tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ultralife Corp

ULBI
Thêm vào danh sách theo dõi
5.190USD
+0.030+0.58%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
86.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ULBI

Theo dõi tình hình tài chính của Ultralife Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ultralife Corp

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
191.16M
16.24%
EPS(YoY)
-0.35
-192.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-124.15%-0.03
-3918.85%-0.45
-572.23%-0.07
-70.51%0.05
-36.41%0.11
-93.36%0.01
-81.05%0.02
-13.40%0.18
922.39%0.18
1366.79%0.18
--0.08
--0.21
---0.02
---0.01
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.50%47.45M
10.56%48.48M
21.51%43.37M
12.98%48.56M
21.03%50.75M
-1.56%43.85M
-9.61%35.69M
0.68%42.98M
31.37%41.93M
23.38%44.55M
18.82%39.49M
32.89%42.69M
5.08%31.92M
51.95%36.11M
52.72%33.23M
20.01%32.13M
16.94%30.37M
-17.99%23.76M
-10.68%21.76M
-6.27%26.77M
Lợi nhuận ròng
-124.18%-451.00K
-3925.77%-7.42M
-572.87%-1.22M
-70.39%879.00K
-35.49%1.86M
-93.25%194.00K
-80.60%258.00K
-11.11%2.97M
935.55%2.89M
1382.59%2.87M
656.49%1.33M
552.34%3.34M
-105.95%-346.00K
80.19%-224.00K
59.15%-239.00K
-36.87%512.00K
-125.04%-168.00K
-153.65%-1.13M
-243.73%-585.00K
-51.09%811.00K
Biên lợi nhuận ròng
-126.81%-0.99%
-2993.31%-15.37%
-467.84%-2.88%
-74.27%1.79%
-46.54%3.70%
-91.69%0.53%
-76.31%0.78%
-11.21%6.96%
759.88%6.93%
1126.65%6.40%
--3.30%
--7.84%
---1.05%
---0.62%
--0.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.16%21.31%
2.89%24.87%
-8.82%22.18%
-11.20%23.89%
-8.19%25.12%
-5.57%24.17%
-1.73%24.32%
8.47%26.90%
17.42%27.36%
14.36%25.59%
--24.75%
--24.80%
--23.30%
--22.38%
--22.27%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.89%21.59%
-6.99%22.89%
394.76%22.63%
226.89%23.06%
72.05%23.96%
71.22%24.61%
-69.14%4.57%
-49.80%7.05%
3.05%13.92%
13.60%14.37%
--14.82%
--14.05%
--13.51%
--12.65%
--13.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.50%47.45M
10.56%48.48M
21.51%43.37M
12.98%48.56M
21.03%50.75M
-1.56%43.85M
-9.61%35.69M
0.68%42.98M
31.37%41.93M
23.38%44.55M
18.82%39.49M
32.89%42.69M
5.08%31.92M
51.95%36.11M
52.72%33.23M
20.01%32.13M
16.94%30.37M
-17.99%23.76M
-10.68%21.76M
-6.27%26.77M
Lợi nhuận hoạt động
-105.66%-215.00K
9.73%2.76M
-77.14%174.00K
-33.57%2.60M
-6.45%3.80M
-30.99%2.52M
-64.36%761.00K
6.88%3.92M
15526.92%4.06M
1581.57%3.65M
464.33%2.13M
362.17%3.67M
108.81%26.00K
117.66%217.00K
24.78%-586.00K
-27.31%793.00K
-130.99%-295.00K
-201.15%-1.23M
-210.18%-779.00K
-52.44%1.09M
Lợi nhuận ròng
-124.18%-451.00K
-3925.77%-7.42M
-572.87%-1.22M
-70.39%879.00K
-35.49%1.86M
-93.25%194.00K
-80.60%258.00K
-11.11%2.97M
935.55%2.89M
1382.59%2.87M
656.49%1.33M
552.34%3.34M
-105.95%-346.00K
80.19%-224.00K
59.15%-239.00K
-36.87%512.00K
-125.04%-168.00K
-153.65%-1.13M
-243.73%-585.00K
-51.09%811.00K
Tài sản ngắn hạn
8.51%110.10M
8.89%105.80M
16.42%100.62M
18.16%99.00M
7.60%101.47M
7.71%97.16M
-3.49%86.43M
-4.60%83.79M
15.92%94.30M
14.20%90.20M
13.45%89.55M
22.28%87.83M
17.66%81.35M
18.74%78.99M
22.31%78.94M
11.69%71.83M
8.85%69.14M
3.14%66.52M
3.77%64.54M
-1.07%64.31M
Tổng nợ ngắn hạn
36.69%43.05M
27.46%37.33M
28.60%33.70M
45.33%29.90M
34.74%31.50M
23.43%29.29M
-0.69%26.20M
-29.55%20.57M
-19.94%23.38M
-17.93%23.73M
-6.04%26.39M
31.69%29.20M
45.89%29.20M
52.78%28.91M
68.27%28.08M
42.79%22.18M
20.32%20.02M
1.17%18.92M
-3.94%16.69M
7.33%15.53M
Tổng tài sản
-1.39%220.63M
-1.61%216.91M
28.88%222.25M
30.12%220.96M
23.93%223.75M
23.66%220.45M
-2.08%172.44M
-3.18%169.82M
5.49%180.55M
5.85%178.28M
4.86%176.11M
8.12%175.39M
6.05%171.15M
5.57%168.43M
22.75%167.94M
18.83%162.22M
18.33%161.39M
15.86%159.54M
0.93%136.81M
-0.78%136.52M
Tổng các khoản nợ
4.29%90.89M
0.60%86.78M
124.31%84.81M
125.70%82.32M
68.87%87.15M
63.23%86.26M
-30.43%37.81M
-34.54%36.47M
-5.74%51.61M
1.58%52.85M
3.28%54.35M
23.39%55.72M
25.15%54.75M
24.48%52.03M
188.10%52.62M
161.27%45.16M
136.11%43.75M
101.15%41.80M
-15.89%18.27M
-31.56%17.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.02%129.75M
-3.02%130.13M
2.08%137.43M
3.97%138.65M
5.94%136.60M
6.98%134.19M
10.57%134.63M
11.42%133.34M
10.77%128.94M
7.75%125.43M
5.59%121.76M
2.23%119.67M
-1.05%116.40M
-1.14%116.40M
-2.72%115.32M
-1.82%117.07M
-0.19%117.64M
0.70%117.74M
4.14%118.55M
6.15%119.24M
Thu nhập hoạt động ròng
-33.02%2.26M
-51.12%1.49M
-95.83%198.00K
-33.50%5.93M
4258.02%3.37M
25.25%3.05M
633.86%4.75M
409.71%8.93M
94.07%-81.00K
-5.15%2.43M
-108.20%-889.00K
1083.71%1.75M
57.64%-1.36M
161.98%2.56M
-128.33%-427.00K
-105.83%-178.00K
-182.55%-3.22M
-1906.55%-4.14M
-88.05%1.51M
-66.99%3.05M
Đầu tư ròng
13.97%-770.00K
98.18%-886.00K
-66.84%-991.00K
-205.56%-1.10M
-140.59%-895.00K
-4738.61%-48.63M
-11.24%-594.00K
30.23%-360.00K
25.15%-372.00K
-255.12%-1.00M
34.16%-534.00K
-141.12%-516.00K
-33.96%-497.00K
98.82%-283.00K
26.21%-811.00K
70.92%-214.00K
24.13%-371.00K
-1902.42%-24.01M
-197.83%-1.10M
23.97%-736.00K
Tài chính thuần
-200.29%-2.06M
-101.50%-687.00K
84.03%-651.00K
77.77%-2.65M
-471.35%-687.00K
15276.08%45.68M
-267.85%-4.08M
-863.64%-11.93M
-89.72%185.00K
80.94%-301.00K
86.42%2.43M
464.10%1.56M
47.18%1.80M
-107.67%-1.58M
430.71%1.30M
-251.64%-429.00K
391.19%1.22M
944.75%20.58M
94.30%-394.00K
97.98%-122.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tổng doanh thu đạt 191.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.46M.

Tài sản ngắn hạn của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tài sản ngắn hạn là 105.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.89.

Tổng tài sản của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ultralife Corp là 216.91M, bao gồm 105.80M tài sản ngắn hạn và 111.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tổng nghĩa vụ của Ultralife Corp là 86.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Ultralife Corp là 130.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ultralife Corp là 9.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.04.

Giá trị đầu tư ròng của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, giá trị đầu tư ròng của Ultralife Corp là -3.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, giá trị huy động vốn ròng của Ultralife Corp là -4.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.95.

Thu nhập ròng của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, lợi nhuận ròng là -5.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.44.

Biên lợi nhuận ròng của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, biên lợi nhuận ròng là -3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.88.

Biên lợi nhuận gộp của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, biên lợi nhuận gộp là 24.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ultralife Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultralife Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.