tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unifi Inc

UFI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.400USD
+0.230+3.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
118.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UFI

Theo dõi tình hình tài chính của Unifi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Unifi Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.22
Doanh thu / Dự báo
130.04M/130.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
571.34M
-1.87%
EPS(YoY)
-1.11
57.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.44%-0.12
15.41%-0.53
-47.95%-0.62
486.05%0.84
-61.50%-0.92
43.16%-0.62
43.03%-0.42
74.22%-0.22
-97.31%-0.57
-9.57%-1.10
-68.61%-0.73
---0.85
---0.29
---1.00
---0.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.27%130.04M
-12.61%121.37M
-7.94%135.67M
-12.01%138.53M
-1.64%146.56M
1.43%138.88M
6.14%147.37M
4.23%157.45M
-4.94%149.00M
0.52%136.92M
-22.66%138.84M
-30.57%151.06M
-21.94%156.74M
-32.37%136.21M
-8.40%179.52M
17.96%217.58M
12.25%200.78M
23.73%201.41M
38.51%195.99M
114.33%184.44M
Lợi nhuận ròng
86.27%-2.31M
14.80%-9.71M
-48.81%-11.36M
488.30%15.47M
-63.13%-16.79M
42.60%-11.39M
42.49%-7.63M
73.94%-3.98M
-98.59%-10.29M
-10.03%-19.85M
-69.39%-13.27M
-537.33%-15.29M
-350.92%-5.18M
-2041.55%-18.04M
-190.25%-7.83M
-73.95%3.50M
-56.58%2.07M
-87.55%929.00K
152.91%8.68M
166.28%13.42M
Biên lợi nhuận ròng
84.52%-1.77%
2.51%-8.00%
-61.64%-8.37%
541.33%11.17%
-65.84%-11.46%
43.41%-8.20%
45.81%-5.18%
75.00%-2.53%
-108.91%-6.91%
-9.46%-14.49%
-119.01%-9.56%
---10.12%
---3.31%
---13.24%
---4.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
805.31%7.01%
673.80%2.98%
-61.10%2.50%
-80.49%1.34%
-75.78%0.77%
-67.82%0.38%
1649.70%6.42%
71.83%6.85%
-48.08%3.20%
120.34%1.19%
-111.33%-0.41%
--3.99%
--6.16%
---5.87%
--3.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.79%24.17%
-10.44%27.50%
0.57%28.32%
-8.82%25.27%
17.67%31.31%
14.05%30.71%
2.93%28.15%
6.22%27.72%
8.12%26.61%
9.34%26.92%
20.34%27.35%
--26.10%
--24.61%
--24.62%
--22.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.27%130.04M
-12.61%121.37M
-7.94%135.67M
-12.01%138.53M
-1.64%146.56M
1.43%138.88M
6.14%147.37M
4.23%157.45M
-4.94%149.00M
0.52%136.92M
-22.66%138.84M
-30.57%151.06M
-21.94%156.74M
-32.37%136.21M
-8.40%179.52M
17.96%217.58M
12.25%200.78M
23.73%201.41M
38.51%195.99M
114.33%184.44M
Lợi nhuận hoạt động
111.51%1.26M
47.56%-6.22M
-164.68%-8.51M
-4358.81%-36.70M
-58.24%-10.96M
-59.39%-11.86M
73.26%-3.22M
84.85%-823.00K
-158.63%-6.93M
62.45%-7.44M
-156.21%-12.03M
-208.62%-5.43M
-146.53%-2.68M
-531.67%-19.82M
-135.43%-4.70M
-64.26%5.00M
-33.21%5.75M
-64.93%4.59M
355.99%13.25M
167.06%14.00M
Lợi nhuận ròng
86.27%-2.31M
14.80%-9.71M
-48.81%-11.36M
488.30%15.47M
-63.13%-16.79M
42.60%-11.39M
42.49%-7.63M
73.94%-3.98M
-98.59%-10.29M
-10.03%-19.85M
-69.39%-13.27M
-537.33%-15.29M
-350.92%-5.18M
-2041.55%-18.04M
-190.25%-7.83M
-73.95%3.50M
-56.58%2.07M
-87.55%929.00K
152.91%8.68M
166.28%13.42M
Tài sản ngắn hạn
-13.49%212.41M
-13.87%199.09M
-7.11%233.36M
-5.35%235.63M
-2.64%245.53M
-9.69%231.15M
-9.41%251.22M
-15.35%248.93M
-15.30%252.18M
-7.98%255.95M
-13.01%277.32M
-16.52%294.06M
-16.96%297.72M
-10.90%278.15M
-0.16%318.79M
7.05%352.27M
14.67%358.52M
4.94%312.18M
15.16%319.28M
29.30%329.07M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.39%68.08M
-25.82%49.86M
-14.72%65.05M
-7.34%70.94M
1.13%78.61M
-1.84%67.21M
11.00%76.27M
6.35%76.57M
1.61%77.72M
16.43%68.47M
-12.72%68.71M
-33.82%72.00M
-33.11%76.49M
-40.07%58.81M
-20.96%78.72M
3.20%108.79M
13.66%114.35M
21.23%98.14M
34.05%99.60M
91.70%105.42M
Tổng tài sản
-12.13%392.37M
-12.91%382.91M
-9.07%424.63M
-9.03%426.87M
-7.48%446.54M
-10.66%439.66M
-9.55%466.98M
-12.91%469.24M
-12.47%482.62M
-6.83%492.13M
-7.45%516.26M
-8.48%538.82M
-7.04%551.40M
-2.80%528.23M
1.66%557.83M
6.01%588.72M
12.27%593.18M
5.93%543.42M
11.47%548.71M
17.13%555.37M
Tổng các khoản nợ
-26.43%160.50M
-24.47%152.91M
-11.45%183.53M
-13.83%177.40M
6.52%218.15M
0.84%202.47M
-1.88%207.27M
-4.34%205.86M
-5.40%204.81M
3.85%200.79M
0.81%211.23M
-5.31%215.21M
0.27%216.49M
6.10%193.35M
11.62%209.53M
15.39%227.27M
12.00%215.92M
2.31%182.23M
9.03%187.71M
24.65%196.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.53%231.87M
-3.03%230.00M
-7.17%241.09M
-5.28%249.47M
-17.79%228.39M
-18.59%237.19M
-14.86%259.71M
-18.61%263.38M
-17.05%277.81M
-13.00%291.34M
-12.42%305.03M
-10.47%323.61M
-11.23%334.91M
-7.29%334.88M
-3.52%348.30M
0.85%361.45M
12.42%377.26M
7.86%361.19M
12.78%361.00M
13.37%358.42M
Thu nhập hoạt động ròng
260.94%8.03M
1265.07%25.28M
30.50%-8.92M
-241.31%-1.32M
-267.72%-4.99M
52.85%-2.17M
-280.28%-12.83M
125.82%932.00K
-226.00%-1.36M
-134.96%-4.60M
220.82%7.12M
-247.73%-3.61M
-42.93%1.08M
11.01%13.16M
62.73%-5.89M
-77.73%2.44M
-68.47%1.89M
0.46%11.86M
-299.55%-15.81M
-46.79%10.97M
Đầu tư ròng
73.48%-788.00K
-111.16%-577.00K
0.59%-2.01M
1676.18%40.89M
-15.07%-2.97M
271.47%5.17M
18.63%-2.02M
27.36%-2.59M
68.23%-2.58M
77.00%-3.01M
78.28%-2.48M
62.37%-3.57M
38.23%-8.13M
-33.52%-13.11M
-23.21%-11.42M
-4.31%-9.49M
-53.67%-13.16M
-92.62%-9.82M
-397.26%-9.27M
-116.10%-9.10M
Tài chính thuần
-331.22%-10.81M
-550.68%-15.18M
601.79%8.63M
-2168.51%-33.70M
214.94%4.68M
138.40%3.37M
103.64%1.23M
-66.76%1.63M
-172.13%-4.07M
-426.91%-8.77M
-95.25%604.00K
-51.00%4.90M
-61.77%5.64M
166.63%2.68M
559.45%12.71M
494.25%10.00M
515.81%14.76M
-20.68%-4.03M
19.84%-2.77M
92.72%-2.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tổng doanh thu đạt 571.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 582.21M.

Tài sản ngắn hạn của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tài sản ngắn hạn là 235.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.35.

Tổng tài sản của Unifi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unifi Inc là 426.87M, bao gồm 235.63M tài sản ngắn hạn và 191.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tổng nghĩa vụ của Unifi Inc là 177.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Unifi Inc là 249.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unifi Inc là -62.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.47.

Giá trị đầu tư ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, giá trị đầu tư ròng của Unifi Inc là 41.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Unifi Inc là -24.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.44.

Thu nhập ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, lợi nhuận ròng là -20.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.07.

Biên lợi nhuận ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.25.

Biên lợi nhuận gộp của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, biên lợi nhuận gộp là 2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unifi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.