tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Urban One Inc

UONEK
Thêm vào danh sách theo dõi
5.040USD
+0.090+1.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UONEK

Theo dõi tình hình tài chính của Urban One Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Urban One Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
374.37M
-16.75%
EPS(YoY)
-329.43
-1381.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-161.81%-0.69
-1402.46%-12.24
5.50%-0.64
-85.83%-1.74
-270.69%-0.26
-254.62%-0.81
40.79%-0.68
-163.43%-0.94
351.31%0.15
-468.38%-0.23
---1.14
--1.48
---0.06
---0.04
--0.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.81%77.65M
-16.48%97.83M
-16.05%92.68M
-22.18%91.63M
-11.66%92.23M
-2.67%117.13M
-6.31%110.39M
-9.18%117.74M
-4.97%104.41M
-9.22%120.34M
-2.82%117.83M
9.27%129.65M
-2.02%109.87M
2.14%132.57M
8.78%121.25M
10.28%118.66M
22.63%112.13M
14.31%129.79M
21.27%111.46M
41.55%107.59M
Lợi nhuận ròng
73.78%-3.08M
-52.55%-54.40M
91.10%-2.83M
-71.47%-77.90M
-256.71%-11.74M
-224.67%-35.66M
41.56%-31.80M
-164.56%-45.43M
356.43%7.49M
-475.63%-10.98M
-1668.49%-54.41M
331.85%70.37M
-117.72%-2.92M
-137.84%-1.91M
-75.00%3.47M
-8.80%16.29M
235442.86%16.49M
-80.92%5.04M
208.64%13.88M
1158.17%17.87M
Biên lợi nhuận ròng
68.62%-3.99%
-83.72%-55.56%
89.30%-3.04%
-122.16%-85.09%
-271.80%-12.73%
-247.65%-30.24%
37.61%-28.44%
-169.79%-38.30%
437.60%7.41%
-907.96%-8.70%
---45.59%
--54.88%
---2.19%
---0.86%
--10.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.97%53.40%
1.81%69.61%
-17.89%55.97%
-6.24%64.89%
-3.93%64.32%
-0.81%68.37%
-2.20%68.16%
-5.76%69.21%
0.19%66.95%
-2.42%68.93%
--69.69%
--73.44%
--66.82%
--70.64%
--73.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.87%73.61%
20.99%74.16%
8.49%66.94%
12.34%66.97%
8.52%61.93%
3.64%61.29%
2.77%61.70%
6.68%59.62%
2.55%57.07%
7.60%59.14%
--60.03%
--55.88%
--55.65%
--54.96%
--61.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.81%77.65M
-16.48%97.83M
-16.05%92.68M
-22.18%91.63M
-11.66%92.23M
-2.67%117.13M
-6.31%110.39M
-9.18%117.74M
-4.97%104.41M
-9.22%120.34M
-2.82%117.83M
9.27%129.65M
-2.02%109.87M
2.14%132.57M
8.78%121.25M
10.28%118.66M
22.63%112.13M
14.31%129.79M
21.27%111.46M
41.55%107.59M
Lợi nhuận hoạt động
-123.76%-2.08M
-63.38%8.86M
-80.26%4.13M
-53.44%9.39M
-32.37%8.76M
44.33%24.20M
-28.75%20.92M
-36.70%20.18M
-48.29%12.95M
-23.95%16.77M
-12.58%29.37M
-21.09%31.87M
-31.56%25.05M
-2.89%22.05M
-2.78%33.59M
4.98%40.39M
52.09%36.59M
-63.70%22.70M
2.90%34.55M
77.22%38.47M
Lợi nhuận ròng
73.78%-3.08M
-52.55%-54.40M
91.10%-2.83M
-71.47%-77.90M
-256.71%-11.74M
-224.67%-35.66M
41.56%-31.80M
-164.56%-45.43M
356.43%7.49M
-475.63%-10.98M
-1668.49%-54.41M
331.85%70.37M
-117.72%-2.92M
-137.84%-1.91M
-75.00%3.47M
-8.80%16.29M
235442.86%16.49M
-80.92%5.04M
208.64%13.88M
1158.17%17.87M
Tài sản ngắn hạn
-43.14%149.88M
-46.15%164.45M
-21.49%229.09M
-24.52%233.00M
-21.35%263.60M
-27.63%305.38M
-25.85%291.81M
-26.10%308.68M
29.53%335.14M
42.84%421.97M
37.08%393.54M
34.29%417.71M
-20.67%258.74M
-5.42%295.41M
5.70%287.09M
11.20%311.06M
59.96%326.14M
40.08%312.32M
16.29%271.59M
37.08%279.74M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.32%81.63M
-31.49%78.31M
-11.54%88.59M
-20.82%88.40M
-21.73%89.04M
-13.82%114.30M
-5.06%100.15M
-4.34%111.64M
1.04%113.76M
-0.14%132.63M
-6.35%105.49M
6.44%116.70M
12.89%112.60M
24.38%132.82M
28.02%112.63M
10.58%109.64M
27.91%99.74M
-0.12%106.78M
-28.32%87.98M
-17.89%99.16M
Tổng tài sản
-35.61%573.40M
-37.24%592.99M
-24.84%723.48M
-28.48%729.23M
-20.91%890.55M
-21.99%944.79M
-19.25%962.60M
-20.33%1.02B
-12.34%1.13B
-9.93%1.21B
-4.69%1.19B
2.00%1.28B
-0.01%1.28B
1.18%1.34B
1.06%1.25B
1.23%1.25B
9.92%1.28B
11.17%1.33B
2.23%1.24B
2.52%1.24B
Tổng các khoản nợ
-24.74%550.40M
-26.55%568.39M
-14.94%644.64M
-17.07%647.04M
-13.02%731.31M
-17.42%773.85M
-17.03%757.84M
-17.72%780.25M
-11.76%840.82M
-7.57%937.11M
-7.24%913.34M
-4.71%948.32M
-6.03%952.89M
-1.12%1.01B
-0.48%984.64M
-0.79%995.20M
4.55%1.01B
1.66%1.03B
-5.60%989.38M
-4.43%1.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.55%23.00M
-85.61%24.60M
-61.50%78.83M
-65.67%82.18M
-44.17%159.24M
-37.63%170.94M
-26.53%204.76M
-27.80%239.38M
-13.99%285.20M
-17.14%274.06M
4.76%278.71M
27.73%331.53M
22.55%331.58M
8.91%330.75M
7.21%266.05M
9.77%259.56M
36.08%270.56M
62.48%303.68M
52.78%248.15M
48.29%236.46M
Thu nhập hoạt động ròng
958.61%22.07M
-111.14%-3.97M
91.18%-161.00K
0.70%6.21M
184.17%2.08M
66.88%35.62M
-219.52%-1.82M
-75.02%6.16M
-114.48%-2.48M
64.66%21.34M
-85.26%1.53M
-11.16%24.67M
10.66%17.10M
-70.46%12.96M
168.03%10.36M
-25.35%27.77M
8.14%15.46M
365.68%43.89M
-148.85%-15.23M
231.07%37.20M
Đầu tư ròng
-31.61%-3.35M
-5196.61%-3.01M
-124.15%-3.10M
-130.07%-1.67M
-727.34%-2.55M
-99.63%59.00K
95.92%-1.38M
-100.54%-725.00K
101.89%406.00K
1163.37%16.02M
-45.63%-33.94M
5970.02%134.72M
-1260.79%-21.45M
28.37%-1.51M
-1248.67%-23.30M
-136.14%-2.29M
-96.02%-1.58M
-984.03%-2.10M
-228.52%-1.73M
620.49%6.35M
Tài chính thuần
20.92%-17.04M
-241.94%-46.48M
76.99%-3.15M
-17.62%-33.89M
71.56%-21.54M
---13.59M
-426.97%-13.68M
-25855.86%-28.81M
-195.84%-75.75M
100.00%0.00
89.41%-2.59M
99.77%-111.00K
-9654.48%-25.61M
-1450.04%-21.62M
-2368.38%-24.51M
-268.73%-48.84M
100.89%268.00K
96.38%-1.40M
-152.85%-993.00K
564.22%28.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tổng doanh thu đạt 374.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 449.67M.

Tài sản ngắn hạn của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tài sản ngắn hạn là 164.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.15.

Tổng tài sản của Urban One Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Urban One Inc là 592.99M, bao gồm 164.45M tài sản ngắn hạn và 428.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tổng nghĩa vụ của Urban One Inc là 568.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Urban One Inc là 24.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Urban One Inc là 34.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.61.

Giá trị đầu tư ròng của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, giá trị đầu tư ròng của Urban One Inc là -10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -528.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, giá trị huy động vốn ròng của Urban One Inc là -105.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -329.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1381.65.

Thu nhập ròng của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, lợi nhuận ròng là -146.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.35.

Biên lợi nhuận ròng của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, biên lợi nhuận ròng là -39.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.35.

Biên lợi nhuận gộp của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 74.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -150.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Urban One Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Urban One Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 34.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.