tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unisys Corp

UIS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.870USD
-0.285-9.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
209.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UIS

Theo dõi tình hình tài chính của Unisys Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Unisys Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.31/-0.04
Doanh thu / Dự báo
473.50M/448.88M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.95B
-2.90%
EPS(YoY)
-4.79
-71.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-363.38%-1.31
-18.49%-0.50
-39.28%0.26
-385.43%-4.33
-62.83%-0.28
80.66%-0.42
117.87%0.43
-22.06%-0.89
70.43%-0.17
15.71%-2.18
-2027.29%-2.42
---0.73
---0.59
---2.58
--0.13
---1.69
----
----
----
----
Doanh thu
-2.03%473.50M
1.27%437.60M
5.34%574.50M
-7.40%460.20M
1.07%483.30M
-11.42%432.10M
-2.19%545.40M
6.97%497.00M
0.29%478.20M
-5.54%487.80M
0.11%557.60M
0.74%464.60M
-7.42%476.80M
15.60%516.40M
3.28%557.00M
-5.49%461.20M
-0.44%515.00M
-12.38%446.70M
-6.52%539.30M
-1.45%488.00M
Lợi nhuận ròng
-374.13%-95.30M
-21.36%-35.80M
-37.67%18.70M
-399.03%-308.90M
-67.50%-20.10M
80.27%-29.50M
118.15%30.00M
-23.80%-61.90M
70.00%-12.00M
14.77%-149.50M
-2044.71%-165.30M
-24.69%-50.00M
-133.92%-40.00M
-206.11%-175.40M
106.48%8.50M
-114.44%-40.10M
87.86%-17.10M
63.69%-57.30M
24.21%-131.20M
-44.96%-18.70M
Biên lợi nhuận ròng
-387.89%-20.19%
-18.75%-8.41%
-38.37%3.45%
-439.46%-67.19%
-58.31%-4.14%
76.86%-7.08%
118.99%5.59%
-18.33%-12.45%
68.45%-2.61%
9.42%-30.61%
-1963.90%-29.45%
---10.53%
---8.28%
---33.79%
--1.58%
---7.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.71%24.77%
3.54%25.64%
-65.39%11.11%
-13.16%25.34%
3.29%28.06%
-11.18%24.76%
-1.26%32.09%
42.23%29.18%
11.85%27.16%
-9.45%27.88%
-4.63%32.50%
--20.51%
--24.29%
--30.79%
--34.08%
--23.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.94%44.68%
58.33%42.57%
52.51%40.17%
58.11%42.14%
46.27%38.87%
1.99%26.89%
2.68%26.34%
5.13%26.65%
7.25%26.58%
7.64%26.36%
3.28%25.65%
--25.35%
--24.78%
--24.49%
--24.84%
--25.13%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.03%473.50M
1.27%437.60M
5.34%574.50M
-7.40%460.20M
1.07%483.30M
-11.42%432.10M
-2.19%545.40M
6.97%497.00M
0.29%478.20M
-5.54%487.80M
0.11%557.60M
0.74%464.60M
-7.42%476.80M
15.60%516.40M
3.28%557.00M
-5.49%461.20M
-0.44%515.00M
-12.38%446.70M
-6.52%539.30M
-1.45%488.00M
Lợi nhuận hoạt động
-56.95%15.80M
190.16%17.70M
71.57%101.40M
-53.99%22.50M
59.57%36.70M
-74.04%6.10M
34.32%59.10M
385.96%48.90M
22900.00%23.00M
-52.91%23.50M
-12.00%44.00M
-113.75%-17.10M
-99.70%100.00K
316.02%49.90M
9.65%50.00M
-130.89%-8.00M
-20.52%33.70M
-152.98%-23.10M
-4.40%45.60M
-6.50%25.90M
Lợi nhuận ròng
-374.13%-95.30M
-21.36%-35.80M
-37.67%18.70M
-399.03%-308.90M
-67.50%-20.10M
80.27%-29.50M
118.15%30.00M
-23.80%-61.90M
70.00%-12.00M
14.77%-149.50M
-2044.71%-165.30M
-24.69%-50.00M
-133.92%-40.00M
-206.11%-175.40M
106.48%8.50M
-114.44%-40.10M
87.86%-17.10M
63.69%-57.30M
24.21%-131.20M
-44.96%-18.70M
Tài sản ngắn hạn
-5.54%846.10M
-5.69%895.90M
2.20%1.00B
-8.61%865.60M
-1.34%895.70M
3.23%950.00M
1.17%982.40M
6.21%947.10M
-4.48%907.90M
-5.87%920.30M
4.36%971.00M
1.51%891.70M
-0.38%950.50M
-4.33%977.70M
-17.88%930.40M
-21.95%878.40M
-16.76%954.10M
-20.19%1.02B
-24.77%1.13B
-13.60%1.13B
Tổng nợ ngắn hạn
11.21%600.30M
6.08%602.40M
4.44%655.90M
-3.57%564.40M
-8.85%539.80M
-3.78%567.90M
-3.52%628.00M
-8.52%585.30M
-7.61%592.20M
-9.59%590.20M
0.06%650.90M
-0.34%639.80M
-0.74%641.00M
-5.49%652.80M
-13.55%650.50M
-2.99%642.00M
-4.88%645.80M
-5.37%690.70M
-19.53%752.50M
-12.13%661.80M
Tổng tài sản
-8.63%1.64B
-5.86%1.73B
-1.39%1.85B
-6.33%1.74B
-3.81%1.80B
-2.66%1.84B
-4.74%1.87B
-5.55%1.86B
-8.11%1.87B
-8.51%1.89B
-4.85%1.97B
-4.24%1.97B
-5.65%2.03B
-9.25%2.07B
-14.63%2.07B
-11.34%2.06B
-9.34%2.15B
-7.31%2.28B
-10.65%2.42B
-3.57%2.32B
Tổng các khoản nợ
-0.50%1.99B
-3.70%2.02B
-1.27%2.11B
-1.01%2.03B
-1.23%2.00B
2.90%2.09B
1.80%2.14B
4.32%2.05B
2.27%2.03B
1.14%2.04B
2.94%2.10B
-10.43%1.96B
-11.96%1.98B
-14.61%2.01B
-17.72%2.04B
-14.70%2.19B
-14.67%2.25B
-14.07%2.36B
-17.75%2.48B
-1.39%2.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
-70.08%-351.90M
-11.96%-284.50M
0.37%-268.30M
-51.73%-285.10M
-28.83%-206.90M
-75.48%-254.10M
-94.58%-269.30M
-3130.65%-187.90M
-425.76%-160.60M
-368.15%-144.80M
-734.86%-138.40M
104.58%6.20M
150.05%49.30M
167.84%54.00M
133.85%21.80M
45.90%-135.30M
62.66%-98.50M
72.15%-79.60M
79.37%-64.40M
-24.86%-250.10M
Thu nhập hoạt động ròng
91.68%-26.30M
-113.21%-4.40M
36.95%104.90M
18.75%38.00M
-11811.11%-316.20M
39.92%33.30M
233.04%76.60M
880.49%32.00M
-93.65%2.70M
85.94%23.80M
-34.10%23.00M
-109.21%-4.10M
226.11%42.50M
138.79%12.80M
-48.68%34.90M
-32.06%44.50M
-180.43%-33.70M
23.08%-33.00M
119.13%68.00M
-1.21%65.50M
Đầu tư ròng
-323.30%-23.00M
-4.43%-21.20M
76.50%-10.20M
-61.11%-11.60M
136.79%10.30M
-7.98%-20.30M
-86.27%-43.40M
68.42%-7.20M
-133.33%-28.00M
-63.48%-18.80M
-232.86%-23.30M
54.40%-22.80M
77.23%-12.00M
47.00%-11.50M
94.37%-7.00M
-45.77%-50.00M
68.59%-52.70M
35.99%-21.70M
-775.35%-124.30M
-74.11%-34.30M
Tài chính thuần
-104.43%-8.60M
-50.00%-6.00M
52.27%-2.10M
-22.22%-2.20M
4726.19%194.30M
48.05%-4.00M
-37.50%-4.40M
41.94%-1.80M
-23.53%-4.20M
-1.32%-7.70M
0.00%-3.20M
8.82%-3.10M
10.53%-3.40M
32.14%-7.60M
31.91%-3.20M
-17.24%-3.40M
-22.58%-3.80M
88.19%-11.20M
-100.98%-4.70M
95.16%-2.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tổng doanh thu đạt 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01B.

Tài sản ngắn hạn của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tài sản ngắn hạn là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Tổng tài sản của Unisys Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unisys Corp là 1.85B, bao gồm 1.00B tài sản ngắn hạn và 842.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tổng nghĩa vụ của Unisys Corp là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Unisys Corp là -268.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unisys Corp là 164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Giá trị đầu tư ròng của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, giá trị đầu tư ròng của Unisys Corp là -31.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, giá trị huy động vốn ròng của Unisys Corp là 186.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1127.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.26.

Thu nhập ròng của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, lợi nhuận ròng là -339.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.70.

Biên lợi nhuận ròng của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, biên lợi nhuận ròng là -17.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.24.

Biên lợi nhuận gộp của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, biên lợi nhuận gộp là 29.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unisys Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unisys Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.