tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UDR Inc

UDR
Thêm vào danh sách theo dõi
35.930USD
+0.020+0.06%
Đóng cửa 11-02 16:00(ET)
11.54BVốn hóa
24.32P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)35.930USD+0.030+0.08%

Tình hình tài chính của UDR

Theo dõi tình hình tài chính của UDR Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
11.54B
Cổ tức TTM
1.58
P/E TTM
24.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.48
Doanh thu
1.71B
Lợi nhuận ròng
84.75M
ROE
14.88%
ROA
4.98%
Ngày công bố lợi nhuận của UDR Inc
Mới phát hành
Th11 2, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
428.08M/428.63M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
465.33%0.67
90.48%0.21
152.30%0.58
3659.20%0.67
82.48%0.12
31.07%0.11
79.17%0.23
-119.57%-0.02
-32.50%0.06
-92.01%0.08
40.74%0.13
-27.52%0.10
--0.10
--1.05
--0.09
--0.13
--0.12
----
----
----
----
Doanh thu
-0.88%428.08M
0.00%425.40M
0.92%425.85M
2.46%433.11M
2.79%431.86M
2.43%425.40M
2.01%421.95M
2.29%422.73M
2.45%420.16M
2.66%415.32M
3.53%413.63M
3.41%413.27M
4.81%410.13M
9.58%404.55M
11.84%399.55M
14.78%399.66M
18.66%391.30M
18.57%369.17M
18.52%357.27M
15.15%348.21M
----
Lợi nhuận ròng
448.16%214.87M
85.97%67.81M
149.77%188.61M
3652.17%221.69M
83.17%39.20M
31.76%36.46M
80.15%75.51M
-119.65%-6.24M
-32.36%21.40M
-92.01%27.67M
40.75%41.92M
-26.85%31.76M
40.62%31.64M
8612.53%346.32M
136.11%29.78M
-62.69%43.42M
34.94%22.50M
-62.72%3.98M
515.87%12.61M
356.82%116.40M
----
Biên lợi nhuận ròng
440.03%53.93%
83.09%17.31%
144.97%47.65%
4311.04%55.02%
74.28%9.99%
26.64%9.46%
73.73%19.45%
-115.01%-1.31%
-33.64%5.73%
-91.84%7.47%
35.86%11.20%
-26.74%8.70%
--8.64%
--91.51%
--8.24%
--11.88%
--4.04%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.54%63.73%
1.24%64.65%
-0.30%62.97%
0.18%64.75%
-0.95%63.39%
-1.00%63.86%
-0.92%63.16%
-0.52%64.64%
-0.38%63.99%
-0.17%64.50%
-2.10%63.74%
-0.26%64.97%
--64.24%
--64.61%
--65.11%
--65.15%
--64.56%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.55%55.88%
4.41%56.64%
1.34%54.80%
2.65%54.89%
3.95%55.03%
4.41%54.25%
5.03%54.08%
4.87%53.47%
5.09%52.94%
6.12%51.95%
1.27%51.49%
2.56%50.99%
--50.37%
--48.96%
--50.85%
--49.71%
--50.70%
----
----
----
----
Doanh thu
-0.88%428.08M
0.00%425.40M
0.92%425.85M
2.46%433.11M
2.79%431.86M
2.43%425.40M
2.01%421.95M
2.29%422.73M
2.45%420.16M
2.66%415.32M
3.53%413.63M
3.41%413.27M
4.81%410.13M
9.58%404.55M
11.84%399.55M
14.78%399.66M
18.66%391.30M
18.57%369.17M
18.52%357.27M
15.15%348.21M
----
Lợi nhuận hoạt động
-224.92%-109.43M
5.79%93.45M
-20.19%67.87M
9.77%89.61M
15.41%87.60M
19.28%88.34M
26.67%85.03M
10.66%81.64M
-10.11%75.90M
16.26%74.06M
-2.45%67.13M
-8.09%73.77M
14.42%84.44M
-5.36%63.70M
12.28%68.82M
906.55%80.26M
259.22%73.80M
144.37%67.31M
96.64%61.29M
-77.69%7.97M
----
Lợi nhuận ròng
448.16%214.87M
85.97%67.81M
149.77%188.61M
3652.17%221.69M
83.17%39.20M
31.76%36.46M
80.15%75.51M
-119.65%-6.24M
-32.36%21.40M
-92.01%27.67M
40.75%41.92M
-26.85%31.76M
40.62%31.64M
8612.53%346.32M
136.11%29.78M
-62.69%43.42M
34.94%22.50M
-62.72%3.98M
515.87%12.61M
356.82%116.40M
----
Tài sản ngắn hạn
----
2.91%36.13M
4.43%34.80M
4.25%36.93M
1.95%36.25M
2.10%35.11M
4.24%33.32M
1.61%35.43M
9.54%35.55M
13.18%34.39M
9.44%31.97M
15.47%34.87M
8.56%32.45M
5.90%30.38M
8.48%29.21M
6.25%30.19M
2.26%29.89M
-20.46%28.69M
-22.18%26.93M
17.57%28.42M
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
18.21%888.13M
-23.98%579.86M
7.06%902.55M
28.91%877.64M
-15.79%751.31M
-9.90%762.77M
-5.72%843.04M
-12.20%680.84M
44.10%892.18M
11.55%846.58M
31.86%894.20M
-4.29%775.42M
-9.78%619.15M
23.53%758.95M
18.69%678.15M
23.10%810.21M
-13.21%686.25M
19.97%614.40M
15.00%571.36M
----
Tổng tài sản
-2.84%10.30B
-3.59%10.27B
-3.83%10.33B
-2.68%10.61B
-4.31%10.60B
-4.23%10.65B
-3.98%10.75B
-4.18%10.90B
-2.98%11.08B
0.29%11.12B
2.03%11.19B
3.03%11.37B
2.90%11.42B
0.81%11.09B
2.65%10.97B
2.44%11.04B
6.71%11.10B
10.86%11.00B
11.69%10.68B
11.80%10.78B
----
Tổng các khoản nợ
-13.01%6.37B
0.06%7.33B
-4.94%7.05B
-1.84%7.32B
-3.16%7.33B
-0.99%7.32B
1.96%7.41B
0.98%7.45B
4.08%7.57B
6.17%7.40B
3.19%7.27B
6.36%7.38B
1.71%7.27B
-2.27%6.97B
-3.37%7.05B
-4.94%6.94B
-1.79%7.15B
0.19%7.13B
11.33%7.29B
14.45%7.30B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.48%3.13B
-11.61%2.94B
-1.36%3.29B
-4.49%3.29B
-6.79%3.28B
-10.68%3.33B
-15.00%3.33B
-13.73%3.44B
-15.35%3.51B
-9.65%3.72B
-0.05%3.92B
-2.61%3.99B
5.07%4.15B
6.47%4.12B
15.57%3.92B
17.96%4.10B
26.49%3.95B
37.95%3.87B
12.48%3.39B
6.62%3.47B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-9.26%265.62M
67.59%268.04M
26.58%339.22M
11.12%261.30M
20.51%292.73M
-6.95%159.94M
19.55%267.99M
13.49%235.15M
-0.68%242.92M
0.45%171.89M
1.41%224.16M
0.25%207.20M
-0.00%244.59M
-25.34%171.12M
20.35%221.04M
34.07%206.68M
18.02%244.59M
46.69%229.21M
-2.82%183.66M
8.62%154.16M
Đầu tư ròng
----
39.40%-61.30M
924.50%144.35M
1.93%-74.74M
8.93%-139.49M
1.06%-101.16M
-0.48%14.09M
2.29%-76.21M
3.75%-153.16M
-289.21%-102.24M
111.75%14.16M
17.44%-78.00M
40.11%-159.13M
110.90%54.03M
22.29%-120.45M
73.30%-94.47M
56.28%-265.70M
-39.08%-495.80M
-1947.17%-155.00M
-69.01%-353.85M
-356.25%-607.69M
Tài chính thuần
----
-6.96%-202.99M
-135.34%-414.53M
-37.46%-263.80M
-49.30%-120.67M
-37.27%-189.79M
6.78%-176.14M
-33.50%-191.90M
-75.71%-80.83M
53.52%-138.26M
-265.76%-188.95M
-13.85%-143.75M
-176.37%-46.00M
-217.58%-297.45M
31.76%-51.66M
-174.55%-126.27M
-86.52%60.23M
67.87%252.97M
50.91%-75.70M
731.97%169.37M
6123.31%446.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tổng doanh thu đạt 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67B.

Tài sản ngắn hạn của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tài sản ngắn hạn là 36.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.

Tổng nghĩa vụ của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tổng nghĩa vụ của UDR Inc là 7.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tổng vốn chủ sở hữu của UDR Inc là 3.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Thu nhập hoạt động thuần của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UDR Inc là 350.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.36.

Giá trị đầu tư ròng của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, giá trị đầu tư ròng của UDR Inc là -301.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Giá trị huy động vốn ròng của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, giá trị huy động vốn ròng của UDR Inc là -750.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 338.59.

Thu nhập ròng của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, lợi nhuận ròng là 372.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.96.

Biên lợi nhuận ròng của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 311.12.

Biên lợi nhuận gộp của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 386.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UDR Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UDR Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 350.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.