tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upland Software Inc

UPLD
Thêm vào danh sách theo dõi
4.200USD
-0.150-3.45%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
122.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UPLD

Theo dõi tình hình tài chính của Upland Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Upland Software Inc

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/0.13
Doanh thu / Dự báo
48.69M/48.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
216.88M
-21.08%
EPS(YoY)
-15.64
-267.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.06%-0.94
-789.94%-1.56
21.70%-0.09
-8.26%-0.51
71.32%-0.97
68.66%-0.18
62.58%-0.12
7.54%-0.47
23.05%-3.37
25.38%-0.56
---0.31
---0.51
---4.38
---0.75
---1.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.51%48.69M
-27.51%49.31M
-24.24%50.53M
-23.01%53.38M
-10.01%63.66M
-5.75%68.03M
-10.02%66.69M
-6.92%69.34M
-8.20%70.74M
-8.42%72.18M
-6.82%74.12M
-7.14%74.50M
-2.11%77.06M
4.07%78.81M
4.60%79.55M
5.20%80.23M
6.42%78.72M
-3.22%75.73M
2.52%76.05M
6.94%76.26M
Lợi nhuận ròng
89.98%-2.73M
91.94%-391.00K
17.43%-2.59M
-12.89%-14.48M
72.02%-27.29M
72.07%-4.85M
68.65%-3.14M
22.14%-12.83M
31.02%-97.50M
27.55%-17.37M
-41.86%-10.01M
-0.51%-16.48M
-519.16%-141.36M
-220.92%-23.98M
35.91%-7.06M
13.91%-16.39M
-10.38%-22.83M
-31.79%-7.47M
2.61%-11.02M
-34.49%-19.04M
Biên lợi nhuận ròng
93.78%-2.53%
-255.77%-17.94%
14.54%-2.22%
-47.94%-24.41%
70.12%-40.61%
77.27%-5.04%
77.78%-2.60%
18.86%-16.50%
25.22%-135.90%
22.90%-22.18%
---11.70%
---20.33%
---181.74%
---28.77%
---19.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.19%63.92%
15.27%62.37%
20.82%64.31%
14.64%61.97%
9.15%59.09%
14.65%54.11%
6.85%53.23%
13.56%54.06%
14.51%54.13%
-7.95%47.19%
--49.81%
--47.61%
--47.27%
--51.27%
--54.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.73%56.54%
2.64%56.25%
6.70%57.16%
-9.85%57.89%
-10.96%56.13%
0.03%54.80%
0.29%53.57%
19.60%64.21%
18.39%63.04%
18.46%54.79%
--53.42%
--53.69%
--53.25%
--46.25%
--46.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.51%48.69M
-27.51%49.31M
-24.24%50.53M
-23.01%53.38M
-10.01%63.66M
-5.75%68.03M
-10.02%66.69M
-6.92%69.34M
-8.20%70.74M
-8.42%72.18M
-6.82%74.12M
-7.14%74.50M
-2.11%77.06M
4.07%78.81M
4.60%79.55M
5.20%80.23M
6.42%78.72M
-3.22%75.73M
2.52%76.05M
6.94%76.26M
Lợi nhuận hoạt động
613.36%5.07M
490.41%7.49M
286.49%6.13M
143.38%2.33M
116.55%711.00K
76.70%-1.92M
53.04%-3.29M
34.29%-5.36M
43.34%-4.30M
-833.04%-8.23M
-330.84%-7.00M
-36.79%-8.16M
-73.74%-7.58M
507.03%1.12M
247.40%3.03M
-64.32%-5.96M
45.05%-4.36M
-94.60%185.00K
-547.17%-2.06M
-167.43%-3.63M
Lợi nhuận ròng
89.98%-2.73M
91.94%-391.00K
17.43%-2.59M
-12.89%-14.48M
72.02%-27.29M
72.07%-4.85M
68.65%-3.14M
22.14%-12.83M
31.02%-97.50M
27.55%-17.37M
-41.86%-10.01M
-0.51%-16.48M
-519.16%-141.36M
-220.92%-23.98M
35.91%-7.06M
13.91%-16.39M
-10.38%-22.83M
-31.79%-7.47M
2.61%-11.02M
-34.49%-19.04M
Tài sản ngắn hạn
-12.65%73.51M
-36.44%75.25M
-44.81%65.10M
-71.24%83.39M
-70.90%84.17M
-60.57%118.39M
-61.54%117.95M
-10.37%289.93M
-11.16%289.19M
-6.56%300.23M
-0.64%306.68M
57.17%323.47M
55.22%325.51M
22.17%321.30M
28.72%308.65M
-15.16%205.81M
-16.39%209.71M
-17.18%262.99M
-18.39%239.79M
58.73%242.58M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.87%87.23M
-22.14%93.76M
-29.44%83.95M
-26.70%89.64M
-17.91%101.28M
-7.83%120.42M
-7.46%118.98M
-10.32%122.28M
-15.11%123.38M
-13.60%130.65M
-15.53%128.57M
-20.04%136.35M
-19.16%145.33M
-3.34%151.21M
4.97%152.21M
8.43%170.54M
22.10%179.78M
28.85%156.44M
26.07%145.01M
35.92%157.27M
Tổng tài sản
-11.89%402.66M
-21.97%413.18M
-26.28%409.11M
-40.30%441.72M
-39.47%456.97M
-39.14%529.52M
-37.92%554.94M
-22.61%739.86M
-21.81%754.95M
-21.86%870.02M
-19.74%893.85M
-7.19%955.98M
-9.15%965.47M
8.21%1.11B
9.00%1.11B
-1.56%1.03B
2.67%1.06B
1.76%1.03B
2.75%1.02B
21.76%1.05B
Tổng các khoản nợ
-12.34%324.47M
-21.70%332.47M
-23.94%328.76M
-41.60%357.99M
-39.90%370.13M
-32.18%424.60M
-31.20%432.22M
-8.96%612.96M
-10.10%615.81M
-9.56%626.09M
-9.43%628.19M
-6.25%673.26M
-6.69%685.03M
-2.87%692.30M
-2.94%693.63M
-2.29%718.12M
2.33%734.18M
1.15%712.72M
1.22%714.66M
3.93%734.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.96%78.19M
-23.08%80.71M
-34.53%80.34M
-34.01%83.73M
-37.58%86.84M
-56.99%104.92M
-53.81%122.72M
-55.12%126.89M
-50.39%139.13M
-42.08%243.93M
-36.75%265.65M
-9.36%282.72M
-14.65%280.44M
33.16%421.16M
36.79%420.00M
0.16%311.93M
3.44%328.58M
3.15%316.29M
6.52%307.05M
104.57%311.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.53%5.60M
-21.66%7.32M
59.93%6.89M
-39.87%3.29M
62.18%8.30M
6.28%9.34M
-76.47%4.31M
-22.10%5.47M
-67.64%5.12M
50.47%8.79M
874.81%18.31M
-49.98%7.02M
92.47%15.82M
-55.38%5.84M
-64.82%1.88M
29.92%14.04M
-34.24%8.22M
-39.02%13.09M
-71.39%5.34M
1242.24%10.80M
Đầu tư ròng
-97.47%96.00K
360.94%835.00K
61.90%-40.00K
1638.69%4.22M
2170.49%3.79M
-72.04%-320.00K
80.19%-105.00K
5.19%-274.00K
14.88%-183.00K
-25.68%-186.00K
-25.89%-530.00K
-100.69%-289.00K
99.66%-215.00K
1.33%-148.00K
8.08%-421.00K
99.28%-144.00K
14.25%-62.51M
47.37%-150.00K
-234.31%-458.00K
-4906.00%-20.02M
Tài chính thuần
85.29%-5.11M
80.39%-1.86M
85.81%-25.33M
67.25%-1.54M
-261.74%-34.72M
25.08%-9.47M
-347.12%-178.54M
-131.14%-4.70M
-41.56%-9.60M
-324.70%-12.64M
-138.49%-39.93M
15.19%-2.03M
-61.03%-6.78M
3.50%-2.98M
6148.69%103.73M
-86.39%-2.40M
-101.00%-4.21M
26.18%-3.08M
-101.35%-1.71M
88.72%-1.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tổng doanh thu đạt 216.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.79M.

Tài sản ngắn hạn của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tài sản ngắn hạn là 75.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.44.

Tổng tài sản của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Upland Software Inc là 413.18M, bao gồm 75.25M tài sản ngắn hạn và 337.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tổng nghĩa vụ của Upland Software Inc là 332.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Upland Software Inc là 80.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Upland Software Inc là 16.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.06.

Giá trị đầu tư ròng của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Upland Software Inc là 8.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1097.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Upland Software Inc là -63.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -15.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.29.

Thu nhập ròng của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, lợi nhuận ròng là -44.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.18.

Biên lợi nhuận ròng của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.27.

Biên lợi nhuận gộp của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Upland Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upland Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.