tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Bankshares Inc

UBSI
Thêm vào danh sách theo dõi
48.450USD
+0.090+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.63BVốn hóa
13.53P/E TTM

Tình hình tài chính của UBSI

Theo dõi tình hình tài chính của United Bankshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của United Bankshares Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.95/0.89
Doanh thu / Dự báo
305.15M/319.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.17B
22.18%
EPS(YoY)
3.28
18.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.16%0.95
50.24%0.89
31.37%0.92
31.05%0.92
18.87%0.85
-8.02%0.59
18.47%0.70
-1.27%0.70
4.03%0.71
-11.95%0.64
-20.59%0.59
--0.71
--0.69
--0.73
--0.74
--2.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.87%305.15M
10.21%300.59M
23.12%302.24M
25.59%305.38M
22.06%288.22M
17.73%272.73M
7.66%245.48M
1.81%243.16M
-0.93%236.12M
-5.37%231.66M
-12.36%228.01M
-5.38%238.82M
3.00%238.34M
19.60%244.80M
35.02%260.15M
29.67%252.40M
17.01%231.40M
0.57%204.69M
-4.30%192.68M
4.83%194.66M
----
Lợi nhuận ròng
8.83%131.38M
47.32%124.20M
36.46%128.83M
37.24%130.75M
25.09%120.72M
-2.89%84.31M
18.92%94.41M
-0.93%95.27M
4.38%96.51M
-11.69%86.81M
-20.42%79.39M
-6.27%96.16M
-3.30%92.46M
20.38%98.31M
35.09%99.77M
11.32%102.58M
0.82%95.61M
-23.61%81.66M
-20.05%73.85M
-11.21%92.15M
----
Biên lợi nhuận ròng
2.79%43.05%
33.67%41.32%
10.83%42.62%
9.28%42.81%
2.48%41.88%
-17.51%30.91%
10.45%38.46%
-2.69%39.18%
5.36%40.87%
-6.68%37.47%
-9.21%34.82%
--40.26%
--38.79%
--40.16%
--38.35%
--40.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.54%2.07%
-6.50%2.07%
-9.08%2.17%
-13.29%2.10%
-61.59%2.17%
-65.82%2.22%
-64.02%2.39%
-55.19%2.42%
-29.04%5.65%
-33.84%6.48%
-17.05%6.63%
--5.40%
--7.96%
--9.80%
--8.00%
--4.96%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.87%305.15M
10.21%300.59M
23.12%302.24M
25.59%305.38M
22.06%288.22M
17.73%272.73M
7.66%245.48M
1.81%243.16M
-0.93%236.12M
-5.37%231.66M
-12.36%228.01M
-5.38%238.82M
3.00%238.34M
19.60%244.80M
35.02%260.15M
29.67%252.40M
17.01%231.40M
0.57%204.69M
-4.30%192.68M
4.83%194.66M
----
Lợi nhuận hoạt động
8.23%164.87M
46.30%156.46M
32.25%160.18M
37.25%164.68M
31.69%152.34M
-1.25%106.94M
16.16%121.11M
-1.01%119.99M
-0.48%115.69M
-12.23%108.30M
-18.31%104.27M
-7.00%121.21M
-2.10%116.24M
21.07%123.38M
34.38%127.64M
12.21%130.34M
-1.29%118.74M
-26.20%101.91M
-28.74%94.98M
-21.98%116.15M
----
Lợi nhuận ròng
8.83%131.38M
47.32%124.20M
36.46%128.83M
37.24%130.75M
25.09%120.72M
-2.89%84.31M
18.92%94.41M
-0.93%95.27M
4.38%96.51M
-11.69%86.81M
-20.42%79.39M
-6.27%96.16M
-3.30%92.46M
20.38%98.31M
35.09%99.77M
11.32%102.58M
0.82%95.61M
-23.61%81.66M
-20.05%73.85M
-11.21%92.15M
----
Tổng tài sản
2.95%33.75B
2.80%33.71B
12.11%33.66B
11.87%33.41B
9.43%32.78B
9.19%32.79B
0.32%30.02B
2.18%29.86B
0.88%29.96B
-0.51%30.03B
1.48%29.93B
0.61%29.22B
3.19%29.69B
2.78%30.18B
0.55%29.49B
5.60%29.05B
5.84%28.78B
8.64%29.37B
12.01%29.33B
6.08%27.51B
----
Tổng các khoản nợ
3.00%28.24B
2.71%28.22B
12.52%28.16B
12.32%27.96B
9.23%27.42B
8.93%27.47B
-0.50%25.03B
1.30%24.90B
0.17%25.10B
-1.39%25.22B
0.73%25.16B
-0.13%24.58B
3.16%25.06B
3.25%25.58B
1.47%24.97B
6.64%24.61B
6.55%24.29B
9.13%24.77B
12.44%24.61B
6.52%23.08B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.72%5.51B
3.27%5.49B
10.07%5.50B
9.62%5.45B
10.46%5.36B
10.55%5.31B
4.65%4.99B
6.86%4.97B
4.74%4.86B
4.36%4.81B
5.65%4.77B
4.70%4.65B
3.34%4.64B
0.25%4.61B
-4.29%4.52B
0.21%4.44B
2.12%4.49B
6.06%4.60B
9.80%4.72B
3.83%4.43B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-47.07%220.81M
17.25%316.37M
-21.14%698.34M
-70.79%60.74M
85.45%417.19M
-11.60%269.83M
123.11%885.57M
38.25%207.95M
125.13%224.97M
172.21%305.24M
1470.36%396.92M
162.54%150.42M
-75.55%99.93M
-691.35%-422.73M
-106.43%-28.96M
-154.25%-240.50M
-54.25%408.68M
-86.29%71.48M
85.20%450.56M
-78.35%443.34M
Đầu tư ròng
----
-1528.52%-304.11M
-234.24%-222.72M
-317.17%-402.77M
-214.65%-255.15M
-667.53%-18.67M
166.46%165.91M
372.63%185.46M
-16.09%222.54M
-102.66%-2.43M
60.31%-249.63M
90.81%-68.03M
134.24%265.21M
107.01%91.43M
-169.14%-629.01M
-1567.83%-740.40M
-332.81%-774.65M
-3243.84%-1.30B
-244.07%-233.71M
-133.46%-44.39M
1052.05%332.74M
Tài chính thuần
----
-91.00%-153.91M
-33.99%-70.12M
91.03%-91.54M
66.78%-101.09M
9.29%-80.58M
-114.57%-52.33M
-21.96%-1.02B
52.60%-304.27M
-116.13%-88.83M
-58.80%359.27M
-279.19%-837.20M
-395.90%-641.97M
1015.31%550.68M
870.59%872.04M
1034.45%467.23M
-109.38%-129.46M
40.01%-60.16M
13.77%-113.17M
93.61%-50.00M
95.20%-61.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tổng doanh thu đạt 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 956.42M.

Tổng nghĩa vụ của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tổng nghĩa vụ của United Bankshares Inc là 28.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của United Bankshares Inc là 5.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.07.

Thu nhập hoạt động thuần của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của United Bankshares Inc là 584.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.60.

Giá trị đầu tư ròng của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, giá trị đầu tư ròng của United Bankshares Inc là -899.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -257.36.

Giá trị huy động vốn ròng của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của United Bankshares Inc là -343.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.79.

Thu nhập ròng của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, lợi nhuận ròng là 464.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.56.

Biên lợi nhuận ròng của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 39.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Bankshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 584.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.