tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Under Armour Inc

UAA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.650USD
-0.185-2.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.80BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UAA

Theo dõi tình hình tài chính của Under Armour Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Under Armour Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.97B
-3.83%
EPS(YoY)
-1.16
-149.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.17%-0.10
-35557.34%-1.01
-111.14%-0.04
99.13%-0.01
-25657.38%-0.16
-98.87%0.00
66.97%0.39
-3215.60%-0.70
-100.17%0.00
-6.53%0.25
--0.24
--0.02
--0.36
--0.27
--0.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.80%1.17B
-5.23%1.33B
-4.69%1.33B
-4.19%1.13B
-11.37%1.18B
-5.72%1.40B
-10.70%1.40B
-10.12%1.18B
-4.75%1.33B
-6.05%1.49B
-0.46%1.57B
-2.38%1.32B
--1.40B
--1.58B
--1.57B
--1.35B
----
--1.53B
--1.55B
--1.35B
--1.26B
Lợi nhuận ròng
35.68%-43.39M
-35013.05%-430.83M
-111.04%-18.81M
99.14%-2.61M
-25451.89%-67.46M
-98.89%1.23M
62.72%170.38M
-3151.21%-305.43M
-100.17%-264.00K
-8.93%110.75M
20.46%104.71M
30.30%10.01M
--158.24M
--121.62M
--86.92M
--7.68M
----
--109.66M
--113.44M
--59.21M
--77.75M
Biên lợi nhuận ròng
35.16%-3.70%
-36938.82%-32.45%
-111.59%-1.41%
99.11%-0.23%
-28728.81%-5.71%
-98.82%0.09%
82.22%12.18%
-3494.83%-25.80%
-100.18%-0.02%
-3.07%7.45%
--6.68%
--0.76%
--11.32%
--7.69%
--3.24%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.36%42.29%
-6.44%44.42%
-4.96%47.29%
1.37%48.19%
3.69%46.65%
5.20%47.48%
4.15%49.76%
2.38%47.54%
4.62%44.99%
2.21%45.13%
--47.78%
--46.43%
--43.00%
--44.15%
--45.98%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94.83%26.96%
66.32%21.38%
83.48%24.27%
65.99%20.33%
-2.52%13.84%
-4.10%12.85%
-7.05%13.23%
-11.68%12.25%
2.22%14.20%
-4.00%13.40%
--14.23%
--13.87%
--13.89%
--13.96%
--14.12%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.80%1.17B
-5.23%1.33B
-4.69%1.33B
-4.19%1.13B
-11.37%1.18B
-5.72%1.40B
-10.70%1.40B
-10.12%1.18B
-4.75%1.33B
-6.05%1.49B
-0.46%1.57B
-2.38%1.32B
--1.40B
--1.58B
--1.57B
--1.35B
----
--1.53B
--1.55B
--1.35B
--1.26B
Lợi nhuận hoạt động
395.56%93.27M
-220.80%-72.09M
-67.84%53.40M
204.55%24.41M
-3578.09%-31.56M
-16.43%59.67M
19.03%166.02M
-64.26%8.02M
-105.04%-858.00K
-24.56%71.41M
16.80%139.47M
-34.97%22.42M
--17.03M
--94.66M
--119.41M
--34.48M
----
--102.07M
--189.32M
--124.32M
--115.50M
Lợi nhuận ròng
35.68%-43.39M
-35013.05%-430.83M
-111.04%-18.81M
99.14%-2.61M
-25451.89%-67.46M
-98.89%1.23M
62.72%170.38M
-3151.21%-305.43M
-100.17%-264.00K
-8.93%110.75M
20.46%104.71M
30.30%10.01M
--158.24M
--121.62M
--86.92M
--7.68M
----
--109.66M
--113.44M
--59.21M
--77.75M
Tài sản ngắn hạn
16.73%2.72B
11.08%2.99B
14.56%2.94B
-2.19%2.90B
-18.67%2.33B
-13.83%2.69B
-10.52%2.57B
-0.54%2.97B
-3.24%2.86B
0.20%3.12B
-6.74%2.87B
-0.53%2.98B
4.47%2.96B
--3.12B
--3.08B
--3.00B
-15.09%2.83B
--3.34B
--3.13B
--3.14B
----
Tổng nợ ngắn hạn
51.18%1.68B
55.81%2.09B
47.08%1.74B
10.31%1.90B
-4.83%1.11B
-8.54%1.34B
-7.95%1.18B
17.35%1.72B
-14.11%1.17B
-2.39%1.47B
-12.91%1.28B
0.38%1.46B
4.49%1.36B
--1.50B
--1.47B
--1.46B
-10.45%1.30B
--1.45B
--1.35B
--1.36B
----
Tổng tài sản
2.67%4.42B
-0.02%4.63B
9.01%4.90B
0.10%4.87B
-9.66%4.30B
-8.20%4.63B
-5.31%4.49B
-0.14%4.86B
-1.98%4.76B
4.49%5.04B
-0.49%4.75B
5.67%4.87B
9.08%4.86B
--4.83B
--4.77B
--4.61B
-10.79%4.45B
--4.99B
--4.82B
--4.87B
----
Tổng các khoản nợ
24.51%3.00B
20.73%3.19B
21.30%3.04B
-1.75%2.99B
-7.55%2.41B
-7.84%2.65B
-5.55%2.51B
6.37%3.04B
-8.79%2.61B
-4.14%2.87B
-10.05%2.66B
-0.52%2.86B
4.95%2.86B
--3.00B
--2.95B
--2.88B
-6.15%2.72B
--2.90B
--2.84B
--3.02B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.18%1.41B
-27.69%1.44B
-6.52%1.86B
3.18%1.87B
-12.21%1.89B
-8.67%1.98B
-5.00%1.99B
-9.42%1.82B
7.75%2.15B
18.61%2.17B
15.05%2.09B
15.98%2.01B
15.58%2.00B
--1.83B
--1.82B
--1.73B
-17.24%1.73B
--2.09B
--1.98B
--1.85B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-64.28%-332.17M
-10.68%278.06M
78.27%-69.83M
-68.07%48.85M
-45.31%-202.20M
-27.42%311.29M
-622.66%-321.38M
2646.61%152.97M
-65.04%-139.15M
457.72%428.88M
168.33%61.49M
-106.87%-6.01M
---84.31M
--76.90M
---90.00M
--87.50M
----
--454.96M
--107.63M
--252.82M
---150.59M
Đầu tư ròng
44.37%-15.11M
71.17%-16.12M
-1206.92%-622.22M
-918.75%-35.36M
-54.85%-27.16M
-14.90%-55.90M
-11.16%-47.61M
-65.30%4.32M
56.35%-17.54M
9.49%-48.65M
26.30%-42.83M
1766.27%12.45M
---40.18M
---53.76M
---58.12M
---747.00K
----
---12.10M
---29.16M
---19.18M
---7.90M
Tài chính thuần
859.52%200.14M
-697.89%-199.98M
14874.66%173.16M
402.06%387.30M
-611.23%-26.35M
-2.52%-25.06M
97.62%-1.17M
-10290.60%-128.22M
-11.73%-3.71M
67.08%-24.45M
-101.82%-49.30M
94.93%-1.23M
---3.32M
---74.27M
---24.43M
---24.36M
----
---1.29M
---166.88M
---247.12M
---3.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tổng doanh thu đạt 4.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16B.

Tài sản ngắn hạn của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tài sản ngắn hạn là 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.73.

Tổng tài sản của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Under Armour Inc là 4.42B, bao gồm 2.72B tài sản ngắn hạn và 1.70B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tổng nghĩa vụ của Under Armour Inc là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Under Armour Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Under Armour Inc là 179.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.45.

Giá trị đầu tư ròng của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, giá trị đầu tư ròng của Under Armour Inc là -688.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -445.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, giá trị huy động vốn ròng của Under Armour Inc là 560.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 410.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.54.

Thu nhập ròng của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, lợi nhuận ròng là -495.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.26.

Biên lợi nhuận ròng của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.08.

Biên lợi nhuận gộp của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Under Armour Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Under Armour Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 179.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.