tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Universal Electronics Inc

UEIC
Thêm vào danh sách theo dõi
5.190USD
-0.150-2.81%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
67.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UEIC

Theo dõi tình hình tài chính của Universal Electronics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
67.03M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-3.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.51
Doanh thu
368.29M
Lợi nhuận ròng
-24.03M
ROE
-13.59%
ROA
-6.95%

Ngày công bố lợi nhuận của Universal Electronics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.03
Doanh thu / Dự báo
73.24M/78.13M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
158.37%0.13
-21.16%-0.58
76.13%-0.08
-205.01%-0.62
65.22%-0.22
28.46%-0.48
36.85%-0.35
86.35%-0.20
21.65%-0.63
86.07%-0.67
-1.12%-0.55
---1.50
---0.81
---4.81
---0.54
--0.58
----
----
----
----
Doanh thu
-25.01%73.24M
-14.39%79.04M
-20.56%87.75M
-11.29%90.55M
7.97%97.67M
0.46%92.33M
13.18%110.45M
-4.69%102.07M
-15.77%90.45M
-15.20%91.90M
-20.50%97.59M
-27.87%107.09M
-22.80%107.39M
-18.15%108.38M
-15.31%122.76M
-4.59%148.48M
-7.57%139.10M
-12.04%132.41M
-7.24%144.94M
1.38%155.63M
Lợi nhuận ròng
156.35%1.64M
-16.86%-7.33M
76.07%-1.08M
-213.36%-8.33M
64.46%-2.91M
27.46%-6.27M
36.23%-4.53M
86.27%-2.66M
21.30%-8.19M
85.91%-8.65M
-2.85%-7.10M
-367.65%-19.36M
-448.43%-10.41M
-2008.69%-61.36M
-9.08%-6.91M
857.49%7.23M
-46.58%2.99M
-141.61%-2.91M
-152.06%-6.33M
-115.48%-955.00K
Biên lợi nhuận ròng
175.15%2.24%
-36.51%-9.28%
69.87%-1.24%
-253.22%-9.20%
67.08%-2.98%
27.79%-6.80%
43.65%-4.10%
85.60%-2.60%
6.57%-9.06%
83.38%-9.41%
-29.37%-7.28%
---18.08%
---9.69%
---56.62%
---5.62%
--1.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.33%35.37%
-7.74%26.06%
4.73%29.70%
-3.45%29.07%
4.19%29.89%
-0.10%28.25%
-1.29%28.36%
57.97%30.11%
25.17%28.69%
24.11%28.28%
0.45%28.73%
--19.06%
--22.92%
--22.78%
--28.60%
--28.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.41%7.79%
-8.91%9.10%
-23.12%8.79%
-47.57%6.50%
-24.07%9.91%
-29.90%9.99%
-26.04%11.43%
-37.42%12.41%
-31.76%13.06%
-30.13%14.24%
-11.46%15.46%
--19.82%
--19.14%
--20.39%
--17.45%
--17.13%
----
----
----
----
Doanh thu
-25.01%73.24M
-14.39%79.04M
-20.56%87.75M
-11.29%90.55M
7.97%97.67M
0.46%92.33M
13.18%110.45M
-4.69%102.07M
-15.77%90.45M
-15.20%91.90M
-20.50%97.59M
-27.87%107.09M
-22.80%107.39M
-18.15%108.38M
-15.31%122.76M
-4.59%148.48M
-7.57%139.10M
-12.04%132.41M
-7.24%144.94M
1.38%155.63M
Lợi nhuận hoạt động
375.10%4.79M
-3.89%-3.90M
81.47%1.23M
-247.70%-771.00K
134.78%1.01M
35.76%-3.75M
132.58%680.00K
105.05%522.00K
68.27%-2.90M
44.07%-5.84M
-305.62%-2.09M
-189.96%-10.34M
-266.13%-9.13M
-1762.57%-10.45M
130.92%1.01M
29.12%11.50M
-39.06%5.50M
-106.51%-561.00K
-126.23%-3.28M
-13.10%8.90M
Lợi nhuận ròng
156.35%1.64M
-16.86%-7.33M
76.07%-1.08M
-213.36%-8.33M
64.46%-2.91M
27.46%-6.27M
36.23%-4.53M
86.27%-2.66M
21.30%-8.19M
85.91%-8.65M
-2.85%-7.10M
-367.65%-19.36M
-448.43%-10.41M
-2008.69%-61.36M
-9.08%-6.91M
857.49%7.23M
-46.58%2.99M
-141.61%-2.91M
-152.06%-6.33M
-115.48%-955.00K
Tài sản ngắn hạn
-10.08%204.24M
-18.44%189.34M
-15.41%205.12M
-12.09%208.58M
0.44%227.13M
0.84%232.15M
-6.32%242.49M
-15.98%237.26M
-19.45%226.13M
-23.86%230.23M
-23.43%258.85M
-19.23%282.39M
-19.45%280.73M
-13.82%302.37M
0.27%338.04M
2.56%349.62M
1.24%348.52M
5.64%350.85M
3.15%337.15M
3.36%340.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.72%115.25M
-28.77%106.37M
-24.63%119.31M
-15.59%124.72M
-0.64%140.07M
7.69%149.33M
-1.77%158.29M
-19.05%147.75M
-19.06%140.97M
-26.17%138.67M
-25.56%161.15M
-20.21%182.52M
-25.39%174.18M
-20.29%187.81M
-0.14%216.47M
11.71%228.75M
18.52%233.44M
27.25%235.61M
20.77%216.79M
5.47%204.77M
Tổng tài sản
-12.10%267.33M
-17.86%255.14M
-15.26%274.00M
-12.62%280.70M
-3.14%304.14M
-3.82%310.61M
-9.14%323.35M
-15.09%321.25M
-19.89%314.00M
-22.55%322.94M
-29.41%355.87M
-26.35%378.34M
-24.06%391.94M
-20.60%416.97M
-1.21%504.16M
0.04%513.72M
-1.01%516.14M
2.81%525.12M
0.01%510.35M
0.96%513.52M
Tổng các khoản nợ
-17.84%124.37M
-27.90%115.82M
-24.93%127.81M
-15.94%134.55M
-1.85%151.38M
4.80%160.64M
-3.79%170.25M
-18.67%160.07M
-19.65%154.23M
-25.56%153.29M
-24.94%176.95M
-20.01%196.81M
-23.54%191.94M
-19.17%205.93M
0.58%235.76M
12.72%246.06M
17.29%251.03M
27.28%254.77M
18.99%234.40M
2.93%218.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.41%142.96M
-7.10%139.32M
-4.52%146.18M
-9.33%146.15M
-4.39%152.76M
-11.60%149.97M
-14.43%153.10M
-11.21%161.19M
-20.11%159.77M
-19.61%169.66M
-33.34%178.92M
-32.18%181.53M
-24.56%200.00M
-21.94%211.04M
-2.73%268.41M
-9.34%267.66M
-13.75%265.11M
-12.96%270.36M
-11.92%275.95M
-0.44%295.24M
Thu nhập hoạt động ròng
-27.74%6.30M
-108.69%-781.00K
-164.95%-4.21M
78.88%10.13M
60.02%8.72M
423.75%8.98M
26.77%6.48M
-16.96%5.66M
-64.33%5.45M
-37.04%-2.77M
-52.75%5.11M
-60.31%6.82M
1626.55%15.28M
88.73%-2.02M
-37.68%10.82M
167.21%17.19M
-96.19%885.00K
-167.04%-17.97M
-41.26%17.37M
-83.65%6.43M
Đầu tư ròng
45.87%-1.13M
38.75%-1.17M
39.72%-1.05M
-1.66%-1.72M
21.08%-2.08M
19.40%-1.91M
27.44%-1.74M
29.15%-1.69M
38.23%-2.64M
51.02%-2.37M
56.90%-2.39M
-286.89%-2.38M
19.51%-4.27M
58.43%-4.83M
-19.90%-5.55M
129.66%1.27M
-60.35%-5.31M
-141.90%-11.62M
34.89%-4.63M
37.12%-4.29M
Tài chính thuần
-177.80%-3.79M
82.77%-1.10M
219.31%3.18M
-858.45%-12.09M
75.67%-1.36M
37.61%-6.38M
87.26%-2.66M
-3721.21%-1.26M
44.13%-5.61M
-168.36%-10.23M
-10242.08%-20.89M
61.63%-33.00K
-1071.88%-10.04M
-117.61%-3.81M
98.29%-202.00K
99.18%-86.00K
91.19%-857.00K
115.60%21.65M
66.33%-11.80M
60.13%-10.53M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tổng doanh thu đạt 368.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.88M.

Tài sản ngắn hạn của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tài sản ngắn hạn là 205.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.41.

Tổng tài sản của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Universal Electronics Inc là 274.00M, bao gồm 205.12M tài sản ngắn hạn và 68.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tổng nghĩa vụ của Universal Electronics Inc là 127.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Universal Electronics Inc là 146.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Universal Electronics Inc là -3.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.18.

Giá trị đầu tư ròng của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, giá trị đầu tư ròng của Universal Electronics Inc là -6.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Universal Electronics Inc là -16.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Thu nhập ròng của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, lợi nhuận ròng là -18.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.60.

Biên lợi nhuận ròng của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01.

Biên lợi nhuận gộp của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Universal Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Electronics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.