tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ulta Beauty Inc

ULTA
Thêm vào danh sách theo dõi
564.120USD
+7.010+1.26%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
24.15BVốn hóa
21.93P/E TTM

Tình hình tài chính của ULTA

Theo dõi tình hình tài chính của Ulta Beauty Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ulta Beauty Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
6.57/6.19
Doanh thu / Dự báo
3.04B/2.98B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.39B
9.71%
EPS(YoY)
25.72
1.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.13%6.57
15.64%7.78
-5.31%8.05
0.01%5.16
9.15%5.80
3.36%6.72
4.40%8.50
1.37%5.16
-12.10%5.32
-5.98%6.51
20.95%8.14
-5.20%5.09
--6.05
--6.92
--6.73
--5.37
----
----
----
----
Doanh thu
8.87%3.04B
11.08%3.16B
11.78%3.90B
12.95%2.86B
9.26%2.79B
4.49%2.85B
-1.88%3.49B
1.65%2.53B
0.88%2.55B
3.48%2.73B
10.15%3.55B
6.42%2.49B
10.13%2.53B
12.29%2.63B
18.22%3.23B
17.19%2.34B
16.77%2.30B
21.02%2.35B
24.14%2.73B
28.59%2.00B
Lợi nhuận ròng
8.10%282.01M
11.61%340.47M
-9.30%356.68M
-4.67%230.88M
3.29%260.88M
-2.57%305.05M
-0.28%393.27M
-2.93%242.18M
-15.84%252.56M
-9.78%313.11M
15.74%394.37M
-9.14%249.48M
1.50%300.10M
4.72%347.05M
17.76%340.75M
27.54%274.58M
17.85%295.68M
43.90%331.39M
68.73%289.37M
187.83%215.29M
Biên lợi nhuận ròng
-0.70%9.29%
0.48%10.76%
-18.86%9.15%
-15.59%8.08%
-5.46%9.36%
-6.77%10.71%
1.63%11.28%
-4.51%9.57%
-16.58%9.90%
-12.81%11.49%
5.07%11.10%
-14.62%10.02%
--11.86%
--13.17%
--10.56%
--11.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.13%39.10%
2.42%40.07%
-0.47%38.06%
1.75%40.44%
2.14%39.15%
-0.33%39.12%
1.39%38.24%
-0.28%39.75%
-2.41%38.33%
-1.99%39.25%
0.37%37.72%
-3.18%39.86%
--39.28%
--40.04%
--37.58%
--41.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.84%4.88%
--2.10%
--0.89%
134.76%7.87%
--4.36%
----
----
-4.03%3.35%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--3.49%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
8.87%3.04B
11.08%3.16B
11.78%3.90B
12.95%2.86B
9.26%2.79B
4.49%2.85B
-1.88%3.49B
1.65%2.53B
0.88%2.55B
3.48%2.73B
10.15%3.55B
6.42%2.49B
10.13%2.53B
12.29%2.63B
18.22%3.23B
17.19%2.34B
16.77%2.30B
21.02%2.35B
24.14%2.73B
28.59%2.00B
Lợi nhuận hoạt động
10.09%379.64M
11.57%448.26M
-7.63%476.94M
-2.85%309.42M
4.75%344.85M
0.21%401.78M
-0.15%516.32M
-2.67%318.50M
-15.94%329.20M
-9.30%400.95M
15.52%517.09M
-9.57%327.23M
0.05%391.64M
1.00%442.07M
19.17%447.62M
27.31%361.86M
17.79%391.43M
43.36%437.71M
47.49%375.62M
127.57%284.24M
Lợi nhuận ròng
8.10%282.01M
11.61%340.47M
-9.30%356.68M
-4.67%230.88M
3.29%260.88M
-2.57%305.05M
-0.28%393.27M
-2.93%242.18M
-15.84%252.56M
-9.78%313.11M
15.74%394.37M
-9.14%249.48M
1.50%300.10M
4.72%347.05M
17.76%340.75M
27.54%274.58M
17.85%295.68M
43.90%331.39M
68.73%289.37M
187.83%215.29M
Tài sản ngắn hạn
-0.02%3.07B
2.79%3.02B
3.81%3.14B
14.08%3.37B
9.66%3.07B
6.49%2.94B
6.78%3.03B
5.83%2.95B
11.09%2.80B
2.78%2.76B
4.70%2.84B
1.68%2.79B
3.12%2.52B
6.09%2.69B
18.77%2.71B
-3.10%2.75B
-2.09%2.44B
-1.24%2.53B
-9.29%2.28B
26.22%2.83B
Tổng nợ ngắn hạn
3.66%2.28B
30.63%2.30B
25.00%2.22B
39.75%2.54B
38.31%2.20B
12.15%1.76B
7.31%1.78B
-1.12%1.82B
6.71%1.59B
-3.74%1.57B
-1.40%1.66B
8.20%1.84B
-0.72%1.49B
2.13%1.63B
7.94%1.68B
4.54%1.70B
8.72%1.50B
5.06%1.60B
15.95%1.56B
32.01%1.62B
Tổng tài sản
5.03%6.96B
15.18%6.90B
16.62%7.00B
17.69%7.01B
15.57%6.63B
6.30%5.99B
5.16%6.00B
6.50%5.96B
9.31%5.74B
4.77%5.63B
6.27%5.71B
4.94%5.60B
6.12%5.25B
7.26%5.38B
12.72%5.37B
0.83%5.33B
-0.17%4.95B
-1.48%5.01B
-6.40%4.76B
8.56%5.29B
Tổng các khoản nợ
7.29%4.32B
21.31%4.31B
19.43%4.20B
20.66%4.38B
18.81%4.03B
6.76%3.56B
2.50%3.51B
1.77%3.63B
6.02%3.39B
-0.79%3.33B
0.50%3.43B
4.61%3.57B
0.63%3.20B
2.79%3.36B
5.62%3.41B
3.28%3.41B
3.32%3.18B
0.73%3.27B
4.48%3.23B
9.43%3.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.53%2.64B
6.20%2.58B
12.66%2.80B
13.05%2.63B
10.89%2.60B
5.63%2.43B
9.17%2.49B
14.81%2.33B
14.44%2.35B
14.01%2.30B
16.30%2.28B
5.53%2.03B
15.99%2.05B
15.61%2.02B
27.64%1.96B
-3.25%1.92B
-5.89%1.77B
-5.37%1.75B
-23.21%1.54B
7.14%1.99B
Thu nhập hoạt động ròng
24.01%119.70M
19.03%261.89M
13.90%1.18B
109.92%5.64M
-51.63%96.52M
38.08%220.02M
-7.31%1.04B
19.72%-56.84M
61.04%199.54M
-47.74%159.34M
23.09%1.12B
-316.11%-70.80M
8.34%123.91M
-28.48%304.90M
40.98%908.49M
143.67%32.76M
60.29%114.36M
29.16%426.30M
16.89%644.41M
-94.47%13.44M
Đầu tư ròng
81.89%-85.75M
44.17%-48.23M
-260.84%-275.85M
17.06%-95.59M
-384.16%-473.53M
7.70%-86.38M
39.10%-76.44M
-5.29%-115.25M
-1.50%-97.81M
14.98%-93.59M
-16.71%-125.53M
-28.36%-109.47M
-93.19%-96.36M
-53.16%-110.08M
-58.02%-107.56M
-66.85%-85.28M
-119.31%-49.88M
-107.95%-71.87M
-93.80%-68.07M
-27.99%-51.11M
Tài chính thuần
-125.13%-41.49M
-23.34%-471.42M
-57.74%-685.70M
181.33%52.12M
177.76%165.13M
-24.20%-382.22M
-24.93%-434.70M
25.95%-64.09M
22.88%-212.37M
-3.88%-307.75M
-10.92%-347.95M
33.97%-86.55M
3.29%-275.37M
-125.28%-296.25M
58.17%-313.69M
-2.87%-131.08M
-26.04%-284.75M
66.63%-131.50M
-2304.70%-749.84M
84.06%-127.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tổng doanh thu đạt 12.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.30B.

Tài sản ngắn hạn của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tài sản ngắn hạn là 3.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.

Tổng tài sản của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ulta Beauty Inc là 7.00B, bao gồm 3.14B tài sản ngắn hạn và 3.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tổng nghĩa vụ của Ulta Beauty Inc là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ulta Beauty Inc là 2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ulta Beauty Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.04.

Giá trị đầu tư ròng của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, giá trị đầu tư ròng của Ulta Beauty Inc là -931.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ulta Beauty Inc là -850.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 25.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10.

Thu nhập ròng của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, lợi nhuận ròng là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.97.

Biên lợi nhuận ròng của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.47.

Biên lợi nhuận gộp của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 43.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ulta Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ulta Beauty Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.