tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ubiquiti Inc

UI
Thêm vào danh sách theo dõi
564.150USD
+27.310+5.09%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
34.14BVốn hóa
36.22P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)564.150USD+1.570+0.28%

Tình hình tài chính của UI

Theo dõi tình hình tài chính của Ubiquiti Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
34.14B
Cổ tức TTM
3.00
P/E TTM
36.22
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
15.57
Doanh thu
3.27B
Lợi nhuận ròng
711.92M
ROE
115.01%
ROA
62.52%

Ngày công bố lợi nhuận của Ubiquiti Inc

Mới phát hành
Th08 21, 2026
EPS / Dự báo
4.41/2.23
Doanh thu / Dự báo
759.15M/634.10M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.77%4.71
29.57%3.87
70.69%3.86
62.34%3.44
156.81%4.41
136.40%2.98
66.53%2.26
45.80%2.12
0.10%1.72
-22.63%1.26
-26.84%1.36
-5.86%1.45
--1.72
--1.63
--1.86
--1.54
----
----
----
----
Doanh thu
23.47%937.32M
18.67%788.20M
35.84%814.87M
33.33%733.77M
49.60%759.15M
34.72%664.17M
29.02%599.88M
18.84%550.34M
3.33%507.46M
7.69%493.00M
-5.80%464.95M
-7.03%463.08M
10.82%491.08M
27.85%457.77M
14.37%493.57M
8.54%498.08M
-7.27%443.14M
-23.36%358.07M
-9.98%431.56M
-3.09%458.91M
Lợi nhuận ròng
6.82%284.90M
29.64%233.91M
70.77%233.61M
62.42%207.88M
156.93%266.70M
136.51%180.44M
66.59%136.79M
45.86%127.99M
0.12%103.80M
-22.61%76.29M
-26.82%82.12M
-5.83%87.75M
12.08%103.68M
95.77%98.58M
8.25%112.20M
-29.49%93.18M
-40.06%92.50M
-65.53%50.35M
-35.08%103.65M
-15.56%132.15M
Biên lợi nhuận ròng
-13.48%30.40%
9.24%29.68%
25.72%28.67%
21.82%28.33%
71.75%35.13%
75.56%27.17%
29.12%22.80%
22.73%23.26%
-3.11%20.46%
-28.14%15.47%
-22.31%17.66%
1.29%18.95%
--21.11%
--21.53%
--22.73%
--18.71%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.44%45.80%
5.58%47.03%
11.36%45.90%
9.26%45.98%
12.23%45.15%
26.15%44.55%
7.87%41.21%
5.99%42.09%
-2.84%40.23%
-14.23%35.31%
-4.55%38.21%
15.41%39.71%
--41.40%
--41.17%
--40.03%
--34.41%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-91.40%2.94%
-81.20%8.96%
-72.19%17.02%
-63.46%26.14%
-54.02%34.26%
-36.64%47.64%
-20.16%61.19%
-9.59%71.54%
5.70%74.51%
-10.84%75.19%
--76.64%
--79.13%
--70.49%
--84.34%
----
----
----
----
Doanh thu
23.47%937.32M
18.67%788.20M
35.84%814.87M
33.33%733.77M
49.60%759.15M
34.72%664.17M
29.02%599.88M
18.84%550.34M
3.33%507.46M
7.69%493.00M
-5.80%464.95M
-7.03%463.08M
10.82%491.08M
27.85%457.77M
14.37%493.57M
8.54%498.08M
-7.27%443.14M
-23.36%358.07M
-9.98%431.56M
-3.09%458.91M
Lợi nhuận hoạt động
30.07%340.00M
28.19%290.82M
63.80%292.90M
54.68%261.72M
88.92%261.40M
103.97%226.86M
47.65%178.81M
31.88%169.21M
-3.83%138.37M
-16.70%111.22M
-16.57%121.10M
5.15%128.30M
27.81%143.88M
113.28%133.53M
15.76%145.15M
-24.54%122.01M
-38.43%112.57M
-65.02%62.61M
-34.29%125.39M
-14.87%161.70M
Lợi nhuận ròng
6.82%284.90M
29.64%233.91M
70.77%233.61M
62.42%207.88M
156.93%266.70M
136.51%180.44M
66.59%136.79M
45.86%127.99M
0.12%103.80M
-22.61%76.29M
-26.82%82.12M
-5.83%87.75M
12.08%103.68M
95.77%98.58M
8.25%112.20M
-29.49%93.18M
-40.06%92.50M
-65.53%50.35M
-35.08%103.65M
-15.56%132.15M
Tài sản ngắn hạn
56.36%1.83B
29.68%1.40B
34.44%1.29B
29.55%1.20B
28.08%1.17B
8.14%1.08B
-13.03%961.66M
-19.69%926.50M
-21.51%916.01M
-13.15%1.00B
5.85%1.11B
62.13%1.15B
87.76%1.17B
112.12%1.15B
55.37%1.04B
-8.81%711.56M
-10.46%621.57M
-22.17%543.27M
10.18%672.36M
29.63%780.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.85%626.63M
-49.38%394.10M
10.00%475.52M
57.40%573.10M
149.61%710.86M
207.08%778.52M
50.21%432.29M
7.68%364.09M
-19.05%284.79M
-30.04%253.53M
-44.08%287.79M
-6.47%338.12M
13.14%351.82M
50.15%362.38M
102.90%514.60M
11.94%361.49M
12.50%310.95M
-6.33%241.34M
7.67%253.63M
20.93%322.93M
Tổng tài sản
49.90%2.20B
32.14%1.72B
35.86%1.61B
28.70%1.49B
27.03%1.47B
6.09%1.30B
-11.33%1.18B
-16.58%1.16B
-17.92%1.15B
-11.01%1.22B
5.22%1.33B
48.11%1.39B
66.49%1.41B
81.02%1.38B
42.41%1.27B
-6.15%937.24M
-5.19%844.71M
-14.93%759.69M
14.04%890.85M
32.82%998.66M
Tổng các khoản nợ
-5.04%757.94M
-40.47%513.28M
-33.66%592.63M
-31.75%661.83M
-24.65%798.19M
-28.03%862.15M
-33.86%893.27M
-33.17%969.78M
-30.40%1.06B
-23.19%1.20B
-10.94%1.35B
14.93%1.45B
23.99%1.52B
42.48%1.56B
69.45%1.52B
34.23%1.26B
38.20%1.23B
14.84%1.09B
-7.05%895.03M
-7.21%940.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
115.52%1.44B
175.66%1.20B
249.66%1.02B
340.34%828.44M
602.99%668.26M
1585.59%436.11M
1947.38%290.44M
398.33%188.14M
182.14%95.06M
114.03%25.87M
93.66%-15.72M
80.62%-63.06M
69.77%-115.73M
44.93%-184.47M
-5821.90%-247.95M
-661.43%-325.47M
-14285.85%-382.88M
-456.39%-335.00M
97.70%-4.19M
122.14%57.97M
Thu nhập hoạt động ròng
129.02%298.54M
35.78%167.79M
73.13%263.91M
-15.07%198.45M
-43.67%130.36M
-24.58%123.57M
93.98%152.43M
245.24%233.67M
1502.06%231.40M
201.02%163.85M
298.18%78.58M
61.21%67.68M
-79.36%14.44M
-255.73%-162.21M
-141.66%-39.65M
-58.41%41.98M
-57.39%69.98M
-24.97%104.16M
-50.42%95.19M
-13.70%100.94M
Đầu tư ròng
-1732.86%-94.72M
-96.64%-5.56M
-82.83%-3.63M
-98.08%-5.16M
-176.96%-5.17M
12.50%-2.83M
48.44%-1.99M
13.92%-2.60M
64.69%-1.87M
-48.12%-3.23M
19.85%-3.85M
65.08%-3.02M
-1043.72%-5.28M
47.72%-2.18M
-35.23%-4.81M
-189.70%-8.66M
88.96%-462.00K
-1.02%-4.17M
41.13%-3.55M
39.12%-2.99M
Tài chính thuần
60.54%-49.89M
6.30%-96.39M
26.23%-134.65M
13.74%-165.83M
38.53%-126.43M
33.95%-102.87M
-113.10%-182.53M
-170.91%-192.23M
-338.98%-205.68M
-198.94%-155.73M
-227.00%-85.66M
-114.84%-70.96M
39.63%-46.85M
193.78%157.40M
146.39%67.44M
59.44%-33.03M
55.25%-77.61M
-175.09%-167.85M
-16.06%-145.38M
35.49%-81.44M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tổng doanh thu đạt 3.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57B.

Tài sản ngắn hạn của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tài sản ngắn hạn là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.36.

Tổng tài sản của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ubiquiti Inc là 2.20B, bao gồm 1.83B tài sản ngắn hạn và 363.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tổng nghĩa vụ của Ubiquiti Inc là 757.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ubiquiti Inc là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ubiquiti Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.75.

Giá trị đầu tư ròng của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, giá trị đầu tư ròng của Ubiquiti Inc là -109.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -766.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ubiquiti Inc là -446.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.82.

Thu nhập ròng của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, lợi nhuận ròng là 960.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.89.

Biên lợi nhuận ròng của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Biên lợi nhuận gộp của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 91.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 52.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ubiquiti Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ubiquiti Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.