tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upbound Group Inc

UPBD
Thêm vào danh sách theo dõi
19.390USD
-0.730-3.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
13.14P/E TTM

Tình hình tài chính của UPBD

Theo dõi tình hình tài chính của Upbound Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Upbound Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.37/1.05
Doanh thu / Dự báo
1.16B/1.16B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.70B
8.67%
EPS(YoY)
1.30
-42.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.22%0.37
40.36%0.62
-38.54%0.35
-58.67%0.23
-55.91%0.27
-12.69%0.44
371.81%0.57
617.50%0.56
175.23%0.62
-40.84%0.51
-511.32%-0.21
--0.08
---0.83
--0.86
--0.05
--0.18
----
----
----
----
Doanh thu
0.51%1.16B
3.69%1.22B
10.86%1.20B
8.97%1.16B
7.53%1.16B
7.34%1.18B
6.01%1.08B
9.17%1.07B
9.94%1.08B
7.86%1.10B
2.79%1.02B
-4.38%979.10M
-8.60%979.16M
-12.39%1.02B
-15.45%990.46M
-13.32%1.02B
-10.28%1.07B
11.86%1.16B
63.49%1.17B
65.90%1.18B
Lợi nhuận ròng
39.39%21.58M
44.35%35.79M
-36.28%19.74M
-57.16%13.22M
-54.39%15.48M
-10.45%24.79M
375.30%30.98M
607.31%30.86M
174.42%33.95M
-41.50%27.69M
-525.16%-11.25M
175.51%4.36M
-331.27%-45.62M
1217.06%47.33M
-73.02%2.65M
-127.17%-5.78M
-67.83%19.73M
-109.96%-4.24M
-82.57%9.81M
-66.79%21.27M
Biên lợi nhuận ròng
38.68%1.86%
39.22%2.93%
-42.52%1.65%
-60.68%1.14%
-57.58%1.34%
-16.57%2.11%
359.70%2.87%
547.92%2.89%
167.69%3.15%
-45.77%2.53%
-513.62%-1.11%
--0.45%
---4.66%
--4.66%
--0.27%
--0.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.42%49.93%
2.62%46.92%
4.14%47.88%
1.32%47.24%
0.07%48.28%
-2.81%45.72%
-6.26%45.98%
-5.79%46.62%
-4.31%48.24%
-3.12%47.04%
0.69%49.05%
--49.49%
--50.41%
--48.56%
--48.71%
--47.43%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.37%45.87%
-8.62%46.02%
-3.05%47.92%
0.45%48.14%
0.79%50.61%
2.63%50.36%
2.94%49.43%
1.54%47.92%
4.90%50.21%
1.25%49.07%
-3.07%48.01%
--47.20%
--47.87%
--48.46%
--49.53%
--49.46%
----
----
----
----
Doanh thu
0.51%1.16B
3.69%1.22B
10.86%1.20B
8.97%1.16B
7.53%1.16B
7.34%1.18B
6.01%1.08B
9.17%1.07B
9.94%1.08B
7.86%1.10B
2.79%1.02B
-4.38%979.10M
-8.60%979.16M
-12.39%1.02B
-15.45%990.46M
-13.32%1.02B
-10.28%1.07B
11.86%1.16B
63.49%1.17B
65.90%1.18B
Lợi nhuận hoạt động
-35.17%54.26M
32.55%83.00M
-6.16%78.04M
-6.93%75.41M
-3.50%83.70M
-6.96%62.62M
27.41%83.16M
20.17%81.03M
-7.04%86.74M
-9.49%67.30M
-11.65%65.27M
-17.43%67.43M
1.97%93.31M
31.30%74.36M
-3.90%73.88M
-34.64%81.67M
-35.76%91.50M
-46.53%56.63M
7.31%76.88M
54.85%124.95M
Lợi nhuận ròng
39.39%21.58M
44.35%35.79M
-36.28%19.74M
-57.16%13.22M
-54.39%15.48M
-10.45%24.79M
375.30%30.98M
607.31%30.86M
174.42%33.95M
-41.50%27.69M
-525.16%-11.25M
175.51%4.36M
-331.27%-45.62M
1217.06%47.33M
-73.02%2.65M
-127.17%-5.78M
-67.83%19.73M
-109.96%-4.24M
-82.57%9.81M
-66.79%21.27M
Tài sản ngắn hạn
----
3.79%1.52B
11.90%1.64B
13.85%1.53B
7.65%1.50B
6.03%1.47B
1.90%1.47B
3.42%1.35B
10.85%1.39B
2.83%1.38B
4.20%1.44B
-3.66%1.30B
-7.20%1.26B
-1.34%1.34B
-10.38%1.38B
-13.34%1.35B
-10.34%1.35B
-8.56%1.36B
32.98%1.54B
41.30%1.56B
Tổng nợ ngắn hạn
----
11.68%562.81M
56.76%539.26M
37.79%560.51M
37.80%526.56M
17.70%503.96M
-31.22%344.00M
-5.83%406.79M
-7.10%382.11M
-2.32%428.16M
3.16%500.15M
-4.08%431.98M
-7.18%411.34M
-4.95%438.33M
-4.40%484.82M
-12.22%450.33M
-18.70%443.16M
-18.78%461.14M
-0.30%507.12M
6.27%512.99M
Tổng tài sản
0.27%3.10B
2.79%3.13B
23.64%3.28B
24.55%3.21B
18.13%3.10B
15.84%3.04B
-2.64%2.65B
-1.81%2.58B
1.33%2.62B
-4.16%2.63B
-1.53%2.72B
-5.15%2.63B
-6.55%2.59B
-1.30%2.74B
-7.67%2.76B
-9.34%2.77B
-8.84%2.77B
-7.64%2.78B
70.95%2.99B
83.12%3.05B
Tổng các khoản nợ
-1.64%2.37B
2.05%2.41B
27.70%2.58B
28.36%2.52B
19.07%2.41B
15.39%2.36B
-6.50%2.02B
-3.06%1.97B
3.25%2.02B
-1.07%2.05B
-3.46%2.16B
-8.63%2.03B
-11.23%1.96B
-8.13%2.07B
-9.74%2.24B
0.95%2.22B
-0.08%2.21B
-0.47%2.25B
114.00%2.48B
95.48%2.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.97%733.35M
5.38%715.73M
10.61%695.74M
12.34%687.30M
14.97%685.55M
17.45%679.21M
12.24%628.98M
2.44%611.82M
-4.68%596.30M
-13.73%578.29M
6.71%560.37M
8.95%597.25M
11.95%625.59M
28.16%670.34M
2.31%525.15M
-35.82%548.16M
-32.28%558.83M
-29.52%523.06M
-13.31%513.28M
57.48%854.08M
Thu nhập hoạt động ròng
1477.96%123.30M
23.90%170.66M
167.13%41.58M
11.52%118.44M
-48.05%7.81M
203.24%137.74M
-215.21%-61.95M
36.19%106.20M
-58.84%15.04M
-56.91%45.42M
-134.86%-19.65M
-37.60%77.98M
-55.34%36.54M
-48.65%105.42M
-14.70%56.38M
65.11%124.96M
-28.67%81.83M
51.18%205.29M
210.67%66.09M
82.35%75.69M
Đầu tư ròng
-101.48%-39.29M
88.08%-34.02M
-103.60%-28.85M
-5581.48%-69.94M
-35.56%-19.50M
-2335.52%-285.44M
4.04%-14.17M
91.66%-1.23M
-21.30%-14.38M
-22.47%-11.72M
-21.49%-14.77M
21.77%-14.76M
18.69%-11.86M
42.77%-9.57M
26.60%-12.15M
7.82%-18.87M
25.79%-14.58M
98.69%-16.72M
-822.15%-16.56M
-140.90%-20.47M
Tài chính thuần
-847.10%-77.69M
-181.70%-158.65M
-99.04%502.00K
52.12%-48.63M
787.31%10.40M
553.71%194.20M
141.98%52.35M
-132.26%-101.55M
98.63%-1.51M
38.33%-42.80M
132.69%21.63M
16.69%-43.72M
-117.94%-110.63M
65.52%-69.41M
33.75%-66.19M
-27.56%-52.48M
30.89%-50.76M
-118.18%-201.28M
-750.45%-99.90M
-235.03%-41.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tổng doanh thu đạt 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.32B.

Tài sản ngắn hạn của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng nghĩa vụ của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tổng nghĩa vụ của Upbound Group Inc là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Upbound Group Inc là 695.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Upbound Group Inc là 317.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.30.

Giá trị đầu tư ròng của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Upbound Group Inc là -403.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -872.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Upbound Group Inc là 156.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.60.

Thu nhập ròng của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, lợi nhuận ròng là 73.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.68.

Biên lợi nhuận ròng của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.42.

Biên lợi nhuận gộp của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Upbound Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upbound Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 317.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.