tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Visa Inc

V
Thêm vào danh sách theo dõi
369.950USD
+1.660+0.45%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
691.11BVốn hóa
32.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:55 (ET)369.910USD-0.130-0.04%

Tình hình tài chính của V

Theo dõi tình hình tài chính của Visa Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
691.11B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
32.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
11.49
Doanh thu
40.00B
Lợi nhuận ròng
19.85B
ROE
60.97%
ROA
23.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Visa Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
2.97/3.23
Doanh thu / Dự báo
11.63B/11.40B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.25%2.97
35.37%3.14
17.59%3.03
-6.27%2.62
12.07%2.69
1.36%2.32
7.67%2.58
23.20%2.79
20.07%2.40
12.56%2.29
20.35%2.40
--2.27
--2.00
--2.04
--1.99
--7.02
----
----
----
----
Doanh thu
14.36%11.63B
17.05%11.23B
14.63%10.90B
11.51%10.72B
14.29%10.17B
9.33%9.59B
10.15%9.51B
11.71%9.62B
9.57%8.90B
9.89%8.78B
8.80%8.63B
10.56%8.61B
11.66%8.12B
11.07%7.99B
12.42%7.94B
18.72%7.79B
18.68%7.28B
25.48%7.19B
24.13%7.06B
28.58%6.56B
Lợi nhuận ròng
6.97%5.58B
31.83%5.97B
14.59%5.80B
-3.93%5.04B
8.73%5.22B
-1.37%4.53B
5.15%5.06B
13.86%5.25B
17.36%4.80B
9.72%4.59B
17.32%4.82B
19.44%4.61B
22.64%4.09B
17.42%4.19B
6.04%4.11B
10.16%3.86B
32.60%3.33B
20.81%3.56B
27.42%3.87B
70.05%3.50B
Biên lợi nhuận ròng
-6.65%48.38%
12.38%53.62%
-0.25%53.69%
-14.17%47.46%
-5.32%51.83%
-10.22%47.71%
-4.96%53.83%
1.70%55.30%
6.99%54.74%
-0.32%53.14%
7.55%56.64%
--54.37%
--51.16%
--53.31%
--52.66%
--51.03%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.39%73.31%
1.44%78.33%
3.82%78.69%
0.41%78.58%
0.49%77.49%
0.62%77.21%
-2.72%75.79%
1.05%78.26%
0.62%77.11%
1.17%76.74%
-0.17%77.91%
--77.44%
--76.63%
--75.85%
--78.05%
--77.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.36%25.22%
12.81%25.22%
-2.47%21.87%
14.60%25.27%
11.06%25.13%
0.28%22.36%
-0.97%22.43%
-2.50%22.05%
-1.78%22.63%
-6.12%22.30%
-5.60%22.65%
--22.61%
--23.04%
--23.75%
--23.99%
--26.26%
----
----
----
----
Doanh thu
14.36%11.63B
17.05%11.23B
14.63%10.90B
11.51%10.72B
14.29%10.17B
9.33%9.59B
10.15%9.51B
11.71%9.62B
9.57%8.90B
9.89%8.78B
8.80%8.63B
10.56%8.61B
11.66%8.12B
11.07%7.99B
12.42%7.94B
18.72%7.79B
18.68%7.28B
25.48%7.19B
24.13%7.06B
28.58%6.56B
Lợi nhuận hoạt động
13.16%7.71B
17.50%7.60B
13.60%7.46B
10.57%7.06B
13.92%6.81B
11.31%6.47B
9.69%6.56B
12.07%6.39B
8.61%5.98B
8.44%5.81B
9.72%5.98B
11.44%5.70B
12.83%5.50B
9.75%5.36B
10.54%5.45B
21.12%5.12B
34.48%4.88B
42.21%4.88B
28.76%4.93B
34.06%4.22B
Lợi nhuận ròng
6.97%5.58B
31.83%5.97B
14.59%5.80B
-3.93%5.04B
8.73%5.22B
-1.37%4.53B
5.15%5.06B
13.86%5.25B
17.36%4.80B
9.72%4.59B
17.32%4.82B
19.44%4.61B
22.64%4.09B
17.42%4.19B
6.04%4.11B
10.16%3.86B
32.60%3.33B
20.81%3.56B
27.42%3.87B
70.05%3.50B
Tài sản ngắn hạn
-19.26%31.00B
-3.97%31.63B
7.28%35.00B
10.97%37.77B
23.71%38.40B
0.49%32.93B
-0.34%32.62B
1.49%34.03B
-1.99%31.04B
14.37%32.77B
17.49%32.73B
11.01%33.53B
9.32%31.67B
18.95%28.66B
7.54%27.86B
9.41%30.20B
3.31%28.97B
-10.45%24.09B
-1.42%25.91B
-0.14%27.61B
Tổng nợ ngắn hạn
-8.60%31.47B
-4.30%29.08B
8.25%31.49B
32.17%35.05B
52.25%34.43B
29.60%30.38B
28.53%29.09B
14.80%26.52B
6.51%22.61B
22.76%23.44B
16.95%22.63B
10.77%23.10B
4.53%21.23B
2.11%19.10B
4.23%19.35B
32.49%20.85B
44.83%20.31B
47.13%18.70B
49.86%18.57B
8.47%15.74B
Tổng tài sản
-5.43%94.59B
2.37%95.05B
5.36%96.81B
5.41%99.63B
9.87%100.02B
0.49%92.85B
0.52%91.89B
4.43%94.51B
2.02%91.04B
6.51%92.40B
7.05%91.41B
5.85%90.50B
4.48%89.23B
6.05%86.75B
4.22%85.39B
3.14%85.50B
3.31%85.41B
2.01%81.81B
1.87%81.93B
2.44%82.90B
Tổng các khoản nợ
-3.17%59.41B
8.33%59.39B
8.29%58.04B
11.46%61.72B
19.58%61.36B
5.60%54.82B
3.71%53.59B
6.97%55.37B
2.11%51.31B
7.73%51.91B
6.63%51.68B
3.70%51.77B
0.65%50.25B
5.17%48.19B
5.96%48.46B
10.18%49.92B
11.24%49.93B
7.81%45.82B
6.99%45.73B
1.34%45.31B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.02%35.18B
-6.23%35.66B
1.26%38.78B
-3.14%37.91B
-2.68%38.66B
-6.06%38.03B
-3.62%38.30B
1.04%39.14B
1.92%39.73B
4.98%40.48B
7.61%39.73B
8.86%38.73B
9.86%38.98B
7.16%38.56B
2.02%36.92B
-5.34%35.58B
-6.10%35.48B
-4.53%35.99B
-3.94%36.19B
3.81%37.59B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.62%6.55B
-35.93%3.01B
25.65%6.78B
-6.39%6.24B
31.09%6.73B
3.46%4.70B
49.31%5.40B
-3.80%6.66B
-11.44%5.13B
17.56%4.54B
-13.35%3.61B
17.89%6.93B
10.38%5.80B
10.63%3.86B
-1.44%4.17B
47.97%5.88B
18.99%5.25B
4.81%3.49B
20.47%4.23B
89.46%3.97B
Đầu tư ròng
7.03%-238.00M
-575.38%-878.00M
-54.30%361.00M
-47.95%304.00M
-146.13%-256.00M
88.95%-130.00M
141.82%790.00M
149.16%584.00M
3164.71%555.00M
-261.85%-1.18B
-270.39%-1.89B
-1210.28%-1.19B
100.82%17.00M
81.79%-325.00M
6.76%-510.00M
106.30%107.00M
-2965.28%-2.06B
-313.77%-1.78B
-185.60%-547.00M
-92.74%-1.70B
Tài chính thuần
-236.11%-6.14B
-13.25%-6.41B
-64.13%-8.99B
15.12%-6.00B
65.58%-1.83B
-46.10%-5.66B
-25.03%-5.47B
-54.34%-7.07B
-35.52%-5.31B
-32.40%-3.87B
31.01%-4.38B
-13.37%-4.58B
-1256.06%-3.92B
13.94%-2.93B
-27.78%-6.35B
-11.63%-4.04B
89.85%-289.00M
-43.28%-3.40B
10.86%-4.97B
-579.34%-3.62B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tổng doanh thu đạt 40.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.93B.

Tài sản ngắn hạn của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tài sản ngắn hạn là 37.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.97.

Tổng tài sản của Visa Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Visa Inc là 99.63B, bao gồm 37.77B tài sản ngắn hạn và 61.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tổng nghĩa vụ của Visa Inc là 61.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Visa Inc là 37.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Visa Inc là 26.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.36.

Giá trị đầu tư ròng của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, giá trị đầu tư ròng của Visa Inc là 708.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, giá trị huy động vốn ròng của Visa Inc là -18.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Thu nhập ròng của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, lợi nhuận ròng là 19.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Biên lợi nhuận ròng của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, biên lợi nhuận ròng là 50.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.75.

Biên lợi nhuận gộp của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 52.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Visa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Visa Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.