tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United-Guardian Inc

UG
Thêm vào danh sách theo dõi
7.050USD
+0.010+0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.39MVốn hóa
13.70P/E TTM

Tình hình tài chính của UG

Theo dõi tình hình tài chính của United-Guardian Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của United-Guardian Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.18/--
Doanh thu / Dự báo
2.87M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.55M
-13.43%
EPS(YoY)
0.46
-35.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.00%0.18
28.96%0.14
-68.98%0.06
-34.44%0.14
-39.39%0.12
-31.69%0.11
38.09%0.19
107.38%0.21
22.40%0.20
8.57%0.16
--0.14
--0.10
--0.16
--0.15
--0.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.76%2.87M
19.59%2.96M
-26.01%2.26M
-16.28%2.84M
-23.77%2.48M
-5.00%2.48M
0.08%3.06M
27.92%3.39M
26.64%3.25M
-5.64%2.61M
26.50%3.06M
-26.91%2.65M
-33.96%2.57M
-24.53%2.76M
-23.99%2.42M
-0.87%3.63M
13.45%3.89M
54.33%3.66M
36.10%3.18M
23.80%3.66M
Lợi nhuận ròng
46.00%818.90K
28.95%649.58K
-68.98%268.44K
-34.45%626.83K
-39.39%560.89K
-31.69%503.72K
38.09%865.48K
107.38%956.23K
22.40%925.44K
8.57%737.44K
81.40%626.76K
-27.19%461.09K
-17.05%756.08K
-39.16%679.21K
-66.01%345.52K
-52.90%633.32K
-22.84%911.47K
82.84%1.12M
41.67%1.02M
13.31%1.34M
Biên lợi nhuận ròng
26.12%28.51%
7.83%21.93%
-58.08%11.86%
-21.70%22.09%
-20.49%22.61%
-28.10%20.34%
37.97%28.28%
62.12%28.21%
-3.34%28.43%
15.07%28.29%
--20.50%
--17.40%
--29.42%
--24.58%
--19.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.39%49.59%
-13.05%44.99%
-21.99%42.09%
-2.22%52.76%
4.90%54.74%
-3.61%51.74%
26.09%53.96%
17.12%53.95%
-9.18%52.18%
18.99%53.68%
--42.80%
--46.07%
--57.45%
--45.11%
--54.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.76%2.87M
19.59%2.96M
-26.01%2.26M
-16.28%2.84M
-23.77%2.48M
-5.00%2.48M
0.08%3.06M
27.92%3.39M
26.64%3.25M
-5.64%2.61M
26.50%3.06M
-26.91%2.65M
-33.96%2.57M
-24.53%2.76M
-23.99%2.42M
-0.87%3.63M
13.45%3.89M
54.33%3.66M
36.10%3.18M
23.80%3.66M
Lợi nhuận hoạt động
5.16%642.45K
29.75%721.90K
-77.34%215.07K
-37.61%695.45K
-40.49%610.92K
-29.69%556.38K
31.48%949.13K
115.16%1.11M
23.42%1.03M
22.54%791.27K
4.96%721.87K
-56.82%518.07K
-44.69%831.82K
-52.42%645.75K
-45.84%687.73K
-20.83%1.20M
-1.35%1.50M
167.15%1.36M
68.52%1.27M
42.44%1.52M
Lợi nhuận ròng
46.00%818.90K
28.95%649.58K
-68.98%268.44K
-34.45%626.83K
-39.39%560.89K
-31.69%503.72K
38.09%865.48K
107.38%956.23K
22.40%925.44K
8.57%737.44K
81.40%626.76K
-27.19%461.09K
-17.05%756.08K
-39.16%679.21K
-66.01%345.52K
-52.90%633.32K
-22.84%911.47K
82.84%1.12M
41.67%1.02M
13.31%1.34M
Tài sản ngắn hạn
1.03%11.81M
-3.66%12.20M
-9.91%11.25M
-5.14%12.47M
-5.94%11.69M
3.37%12.67M
7.48%12.48M
15.66%13.14M
10.57%12.43M
22.89%12.25M
6.81%11.62M
2.57%11.36M
-8.69%11.24M
-13.92%9.97M
-16.10%10.87M
-5.98%11.08M
-2.70%12.31M
2.99%11.58M
6.70%12.96M
-2.71%11.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.91%1.47M
-12.81%1.67M
-14.79%1.60M
8.20%1.85M
3.51%1.93M
24.78%1.91M
27.25%1.88M
26.54%1.71M
-2.88%1.86M
11.69%1.53M
-11.46%1.47M
-31.75%1.35M
-4.62%1.92M
-41.24%1.37M
-2.51%1.66M
36.75%1.98M
27.98%2.01M
65.30%2.34M
40.19%1.71M
-28.38%1.45M
Tổng tài sản
-0.50%12.70M
-4.99%13.11M
-8.10%12.18M
-3.18%13.39M
-2.18%12.76M
6.77%13.80M
8.89%13.25M
16.48%13.83M
9.27%13.05M
21.45%12.92M
4.25%12.17M
1.68%11.88M
-7.73%11.94M
-13.09%10.64M
-14.31%11.68M
-5.99%11.68M
-2.85%12.94M
2.70%12.24M
6.06%13.63M
-3.15%12.43M
Tổng các khoản nợ
-6.77%1.80M
-1.98%1.88M
-14.79%1.60M
12.77%1.93M
2.43%1.93M
24.78%1.91M
23.24%1.88M
22.92%1.71M
-1.86%1.88M
11.69%1.53M
-8.57%1.52M
-30.85%1.39M
-13.17%1.92M
-43.26%1.37M
-13.96%1.66M
15.06%2.02M
23.75%2.21M
54.60%2.42M
33.45%1.93M
-18.53%1.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.61%10.90M
-5.48%11.23M
-7.00%10.58M
-5.44%11.46M
-2.95%10.84M
4.34%11.88M
6.83%11.38M
15.62%12.12M
11.40%11.17M
22.90%11.39M
6.39%10.65M
8.46%10.48M
-6.62%10.02M
-5.65%9.27M
-14.37%10.01M
-9.45%9.67M
-6.96%10.73M
-5.15%9.82M
2.58%11.69M
-0.05%10.67M
Thu nhập hoạt động ròng
87.70%604.54K
22.73%330.50K
-17.72%1.01M
-77.10%303.24K
-50.00%322.08K
-76.12%269.30K
5.50%1.23M
204.64%1.32M
54.25%644.12K
80.49%1.13M
58.27%1.16M
-61.78%434.66K
1423.21%417.59K
-62.47%624.71K
-28.66%735.86K
-30.11%1.14M
-97.23%27.41K
147.50%1.66M
494.02%1.03M
-14.19%1.63M
Đầu tư ròng
-95.57%30.11K
107.15%59.77K
86.21%-770.11K
2496.80%206.32K
202.09%679.37K
-144210.54%-835.56K
-7650.38%-5.58M
-99.84%7.95K
-1343.93%-665.48K
-100.05%-579.00
87.89%-72.05K
1092.85%4.85M
2.21%-46.09K
-2.32%1.13M
45.12%-594.90K
-11.66%406.28K
93.45%-47.13K
68.80%1.16M
-2.24%-1.08M
-68.27%459.93K
Tài chính thuần
28.48%-1.15M
--0.00
28.57%-1.15M
---10.29K
-40.00%-1.61M
--0.00
-250.00%-1.61M
--0.00
---1.15M
100.00%0.00
---459.39K
----
----
52.30%-1.42M
--0.00
22.92%-1.70M
----
-80.56%-2.99M
--0.00
-14.29%-2.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tổng doanh thu đạt 10.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18M.

Tài sản ngắn hạn của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tài sản ngắn hạn là 12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.66.

Tổng tài sản của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của United-Guardian Inc là 13.11M, bao gồm 12.20M tài sản ngắn hạn và 907.18K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tổng nghĩa vụ của United-Guardian Inc là 1.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tổng vốn chủ sở hữu của United-Guardian Inc là 11.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.48.

Thu nhập hoạt động thuần của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của United-Guardian Inc là 2.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.48.

Giá trị đầu tư ròng của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, giá trị đầu tư ròng của United-Guardian Inc là 175.34K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.48.

Giá trị huy động vốn ròng của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, giá trị huy động vốn ròng của United-Guardian Inc là -2.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.23.

Thu nhập ròng của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, lợi nhuận ròng là 2.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.23.

Biên lợi nhuận ròng của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.17.

Biên lợi nhuận gộp của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United-Guardian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United-Guardian Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.