tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Union Pacific Corp

UNP
Thêm vào danh sách theo dõi
279.370USD
-3.110-1.10%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
165.87BVốn hóa
22.97P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)279.370USD+0.040+0.01%

Tình hình tài chính của UNP

Theo dõi tình hình tài chính của Union Pacific Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
165.87B
Cổ tức TTM
5.48
P/E TTM
22.97
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
12.16
Doanh thu
24.51B
Lợi nhuận ròng
6.75B
ROE
40.69%
ROA
10.44%

Ngày công bố lợi nhuận của Union Pacific Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
3.36/3.24
Doanh thu / Dự báo
6.86B/6.71B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.36%3.36
6.02%2.87
6.95%3.12
9.75%3.02
15.02%3.16
0.44%2.71
7.47%2.92
9.56%2.75
6.51%2.75
0.91%2.69
1.45%2.71
--2.51
--2.58
--2.67
--2.67
--8.56
----
----
----
----
Doanh thu
11.54%6.86B
3.15%6.22B
-0.59%6.08B
2.51%6.24B
2.45%6.15B
-0.07%6.03B
-0.62%6.12B
2.52%6.09B
0.74%6.01B
-0.41%6.03B
-0.34%6.16B
-9.52%5.94B
-4.88%5.96B
3.34%6.06B
7.80%6.18B
17.97%6.57B
13.90%6.27B
17.18%5.86B
11.52%5.73B
13.15%5.57B
Lợi nhuận ròng
6.24%1.99B
4.61%1.70B
4.88%1.85B
7.00%1.79B
12.13%1.88B
-0.91%1.63B
6.66%1.76B
9.36%1.67B
6.63%1.67B
0.67%1.64B
0.85%1.65B
-19.37%1.53B
-14.50%1.57B
0.00%1.63B
-4.27%1.64B
13.27%1.90B
2.06%1.83B
21.55%1.63B
23.99%1.71B
22.74%1.67B
Biên lợi nhuận ròng
-4.75%29.04%
1.42%27.36%
5.50%30.37%
4.38%28.64%
9.46%30.48%
-0.85%26.98%
7.32%28.79%
6.67%27.43%
5.85%27.85%
1.09%27.21%
1.20%26.82%
--25.72%
--26.31%
--26.92%
--26.50%
--28.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.03%66.71%
-1.09%68.65%
-2.18%68.96%
-0.33%69.30%
1.88%70.25%
0.47%69.40%
4.22%70.50%
3.50%69.53%
0.97%68.95%
2.91%69.08%
1.34%67.64%
--67.18%
--68.29%
--67.12%
--66.75%
--67.52%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.00%42.59%
-8.22%44.01%
-0.91%45.65%
-0.33%46.33%
1.75%47.85%
1.02%47.95%
-5.08%46.06%
-5.91%46.49%
-6.75%47.03%
-7.32%47.47%
-4.69%48.53%
--49.41%
--50.43%
--51.21%
--50.92%
--51.15%
----
----
----
----
Doanh thu
11.54%6.86B
3.15%6.22B
-0.59%6.08B
2.51%6.24B
2.45%6.15B
-0.07%6.03B
-0.62%6.12B
2.52%6.09B
0.74%6.01B
-0.41%6.03B
-0.34%6.16B
-9.52%5.94B
-4.88%5.96B
3.34%6.06B
7.80%6.18B
17.97%6.57B
13.90%6.27B
17.18%5.86B
11.52%5.73B
13.15%5.57B
Lợi nhuận hoạt động
10.81%2.80B
5.19%2.49B
-4.91%2.40B
5.50%2.55B
5.21%2.52B
-0.04%2.37B
4.90%2.52B
10.98%2.42B
8.89%2.40B
3.40%2.37B
-0.21%2.41B
-17.32%2.18B
-11.66%2.20B
-3.49%2.29B
-1.15%2.41B
8.26%2.63B
0.89%2.50B
19.27%2.38B
21.64%2.44B
19.74%2.43B
Lợi nhuận ròng
6.24%1.99B
4.61%1.70B
4.88%1.85B
7.00%1.79B
12.13%1.88B
-0.91%1.63B
6.66%1.76B
9.36%1.67B
6.63%1.67B
0.67%1.64B
0.85%1.65B
-19.37%1.53B
-14.50%1.57B
0.00%1.63B
-4.27%1.64B
13.27%1.90B
2.06%1.83B
21.55%1.63B
23.99%1.71B
22.74%1.67B
Tài sản ngắn hạn
32.27%5.53B
-7.14%4.21B
13.28%4.55B
-5.91%3.90B
-7.00%4.18B
8.23%4.54B
-3.06%4.02B
8.81%4.15B
19.88%4.50B
3.35%4.19B
4.96%4.15B
-13.44%3.81B
-5.63%3.75B
4.70%4.06B
11.29%3.95B
15.62%4.41B
5.63%3.98B
4.22%3.88B
-15.73%3.55B
-25.73%3.81B
Tổng nợ ngắn hạn
-13.02%5.61B
-26.04%4.60B
-4.57%5.01B
-2.72%5.22B
50.50%6.45B
37.23%6.22B
2.90%5.25B
1.17%5.37B
-18.33%4.29B
-26.98%4.53B
-7.50%5.11B
-7.14%5.30B
-12.55%5.25B
13.68%6.21B
-3.90%5.52B
11.76%5.71B
37.76%6.00B
12.13%5.46B
37.65%5.74B
5.58%5.11B
Tổng tài sản
3.84%71.21B
1.68%69.64B
2.93%69.70B
1.59%68.65B
1.12%68.58B
1.82%68.49B
0.87%67.72B
1.55%67.57B
2.70%67.82B
1.97%67.27B
2.57%67.13B
1.83%66.54B
2.47%66.03B
2.99%65.97B
3.03%65.45B
4.78%65.34B
3.81%64.44B
3.65%64.05B
1.81%63.52B
-2.13%62.36B
Tổng các khoản nợ
-3.40%50.54B
-4.25%50.23B
0.80%51.23B
0.70%51.34B
1.93%52.32B
1.65%52.45B
-2.90%50.83B
-2.95%50.99B
-2.86%51.33B
-3.57%51.60B
-1.77%52.34B
-1.99%52.54B
2.14%52.84B
2.61%53.51B
7.95%53.29B
10.65%53.60B
8.29%51.73B
14.53%52.15B
8.64%49.36B
4.14%48.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
27.16%20.67B
21.07%19.42B
9.34%18.47B
4.34%17.30B
-1.40%16.26B
2.39%16.04B
14.21%16.89B
18.42%16.58B
24.97%16.49B
25.78%15.66B
21.58%14.79B
19.25%14.00B
3.81%13.19B
4.68%12.45B
-14.11%12.16B
-15.62%11.74B
-11.14%12.71B
-26.81%11.90B
-16.49%14.16B
-19.08%13.92B
Thu nhập hoạt động ròng
31.85%3.08B
10.41%2.44B
-16.42%2.23B
-4.87%2.52B
22.08%2.33B
4.15%2.21B
11.15%2.66B
24.69%2.65B
-5.30%1.91B
15.33%2.12B
4.49%2.40B
-26.77%2.13B
4.51%2.02B
-17.71%1.84B
-9.37%2.29B
27.10%2.90B
-14.60%1.93B
14.20%2.24B
-0.71%2.53B
42.66%2.28B
Đầu tư ròng
-19.42%-1.08B
-5.33%-988.00M
-8.01%-971.00M
-14.15%-952.00M
-14.05%-901.00M
-16.96%-938.00M
11.60%-899.00M
14.55%-834.00M
9.09%-790.00M
0.37%-802.00M
-11.51%-1.02B
4.22%-976.00M
-23.44%-869.00M
3.71%-805.00M
0.55%-912.00M
-41.33%-1.02B
-24.38%-704.00M
-65.54%-836.00M
-54.12%-917.00M
-8.58%-721.00M
Tài chính thuần
36.31%-1.13B
-125.63%-1.98B
52.48%-804.00M
9.17%-1.82B
-93.13%-1.77B
39.49%-878.00M
-55.94%-1.69B
-65.59%-2.01B
34.55%-917.00M
-56.53%-1.45B
35.30%-1.08B
14.29%-1.21B
-4.32%-1.40B
36.20%-927.00M
10.18%-1.68B
4.72%-1.41B
22.55%-1.34B
29.91%-1.45B
32.16%-1.87B
-42.28%-1.48B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tổng doanh thu đạt 24.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.25B.

Tài sản ngắn hạn của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tài sản ngắn hạn là 4.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.28.

Tổng tài sản của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Union Pacific Corp là 69.70B, bao gồm 4.55B tài sản ngắn hạn và 65.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tổng nghĩa vụ của Union Pacific Corp là 51.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Union Pacific Corp là 18.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Union Pacific Corp là 9.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11.

Giá trị đầu tư ròng của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, giá trị đầu tư ròng của Union Pacific Corp là -3.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, giá trị huy động vốn ròng của Union Pacific Corp là -5.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.04.

Thu nhập ròng của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, lợi nhuận ròng là 7.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Biên lợi nhuận ròng của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, biên lợi nhuận ròng là 29.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Biên lợi nhuận gộp của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, biên lợi nhuận gộp là 69.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Union Pacific Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Union Pacific Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.