tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Urban Outfitters Inc

URBN
Thêm vào danh sách theo dõi
74.180USD
-1.560-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.35BVốn hóa
14.01P/E TTM

Tình hình tài chính của URBN

Theo dõi tình hình tài chính của Urban Outfitters Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Urban Outfitters Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
1.32/1.14
Doanh thu / Dự báo
1.48B/1.45B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.17B
11.07%
EPS(YoY)
5.15
18.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.98%1.32
-17.67%1.07
16.38%1.30
27.10%1.60
78.04%1.18
153.33%1.30
24.65%1.12
12.47%1.26
16.13%0.66
50.76%0.51
121.51%0.89
--1.12
--0.57
--0.34
--0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.42%1.48B
10.12%1.80B
12.30%1.53B
11.30%1.50B
10.72%1.33B
10.09%1.64B
6.30%1.36B
6.27%1.35B
7.82%1.20B
7.34%1.49B
9.00%1.28B
7.50%1.27B
5.87%1.11B
3.93%1.38B
3.88%1.18B
2.22%1.18B
13.43%1.05B
22.40%1.33B
16.69%1.13B
44.13%1.16B
Lợi nhuận ròng
6.79%115.70M
-19.98%96.27M
13.15%116.44M
22.45%143.87M
75.42%108.35M
151.93%120.30M
23.97%102.91M
12.87%117.48M
16.94%61.77M
51.77%47.75M
122.97%83.01M
75.02%104.09M
67.50%52.82M
-23.17%31.46M
-58.10%37.23M
-53.27%59.47M
-41.11%31.53M
43.32%40.95M
15.84%88.86M
269.95%127.26M
Biên lợi nhuận ròng
-4.16%7.81%
-27.34%5.34%
0.75%7.61%
10.02%9.56%
58.43%8.15%
128.85%7.35%
16.62%7.56%
6.21%8.69%
8.46%5.14%
41.40%3.21%
104.55%6.48%
--8.18%
--4.74%
--2.27%
--3.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.43%36.63%
3.11%33.26%
1.22%36.96%
3.12%37.62%
6.95%36.79%
7.79%32.25%
2.65%36.52%
1.89%36.49%
3.18%34.39%
9.66%29.92%
16.80%35.58%
--35.81%
--33.33%
--27.28%
--30.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.63%0.20%
-14.74%0.18%
-15.59%0.18%
-10.57%0.19%
-40.36%0.20%
-36.14%0.21%
-33.19%0.22%
-38.47%0.21%
-6.39%0.33%
-2.25%0.33%
0.88%0.32%
--0.34%
--0.36%
--0.34%
--0.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.42%1.48B
10.12%1.80B
12.30%1.53B
11.30%1.50B
10.72%1.33B
10.09%1.64B
6.30%1.36B
6.27%1.35B
7.82%1.20B
7.34%1.49B
9.00%1.28B
7.50%1.27B
5.87%1.11B
3.93%1.38B
3.88%1.18B
2.22%1.18B
13.43%1.05B
22.40%1.33B
16.69%1.13B
44.13%1.16B
Lợi nhuận hoạt động
8.93%139.68M
26.64%158.70M
13.69%146.31M
20.16%174.39M
61.85%128.23M
68.83%125.31M
16.60%128.69M
9.87%145.13M
10.99%79.22M
73.79%74.22M
89.39%110.37M
53.93%132.10M
54.39%71.38M
-19.88%42.71M
-49.72%58.28M
-48.26%85.82M
-37.10%46.24M
49.12%53.31M
17.66%115.90M
138.92%165.85M
Lợi nhuận ròng
6.79%115.70M
-19.98%96.27M
13.15%116.44M
22.45%143.87M
75.42%108.35M
151.93%120.30M
23.97%102.91M
12.87%117.48M
16.94%61.77M
51.77%47.75M
122.97%83.01M
75.02%104.09M
67.50%52.82M
-23.17%31.46M
-58.10%37.23M
-53.27%59.47M
-41.11%31.53M
43.32%40.95M
15.84%88.86M
269.95%127.26M
Tài sản ngắn hạn
6.78%1.54B
12.95%1.69B
7.37%1.76B
9.87%1.62B
4.76%1.44B
16.40%1.49B
9.96%1.64B
7.94%1.47B
5.57%1.37B
3.62%1.28B
10.70%1.49B
7.73%1.37B
7.71%1.30B
-3.74%1.24B
-1.77%1.35B
-9.17%1.27B
-5.69%1.21B
5.10%1.29B
-0.17%1.37B
9.79%1.40B
Tổng nợ ngắn hạn
1.16%1.04B
3.94%1.12B
3.51%1.17B
8.48%1.10B
-0.50%1.03B
8.19%1.08B
7.30%1.13B
5.53%1.01B
11.49%1.03B
11.66%994.21M
4.01%1.05B
-0.97%957.48M
0.82%927.68M
-9.28%890.37M
-3.87%1.01B
2.17%966.88M
3.20%920.15M
8.31%981.47M
10.78%1.05B
22.71%946.37M
Tổng tài sản
6.90%4.76B
10.80%5.01B
9.39%4.91B
10.61%4.71B
6.41%4.46B
9.93%4.52B
9.15%4.49B
7.28%4.26B
10.44%4.19B
11.63%4.11B
10.47%4.11B
8.66%3.97B
4.13%3.79B
-2.86%3.68B
-4.38%3.72B
-2.39%3.65B
1.75%3.64B
6.91%3.79B
10.19%3.89B
9.27%3.74B
Tổng các khoản nợ
6.36%2.15B
7.05%2.19B
3.28%2.20B
5.60%2.13B
-0.05%2.03B
2.47%2.05B
3.38%2.13B
0.74%2.02B
4.35%2.03B
5.74%2.00B
4.11%2.06B
2.89%2.00B
-0.23%1.94B
-7.60%1.89B
-7.56%1.98B
-6.14%1.95B
-4.83%1.95B
-1.13%2.05B
2.12%2.14B
-0.06%2.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.35%2.61B
13.91%2.82B
14.93%2.70B
15.12%2.58B
12.46%2.43B
16.99%2.47B
14.97%2.35B
13.93%2.24B
16.84%2.16B
17.84%2.11B
17.73%2.05B
15.24%1.97B
9.13%1.85B
2.69%1.79B
-0.48%1.74B
2.26%1.71B
10.52%1.70B
18.17%1.75B
22.04%1.75B
23.61%1.67B
Thu nhập hoạt động ròng
-53.12%15.48M
-17.93%263.00M
229.63%61.14M
107.11%218.01M
-43.58%33.03M
39.84%320.47M
-73.12%18.55M
-39.84%105.26M
61.40%58.55M
53.91%229.17M
170.63%68.99M
265.33%174.97M
145.60%36.28M
8.65%148.90M
-5.88%25.49M
-69.70%47.89M
-314.40%-79.56M
92.62%137.04M
-72.77%27.09M
-9.60%158.09M
Đầu tư ròng
516.34%242.71M
4.20%-197.93M
-99.30%-81.74M
-365.56%-71.36M
185.97%39.38M
19.90%-206.62M
52.12%-41.01M
87.28%-15.33M
20.40%-45.81M
-165.08%-257.95M
-389.27%-85.66M
-645.91%-120.49M
-522.63%-57.55M
21.70%-97.31M
112.32%29.61M
137.20%22.07M
121.40%13.62M
59.09%-124.29M
-1392.95%-240.41M
-1306.47%-59.34M
Tài chính thuần
-84.50%-325.37M
-38.14%-5.83M
-30.55%-4.95M
92.12%-4.24M
-1051.77%-176.35M
-208.86%-4.22M
-161.29%-3.79M
-5300.60%-53.79M
-84.07%-15.31M
-1607.50%-1.37M
-12000.00%-1.45M
97.99%-996.00K
87.89%-8.32M
99.80%-80.00K
99.92%-12.00K
-3205.13%-49.62M
-982.55%-68.69M
-9721.85%-40.51M
87.50%-15.01M
101.60%1.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tổng doanh thu đạt 6.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.55B.

Tài sản ngắn hạn của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tài sản ngắn hạn là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.95.

Tổng tài sản của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Urban Outfitters Inc là 5.01B, bao gồm 1.69B tài sản ngắn hạn và 3.32B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tổng nghĩa vụ của Urban Outfitters Inc là 2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Urban Outfitters Inc là 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Urban Outfitters Inc là 607.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.02.

Giá trị đầu tư ròng của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, giá trị đầu tư ròng của Urban Outfitters Inc là -311.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, giá trị huy động vốn ròng của Urban Outfitters Inc là -191.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.71.

Thu nhập ròng của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, lợi nhuận ròng là 464.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.52.

Biên lợi nhuận ròng của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00.

Biên lợi nhuận gộp của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Urban Outfitters Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Urban Outfitters Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 607.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.