tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Utah Medical Products Inc

UTMD
Thêm vào danh sách theo dõi
66.970USD
+2.790+4.35%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
213.23MVốn hóa
19.80P/E TTM

Tình hình tài chính của UTMD

Theo dõi tình hình tài chính của Utah Medical Products Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Utah Medical Products Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.82/--
Doanh thu / Dự báo
8.72M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.52M
-5.83%
EPS(YoY)
3.48
-12.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.01%0.82
-6.38%0.80
-19.92%0.82
-3.95%0.94
-15.98%0.92
-27.43%0.86
-5.52%1.02
-15.55%0.98
-5.86%1.09
-6.01%1.18
--1.08
--1.16
--1.16
--1.26
--3.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.18%8.72M
-1.23%9.04M
-1.93%9.81M
-4.30%9.95M
-14.37%9.71M
-25.74%9.16M
-19.99%10.01M
-19.17%10.40M
-9.42%11.34M
-9.14%12.33M
-3.47%12.51M
-4.19%12.87M
1.60%12.52M
5.11%13.57M
3.05%12.96M
6.54%13.43M
12.40%12.32M
7.53%12.91M
19.97%12.57M
43.44%12.60M
Lợi nhuận ròng
-14.37%2.60M
-11.58%2.57M
-26.16%2.63M
-11.73%3.05M
-23.13%3.04M
-32.29%2.90M
-9.45%3.56M
-17.79%3.45M
-6.12%3.96M
-5.91%4.29M
-8.06%3.94M
2.36%4.20M
19.24%4.21M
10.24%4.55M
1.76%4.28M
19.76%4.10M
16.87%3.53M
21.10%4.13M
43.40%4.21M
160.93%3.43M
Biên lợi nhuận ròng
-4.67%29.86%
-10.47%28.37%
-24.71%26.81%
-7.76%30.62%
-10.23%31.32%
-8.82%31.69%
13.17%35.61%
1.71%33.20%
3.65%34.89%
3.56%34.75%
--31.47%
--32.64%
--33.66%
--33.56%
--30.79%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.18%60.56%
0.13%58.20%
-1.51%57.11%
-6.50%56.21%
-4.41%57.03%
0.99%58.12%
-1.46%57.99%
-0.04%60.13%
-4.76%59.66%
-6.18%57.55%
--58.85%
--60.15%
--62.64%
--61.35%
--61.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.18%8.72M
-1.23%9.04M
-1.93%9.81M
-4.30%9.95M
-14.37%9.71M
-25.74%9.16M
-19.99%10.01M
-19.17%10.40M
-9.42%11.34M
-9.14%12.33M
-3.47%12.51M
-4.19%12.87M
1.60%12.52M
5.11%13.57M
3.05%12.96M
6.54%13.43M
12.40%12.32M
7.53%12.91M
19.97%12.57M
43.44%12.60M
Lợi nhuận hoạt động
-18.65%2.56M
-16.69%2.44M
-21.90%2.61M
-7.04%3.20M
-18.80%3.15M
-25.71%2.93M
-15.77%3.34M
-22.31%3.44M
-12.53%3.88M
-22.21%3.94M
-22.80%3.97M
-12.50%4.42M
-1.84%4.44M
-1.17%5.07M
0.84%5.14M
6.13%5.06M
16.31%4.52M
19.86%5.13M
42.12%5.10M
141.02%4.76M
Lợi nhuận ròng
-14.37%2.60M
-11.58%2.57M
-26.16%2.63M
-11.73%3.05M
-23.13%3.04M
-32.29%2.90M
-9.45%3.56M
-17.79%3.45M
-6.12%3.96M
-5.91%4.29M
-8.06%3.94M
2.36%4.20M
19.24%4.21M
10.24%4.55M
1.76%4.28M
19.76%4.10M
16.87%3.53M
21.10%4.13M
43.40%4.21M
160.93%3.43M
Tài sản ngắn hạn
4.13%100.38M
1.47%97.74M
-5.04%96.53M
-7.77%94.38M
-10.03%96.40M
-9.35%96.33M
-0.19%101.66M
3.56%102.32M
12.66%107.15M
18.18%106.27M
20.90%101.85M
25.15%98.81M
19.67%95.11M
22.91%89.92M
11.07%84.24M
11.85%78.95M
19.31%79.48M
17.50%73.16M
32.46%75.85M
32.89%70.59M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.94%3.50M
-30.85%2.60M
-12.34%3.01M
-42.78%2.25M
-21.01%4.32M
-20.23%3.76M
-17.76%3.44M
-23.43%3.94M
-9.88%5.47M
-20.97%4.71M
-33.37%4.18M
15.88%5.14M
-0.39%6.07M
59.15%5.96M
25.00%6.27M
0.18%4.44M
33.52%6.10M
-1.21%3.75M
38.27%5.01M
36.63%4.43M
Tổng tài sản
1.52%124.38M
0.00%122.54M
-5.95%121.97M
-7.10%120.80M
-9.54%122.52M
-9.54%122.54M
-1.18%129.69M
-0.34%130.03M
6.00%135.44M
9.35%135.46M
10.83%131.24M
12.33%130.47M
6.65%127.77M
7.12%123.87M
-1.12%118.41M
-0.55%116.15M
4.73%119.80M
3.48%115.64M
11.84%119.75M
12.80%116.79M
Tổng các khoản nợ
-26.74%4.01M
-35.94%3.27M
-32.27%3.72M
-45.33%3.27M
-28.93%5.47M
-28.47%5.11M
-27.11%5.50M
-31.37%5.98M
-21.05%7.70M
-25.73%7.14M
-26.26%7.54M
0.41%8.71M
-8.30%9.75M
13.20%9.62M
4.66%10.23M
-7.96%8.68M
11.89%10.63M
-4.76%8.50M
12.88%9.77M
14.18%9.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.84%120.37M
1.57%119.27M
-4.79%118.25M
-5.26%117.53M
-8.37%117.05M
-8.48%117.43M
0.40%124.20M
1.88%124.05M
8.24%127.74M
12.31%128.31M
14.34%123.70M
13.30%121.76M
8.11%118.02M
6.64%114.25M
-1.63%108.19M
0.10%107.47M
4.09%109.17M
4.20%107.14M
11.75%109.98M
12.68%107.36M
Thu nhập hoạt động ròng
-30.35%3.11M
18.39%3.48M
0.57%3.88M
4.02%2.87M
-15.39%4.46M
-44.92%2.94M
-24.70%3.86M
-43.78%2.76M
-23.70%5.28M
-6.13%5.33M
-8.37%5.12M
1.68%4.91M
37.04%6.92M
13.90%5.68M
-6.71%5.59M
2.98%4.83M
-8.80%5.05M
-13.69%4.99M
19.63%5.99M
27.60%4.69M
Đầu tư ròng
29.35%-130.00K
-1111.11%-109.00K
69.66%-27.00K
55.65%-51.00K
-3780.00%-184.00K
90.00%-9.00K
52.15%-89.00K
64.06%-115.00K
111.63%5.00K
-136.84%-90.00K
42.06%-186.00K
-44.14%-320.00K
81.86%-43.00K
84.98%-38.00K
-316.88%-321.00K
-4.72%-222.00K
-2270.00%-237.00K
-368.52%-253.00K
18.95%-77.00K
17.51%-212.00K
Tài chính thuần
73.64%-1.12M
74.56%-1.97M
66.63%-1.64M
37.58%-4.49M
-6.40%-4.24M
-623.34%-7.75M
-375.17%-4.92M
-611.88%-7.19M
-279.69%-3.98M
-16.41%-1.07M
-0.29%-1.03M
71.56%-1.01M
-5621.05%-1.05M
88.60%-920.00K
-21.41%-1.03M
-242.76%-3.55M
102.00%19.00K
-756.69%-8.07M
37.87%-850.00K
-3.19%-1.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tổng doanh thu đạt 38.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.90M.

Tài sản ngắn hạn của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tài sản ngắn hạn là 97.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Tổng tài sản của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Utah Medical Products Inc là 122.54M, bao gồm 97.74M tài sản ngắn hạn và 24.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tổng nghĩa vụ của Utah Medical Products Inc là 3.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Utah Medical Products Inc là 119.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Utah Medical Products Inc là 12.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.92.

Giá trị đầu tư ròng của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, giá trị đầu tư ròng của Utah Medical Products Inc là -371.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, giá trị huy động vốn ròng của Utah Medical Products Inc là -12.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.

Thu nhập ròng của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, lợi nhuận ròng là 11.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.65.

Biên lợi nhuận ròng của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.62.

Biên lợi nhuận gộp của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Utah Medical Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Utah Medical Products Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.