tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UTStarcom Holdings Corp

UTSI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.390USD
-0.050-2.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UTSI

Theo dõi tình hình tài chính của UTStarcom Holdings Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UTStarcom Holdings Corp

Mới phát hành
Th04 24, 2026
EPS / Dự báo
-0.87/--
Doanh thu / Dự báo
8.98M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.98M
-17.47%
EPS(YoY)
-0.87
-81.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.41
---0.26
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-44.16%5.16M
-12.20%5.72M
40.84%9.24M
-13.05%6.51M
-9.25%6.56M
-13.81%7.49M
-31.81%7.23M
-36.59%8.69M
--10.60M
--13.71M
9.87%13.98M
-74.89%13.08M
-51.26%13.91M
9.14%24.65M
-30.21%12.73M
100.09%52.09M
-9.37%28.54M
0.23%22.59M
-33.80%18.23M
58.85%26.03M
Lợi nhuận ròng
----
-27.83%-2.35M
-0.25%-2.02M
44.61%-1.84M
-19.70%-2.01M
45.36%-3.32M
-766.67%-1.68M
47.74%-6.08M
102.09%252.00K
---11.63M
---12.04M
-210.39%-3.94M
-197.44%-2.09M
2079.31%1.72M
-90.03%402.00K
64.23%-1.27M
-1.96%2.15M
-103.56%-87.00K
-31.67%4.03M
-118.38%-3.55M
219.35%2.19M
Biên lợi nhuận ròng
----
---45.59%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--16.21%
--23.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-44.16%5.16M
-12.20%5.72M
40.84%9.24M
-13.05%6.51M
-9.25%6.56M
-13.81%7.49M
-31.81%7.23M
-36.59%8.69M
--10.60M
--13.71M
9.87%13.98M
-74.89%13.08M
-51.26%13.91M
9.14%24.65M
-30.21%12.73M
100.09%52.09M
-9.37%28.54M
0.23%22.59M
-33.80%18.23M
58.85%26.03M
Lợi nhuận hoạt động
----
-30.27%-3.73M
8.75%-3.60M
-81.27%-2.86M
-40.54%-3.94M
74.49%-1.58M
-420.80%-2.81M
55.61%-6.19M
109.42%875.00K
---13.95M
---9.29M
42.99%-1.43M
-158.09%-2.37M
-519.51%-2.06M
-111.83%-273.00K
-30.02%-2.51M
33.09%4.08M
-71.76%492.00K
-36.64%2.31M
-150.92%-1.93M
315.77%3.06M
Lợi nhuận ròng
----
-27.83%-2.35M
-0.25%-2.02M
44.61%-1.84M
-19.70%-2.01M
45.36%-3.32M
-766.67%-1.68M
47.74%-6.08M
102.09%252.00K
---11.63M
---12.04M
-210.39%-3.94M
-197.44%-2.09M
2079.31%1.72M
-90.03%402.00K
64.23%-1.27M
-1.96%2.15M
-103.56%-87.00K
-31.67%4.03M
-118.38%-3.55M
219.35%2.19M
Tài sản ngắn hạn
-10.79%58.58M
-10.66%63.07M
-8.18%65.66M
-13.70%70.60M
-17.55%71.51M
-16.35%81.80M
-18.74%86.74M
-11.02%97.79M
-10.95%106.75M
--109.91M
--119.87M
-14.41%137.08M
-23.42%147.03M
-13.60%166.34M
-1.84%168.75M
-3.99%160.16M
20.45%192.00M
21.84%192.52M
--171.91M
2.33%166.81M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.85%19.61M
-7.95%21.53M
-6.45%21.29M
-18.94%23.39M
-29.12%22.75M
-18.56%28.85M
-20.31%32.10M
-11.53%35.43M
-10.70%40.28M
--40.04M
--45.11M
-29.75%49.03M
-45.12%58.05M
-31.79%72.09M
-4.14%79.43M
-20.93%69.79M
37.55%105.78M
40.10%105.68M
--82.86M
1.26%88.26M
----
Tổng tài sản
-12.35%62.90M
-11.98%68.20M
-8.62%71.76M
-13.17%77.48M
-19.24%78.53M
-17.59%89.23M
-19.39%97.24M
-8.80%108.28M
-9.68%120.64M
--118.72M
--133.57M
-14.73%151.30M
-23.57%162.03M
-14.02%182.23M
-1.69%188.55M
-5.14%177.44M
19.77%212.00M
17.67%211.94M
--191.79M
4.67%187.04M
----
Tổng các khoản nợ
-11.56%20.69M
-11.97%22.97M
-7.27%23.40M
-17.85%26.10M
-29.64%25.23M
-20.44%31.77M
-20.32%35.86M
-3.38%39.93M
-4.47%45.00M
--41.32M
--47.11M
-30.76%52.12M
-44.64%61.65M
-30.75%77.35M
-2.86%86.46M
-21.64%75.27M
33.67%111.37M
36.54%111.70M
--89.00M
0.09%96.05M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
-11.98%45.23M
-9.26%48.37M
-10.58%51.38M
-13.17%53.30M
-15.93%57.46M
-18.84%61.38M
-11.69%68.35M
-12.52%75.64M
--77.40M
--86.46M
-2.91%99.19M
-0.25%100.38M
4.62%104.88M
-0.68%102.09M
12.28%102.17M
7.41%100.63M
1.96%100.25M
--102.79M
9.97%90.99M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-198.03%-1.97M
34.84%-2.49M
-119.28%-661.00K
-199.17%-3.82M
-42.43%3.43M
-72.26%3.85M
331.80%5.96M
1769.55%13.87M
---2.57M
---831.00K
-22.40%3.31M
19.62%-9.33M
29.22%-9.67M
-65.71%-8.46M
144.26%4.26M
-546.96%-11.60M
-657.97%-13.66M
-160.60%-5.11M
-711.36%-9.63M
65.77%2.60M
Đầu tư ròng
----
28.77%-52.00K
41.76%-106.00K
58.05%-73.00K
-139.47%-182.00K
16.35%-174.00K
-103.88%-76.00K
-593.33%-208.00K
-2.49%1.96M
---30.00K
--2.01M
-100.51%-6.00K
-115.79%-164.00K
98.87%-20.00K
-111.04%-317.00K
764.77%1.17M
98.05%-76.00K
-673.36%-1.77M
569.46%2.87M
-102.38%-176.00K
-209.85%-3.90M
Tài chính thuần
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
130.77%4.00K
--20.00K
---13.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---217.00K
---157.00K
-871.64%-4.63M
600.11%4.43M
46.09%-586.00K
-1045.45%-208.00K
-521.24%-476.00K
---885.00K
---1.09M
115.71%22.00K
114.51%113.00K
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tổng doanh thu đạt 8.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.88M.

Tài sản ngắn hạn của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tài sản ngắn hạn là 51.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.26.

Tổng tài sản của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UTStarcom Holdings Corp là 55.91M, bao gồm 51.55M tài sản ngắn hạn và 4.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tổng nghĩa vụ của UTStarcom Holdings Corp là 19.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tổng vốn chủ sở hữu của UTStarcom Holdings Corp là 36.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.30.

Thu nhập hoạt động thuần của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UTStarcom Holdings Corp là -8.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.72.

Giá trị đầu tư ròng của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, giá trị đầu tư ròng của UTStarcom Holdings Corp là -1.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -557.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.21.

Thu nhập ròng của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, lợi nhuận ròng là -7.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.01.

Biên lợi nhuận ròng của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, biên lợi nhuận ròng là -88.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.52.

Biên lợi nhuận gộp của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, biên lợi nhuận gộp là 11.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UTStarcom Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UTStarcom Holdings Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.