tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uxin Ltd

UXIN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.300USD
+0.210+19.27%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
272.57MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:17 (ET)1.210USD-0.090-6.92%

Tình hình tài chính của UXIN

Theo dõi tình hình tài chính của Uxin Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
272.57M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-6.80
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.19
Doanh thu
474.49M
Lợi nhuận ròng
-2.43B
ROE
0.00%
ROA
-12.01%

Ngày công bố lợi nhuận của Uxin Ltd

Mới phát hành
Th09 24, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q1
FY2016Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
76.42%-0.06
99.92%-0.06
99.97%-0.04
99.99%-0.05
99.86%-0.27
95.68%-69.50
22.71%-165.18
72.66%-705.63
---193.02
---1.61K
---213.72
---2.58K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
126.05%158.91M
-70.60%175.44M
-69.58%124.88M
-74.03%92.46M
74.46%504.23M
73.60%596.80M
-12.76%410.49M
-42.46%356.07M
-53.84%289.02M
-32.02%343.79M
-7.13%470.50M
78.88%618.78M
125.39%626.17M
158.10%505.74M
56.92%506.64M
352.97%345.91M
346.45%277.82M
--195.95M
--322.86M
--76.36M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-96.09%-14.51M
86.07%-12.82M
88.69%-8.97M
96.91%-10.37M
42.06%-53.07M
88.99%-92.00M
21.33%-79.33M
-188.30%-335.90M
-157.26%-91.60M
-331.53%-835.42M
-107.88%-100.84M
93.20%-116.51M
331.22%159.98M
371.68%360.82M
840.35%1.28B
-562.26%-1.71B
-148.27%-69.19M
---132.81M
---172.86M
---258.90M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
16.26%-8.53%
84.55%-6.91%
63.72%-6.90%
35.98%-10.27%
71.56%-10.19%
-70.50%-44.72%
11.23%-19.03%
14.80%-16.04%
---35.84%
---26.23%
---21.43%
---18.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.27%6.99%
2.40%6.75%
55.14%7.50%
-16.03%5.20%
14.83%7.01%
190.52%6.59%
704.85%4.84%
375.31%6.19%
--6.10%
--2.27%
--0.60%
--1.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.07%66.61%
-13.33%70.17%
-11.67%68.27%
-13.21%72.34%
61.74%79.36%
-31.52%80.97%
-22.75%77.29%
-5.94%83.35%
--49.06%
--118.23%
--100.05%
--88.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
126.05%158.91M
-70.60%175.44M
-69.58%124.88M
-74.03%92.46M
74.46%504.23M
73.60%596.80M
-12.76%410.49M
-42.46%356.07M
-53.84%289.02M
-32.02%343.79M
-7.13%470.50M
78.88%618.78M
125.39%626.17M
158.10%505.74M
56.92%506.64M
352.97%345.91M
346.45%277.82M
--195.95M
--322.86M
--76.36M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-100.55%-9.86M
88.28%-8.60M
92.91%-5.18M
90.87%-6.06M
44.21%-35.25M
-27.83%-73.38M
24.30%-73.08M
37.59%-66.39M
34.60%-63.19M
47.58%-57.40M
-32.55%-96.54M
-131.68%-106.37M
-90.58%-96.62M
-12.47%-109.50M
55.67%-72.83M
71.76%-45.91M
60.50%-50.70M
---97.36M
---164.30M
---162.60M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-96.09%-14.51M
86.07%-12.82M
88.69%-8.97M
96.91%-10.37M
42.06%-53.07M
88.99%-92.00M
21.33%-79.33M
-188.30%-335.90M
-157.26%-91.60M
-331.53%-835.42M
-107.88%-100.84M
93.20%-116.51M
331.22%159.98M
371.68%360.82M
840.35%1.28B
-562.26%-1.71B
-148.27%-69.19M
---132.81M
---172.86M
---258.90M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
60.22%87.21M
-51.87%108.95M
-64.01%85.15M
-77.81%62.86M
53.07%390.42M
-19.65%226.38M
-51.46%236.61M
-48.99%283.31M
-66.93%255.06M
-67.78%281.75M
-47.42%487.44M
-41.01%555.35M
2.66%771.21M
4.97%874.33M
-10.14%927.01M
-12.17%941.47M
-54.04%751.26M
-62.80%832.94M
--1.03B
--1.07B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
3.58%110.32M
-83.84%143.08M
-86.69%117.77M
-87.44%91.27M
44.77%763.93M
46.57%885.15M
10.85%884.79M
-20.29%726.86M
-49.09%527.70M
-53.50%603.91M
-56.21%798.17M
-70.86%911.84M
-60.63%1.04B
13.20%1.30B
47.90%1.82B
153.16%3.13B
26.94%2.63B
-62.71%1.15B
--1.23B
--1.24B
----
----
----
----
Tổng tài sản
18.44%329.83M
-83.04%354.25M
-86.26%319.48M
-87.63%287.06M
174.22%2.00B
190.57%2.09B
176.06%2.33B
155.48%2.32B
-36.20%728.40M
-42.56%718.65M
-35.55%842.35M
-31.52%908.61M
-0.28%1.14B
1.43%1.25B
-10.19%1.31B
-12.12%1.33B
-45.01%1.14B
-53.40%1.23B
--1.46B
--1.51B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
3.15%307.42M
-84.81%338.85M
-87.45%303.15M
-88.66%284.32M
123.69%2.14B
72.10%2.23B
70.59%2.42B
74.71%2.51B
-52.00%955.68M
-41.99%1.30B
-48.83%1.42B
-68.53%1.43B
-37.12%1.99B
-30.80%2.23B
-16.32%2.77B
33.41%4.56B
-26.13%3.17B
-35.31%3.23B
--3.31B
--3.42B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
214.51%22.41M
110.76%15.40M
118.07%16.33M
101.48%2.75M
38.24%-140.37M
75.24%-143.09M
84.25%-90.38M
64.72%-185.68M
73.24%-227.29M
41.26%-577.80M
60.72%-573.84M
83.72%-526.33M
57.98%-849.35M
50.72%-983.60M
21.13%-1.46B
-69.43%-3.23B
8.30%-2.02B
14.88%-2.00B
---1.85B
---1.91B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
22.92%-372.45M
-656.55%-819.91M
---483.22M
---108.38M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
49.91%-305.35M
-96.46%-242.78M
---609.65M
---123.58M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
28.43%1.61B
381.44%747.58M
--1.25B
--155.28M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, tổng doanh thu đạt 474.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.08M.

Tài sản ngắn hạn của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, tài sản ngắn hạn là 108.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.91.

Tổng tài sản của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uxin Ltd là 354.25M, bao gồm 108.95M tài sản ngắn hạn và 245.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, tổng nghĩa vụ của Uxin Ltd là 338.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Uxin Ltd là 15.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uxin Ltd là -25.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.86.

Giá trị đầu tư ròng của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, giá trị đầu tư ròng của Uxin Ltd là -3.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Uxin Ltd là 85.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.15.

Thu nhập ròng của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, lợi nhuận ròng là -40.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.85.

Biên lợi nhuận ròng của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, biên lợi nhuận ròng là -8.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.23.

Biên lợi nhuận gộp của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, biên lợi nhuận gộp là 6.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uxin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uxin Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -25.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.