tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uniti Group Inc

UNIT
Thêm vào danh sách theo dõi
11.100USD
+0.080+0.73%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.60BVốn hóa
1.80P/E TTM

Tình hình tài chính của UNIT

Theo dõi tình hình tài chính của Uniti Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Uniti Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.46
Doanh thu / Dự báo
--/898.26M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.23B
91.49%
EPS(YoY)
6.61
935.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-511.19%-0.34
-939.00%-1.23
8648.71%7.27
-160.84%-0.07
-71.09%0.08
-31.23%0.15
109.94%0.08
-30.90%0.12
309.47%0.29
-25.64%0.21
---0.84
--0.18
---0.14
--0.29
---0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
235.99%987.50M
212.70%917.20M
147.26%722.60M
1.96%300.73M
2.62%293.91M
2.68%293.31M
0.55%292.25M
3.97%294.95M
-1.17%286.42M
0.68%285.66M
2.67%290.65M
-0.10%283.70M
4.24%289.82M
-3.17%283.74M
6.13%283.10M
5.89%283.98M
2.00%278.03M
6.43%293.01M
3.08%266.75M
0.51%268.18M
Lợi nhuận ròng
-822.22%-85.80M
-1580.12%-310.50M
13050.55%1.56B
-161.16%-10.73M
-70.95%11.88M
-30.96%20.98M
109.98%11.89M
-30.63%17.55M
310.18%40.89M
-25.41%30.38M
23.57%-119.17M
-52.58%25.30M
-137.13%-19.45M
14.39%40.73M
-461.91%-155.91M
9.84%53.35M
1217.38%52.39M
175.45%35.61M
512.45%43.08M
108.26%48.57M
Biên lợi nhuận ròng
-271.22%-7.12%
-553.16%-33.33%
5220.52%222.65%
-157.56%-3.57%
-71.20%4.16%
-31.61%7.35%
110.23%4.18%
-31.42%6.20%
317.79%14.44%
-25.57%10.75%
---40.91%
--9.04%
---6.63%
--14.45%
---5.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-68.64%31.36%
-75.93%24.07%
-67.30%32.70%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.22%81.20%
-27.83%79.25%
-31.82%77.56%
-2.90%109.82%
-0.71%113.12%
-0.42%109.82%
1.19%113.76%
5.28%113.10%
5.37%113.94%
2.80%110.28%
--112.43%
--107.43%
--108.13%
--107.28%
--107.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
235.99%987.50M
212.70%917.20M
147.26%722.60M
1.96%300.73M
2.62%293.91M
2.68%293.31M
0.55%292.25M
3.97%294.95M
-1.17%286.42M
0.68%285.66M
2.67%290.65M
-0.10%283.70M
4.24%289.82M
-3.17%283.74M
6.13%283.10M
5.89%283.98M
2.00%278.03M
6.43%293.01M
3.08%266.75M
0.51%268.18M
Lợi nhuận hoạt động
-8.16%141.00M
-69.92%46.70M
-24.13%115.10M
2.06%157.34M
5.25%153.54M
3.76%155.27M
1.81%151.71M
5.67%154.16M
12.77%145.88M
1.72%149.65M
1.81%149.01M
-7.43%145.89M
-12.67%129.37M
7.68%147.12M
7.07%146.36M
19.03%157.60M
7.92%148.13M
2.71%136.63M
22.82%136.69M
22.85%132.40M
Lợi nhuận ròng
-822.22%-85.80M
-1580.12%-310.50M
13050.55%1.56B
-161.16%-10.73M
-70.95%11.88M
-30.96%20.98M
109.98%11.89M
-30.63%17.55M
310.18%40.89M
-25.41%30.38M
23.57%-119.17M
-52.58%25.30M
-137.13%-19.45M
14.39%40.73M
-461.91%-155.91M
9.84%53.35M
1217.38%52.39M
175.45%35.61M
512.45%43.08M
108.26%48.57M
Tài sản ngắn hạn
938.75%1.81B
253.22%831.00M
732.63%874.20M
80.32%339.27M
75.22%174.04M
116.59%235.26M
29.71%104.99M
131.80%188.15M
-19.86%99.33M
25.67%108.62M
-4.45%80.94M
-24.20%81.17M
34.14%123.94M
-11.22%86.43M
-22.12%84.71M
-29.33%107.08M
-46.88%92.40M
-30.70%97.36M
-57.66%108.77M
-5.67%151.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-20.27%1.17B
-41.16%1.12B
-26.30%1.07B
12.20%1.65B
-3.73%1.47B
13.31%1.91B
-4.59%1.45B
-2.19%1.47B
4.63%1.53B
17.60%1.69B
9.21%1.52B
4.78%1.51B
6.67%1.46B
6.77%1.43B
5.18%1.39B
5.03%1.44B
11.84%1.37B
9.62%1.34B
6.36%1.33B
11.51%1.37B
Tổng tài sản
147.74%13.11B
127.88%12.04B
136.91%12.08B
8.29%5.54B
6.18%5.29B
5.11%5.28B
2.36%5.10B
1.68%5.12B
-0.07%4.98B
3.58%5.03B
3.54%4.98B
1.60%5.03B
2.01%4.99B
0.87%4.85B
0.56%4.81B
4.42%4.96B
2.26%4.89B
1.64%4.81B
-1.11%4.78B
-1.47%4.75B
Tổng các khoản nợ
65.48%12.79B
50.72%11.66B
50.47%11.40B
4.94%7.99B
3.59%7.73B
2.99%7.73B
2.01%7.57B
3.34%7.61B
2.05%7.46B
5.43%7.51B
5.01%7.43B
4.77%7.37B
4.73%7.31B
2.88%7.12B
2.44%7.07B
2.20%7.03B
0.67%6.98B
1.75%6.92B
1.02%6.90B
-2.20%6.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
113.12%319.70M
115.51%380.40M
127.49%680.80M
1.94%-2.44B
1.62%-2.44B
1.30%-2.45B
-1.30%-2.48B
-6.91%-2.49B
-6.60%-2.48B
-9.37%-2.48B
-8.15%-2.44B
-12.34%-2.33B
-11.10%-2.32B
-7.45%-2.27B
-6.70%-2.26B
2.73%-2.08B
2.86%-2.09B
-2.00%-2.11B
-6.17%-2.12B
3.78%-2.13B
Thu nhập hoạt động ròng
2945.41%260.90M
-35.13%120.40M
586.96%46.31M
4.03%174.93M
38.40%8.57M
14.19%185.62M
172.84%6.74M
-9.24%168.15M
-57.49%6.19M
-7.12%162.55M
-118.33%-9.26M
8.10%185.27M
-76.97%14.56M
20.03%175.01M
44.80%50.50M
-10.65%171.39M
-50.09%63.22M
228.25%145.80M
130.74%34.88M
104.04%191.81M
Đầu tư ròng
-74.57%-362.50M
-1185.95%-321.50M
-584.96%-444.61M
59.94%-37.93M
-137.08%-207.65M
45.84%-25.00M
45.48%-64.91M
28.11%-94.70M
23.42%-87.59M
65.38%-46.16M
-10.31%-119.05M
-133.53%-131.73M
-21.22%-114.37M
-21.77%-133.33M
-10.89%-107.93M
-87.95%-56.41M
-11.82%-94.35M
-5.96%-109.50M
-814.63%-97.33M
-118.06%-30.01M
Tài chính thuần
655.52%1.10B
442.56%103.30M
1763.75%331.65M
329.20%31.32M
108.25%145.51M
65.83%-30.16M
-116.04%-19.93M
108.51%7.30M
-44.70%69.88M
-113.86%-88.25M
215.29%124.28M
18.11%-85.74M
441.04%126.36M
12.48%-41.27M
66.53%39.42M
40.42%-104.70M
782.95%23.35M
20.24%-47.15M
-88.57%23.67M
37.52%-175.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17B.

Tài sản ngắn hạn của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tài sản ngắn hạn là 831.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 253.22.

Tổng tài sản của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uniti Group Inc là 12.04B, bao gồm 831.00M tài sản ngắn hạn và 11.21B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tổng nghĩa vụ của Uniti Group Inc là 11.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Uniti Group Inc là 380.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uniti Group Inc là 481.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.66.

Giá trị đầu tư ròng của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Uniti Group Inc là -1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -271.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Uniti Group Inc là 611.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2158.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 935.27.

Thu nhập ròng của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1267.60.

Biên lợi nhuận ròng của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 58.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 629.25.

Biên lợi nhuận gộp của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 79.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 731.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uniti Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniti Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 481.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.