theo dõi tình hình tài chính của Virginia National Bankshares Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Virginia National Bankshares Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.66/--
Doanh thu / Dự báo
13.77M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.56M
10.67%
EPS(YoY)
3.57
13.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
111.31%1.66
16.49%0.97
30.10%1.10
-0.91%0.85
1.62%0.79
22.85%0.83
43.84%0.85
-1.23%0.86
-26.67%0.77
-37.38%0.68
-55.38%0.59
--0.87
--1.05
--1.08
--1.32
--3.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.81%13.77M
3.37%13.02M
13.33%14.06M
7.40%13.13M
10.88%12.77M
11.11%12.60M
6.93%12.41M
4.04%12.22M
-18.35%11.52M
-20.16%11.34M
-29.42%11.61M
-22.68%11.75M
-3.09%14.11M
16.50%14.20M
16.11%16.44M
8.41%15.19M
3.99%14.56M
94.11%12.19M
86.71%14.16M
109.52%14.01M
----
Lợi nhuận ròng
112.55%9.01M
17.15%5.26M
30.63%5.96M
-0.52%4.58M
1.90%4.24M
23.12%4.49M
43.97%4.56M
-1.14%4.60M
-26.40%4.16M
-37.04%3.65M
-55.11%3.17M
-19.39%4.65M
-0.60%5.65M
17.61%5.79M
33.63%7.06M
83.94%5.77M
3767.35%5.69M
227.18%4.92M
101.87%5.28M
67.81%3.14M
----
Biên lợi nhuận ròng
97.16%65.42%
13.33%40.38%
15.27%42.36%
-7.37%34.86%
-8.10%33.18%
10.81%35.63%
34.64%36.75%
-4.98%37.64%
-9.86%36.10%
-21.14%32.16%
-36.40%27.30%
--39.61%
--40.05%
--40.78%
--42.92%
--39.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-63.53%1.44%
-0.66%1.43%
-2.77%1.43%
-42.96%2.09%
72.93%3.95%
-0.69%1.44%
-67.08%1.47%
23.14%3.66%
-56.75%2.28%
0.45%1.45%
2021.64%4.46%
--2.97%
--5.28%
--1.44%
--0.21%
--0.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.81%13.77M
3.37%13.02M
13.33%14.06M
7.40%13.13M
10.88%12.77M
11.11%12.60M
6.93%12.41M
4.04%12.22M
-18.35%11.52M
-20.16%11.34M
-29.42%11.61M
-22.68%11.75M
-3.09%14.11M
16.50%14.20M
16.11%16.44M
8.41%15.19M
3.99%14.56M
94.11%12.19M
86.71%14.16M
109.52%14.01M
----
Lợi nhuận hoạt động
22.04%6.62M
21.19%6.53M
42.47%7.58M
0.71%5.69M
6.58%5.42M
36.87%5.39M
40.16%5.32M
3.10%5.65M
-26.51%5.09M
-44.35%3.94M
-55.32%3.80M
-22.15%5.48M
0.60%6.92M
18.55%7.08M
61.50%8.50M
20.75%7.04M
12.95%6.88M
176.47%5.97M
28.69%5.26M
88.79%5.83M
----
Lợi nhuận ròng
112.55%9.01M
17.15%5.26M
30.63%5.96M
-0.52%4.58M
1.90%4.24M
23.12%4.49M
43.97%4.56M
-1.14%4.60M
-26.40%4.16M
-37.04%3.65M
-55.11%3.17M
-19.39%4.65M
-0.60%5.65M
17.61%5.79M
33.63%7.06M
83.94%5.77M
3767.35%5.69M
227.18%4.92M
101.87%5.28M
67.81%3.14M
----
Tổng tài sản
0.20%1.64B
0.87%1.65B
2.04%1.65B
-0.52%1.61B
3.88%1.63B
0.90%1.63B
-1.77%1.62B
3.34%1.61B
-0.65%1.57B
3.05%1.62B
1.40%1.65B
-9.87%1.56B
-9.22%1.58B
-18.79%1.57B
-17.69%1.62B
-9.31%1.73B
-5.53%1.74B
110.71%1.94B
132.46%1.97B
132.88%1.91B
----
Tổng các khoản nợ
-1.41%1.44B
-0.38%1.46B
0.62%1.47B
-1.37%1.43B
3.13%1.46B
0.02%1.47B
-2.44%1.46B
1.54%1.45B
-1.53%1.42B
2.58%1.47B
0.20%1.49B
-11.25%1.43B
-10.50%1.44B
-20.07%1.43B
-17.69%1.49B
-8.23%1.61B
-4.61%1.61B
113.41%1.79B
136.38%1.81B
136.59%1.75B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.00%194.69M
11.82%186.50M
14.88%184.16M
6.90%177.36M
10.77%170.77M
9.31%166.78M
4.75%160.30M
22.24%165.91M
8.23%154.16M
7.83%152.58M
14.71%153.04M
7.74%135.73M
6.13%142.44M
-3.10%141.50M
-17.64%133.42M
-21.22%125.97M
-15.38%134.22M
82.50%146.02M
96.11%161.99M
98.75%159.91M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-82.44%2.24M
13.55%53.37M
-91.52%1.80M
40.45%-38.41M
-51.01%12.76M
11.89%47.00M
-6.78%21.24M
-41.25%-64.50M
134.97%26.04M
137.14%42.01M
311.04%22.79M
73.93%-45.66M
-499.78%-74.47M
-274.06%-113.11M
-94.98%5.54M
-2058.59%-175.16M
-116.21%-12.42M
67.30%64.98M
714.90%110.41M
-88.97%8.94M
Đầu tư ròng
----
245.31%5.96M
148.42%6.06M
138.53%15.71M
-68.35%8.30M
-95.97%1.73M
78.13%-12.51M
-982.09%-40.78M
239.15%26.23M
-17.11%42.82M
-685.99%-57.20M
106.20%4.62M
78.63%-18.85M
463.27%51.65M
-51.00%9.76M
-264.60%-74.55M
-141.57%-88.19M
6.26%-14.22M
498.24%19.92M
201.91%45.29M
375.57%212.14M
Tài chính thuần
----
3.28%-1.95M
67.43%-11.91M
-253.92%-32.94M
285.46%39.06M
96.11%-2.02M
-245.10%-36.55M
154.93%21.40M
-82.87%10.13M
-388.09%-51.76M
1672.53%25.19M
-2375.22%-38.96M
3804.95%59.17M
1225.69%17.97M
-0.69%-1.60M
96.44%-1.57M
0.44%-1.60M
1.05%-1.60M
85.29%-1.59M
-212.68%-44.15M
-98.02%-1.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tổng doanh thu đạt 52.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.49M.

Tổng nghĩa vụ của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tổng nghĩa vụ của Virginia National Bankshares Corp là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Virginia National Bankshares Corp là 184.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Virginia National Bankshares Corp là 24.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44.

Giá trị đầu tư ròng của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, giá trị đầu tư ròng của Virginia National Bankshares Corp là 31.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, giá trị huy động vốn ròng của Virginia National Bankshares Corp là -7.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16.

Thu nhập ròng của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, lợi nhuận ròng là 19.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.53.

Biên lợi nhuận ròng của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, biên lợi nhuận ròng là 36.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Virginia National Bankshares Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Virginia National Bankshares Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.