tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UFP Technologies Inc

UFPT
Thêm vào danh sách theo dõi
237.200USD
+0.990+0.42%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.84BVốn hóa
26.66P/E TTM

Tình hình tài chính của UFPT

Theo dõi tình hình tài chính của UFP Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UFP Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 4, 2026
EPS / Dự báo
2.27/2.25
Doanh thu / Dự báo
154.20M/154.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
602.80M
19.50%
EPS(YoY)
8.87
15.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.37%2.27
6.76%2.28
-0.36%2.12
26.16%2.23
34.73%2.24
40.42%2.13
39.27%2.13
13.35%1.77
29.33%1.66
36.10%1.52
--1.53
--1.56
--1.28
--1.12
--4.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.09%154.20M
3.36%148.91M
6.47%154.56M
37.21%151.18M
41.08%148.15M
41.95%144.07M
44.04%145.16M
10.14%110.18M
7.42%105.01M
11.25%101.50M
3.93%100.78M
6.04%100.04M
37.21%97.75M
61.93%91.24M
91.18%96.97M
86.25%94.34M
46.59%71.24M
24.78%56.34M
17.15%50.72M
18.79%50.66M
Lợi nhuận ròng
1.81%17.50M
7.27%17.57M
0.13%16.38M
26.77%17.18M
35.38%17.18M
41.07%16.38M
39.91%16.36M
14.05%13.55M
30.33%12.69M
37.18%11.61M
-40.15%11.69M
33.08%11.88M
100.47%9.74M
162.88%8.46M
415.70%19.54M
89.37%8.93M
16.69%4.86M
-22.84%3.22M
26.81%3.79M
103.41%4.71M
Biên lợi nhuận ròng
-2.19%11.35%
3.78%11.80%
-5.95%10.60%
-7.61%11.36%
-4.04%11.60%
-0.62%11.37%
-2.86%11.27%
3.55%12.30%
21.33%12.09%
23.31%11.44%
--11.60%
--11.88%
--9.96%
--9.27%
--12.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.11%28.77%
-3.46%28.18%
-3.31%27.66%
-3.93%28.80%
-0.68%28.45%
13.39%29.19%
3.89%28.60%
1.17%29.98%
-2.43%28.65%
0.89%25.74%
--27.53%
--29.63%
--29.36%
--25.52%
--25.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.30%20.40%
-31.34%20.68%
-32.60%22.39%
207.92%25.79%
239.13%28.45%
278.58%30.12%
207.65%33.22%
-41.71%8.38%
-45.54%8.39%
-45.50%7.96%
--10.80%
--14.37%
--15.41%
--14.60%
--18.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.09%154.20M
3.36%148.91M
6.47%154.56M
37.21%151.18M
41.08%148.15M
41.95%144.07M
44.04%145.16M
10.14%110.18M
7.42%105.01M
11.25%101.50M
3.93%100.78M
6.04%100.04M
37.21%97.75M
61.93%91.24M
91.18%96.97M
86.25%94.34M
46.59%71.24M
24.78%56.34M
17.15%50.72M
18.79%50.66M
Lợi nhuận hoạt động
-0.36%23.34M
-10.39%21.00M
-7.99%23.68M
29.97%24.86M
44.86%23.43M
80.15%23.44M
68.38%25.73M
10.29%19.13M
3.03%16.17M
14.20%13.01M
11.55%15.28M
41.65%17.35M
120.34%15.70M
130.72%11.39M
162.98%13.70M
97.96%12.25M
34.40%7.12M
-3.14%4.94M
39.42%5.21M
88.37%6.19M
Lợi nhuận ròng
1.81%17.50M
7.27%17.57M
0.13%16.38M
26.77%17.18M
35.38%17.18M
41.07%16.38M
39.91%16.36M
14.05%13.55M
30.33%12.69M
37.18%11.61M
-40.15%11.69M
33.08%11.88M
100.47%9.74M
162.88%8.46M
415.70%19.54M
89.37%8.93M
16.69%4.86M
-22.84%3.22M
26.81%3.79M
103.41%4.71M
Tài sản ngắn hạn
8.85%224.11M
3.11%201.00M
-1.51%197.97M
18.02%191.39M
36.77%205.89M
34.79%194.94M
43.10%201.01M
18.30%162.16M
18.61%150.54M
24.31%144.63M
7.85%140.47M
9.05%137.07M
28.93%126.92M
33.24%116.35M
42.92%130.25M
45.37%125.70M
26.14%98.44M
21.51%87.32M
32.92%91.13M
35.28%86.47M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.58%77.01M
-1.88%74.86M
4.95%82.23M
33.61%69.19M
52.33%79.87M
31.07%76.30M
38.45%78.35M
-2.28%51.79M
0.47%52.44M
4.02%58.21M
-1.41%56.59M
-0.73%52.99M
34.43%52.19M
61.24%55.96M
205.97%57.40M
171.82%53.38M
132.93%38.82M
129.28%34.71M
16.79%18.76M
18.56%19.64M
Tổng tài sản
4.99%674.68M
4.15%655.08M
2.24%652.82M
50.25%634.66M
57.63%642.64M
55.64%629.00M
59.70%638.51M
6.13%422.40M
4.32%407.68M
6.86%404.14M
2.96%399.81M
0.74%397.99M
7.55%390.78M
13.19%378.19M
75.96%388.32M
81.81%395.05M
73.70%363.35M
64.43%334.13M
9.98%220.69M
10.17%217.29M
Tổng các khoản nợ
-16.37%235.81M
-19.23%231.20M
-19.54%248.91M
122.04%249.17M
150.28%281.97M
142.48%286.24M
142.78%309.36M
-18.51%112.22M
-21.92%112.66M
-16.07%118.05M
-21.42%127.43M
-26.66%137.71M
-12.16%144.30M
0.69%140.65M
441.74%162.16M
506.23%187.76M
479.20%164.27M
430.90%139.69M
6.05%29.93M
10.59%30.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.68%438.88M
23.67%423.88M
22.72%403.91M
24.28%385.49M
22.26%360.67M
19.81%342.76M
20.84%329.15M
19.17%310.18M
19.69%295.02M
20.44%286.09M
20.44%272.38M
25.57%260.29M
23.81%246.48M
22.17%237.54M
18.56%226.16M
11.26%207.29M
10.10%199.08M
9.92%194.45M
10.62%190.75M
10.11%186.31M
Thu nhập hoạt động ròng
-76.80%3.20M
-31.06%16.84M
81.43%35.92M
116.25%25.33M
29.62%13.81M
92.30%24.42M
9.80%19.80M
31.96%11.71M
518.34%10.65M
-29.00%12.70M
16644.04%18.03M
179.06%8.88M
153.58%1.72M
2794.50%17.89M
-102.88%-109.00K
-51.46%3.18M
-196.46%-3.22M
-92.55%618.00K
-36.89%3.79M
9.33%6.55M
Đầu tư ròng
40.08%-1.69M
0.72%-3.86M
92.25%-15.27M
23.45%-5.65M
-62.64%-2.82M
-40.93%-3.88M
-6979.61%-197.17M
-166.46%-7.38M
20.44%-1.73M
7.02%-2.76M
-108.34%-2.79M
55.09%-2.77M
90.52%-2.18M
96.95%-2.96M
3560.93%33.40M
-240.40%-6.17M
-1485.58%-22.98M
-7328.04%-97.23M
-16.55%-965.00K
-62.22%-1.81M
Tài chính thuần
84.87%-1.62M
52.09%-10.88M
-109.89%-17.49M
-1927.87%-19.08M
-293.74%-10.70M
-102.04%-22.72M
1361.38%176.78M
114.23%1.04M
-205.68%-2.72M
45.74%-11.24M
51.43%-14.02M
-246.66%-7.34M
-86.24%2.57M
-127.76%-20.72M
-1442800.00%-28.86M
3127.10%5.00M
2618.19%18.68M
39177.49%74.64M
60.00%-2.00K
181.82%155.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 602.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 504.42M.

Tài sản ngắn hạn của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 201.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tổng tài sản của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UFP Technologies Inc là 655.08M, bao gồm 201.00M tài sản ngắn hạn và 454.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của UFP Technologies Inc là 231.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của UFP Technologies Inc là 423.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Thu nhập hoạt động thuần của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UFP Technologies Inc là 92.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06.

Giá trị đầu tư ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của UFP Technologies Inc là -27.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.87.

Giá trị huy động vốn ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của UFP Technologies Inc là -58.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.27.

Thu nhập ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 68.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.82.

Biên lợi nhuận ròng của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Biên lợi nhuận gộp của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UFP Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UFP Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.