tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tyler Technologies Inc

TYL
Thêm vào danh sách theo dõi
297.150USD
+9.090+3.15%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.53BVốn hóa
40.51P/E TTM

Tình hình tài chính của TYL

Theo dõi tình hình tài chính của Tyler Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tyler Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/3.07
Doanh thu / Dự báo
--/648.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.33B
9.10%
EPS(YoY)
7.32
18.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.67%1.90
-0.59%1.52
10.11%1.96
23.09%1.96
47.22%1.88
65.38%1.53
59.07%1.78
36.10%1.59
73.38%1.28
23.75%0.92
--1.12
--1.17
--0.74
--0.75
--3.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.55%613.50M
6.29%575.18M
9.67%595.88M
10.19%596.12M
10.31%565.16M
12.52%541.13M
9.84%543.34M
7.28%540.98M
8.58%512.36M
6.35%480.93M
4.54%494.68M
7.59%504.28M
3.45%471.85M
4.31%452.22M
2.90%473.19M
15.99%468.69M
54.72%456.11M
53.04%433.54M
60.94%459.87M
49.06%404.07M
Lợi nhuận ròng
0.16%81.18M
0.48%65.53M
11.19%84.39M
24.93%84.63M
49.63%81.05M
67.65%65.22M
61.45%75.90M
37.88%67.74M
75.45%54.17M
25.18%38.90M
-11.69%47.01M
22.99%49.13M
-22.78%30.88M
-43.27%31.08M
20.52%53.23M
56.47%39.95M
8.14%39.98M
1.27%54.78M
12.44%44.17M
-52.63%25.53M
Biên lợi nhuận ròng
-7.73%13.23%
-5.47%11.39%
1.39%14.16%
13.38%14.20%
35.65%14.34%
49.00%12.05%
46.99%13.97%
28.52%12.52%
61.58%10.57%
17.71%8.09%
--9.50%
--9.74%
--6.54%
--6.87%
--9.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.81%46.01%
4.51%43.07%
8.98%44.85%
5.09%43.51%
11.56%44.76%
2.38%41.21%
-1.47%41.15%
1.94%41.40%
4.34%40.12%
3.88%40.25%
--41.77%
--40.61%
--38.45%
--38.75%
--39.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-7.87%10.63%
-8.18%10.98%
-10.92%11.04%
-10.98%11.52%
-16.44%11.54%
-24.57%11.96%
-33.92%12.39%
-32.10%12.95%
-34.42%13.81%
--15.85%
--18.75%
--19.06%
--21.06%
--23.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.55%613.50M
6.29%575.18M
9.67%595.88M
10.19%596.12M
10.31%565.16M
12.52%541.13M
9.84%543.34M
7.28%540.98M
8.58%512.36M
6.35%480.93M
4.54%494.68M
7.59%504.28M
3.45%471.85M
4.31%452.22M
2.90%473.19M
15.99%468.69M
54.72%456.11M
53.04%433.54M
60.94%459.87M
49.06%404.07M
Lợi nhuận hoạt động
11.93%99.81M
4.59%74.97M
18.24%97.93M
22.50%95.60M
33.14%89.17M
43.21%71.69M
23.56%82.83M
26.12%78.03M
44.41%66.98M
144.05%50.06M
7.92%67.03M
-1.91%61.87M
-38.52%46.38M
-58.01%20.51M
5.13%62.11M
9.91%63.08M
78.68%75.44M
1.70%48.85M
18.99%59.08M
38.82%57.39M
Lợi nhuận ròng
0.16%81.18M
0.48%65.53M
11.19%84.39M
24.93%84.63M
49.63%81.05M
67.65%65.22M
61.45%75.90M
37.88%67.74M
75.45%54.17M
25.18%38.90M
-11.69%47.01M
22.99%49.13M
-22.78%30.88M
-43.27%31.08M
20.52%53.23M
56.47%39.95M
8.14%39.98M
1.27%54.78M
12.44%44.17M
-52.63%25.53M
Tài sản ngắn hạn
-29.03%1.04B
27.98%1.84B
40.31%1.74B
65.37%1.72B
77.94%1.47B
67.42%1.44B
47.10%1.24B
21.64%1.04B
10.56%824.42M
1.57%860.59M
-2.11%841.99M
-10.49%856.88M
-13.28%745.66M
-12.14%847.24M
-2.06%860.15M
3.05%957.29M
-49.43%859.90M
-13.36%964.33M
-11.34%878.26M
6.29%928.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.40%1.04B
64.74%1.76B
65.51%1.69B
69.39%1.67B
78.86%1.56B
6.44%1.07B
12.39%1.02B
15.58%987.33M
4.54%872.92M
12.53%1.00B
11.92%909.03M
2.44%854.22M
8.95%835.03M
7.26%889.70M
-0.49%812.25M
8.89%833.86M
45.89%766.46M
47.00%829.50M
52.55%816.23M
54.93%765.78M
Tổng tài sản
-7.58%4.80B
8.86%5.64B
9.22%5.46B
12.58%5.43B
12.66%5.19B
10.76%5.18B
7.74%5.00B
3.97%4.82B
1.17%4.61B
-0.23%4.68B
-0.81%4.64B
-3.16%4.64B
-3.56%4.56B
-0.95%4.69B
-0.16%4.68B
3.15%4.79B
46.17%4.72B
81.50%4.73B
87.91%4.68B
94.79%4.64B
Tổng các khoản nợ
-26.14%1.24B
8.07%1.94B
7.74%1.85B
6.15%1.79B
5.92%1.68B
3.04%1.79B
-3.54%1.72B
-9.64%1.69B
-15.18%1.59B
-15.72%1.74B
-16.14%1.78B
-19.81%1.87B
-19.97%1.87B
-14.33%2.06B
-14.27%2.13B
-8.07%2.33B
99.53%2.34B
287.68%2.41B
317.86%2.48B
357.83%2.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.30%3.56B
9.28%3.70B
10.00%3.60B
16.05%3.63B
16.19%3.51B
15.33%3.39B
14.80%3.28B
13.14%3.13B
12.55%3.02B
11.95%2.94B
12.00%2.85B
12.61%2.77B
12.50%2.69B
12.92%2.62B
15.75%2.55B
16.62%2.46B
15.85%2.39B
17.01%2.32B
15.94%2.20B
15.23%2.11B
Thu nhập hoạt động ròng
91.00%107.26M
8.50%243.88M
-3.23%255.19M
52.88%98.31M
-21.83%56.16M
52.47%224.77M
48.58%263.72M
435.20%64.30M
-3.84%71.84M
20.98%147.42M
37.19%177.50M
-125.02%-19.18M
39.54%74.71M
5.95%121.86M
-37.01%129.38M
476.86%76.68M
-25.33%53.54M
29.57%115.01M
20.95%205.39M
-151.11%-20.35M
Đầu tư ròng
158.20%55.98M
-77.26%-58.39M
-487.01%-55.18M
-1.33%-12.76M
-658.37%-96.17M
9.38%-32.94M
76.57%-9.40M
-11759.26%-12.59M
-2013.50%-12.68M
22.29%-36.35M
-160.91%-40.12M
-86.42%108.00K
99.46%-600.00K
-660.96%-46.78M
82.14%-15.38M
100.04%795.00K
-180.08%-111.17M
79.62%-6.15M
-520.11%-86.10M
-4888.28%-1.96B
Tài chính thuần
-84754.27%-862.63M
-128.77%-4.20M
-561.12%-153.36M
-135.59%-3.83M
102.80%1.02M
118.93%14.59M
126.68%33.26M
54.01%10.77M
68.91%-36.41M
11.58%-77.06M
31.18%-124.66M
110.34%7.00M
-1315.02%-117.12M
-157.69%-87.15M
-77.70%-181.14M
-107.16%-67.67M
-101.35%-8.28M
-228.43%-33.82M
-992.22%-101.94M
1836.87%945.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14B.

Tài sản ngắn hạn của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.98.

Tổng tài sản của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tyler Technologies Inc là 5.64B, bao gồm 1.84B tài sản ngắn hạn và 3.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Tyler Technologies Inc là 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tyler Technologies Inc là 3.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tyler Technologies Inc là 358.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65.

Giá trị đầu tư ròng của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Tyler Technologies Inc là -222.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -229.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tyler Technologies Inc là -160.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -822.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.64.

Thu nhập ròng của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 315.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.

Biên lợi nhuận ròng của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.98.

Biên lợi nhuận gộp của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tyler Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tyler Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 358.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.