tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upstart Holdings Inc

UPST
Thêm vào danh sách theo dõi
27.440USD
+0.400+1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
53.22P/E TTM

Tình hình tài chính của UPST

Theo dõi tình hình tài chính của Upstart Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Upstart Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.53
Doanh thu / Dự báo
--/351.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
950.01M
49.50%
EPS(YoY)
0.56
138.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-164.18%-0.07
850.77%0.19
510.84%0.33
109.53%0.06
96.50%-0.03
94.87%-0.03
83.24%-0.08
-81.80%-0.62
52.96%-0.74
27.05%-0.50
---0.48
---0.34
---1.58
---0.68
---0.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.38%277.06M
33.09%265.22M
65.35%277.11M
97.11%257.29M
34.34%185.47M
30.38%199.28M
14.20%167.59M
-9.16%130.53M
17.86%138.07M
-1.77%152.85M
-18.17%146.75M
-44.38%143.69M
-62.69%117.14M
-45.86%155.60M
-14.77%179.35M
37.93%258.35M
170.28%313.98M
240.42%287.39M
221.95%210.42M
979.33%187.30M
Lợi nhuận ròng
-171.60%-6.65M
776.44%18.64M
570.63%31.80M
110.29%5.61M
96.21%-2.45M
93.50%-2.75M
83.24%-6.76M
-93.40%-54.47M
50.02%-64.60M
23.28%-42.40M
28.29%-40.31M
5.71%-28.16M
-495.37%-129.25M
-193.76%-55.26M
-293.12%-56.22M
-180.12%-29.87M
223.62%32.69M
5639.44%58.94M
201.10%29.11M
702.03%37.28M
Biên lợi nhuận ròng
-81.82%-2.40%
608.25%7.03%
384.63%11.48%
105.22%2.18%
97.18%-1.32%
95.02%-1.38%
85.32%-4.03%
-112.89%-41.73%
57.60%-46.79%
21.90%-27.74%
---27.47%
---19.60%
---110.34%
---35.52%
---7.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.50%80.11%
1.04%80.45%
7.16%82.03%
16.57%82.03%
9.38%78.16%
4.26%79.63%
2.27%76.55%
-5.41%70.36%
9.35%71.46%
5.99%76.37%
--74.85%
--74.39%
--65.35%
--72.05%
--80.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.62%64.88%
3.80%61.49%
30.23%63.88%
14.97%57.65%
11.47%58.13%
14.85%59.24%
-2.14%49.05%
-4.97%50.14%
-5.08%52.15%
1.24%51.58%
--50.13%
--52.77%
--54.94%
--50.95%
--47.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.38%277.06M
33.09%265.22M
65.35%277.11M
97.11%257.29M
34.34%185.47M
30.38%199.28M
14.20%167.59M
-9.16%130.53M
17.86%138.07M
-1.77%152.85M
-18.17%146.75M
-44.38%143.69M
-62.69%117.14M
-45.86%155.60M
-14.77%179.35M
37.93%258.35M
170.28%313.98M
240.42%287.39M
221.95%210.42M
979.33%187.30M
Lợi nhuận hoạt động
-19.38%-38.67M
111.95%2.85M
159.61%23.67M
109.31%4.54M
43.36%-32.39M
31.84%-23.83M
-25.45%-39.70M
-91.99%-48.81M
44.14%-57.19M
29.80%-34.97M
12.03%-31.65M
-1221.26%-25.42M
-364.70%-102.39M
-215.97%-49.81M
-440.36%-35.98M
-106.49%-1.92M
232.89%38.68M
430.02%42.95M
-13.41%10.57M
360.47%29.66M
Lợi nhuận ròng
-171.60%-6.65M
776.44%18.64M
570.63%31.80M
110.29%5.61M
96.21%-2.45M
93.50%-2.75M
83.24%-6.76M
-93.40%-54.47M
50.02%-64.60M
23.28%-42.40M
28.29%-40.31M
5.71%-28.16M
-495.37%-129.25M
-193.76%-55.26M
-293.12%-56.22M
-180.12%-29.87M
223.62%32.69M
5639.44%58.94M
201.10%29.11M
702.03%37.28M
Tài sản ngắn hạn
22.72%2.21B
20.27%2.30B
64.20%2.30B
33.29%1.93B
13.90%1.80B
13.38%1.91B
-14.58%1.40B
2.74%1.45B
6.61%1.58B
5.63%1.69B
3.63%1.64B
-11.41%1.41B
-11.02%1.48B
5.85%1.60B
18.02%1.58B
113.41%1.59B
289.70%1.67B
258.49%1.51B
407.24%1.34B
--744.58M
Tổng nợ ngắn hạn
46.80%329.06M
29.73%370.23M
-5.27%237.24M
9.87%260.06M
-4.04%224.15M
7.35%285.40M
-1.18%250.43M
168.00%236.70M
191.90%233.59M
71.72%265.87M
63.99%253.41M
-51.62%88.32M
-63.61%80.02M
-22.46%154.82M
2.87%154.53M
27.21%182.57M
97.76%219.88M
90.91%199.66M
126.46%150.22M
--143.53M
Tổng tài sản
28.98%2.96B
25.68%2.97B
60.58%2.90B
36.13%2.48B
19.12%2.30B
17.34%2.37B
-9.63%1.81B
3.20%1.82B
5.82%1.93B
4.19%2.02B
4.51%2.00B
-8.00%1.76B
-8.35%1.82B
6.35%1.94B
19.25%1.92B
111.92%1.92B
306.80%1.99B
281.44%1.82B
418.43%1.61B
--904.58M
Tổng các khoản nợ
37.59%2.23B
25.51%2.18B
78.10%2.16B
43.28%1.76B
23.18%1.62B
25.47%1.73B
-10.84%1.21B
8.88%1.23B
10.08%1.31B
9.35%1.38B
13.73%1.36B
-2.96%1.13B
7.51%1.19B
24.69%1.26B
34.91%1.20B
515.40%1.16B
561.37%1.11B
472.52%1.01B
355.85%887.04M
--188.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.35%733.17M
26.15%798.82M
24.88%743.72M
21.41%722.01M
10.42%676.64M
-0.33%633.22M
-7.06%595.54M
-6.81%594.71M
-2.30%612.80M
-5.52%635.30M
-10.83%640.76M
-15.71%638.14M
-28.44%627.21M
-16.68%672.43M
-0.07%718.57M
5.72%757.07M
173.40%876.50M
168.80%807.08M
524.14%719.09M
--716.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-183.46%-94.85M
-18.55%29.20M
-130.11%-18.38M
-4.00%42.81M
-1211.29%-33.46M
-56.39%35.85M
-46.84%61.03M
7.25%44.59M
104.12%3.01M
-8.90%82.21M
554.64%114.81M
3145.93%41.58M
-169.34%-73.01M
-10.98%90.25M
-149.02%-25.25M
-101.47%-1.36M
412.30%105.30M
219.27%101.39M
--51.52M
--92.79M
Đầu tư ròng
101.11%876.00K
269.09%131.74M
-161.00%-120.51M
-44.33%-109.83M
-109.26%-78.57M
-160.63%-77.91M
-90.66%-46.17M
-97.69%-76.10M
-45.24%-37.55M
64.88%-29.89M
0.13%-24.22M
-287.22%-38.49M
-599.36%-25.85M
-330.39%-85.11M
71.27%-24.25M
75.52%-9.94M
473.95%5.18M
-324.55%-19.78M
---84.40M
---40.60M
Tài chính thuần
-28.33%-31.70M
-83.68%59.16M
241.70%274.33M
-146.44%-71.04M
-518.73%-24.70M
281.67%362.55M
452.27%80.28M
178.39%152.98M
-67.68%5.90M
34.05%-199.56M
141.54%14.54M
163.19%54.95M
106.32%18.26M
-387.04%-302.60M
-105.96%-34.99M
-137.93%-86.97M
-8922.56%-289.03M
-138.80%-62.13M
--587.11M
--229.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 950.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 635.47M.

Tài sản ngắn hạn của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.27.

Tổng nghĩa vụ của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Upstart Holdings Inc là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Upstart Holdings Inc là 798.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Upstart Holdings Inc là -36.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.52.

Giá trị đầu tư ròng của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Upstart Holdings Inc là -177.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Upstart Holdings Inc là 237.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.83.

Thu nhập ròng của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 53.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.69.

Biên lợi nhuận ròng của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.88.

Biên lợi nhuận gộp của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 80.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 61.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Upstart Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upstart Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.