tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

U-BX Technology Ltd

UBXG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.030USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

UBXG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của U-BX Technology Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-47.20%9.87M
131.32%11.18M
264.14%18.70M
273.68%4.83M
287.78%5.13M
-14.82%1.29M
-20.71%1.32M
--1.52M
--1.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-47.20%9.87M
131.32%11.18M
264.14%18.70M
273.68%4.83M
287.78%5.13M
-14.82%1.29M
-20.71%1.32M
--1.52M
--1.67M
Các khoản phải thu
-45.78%40.05K
-97.69%228.98K
-90.92%73.86K
2980.37%9.89M
198.57%813.55K
-33.42%321.17K
-96.02%272.49K
--482.36K
--6.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-13.54%28.05K
-42.71%227.04K
-87.80%32.44K
49.66%396.29K
195.61%266.01K
-6.25%264.80K
-98.63%89.99K
--282.46K
--6.57M
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
--9.46M
954.27%507.11K
-100.00%0.00
-47.41%48.10K
--49.91K
--91.47K
Chi phí trả trước
107.71%7.96M
71.78%3.65M
21.59%3.83M
-28.94%2.12M
-68.34%3.15M
-85.37%2.99M
2651.45%9.95M
--20.43M
--361.72K
Tài sản ngắn hạn khác
-2.34%-830.00
99.28%-814.00
---811.00
---112.54K
----
----
48.95%-4.81K
---2.50K
---9.43K
Tổng tài sản ngắn hạn
-20.94%17.87M
-10.03%15.06M
148.40%22.60M
263.55%16.74M
-21.18%9.10M
-79.47%4.60M
30.05%11.54M
--22.43M
--8.88M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
33.93%19.78K
584.92%25.53K
250.93%14.77K
11.38%3.73K
10.56%4.21K
--3.35K
--3.81K
-Tài sản cố định
--253.51K
--5.81M
----
----
----
----
----
----
--6.73K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.93K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.13%5.18K
-7.41%5.29K
--5.46K
--5.71K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--14.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
75307.85%14.24M
-41.93%13.79K
-92.34%18.88K
-90.35%23.74K
-50.93%246.43K
-47.96%245.96K
177357.95%502.21K
--472.65K
--283.00
Tổng tài sản dài hạn
32350.81%14.32M
82.78%100.50K
-83.11%44.12K
-77.98%54.99K
-48.42%261.19K
-47.55%249.68K
12284.79%506.41K
--476.00K
--4.09K
Tổng tài sản
69.29%38.34M
24.92%20.98M
141.94%22.65M
245.98%16.79M
-22.33%9.36M
-78.81%4.85M
35.69%12.05M
--22.90M
--8.88M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-72.91%151.56K
-63.54%205.90K
5.69%559.53K
8.67%564.71K
23.56%529.39K
69.94%519.65K
-59.84%428.44K
--305.79K
--1.07M
Chi phí trích trước
70.92%34.08K
-30.39%31.50K
-32.62%19.94K
48.22%45.26K
2.20%29.59K
-3.13%30.53K
-9.30%28.95K
--31.52K
--31.92K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-44.45%389.74K
90.16%805.46K
406.95%701.58K
--423.57K
--138.39K
----
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
-44.45%389.74K
90.16%805.46K
406.95%701.58K
--423.57K
--138.39K
----
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-72.91%151.56K
-63.54%205.90K
5.12%559.53K
-75.49%564.71K
-94.67%532.27K
-89.14%2.30M
659.74%9.98M
--21.21M
--1.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-68.66%869.66K
-49.51%1.47M
-20.45%2.77M
-23.01%2.91M
-68.21%3.49M
-82.80%3.78M
19.98%10.97M
--21.99M
--9.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.58K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--0.00
--7.58K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--499.72K
--490.66K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
147849.41%500.07K
6242.87%490.81K
--338.00
--7.74K
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-50.64%1.37M
-32.84%1.96M
-20.44%2.77M
-22.80%2.92M
-68.21%3.49M
-82.80%3.78M
19.98%10.97M
--21.99M
--9.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
148.38%50.38M
53.93%22.45M
235.56%20.28M
1296.35%14.58M
478.79%6.04M
0.00%1.04M
603.05%1.04M
--1.04M
--148.53K
Lợi nhuận giữ lại
-4179.34%-13.56M
-410.22%-3.38M
-141.88%-316.84K
-872.02%-662.70K
-319.84%-130.99K
171.49%85.84K
114.39%59.59K
---120.07K
---414.21K
Vốn dự trữ
148.20%50.33M
53.73%22.41M
235.62%20.28M
1299.31%14.58M
479.89%6.04M
0.00%1.04M
608.59%1.04M
--1.04M
--147.03K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
262.83%152.22K
-1.27%-45.37K
-128.94%-93.49K
24.08%-44.80K
-59.21%-40.84K
-345.41%-59.01K
-1149.90%-25.65K
---13.25K
--2.44K
Tổng vốn chủ sở hữu
86.04%36.97M
37.08%19.02M
238.39%19.87M
1195.33%13.87M
444.64%5.87M
17.58%1.07M
508.16%1.08M
--910.93K
---264.16K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu UBXG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

U-BX Technology Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, U-BX Technology Ltd có 9.87M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của U-BX Technology Ltd là bao nhiêu?

U-BX Technology Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 1.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.47M nợ ngắn hạ và 490.81K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của U-BX Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của U-BX Technology Ltd là 20.98M, bao gồm 15.06M tài sản ngắn hạn và 100.50K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của U-BX Technology Ltd là bao nhiêu?

U-BX Technology Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 19.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.