tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UniFirst Corp

UNF
Thêm vào danh sách theo dõi
300.990USD
+3.530+1.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.44BVốn hóa
40.69P/E TTM

Tình hình tài chính của UNF

Theo dõi tình hình tài chính của UniFirst Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UniFirst Corp

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.91
Doanh thu / Dự báo
634.40M/627.65M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.43B
0.20%
EPS(YoY)
8.01
2.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.52%1.10
129.92%3.03
-18.36%1.89
-6.95%2.23
4.86%2.14
20.39%1.32
2.47%2.32
62.67%2.40
56.98%2.04
14.75%1.09
24.45%2.26
--1.48
--1.30
--0.95
--1.82
--5.49
----
----
----
----
Doanh thu
3.87%634.40M
3.37%622.50M
2.71%621.32M
-3.97%614.45M
1.23%610.78M
1.95%602.22M
1.92%604.91M
11.89%639.87M
4.62%603.33M
8.85%590.71M
9.55%593.52M
10.74%571.89M
12.73%576.67M
11.51%542.69M
11.44%541.80M
10.99%516.41M
10.17%511.55M
8.21%486.70M
8.80%486.16M
8.55%465.28M
Lợi nhuận ròng
-49.81%19.92M
-16.25%20.48M
-20.28%34.36M
-8.08%41.03M
4.26%39.68M
19.56%24.46M
1.84%43.10M
61.54%44.63M
56.77%38.06M
14.86%20.46M
24.64%42.33M
5.54%27.63M
-3.16%24.28M
-3.47%17.81M
0.75%33.96M
-24.36%26.18M
-40.34%25.07M
-43.38%18.45M
-19.55%33.70M
9.67%34.61M
Biên lợi nhuận ròng
-51.68%3.14%
8.57%4.41%
-22.39%5.53%
-4.28%6.68%
2.99%6.50%
17.28%4.06%
-0.07%7.13%
44.38%6.98%
49.84%6.31%
5.53%3.46%
13.78%7.13%
--4.83%
--4.21%
--3.28%
--6.27%
--5.17%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.36%31.36%
5.30%30.27%
-0.55%31.08%
5.90%31.99%
6.20%31.25%
6.56%28.75%
5.39%31.25%
7.46%30.21%
2.17%29.42%
2.45%26.98%
-0.08%29.65%
--28.11%
--28.80%
--26.33%
--29.68%
--29.27%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.46%3.62%
-6.69%3.64%
35.83%3.81%
59.08%3.84%
63.48%3.87%
63.96%3.90%
16.99%2.81%
-6.70%2.41%
-10.19%2.36%
-12.13%2.38%
347452.17%2.40%
--2.59%
--2.63%
--2.71%
--0.00%
--2.50%
----
----
----
----
Doanh thu
3.87%634.40M
3.37%622.50M
2.71%621.32M
-3.97%614.45M
1.23%610.78M
1.95%602.22M
1.92%604.91M
11.89%639.87M
4.62%603.33M
8.85%590.71M
9.55%593.52M
10.74%571.89M
12.73%576.67M
11.51%542.69M
11.44%541.80M
10.99%516.41M
10.17%511.55M
8.21%486.70M
8.80%486.16M
8.55%465.28M
Lợi nhuận hoạt động
-37.61%30.88M
-19.05%27.07M
-17.81%47.96M
-8.67%51.30M
-6.02%49.50M
6.28%33.43M
3.55%58.35M
32.35%56.16M
25.23%52.67M
4.62%31.46M
4.99%56.35M
0.09%42.44M
-7.05%42.06M
32.10%30.07M
19.44%53.68M
-5.87%42.40M
-16.63%45.25M
-44.22%22.76M
-19.97%44.94M
10.40%45.04M
Lợi nhuận ròng
-49.81%19.92M
-16.25%20.48M
-20.28%34.36M
-8.08%41.03M
4.26%39.68M
19.56%24.46M
1.84%43.10M
61.54%44.63M
56.77%38.06M
14.86%20.46M
24.64%42.33M
5.54%27.63M
-3.16%24.28M
-3.47%17.81M
0.75%33.96M
-24.36%26.18M
-40.34%25.07M
-43.38%18.45M
-19.55%33.70M
9.67%34.61M
Tài sản ngắn hạn
-1.91%919.94M
-3.60%903.09M
-4.77%872.72M
0.97%924.60M
6.05%937.87M
8.37%936.85M
6.69%916.40M
8.99%915.68M
8.78%884.39M
-19.00%864.48M
-19.55%858.94M
-21.03%840.12M
-23.94%813.00M
-1.07%1.07B
-3.96%1.07B
-3.61%1.06B
-0.12%1.07B
5.41%1.08B
12.65%1.11B
13.87%1.10B
Tổng nợ ngắn hạn
10.77%295.69M
4.63%290.41M
1.17%263.95M
3.19%290.40M
-1.06%266.95M
5.59%277.56M
0.82%260.90M
5.32%281.44M
4.20%269.82M
13.24%262.86M
6.60%258.79M
9.63%267.23M
4.95%258.93M
-7.16%232.14M
-1.32%242.77M
-4.29%243.75M
3.54%246.72M
10.58%250.05M
16.21%246.01M
21.22%254.67M
Tổng tài sản
2.20%2.82B
2.45%2.80B
1.89%2.75B
3.03%2.78B
4.10%2.76B
4.29%2.73B
3.83%2.70B
4.92%2.70B
4.99%2.65B
6.79%2.62B
6.17%2.60B
5.85%2.57B
4.76%2.53B
1.73%2.45B
2.22%2.45B
1.97%2.43B
3.21%2.41B
6.01%2.41B
7.31%2.40B
8.28%2.38B
Tổng các khoản nợ
6.39%622.65M
4.63%617.11M
3.87%590.10M
3.62%609.20M
1.64%585.24M
3.25%589.81M
1.11%568.11M
3.87%587.90M
4.95%575.81M
14.43%571.27M
10.43%561.88M
10.53%566.01M
8.26%548.65M
-2.80%499.23M
1.23%508.79M
0.78%512.10M
3.28%506.81M
8.21%513.62M
9.07%502.61M
10.97%508.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.07%2.20B
1.85%2.18B
1.36%2.16B
2.87%2.17B
4.78%2.17B
4.58%2.14B
4.58%2.13B
5.22%2.11B
5.00%2.08B
4.84%2.05B
5.06%2.04B
4.60%2.00B
3.83%1.98B
2.95%1.96B
2.48%1.94B
2.29%1.92B
3.19%1.90B
5.43%1.90B
6.85%1.89B
7.57%1.87B
Thu nhập hoạt động ròng
-25.38%50.88M
4.91%73.62M
-74.45%14.85M
-1.82%100.39M
-20.99%68.18M
14.95%70.18M
27.27%58.12M
40.16%102.26M
9.73%86.29M
67.41%61.05M
64.89%45.67M
115.77%72.95M
78.95%78.64M
-1.62%36.47M
254.10%27.70M
36.45%33.81M
-26.15%43.95M
-50.75%37.07M
-85.17%7.82M
-69.50%24.78M
Đầu tư ròng
2.37%-30.50M
-32.53%-39.45M
-39.08%-52.10M
-49.14%-56.59M
38.57%-31.23M
12.01%-29.77M
5.45%-37.46M
20.78%-37.94M
80.23%-50.85M
-12.00%-33.83M
74.00%-39.62M
-2.55%-47.89M
-588.97%-257.19M
57.44%-30.20M
-383.42%-152.36M
-22.12%-46.70M
-25.99%-37.33M
-127.67%-70.96M
25.71%-31.52M
-49.25%-38.24M
Tài chính thuần
56.05%-8.55M
45.20%-7.31M
-170.46%-42.06M
-270.98%-52.80M
-40.35%-19.45M
5.70%-13.34M
-91.61%-15.55M
-153.54%-14.23M
-114.15%-13.86M
-129.82%-14.15M
-6.85%-8.12M
71.47%-5.61M
69.50%-6.47M
67.05%-6.16M
22.95%-7.60M
-212.90%-19.68M
-215.60%-21.22M
-115.93%-18.68M
21.70%-9.86M
-29.64%-6.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tổng doanh thu đạt 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43B.

Tài sản ngắn hạn của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tài sản ngắn hạn là 924.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tổng tài sản của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UniFirst Corp là 2.78B, bao gồm 924.60M tài sản ngắn hạn và 1.85B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tổng nghĩa vụ của UniFirst Corp là 609.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tổng vốn chủ sở hữu của UniFirst Corp là 2.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Thu nhập hoạt động thuần của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UniFirst Corp là 192.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.07.

Giá trị đầu tư ròng của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, giá trị đầu tư ròng của UniFirst Corp là -155.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.43.

Giá trị huy động vốn ròng của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, giá trị huy động vốn ròng của UniFirst Corp là -101.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70.

Thu nhập ròng của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, lợi nhuận ròng là 148.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Biên lợi nhuận ròng của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72.

Biên lợi nhuận gộp của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UniFirst Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UniFirst Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 192.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.