tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

U-Haul Holding Co

UHAL
Thêm vào danh sách theo dõi
63.430USD
-0.840-1.31%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
12.41BVốn hóa
96.62P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)63.430USD-0.080-0.13%

Tình hình tài chính của UHAL

Theo dõi tình hình tài chính của U-Haul Holding Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
12.41B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
96.62
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.66
Doanh thu
6.04B
Lợi nhuận ròng
367.09M
ROE
1.64%
ROA
0.61%

Ngày công bố lợi nhuận của U-Haul Holding Co

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.63/0.75
Doanh thu / Dự báo
1.68B/1.68B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-13.54%0.63
-55.28%-0.65
-155.04%-0.19
-43.49%0.54
-27.17%0.73
-9438.41%-0.42
-32.31%0.34
-31.70%0.95
-23.91%1.00
-102.31%0.00
-50.10%0.51
--1.39
--1.31
--0.19
--1.01
--3.51
----
----
----
----
Doanh thu
3.16%1.68B
3.11%1.27B
1.95%1.42B
3.73%1.72B
5.29%1.63B
12.55%1.23B
3.66%1.39B
0.50%1.66B
0.53%1.55B
-7.80%1.10B
-2.60%1.34B
-3.11%1.65B
-3.60%1.54B
-0.81%1.19B
-2.07%1.38B
2.32%1.70B
8.49%1.60B
13.06%1.20B
20.03%1.40B
25.61%1.66B
Lợi nhuận ròng
-13.63%122.93M
-55.28%-127.78M
-155.04%-36.97M
-43.50%105.55M
-27.17%142.33M
-9435.46%-82.29M
-32.31%67.17M
-31.70%186.80M
-23.91%195.42M
-102.31%-863.00K
-50.10%99.22M
-21.82%273.51M
-24.09%256.84M
-56.88%37.41M
-29.35%198.85M
-14.65%349.87M
-1.98%338.35M
17.58%86.75M
53.82%281.47M
53.89%409.90M
Biên lợi nhuận ròng
-16.28%7.31%
-50.61%-10.05%
-153.99%-2.61%
-45.53%6.14%
-30.83%8.73%
-8372.56%-6.67%
-34.70%4.84%
-32.04%11.27%
-24.32%12.62%
-102.50%-0.08%
-48.77%7.41%
--16.58%
--16.67%
--3.15%
--14.46%
--20.85%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.52%22.33%
-39.70%2.42%
-37.08%11.52%
-12.85%22.53%
-16.16%23.15%
-3.51%4.01%
-17.52%18.30%
-21.66%25.85%
-17.45%27.61%
-74.71%4.15%
-28.12%22.19%
--33.00%
--33.45%
--16.41%
--30.88%
--38.74%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.60%37.42%
7.02%37.59%
9.32%37.09%
6.90%35.91%
6.89%34.77%
6.75%35.13%
0.14%33.92%
-0.18%33.59%
-3.69%32.53%
-2.49%32.91%
-1.02%33.88%
--33.65%
--33.78%
--33.74%
--34.23%
--34.72%
----
----
----
----
Doanh thu
3.16%1.68B
3.11%1.27B
1.95%1.42B
3.73%1.72B
5.29%1.63B
12.55%1.23B
3.66%1.39B
0.50%1.66B
0.53%1.55B
-7.80%1.10B
-2.60%1.34B
-3.11%1.65B
-3.60%1.54B
-0.81%1.19B
-2.07%1.38B
2.32%1.70B
8.49%1.60B
13.06%1.20B
20.03%1.40B
25.61%1.66B
Lợi nhuận hoạt động
-9.31%251.87M
-53.28%-55.90M
-59.33%62.67M
-14.53%260.62M
-17.31%255.80M
7.00%-36.47M
-23.02%154.09M
-28.09%304.95M
-22.79%309.35M
-135.43%-39.22M
-37.62%200.17M
-18.73%424.07M
-19.51%400.68M
-28.21%110.68M
-23.18%320.87M
-9.91%521.82M
1.64%497.81M
18.31%154.17M
46.53%417.70M
46.56%579.22M
Lợi nhuận ròng
-13.63%122.93M
-55.28%-127.78M
-155.04%-36.97M
-43.50%105.55M
-27.17%142.33M
-9435.46%-82.29M
-32.31%67.17M
-31.70%186.80M
-23.91%195.42M
-102.31%-863.00K
-50.10%99.22M
-21.82%273.51M
-24.09%256.84M
-56.88%37.41M
-29.35%198.85M
-14.65%349.87M
-1.98%338.35M
17.58%86.75M
53.82%281.47M
53.89%409.90M
Tài sản ngắn hạn
14.60%1.47B
5.45%1.46B
1.93%1.38B
-20.78%1.43B
-18.09%1.28B
-27.28%1.38B
-37.24%1.35B
-28.12%1.81B
-43.08%1.56B
-20.82%1.90B
-24.81%2.16B
-26.65%2.52B
-21.07%2.75B
-22.34%2.40B
5.30%2.87B
22.61%3.43B
86.12%3.48B
102.91%3.09B
57.72%2.72B
83.13%2.80B
Tổng nợ ngắn hạn
4.76%1.86B
-23.10%1.79B
-21.36%1.70B
-21.26%1.77B
5.82%1.77B
42.63%2.33B
37.53%2.16B
38.47%2.25B
1.09%1.68B
-0.55%1.63B
-6.85%1.57B
-4.32%1.62B
-3.13%1.66B
-0.89%1.64B
2.74%1.68B
-0.83%1.70B
0.39%1.71B
0.78%1.66B
1.01%1.64B
3.95%1.71B
Tổng tài sản
3.90%21.66B
5.00%21.50B
6.33%21.62B
6.47%21.43B
7.99%20.85B
7.45%20.48B
6.99%20.33B
5.81%20.13B
3.71%19.31B
5.29%19.06B
4.89%19.00B
4.84%19.02B
4.39%18.61B
4.63%18.10B
9.21%18.12B
11.06%18.14B
17.97%17.83B
18.07%17.30B
14.82%16.59B
15.67%16.34B
Tổng các khoản nợ
6.17%14.00B
7.01%13.89B
9.25%13.87B
8.36%13.66B
10.31%13.19B
9.21%12.98B
6.58%12.70B
5.14%12.61B
1.00%11.95B
2.50%11.89B
1.81%11.91B
1.36%11.99B
0.67%11.84B
1.60%11.60B
8.64%11.70B
9.72%11.83B
17.54%11.76B
16.48%11.41B
11.17%10.77B
13.29%10.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.01%7.66B
1.51%7.61B
1.47%7.74B
3.30%7.77B
4.22%7.66B
4.54%7.50B
7.67%7.63B
6.96%7.52B
8.45%7.35B
10.27%7.17B
10.52%7.09B
11.36%7.03B
11.59%6.78B
10.52%6.50B
10.28%6.41B
13.65%6.31B
18.83%6.07B
21.30%5.89B
22.25%5.82B
20.61%5.55B
Thu nhập hoạt động ròng
5.93%633.87M
103.49%403.99M
-11.42%240.60M
4.01%551.62M
31.83%598.38M
-6.67%198.53M
-10.24%271.62M
12.43%530.38M
-2.53%453.90M
-0.57%212.71M
-7.60%302.61M
-12.12%471.73M
-28.51%465.70M
36.19%213.93M
21.29%327.52M
-25.95%536.79M
-17.99%651.37M
-1.11%157.08M
-27.84%270.03M
7.83%724.91M
Đầu tư ròng
25.28%-570.91M
44.69%-250.28M
38.70%-515.28M
7.71%-733.28M
4.89%-764.04M
-34.47%-452.48M
-34.80%-840.58M
0.39%-794.55M
-178.28%-803.32M
38.78%-336.48M
18.70%-623.57M
-27.26%-797.66M
39.61%-288.67M
-30.79%-549.62M
-76.45%-766.96M
-28.14%-626.79M
8.63%-478.01M
11.73%-420.22M
-48.04%-434.67M
-197.01%-489.13M
Tài chính thuần
-265.10%-78.33M
-128.13%-62.81M
36.61%220.29M
-28.10%389.71M
250.91%47.44M
254.30%223.27M
817.66%161.26M
459.00%542.02M
-122.99%-31.44M
-25.30%-144.70M
80.65%-22.47M
45.79%96.96M
-39.20%136.74M
-118.13%-115.48M
-286.92%-116.13M
-90.19%66.51M
298.43%224.90M
464.58%636.85M
-37.74%62.12M
663.38%677.74M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tổng doanh thu đạt 6.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83B.

Tài sản ngắn hạn của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tài sản ngắn hạn là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.45.

Tổng nghĩa vụ của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tổng nghĩa vụ của U-Haul Holding Co là 13.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tổng vốn chủ sở hữu của U-Haul Holding Co là 7.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Thu nhập hoạt động thuần của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của U-Haul Holding Co là 545.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.10.

Giá trị đầu tư ròng của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, giá trị đầu tư ròng của U-Haul Holding Co là -2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.72.

Giá trị huy động vốn ròng của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, giá trị huy động vốn ròng của U-Haul Holding Co là 594.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.36.

Thu nhập ròng của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, lợi nhuận ròng là 83.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.35.

Biên lợi nhuận ròng của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, biên lợi nhuận ròng là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.14.

Biên lợi nhuận gộp của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, biên lợi nhuận gộp là 16.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của U-Haul Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của U-Haul Holding Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 545.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.