tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unifi Inc

UFI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.620USD
-0.040-0.60%
Giờ giao dịch 09/18, 12:51ET
123.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UFI

Theo dõi tình hình tài chính của Unifi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
123.05M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-15.76
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.42
Doanh thu
531.30M
Lợi nhuận ròng
-20.35M
ROE
-3.43%
ROA
-1.88%

Ngày công bố lợi nhuận của Unifi Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
-1.33/--
Doanh thu / Dự báo
531.30M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-107.62%-0.06
86.44%-0.12
15.41%-0.53
-47.95%-0.62
486.05%0.84
-61.50%-0.92
43.16%-0.62
43.03%-0.42
74.22%-0.22
-97.31%-0.57
-9.57%-1.10
-68.61%-0.73
---0.85
---0.29
---1.00
---0.44
----
----
----
----
Doanh thu
4.11%144.22M
-11.27%130.04M
-12.61%121.37M
-7.94%135.67M
-12.01%138.53M
-1.64%146.56M
1.43%138.88M
6.14%147.37M
4.23%157.45M
-4.94%149.00M
0.52%136.92M
-22.66%138.84M
-30.57%151.06M
-21.94%156.74M
-32.37%136.21M
-8.40%179.52M
17.96%217.58M
12.25%200.78M
23.73%201.41M
38.51%195.99M
Lợi nhuận ròng
-107.71%-1.19M
86.27%-2.31M
14.80%-9.71M
-48.81%-11.36M
488.30%15.47M
-63.13%-16.79M
42.60%-11.39M
42.49%-7.63M
73.94%-3.98M
-98.59%-10.29M
-10.03%-19.85M
-69.39%-13.27M
-537.33%-15.29M
-350.92%-5.18M
-2041.55%-18.04M
-190.25%-7.83M
-73.95%3.50M
-56.58%2.07M
-87.55%929.00K
152.91%8.68M
Biên lợi nhuận ròng
-107.41%-0.83%
84.52%-1.77%
2.51%-8.00%
-61.64%-8.37%
541.33%11.17%
-65.84%-11.46%
43.41%-8.20%
45.81%-5.18%
75.00%-2.53%
-108.91%-6.91%
-9.46%-14.49%
-119.01%-9.56%
---10.12%
---3.31%
---13.24%
---4.36%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
643.81%9.94%
805.31%7.01%
673.80%2.98%
-61.10%2.50%
-80.49%1.34%
-75.78%0.77%
-67.82%0.38%
1649.70%6.42%
71.83%6.85%
-48.08%3.20%
120.34%1.19%
-111.33%-0.41%
--3.99%
--6.16%
---5.87%
--3.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.42%23.90%
-22.79%24.17%
-10.44%27.50%
0.57%28.32%
-8.82%25.27%
17.67%31.31%
14.05%30.71%
2.93%28.15%
6.22%27.72%
8.12%26.61%
9.34%26.92%
20.34%27.35%
--26.10%
--24.61%
--24.62%
--22.73%
----
----
----
----
Doanh thu
4.11%144.22M
-11.27%130.04M
-12.61%121.37M
-7.94%135.67M
-12.01%138.53M
-1.64%146.56M
1.43%138.88M
6.14%147.37M
4.23%157.45M
-4.94%149.00M
0.52%136.92M
-22.66%138.84M
-30.57%151.06M
-21.94%156.74M
-32.37%136.21M
-8.40%179.52M
17.96%217.58M
12.25%200.78M
23.73%201.41M
38.51%195.99M
Lợi nhuận hoạt động
101.43%523.00K
111.51%1.26M
47.56%-6.22M
-164.68%-8.51M
-4358.81%-36.70M
-58.24%-10.96M
-59.39%-11.86M
73.26%-3.22M
84.85%-823.00K
-158.63%-6.93M
62.45%-7.44M
-156.21%-12.03M
-208.62%-5.43M
-146.53%-2.68M
-531.67%-19.82M
-135.43%-4.70M
-64.26%5.00M
-33.21%5.75M
-64.93%4.59M
355.99%13.25M
Lợi nhuận ròng
-107.71%-1.19M
86.27%-2.31M
14.80%-9.71M
-48.81%-11.36M
488.30%15.47M
-63.13%-16.79M
42.60%-11.39M
42.49%-7.63M
73.94%-3.98M
-98.59%-10.29M
-10.03%-19.85M
-69.39%-13.27M
-537.33%-15.29M
-350.92%-5.18M
-2041.55%-18.04M
-190.25%-7.83M
-73.95%3.50M
-56.58%2.07M
-87.55%929.00K
152.91%8.68M
Tài sản ngắn hạn
-10.26%211.45M
-13.49%212.41M
-13.87%199.09M
-7.11%233.36M
-5.35%235.63M
-2.64%245.53M
-9.69%231.15M
-9.41%251.22M
-15.35%248.93M
-15.30%252.18M
-7.98%255.95M
-13.01%277.32M
-16.52%294.06M
-16.96%297.72M
-10.90%278.15M
-0.16%318.79M
7.05%352.27M
14.67%358.52M
4.94%312.18M
15.16%319.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.41%63.55M
-13.39%68.08M
-25.82%49.86M
-14.72%65.05M
-7.34%70.94M
1.13%78.61M
-1.84%67.21M
11.00%76.27M
6.35%76.57M
1.61%77.72M
16.43%68.47M
-12.72%68.71M
-33.82%72.00M
-33.11%76.49M
-40.07%58.81M
-20.96%78.72M
3.20%108.79M
13.66%114.35M
21.23%98.14M
34.05%99.60M
Tổng tài sản
-9.47%386.43M
-12.13%392.37M
-12.91%382.91M
-9.07%424.63M
-9.03%426.87M
-7.48%446.54M
-10.66%439.66M
-9.55%466.98M
-12.91%469.24M
-12.47%482.62M
-6.83%492.13M
-7.45%516.26M
-8.48%538.82M
-7.04%551.40M
-2.80%528.23M
1.66%557.83M
6.01%588.72M
12.27%593.18M
5.93%543.42M
11.47%548.71M
Tổng các khoản nợ
-13.07%154.21M
-26.43%160.50M
-24.47%152.91M
-11.45%183.53M
-13.83%177.40M
6.52%218.15M
0.84%202.47M
-1.88%207.27M
-4.34%205.86M
-5.40%204.81M
3.85%200.79M
0.81%211.23M
-5.31%215.21M
0.27%216.49M
6.10%193.35M
11.62%209.53M
15.39%227.27M
12.00%215.92M
2.31%182.23M
9.03%187.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.91%232.22M
1.53%231.87M
-3.03%230.00M
-7.17%241.09M
-5.28%249.47M
-17.79%228.39M
-18.59%237.19M
-14.86%259.71M
-18.61%263.38M
-17.05%277.81M
-13.00%291.34M
-12.42%305.03M
-10.47%323.61M
-11.23%334.91M
-7.29%334.88M
-3.52%348.30M
0.85%361.45M
12.42%377.26M
7.86%361.19M
12.78%361.00M
Thu nhập hoạt động ròng
262.57%2.14M
260.94%8.03M
1265.07%25.28M
30.50%-8.92M
-241.31%-1.32M
-267.72%-4.99M
52.85%-2.17M
-280.28%-12.83M
125.82%932.00K
-226.00%-1.36M
-134.96%-4.60M
220.82%7.12M
-247.73%-3.61M
-42.93%1.08M
11.01%13.16M
62.73%-5.89M
-77.73%2.44M
-68.47%1.89M
0.46%11.86M
-299.55%-15.81M
Đầu tư ròng
-102.64%-1.08M
73.48%-788.00K
-111.16%-577.00K
0.59%-2.01M
1676.18%40.89M
-15.07%-2.97M
271.47%5.17M
18.63%-2.02M
27.36%-2.59M
68.23%-2.58M
77.00%-3.01M
78.28%-2.48M
62.37%-3.57M
38.23%-8.13M
-33.52%-13.11M
-23.21%-11.42M
-4.31%-9.49M
-53.67%-13.16M
-92.62%-9.82M
-397.26%-9.27M
Tài chính thuần
92.58%-2.50M
-331.22%-10.81M
-550.68%-15.18M
601.79%8.63M
-2168.51%-33.70M
214.94%4.68M
138.40%3.37M
103.64%1.23M
-66.76%1.63M
-172.13%-4.07M
-426.91%-8.77M
-95.25%604.00K
-51.00%4.90M
-61.77%5.64M
166.63%2.68M
559.45%12.71M
494.25%10.00M
515.81%14.76M
-20.68%-4.03M
19.84%-2.77M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tổng doanh thu đạt 531.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 571.34M.

Tài sản ngắn hạn của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tài sản ngắn hạn là 211.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.26.

Tổng tài sản của Unifi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unifi Inc là 386.43M, bao gồm 211.45M tài sản ngắn hạn và 174.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tổng nghĩa vụ của Unifi Inc là 154.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Unifi Inc là 232.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unifi Inc là -12.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.61.

Giá trị đầu tư ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, giá trị đầu tư ròng của Unifi Inc là -4.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Unifi Inc là -19.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.57.

Thu nhập ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, lợi nhuận ròng là -24.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.71.

Biên lợi nhuận ròng của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.81.

Biên lợi nhuận gộp của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unifi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Unifi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.